| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,088612 US$ | 1.876 ngày 17 giờ 54 phút | 1 Tr US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,002626 US$ | 1.482 ngày 17 giờ 38 phút | 526 N US$ | 553,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0363 US$ | 1.947 ngày 19 giờ 59 phút | 303,1 N US$ | 169,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 6,8 US$ | 1.980 ngày 18 giờ 44 phút | 281,2 N US$ | 5,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,776 US$ | 1.891 ngày 20 giờ 33 phút | 242,7 N US$ | 773,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 6,86 US$ | 1.916 ngày 22 giờ 51 phút | 214,4 N US$ | 5,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,008606 US$ | 1.979 ngày 19 giờ | 193,7 N US$ | 6,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,03102 US$ | 1.895 ngày 11 phút | 148 N US$ | 3,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1.996,98 US$ | 1.980 ngày 4 giờ 13 phút | 137,7 N US$ | 20,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,01826 US$ | 1.897 ngày 1 giờ | 134,3 N US$ | 73,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,004559 US$ | 1.796 ngày 16 phút | 128,9 N US$ | 456 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,02931 US$ | 1.911 ngày 23 giờ 15 phút | 112,1 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,02933 US$ | 1.923 ngày 4 giờ 32 phút | 112 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0004802 US$ | 1.840 ngày 19 giờ 40 phút | 107,2 N US$ | 478,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,005801 US$ | 1.840 ngày 19 giờ 28 phút | 94,3 N US$ | 353 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0001244 US$ | 1.959 ngày 1 giờ 56 phút | 93,4 N US$ | 121,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 57.328,04 US$ | 1.980 ngày 4 giờ 16 phút | 86,7 N US$ | 28,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1,19 US$ | 1.979 ngày 22 giờ 7 phút | 82,1 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1,44 US$ | 1.666 ngày 3 giờ 51 phút | 74,9 N US$ | 144,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 2,88 US$ | 1.641 ngày 21 giờ 56 phút | 69,6 N US$ | 60,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,03731 US$ | 1.980 ngày 20 giờ 17 phút | 62,6 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,001021 US$ | 1.892 ngày 23 giờ 1 phút | 50,4 N US$ | 218,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,0002852 US$ | 1.935 ngày 17 giờ 59 phút | 48,4 N US$ | 28,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,0103086 US$ | 1.505 ngày 9 giờ 27 phút | 47,9 N US$ | 294 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,2158 US$ | 1.745 ngày 12 giờ 59 phút | 46,5 N US$ | 5,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,0211 US$ | 1.901 ngày 2 giờ 24 phút | 41,8 N US$ | 21,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,00002199 US$ | 1.346 ngày 8 giờ 13 phút | 41,3 N US$ | 215,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,6853 US$ | 1.966 ngày 18 giờ 35 phút | 40,9 N US$ | 21,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,07631 US$ | 1.260 ngày 23 giờ 40 phút | 37,2 N US$ | 461,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 6,89 US$ | 1.802 ngày 12 giờ 32 phút | 34,7 N US$ | 5,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,094676 US$ | 1.853 ngày 14 giờ 39 phút | 34,5 N US$ | 91,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,04185 US$ | 1.842 ngày 18 giờ 52 phút | 33,7 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,0103505 US$ | 1.739 ngày 23 giờ 10 phút | 32,7 N US$ | 17,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,9865 US$ | 1.871 ngày 6 giờ 15 phút | 31,6 N US$ | 41,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,000112 US$ | 1.345 ngày 10 giờ 54 phút | 30 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,071816 US$ | 1.866 ngày 15 giờ 1 phút | 29,9 N US$ | 64,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,5177 US$ | 1.913 ngày 18 giờ 38 phút | 29,6 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 2,77 US$ | 1.980 ngày 11 giờ 24 phút | 29,2 N US$ | 423,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,0107469 US$ | 1.862 ngày 22 giờ 59 phút | 28,5 N US$ | 74,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,0001285 US$ | 1.346 ngày 5 giờ 44 phút | 28,4 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,0002848 US$ | 1.346 ngày 16 giờ 4 phút | 26,8 N US$ | 2,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,057937 US$ | 1.345 ngày 11 giờ 22 phút | 26,5 N US$ | 79,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,0009236 US$ | 1.792 ngày 3 giờ 22 phút | 26,1 N US$ | 184,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,3259 US$ | 1.892 ngày 14 giờ 15 phút | 25,6 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,002993 US$ | 1.741 ngày 1 giờ 49 phút | 25,4 N US$ | 597,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,004218 US$ | 1.865 ngày 21 giờ 37 phút | 24,3 N US$ | 42,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,0003199 US$ | 1.920 ngày 20 giờ 36 phút | 24,2 N US$ | 23,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 1,25 US$ | 1.839 ngày 13 giờ 52 phút | 23,2 N US$ | 25,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,0008225 US$ | 1.824 ngày 18 giờ 25 phút | 22,6 N US$ | 409,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 3,33 US$ | 1.871 ngày 2 giờ 1 phút | 22,4 N US$ | 228,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Heco (HT) là gì?
Trái ngược với thông tin bên trên, đây không phải là ví dụ về một bài văn.."Tòa nhà HECO là một mạng lưới mở, mở rộng được và phân cấp hóa để xây dựng ứng dụng phi tập trung (Decentralized application - dApp) và hợp đồng thông minh với chi phí thấp và hiệu suất cao.".HECO được xây dựng trên cơ sở Ethereum Virtual Machine (EVM), khiến nó tương thích với các ứng dụng và hợp đồng thông minh đã được phát triển trên nền tảng Ethereum.."HECO sử dụng thuật toán đồng thuận bằng chứng nắm giữ tài lãnh (Proof of Staked Authority - PoSA), kết hợp các yếu tố của Thuật toán Bằng Chứng Hữu (Proof of Stake - PoS) và Bằng chứng Nắm giữ Lãnh đạo (Delegated Proof of Authority - DPoA)".Khác về cơ bản, PoSA tăng tốc sự đồng thuận và giảm phí.
Dữ liệu thời gian thực của Heco (HT)
Tính đến 22 tháng 6, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Heco là 7.957.508,43 US$, với khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 0 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 58388 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Heco. Khối mới nhất trên blockchain Heco là 0.



