| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9949 US$ | 1.365 ngày 23 giờ 18 phút | 5,1 Tr US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.333,95 US$ | 1.746 ngày 3 giờ 35 phút | 1,4 Tr US$ | 327,4 Tr US$ | 179 | 55,9 N US$ | 0% | 0.18% | 0.47% | -1.22% | ||
| 3 | 0,9994 US$ | 1.684 ngày 14 giờ 42 phút | 1 Tr US$ | 53,4 Tr US$ | 144 | 90,8 N US$ | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.038 ngày 13 giờ 57 phút | 983,4 N US$ | 53,5 Tr US$ | 101 | 156,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 2.334,05 US$ | 1.118 ngày 1 giờ 6 phút | 463,9 N US$ | 327,4 Tr US$ | 21 | 7 N US$ | 0.02% | -0.23% | 0.33% | -1.22% | ||
| 6 | 0,1291 US$ | 1.130 ngày 4 giờ 39 phút | 335,6 N US$ | 1,29 T US$ | 325 | 27,2 N US$ | 0.29% | 1.00% | 1.55% | 1.82% | ||
| 7 | 77,49 US$ | 1.030 ngày 7 giờ 40 phút | 314,4 N US$ | 7 Tr US$ | 5 | 50,45 US$ | 0% | 0% | 0.20% | -2.83% | ||
| 8 | 2.333,75 US$ | 1.771 ngày 7 giờ | 276 N US$ | 327,4 Tr US$ | 27 | 5,4 N US$ | 0.02% | 0.36% | 0.34% | -0.92% | ||
| 9 | 0,9957 US$ | 1.373 ngày 9 giờ 15 phút | 194,3 N US$ | 169 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2.333,63 US$ | 1.696 ngày 2 giờ 2 phút | 174,5 N US$ | 327,3 Tr US$ | 17 | 800,11 US$ | 0% | 0.71% | 0.37% | -1.18% | ||
| 11 | 2.333,46 US$ | 1.266 ngày 23 giờ 27 phút | 167,2 N US$ | 327,3 Tr US$ | 16 | 748,42 US$ | 0.04% | -0.24% | 0.27% | -0.99% | ||
| 12 | 0,356 US$ | 1.210 ngày 8 giờ 39 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,9995 US$ | 1.582 ngày 15 giờ 34 phút | 110,7 N US$ | 656,7 N US$ | 26 | 3,4 N US$ | 0% | 0% | 0.06% | 0.03% | ||
| 14 | 0,9993 US$ | 704 ngày 17 phút | 108,3 N US$ | 1,9 Tr US$ | 2 | 102,47 US$ | 0% | 0% | 0.00% | -0.02% | ||
| 15 | 2.331,77 US$ | 924 ngày 15 giờ 58 phút | 97,6 N US$ | 326,9 Tr US$ | 4 | 226,47 US$ | 0% | 0% | 0.74% | -2.15% | ||
| 16 | 77.904,6 US$ | 1.287 ngày 20 giờ 39 phút | 92,5 N US$ | 580,7 Tr US$ | 80 | 5 N US$ | -0.15% | 0.16% | 0.49% | 0.45% | ||
| 17 | 0,001365 US$ | 1.020 ngày 18 giờ 10 phút | 86 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.57% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.050 ngày 3 giờ 36 phút | 85,9 N US$ | 53,5 Tr US$ | 38 | 2,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 2.327,13 US$ | 994 ngày 8 giờ 16 phút | 62,3 N US$ | 326,4 Tr US$ | 9 | 268,77 US$ | 0% | 0.50% | 0.32% | -2.10% | ||
| 20 | 1 US$ | 706 ngày 18 giờ 45 phút | 54,9 N US$ | 442,4 N US$ | 5 | 936,01 US$ | 0% | 0.00% | 0.01% | 0.03% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.673 ngày 19 giờ 37 phút | 49,4 N US$ | 53,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | 1.614 ngày 2 giờ 54 phút | 47 N US$ | 53,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2.331,63 US$ | 1.459 ngày 9 giờ 54 phút | 45,3 N US$ | 327 Tr US$ | 10 | 202,07 US$ | 0% | 0.68% | 0.51% | -1.92% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.154 ngày 7 giờ 10 phút | 45,3 N US$ | 53,5 Tr US$ | 13 | 2,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 994 ngày 8 giờ 16 phút | 44,7 N US$ | 53,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1 US$ | 1.151 ngày 2 giờ 20 phút | 41,5 N US$ | 53,5 Tr US$ | 10 | 12,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 1.002 ngày 7 giờ 20 phút | 38,1 N US$ | 53,5 Tr US$ | 7 | 106,25 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,1291 US$ | 1.133 ngày 6 giờ 17 phút | 37,3 N US$ | 1,29 T US$ | 17 | 382,2 US$ | 0% | 0% | 1.77% | 0.53% | ||
| 29 | 1 US$ | 1.695 ngày 19 giờ 50 phút | 35,3 N US$ | 53,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 76,95 US$ | 1.251 ngày 8 giờ 12 phút | 32,9 N US$ | 6,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.19% | ||
| 31 | 1,09 US$ | 1.210 ngày 8 giờ 36 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 2.327,45 US$ | 1.187 ngày 5 giờ 41 phút | 24,1 N US$ | 326,5 Tr US$ | 6 | 124,51 US$ | 0% | 0.49% | 0.41% | -2.09% | ||
| 33 | 0,00004639 US$ | 1.086 ngày 9 giờ 37 phút | 23,8 N US$ | 23,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,00008933 US$ | 871 ngày 12 giờ 11 phút | 22,7 N US$ | 46,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 987 ngày 8 giờ 18 phút | 22,5 N US$ | 53,5 Tr US$ | 2 | 1,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,8658 US$ | 70 ngày 6 giờ 24 phút | 20,3 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 2.328,16 US$ | 1.613 ngày 11 giờ 12 phút | 17,1 N US$ | 326,3 Tr US$ | 3 | 43,6 US$ | 0% | 0% | 0.43% | -2.44% | ||
| 38 | 0,05916 US$ | 1.182 ngày 5 giờ 54 phút | 16,4 N US$ | 32,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 2.315,3 US$ | 1.119 ngày 5 giờ 13 phút | 16,2 N US$ | 323 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.73% | ||
| 40 | 0,1284 US$ | 1.133 ngày 7 giờ 3 phút | 15,3 N US$ | 1,28 T US$ | 6 | 19,98 US$ | 0% | 0% | 2.22% | -2.34% | ||
| 41 | 1,17 US$ | 1.633 ngày 5 giờ 32 phút | 14,9 N US$ | 23,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,2758 US$ | 1.093 ngày 12 giờ 12 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,001585 US$ | 994 ngày 8 giờ 20 phút | 14,4 N US$ | 61 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.02% | ||
| 44 | 0,002732 US$ | 1.585 ngày 1 giờ 56 phút | 13,8 N US$ | 11 Tr US$ | 8 | 37,65 US$ | 0% | 0% | -0.30% | -2.32% | ||
| 45 | 1 US$ | 1.696 ngày 2 giờ 4 phút | 12,9 N US$ | 53,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 3,06 US$ | 1.658 ngày 1 phút | 12,3 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,7425 US$ | 1.145 ngày 10 giờ 15 phút | 12 N US$ | 30,7 N US$ | 1 | 3,98 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.76% | ||
| 48 | 0,0008299 US$ | 994 ngày 8 giờ 17 phút | 11,8 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.06% | ||
| 49 | 2.325,38 US$ | 1.100 ngày 22 giờ 24 phút | 11,2 N US$ | 326,2 Tr US$ | 5 | 72,73 US$ | 0% | 0.28% | 0.35% | -2.28% | ||
| 50 | 1 US$ | 1.151 ngày 8 giờ 18 phút | 11,2 N US$ | 52,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 24 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 983.411,64 US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3927 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 12.857 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 4.442.779,62 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 4.442.779,62 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 12,9 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 00:19 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 USDC.E với 1 USD.



