Thông tin về cặp Bridged mBTC-BTCB
- Đã gộp Bridged mBTC:
- 0,01208
- Đã gộp BTCB:
- 0,01223 US$
Thống kê giá Bridged mBTC/BTCB trên BNB Chain
Tính đến 9 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token Bridged mBTC trên DEX PancakeSwap V3 là 76.607,44 US$. Giá Bridged mBTC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Bridged mBTC là 0x7c1cCA5b25Fa0bC9AF9275Fb53cBA89DC172b878 với vốn hóa thị trường 96.683,41 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8ab639FdFdEafC175D29D3B6f49eA7745808A061 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.873,26 US$. Cặp giao dịch Bridged mBTC/BTCB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Bridged mBTC/BTCB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Bridged mBTC/BTCB với địa chỉ hợp đồng 0x8ab639FdFdEafC175D29D3B6f49eA7745808A061 là 1.873,26 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Bridged mBTC/BTCB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Bridged mBTC/BTCB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Bridged mBTC/BTCB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Bridged mBTC/BTCB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Bridged mBTC so với BTCB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Bridged mBTC so với BTCB là 0,9894, ghi nhận vào lúc 07:05 UTC.
1 Bridged mBTC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Bridged mBTC sang USD là 76.607,44 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Bridged mBTC-BTCB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá BTCB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | 02:10:27 | sell | 0,1991 US$ | 76.607,44 US$ | 0,052572 | 0,9894 | 0,0526 | 0x07...fc0c | |
| 25/05/2026 | 00:30:24 | buy | 0,2987 US$ | 76.793,05 US$ | 0,053867 | 0,9942 | 0,05389 | 0x9d...3025 | |
| 25/05/2026 | 00:29:02 | buy | 0,2001 US$ | 76.686,51 US$ | 0,052593 | 0,9934 | 0,05261 | 0xbf...458d | |
| 25/03/2026 | 17:46:29 | sell | 14,05 US$ | 70.469,04 US$ | 0,0001982 | 0,9936 | 0,0001995 | 0xcf...dce6 | |
| 23/03/2026 | 20:38:10 | sell | 0,08187 US$ | 69.981,73 US$ | 0,051153 | 0,9858 | 0,05117 | 0xdd...4246 |