| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.084 US$ | 1.641 ngày 23 giờ 50 phút | 1,9 Tr US$ | 544 Tr US$ | 1.148 | 226,3 N US$ | 0.17% | 0.42% | -1.36% | -0.31% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.580 ngày 10 giờ 57 phút | 1,9 Tr US$ | 61,4 Tr US$ | 190 | 80,9 N US$ | 0.00% | 0.01% | 0.01% | 0.01% | ||
| 3 | 0,207 US$ | 1.026 ngày 54 phút | 1,4 Tr US$ | 2,07 T US$ | 1.591 | 1 Tr US$ | 0.48% | 0.77% | -2.18% | -0.14% | ||
| 4 | 1 US$ | 934 ngày 10 giờ 12 phút | 982,4 N US$ | 61,3 Tr US$ | 399 | 324,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 3.086,92 US$ | 1.591 ngày 22 giờ 17 phút | 750,7 N US$ | 544,5 Tr US$ | 46 | 3,9 N US$ | 0% | 0.56% | -1.09% | -0.56% | ||
| 6 | 118,06 US$ | 926 ngày 3 giờ 55 phút | 484,8 N US$ | 10,4 Tr US$ | 5 | 110,85 US$ | 0% | -0.58% | -0.91% | 6.63% | ||
| 7 | 0,001866 US$ | 916 ngày 14 giờ 25 phút | 365,4 N US$ | 1,5 Tr US$ | 4 | 104,04 US$ | 0% | 0% | -0.02% | 0.16% | ||
| 8 | 3.086,35 US$ | 1.667 ngày 3 giờ 15 phút | 292,3 N US$ | 544,1 Tr US$ | 50 | 3,3 N US$ | 0% | 0.32% | -1.34% | 0.07% | ||
| 9 | 3.086,22 US$ | 1.162 ngày 19 giờ 42 phút | 196,3 N US$ | 544,4 Tr US$ | 26 | 913,17 US$ | 0% | 0.59% | -1.64% | -0.74% | ||
| 10 | 0,9962 US$ | 1.269 ngày 5 giờ 30 phút | 194,4 N US$ | 169,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.10% | ||
| 11 | 0,999 US$ | 599 ngày 20 giờ 32 phút | 152,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,356 US$ | 1.106 ngày 4 giờ 54 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 945 ngày 23 giờ 51 phút | 129,2 N US$ | 61,3 Tr US$ | 45 | 2,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 3.074,88 US$ | 820 ngày 12 giờ 13 phút | 111,1 N US$ | 542,5 Tr US$ | 9 | 752,68 US$ | 0% | 0% | -1.79% | -0.92% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.478 ngày 11 giờ 49 phút | 110,6 N US$ | 847 N US$ | 9 | 1,2 N US$ | 0% | 0.06% | 0.15% | -0.17% | ||
| 16 | 90.138,41 US$ | 1.183 ngày 16 giờ 54 phút | 100,4 N US$ | 728,8 Tr US$ | 153 | 17 N US$ | 0% | 0.20% | -1.17% | -0.20% | ||
| 17 | 3.069,17 US$ | 890 ngày 4 giờ 31 phút | 73,1 N US$ | 541,2 Tr US$ | 31 | 899,39 US$ | 0% | 0% | -0.37% | -1.26% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.050 ngày 3 giờ 25 phút | 65,1 N US$ | 61,3 Tr US$ | 44 | 3,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,2054 US$ | 1.029 ngày 2 giờ 32 phút | 63,9 N US$ | 2,05 T US$ | 58 | 2,7 N US$ | 0% | 0% | -2.58% | -1.41% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.509 ngày 23 giờ 9 phút | 63 N US$ | 61,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 890 ngày 4 giờ 31 phút | 60,2 N US$ | 60,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | 1.046 ngày 22 giờ 35 phút | 55,7 N US$ | 61,3 Tr US$ | 20 | 7,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,9999 US$ | 602 ngày 15 giờ | 54,8 N US$ | 443,1 N US$ | 29 | 12,4 N US$ | -0.00% | -0.02% | 0.01% | -0.00% | ||
| 24 | 3.071,01 US$ | 1.355 ngày 6 giờ 9 phút | 53 N US$ | 541,8 Tr US$ | 28 | 434,41 US$ | 0% | 0% | -1.96% | -1.19% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.569 ngày 15 giờ 51 phút | 49,9 N US$ | 61,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1 US$ | 898 ngày 3 giờ 35 phút | 48 N US$ | 61,3 Tr US$ | 29 | 1,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,2067 US$ | 1.029 ngày 3 giờ 18 phút | 42,8 N US$ | 2,07 T US$ | 103 | 2 N US$ | 0% | -0.93% | -0.78% | -1.09% | ||
| 28 | 118,07 US$ | 1.147 ngày 4 giờ 27 phút | 41,3 N US$ | 10,4 Tr US$ | 5 | 104,76 US$ | 0% | -0.58% | -0.86% | 6.72% | ||
| 29 | 0,001302 US$ | 890 ngày 4 giờ 32 phút | 38,5 N US$ | 1,8 Tr US$ | 4 | 47,46 US$ | 0% | 0% | -0.61% | -0.67% | ||
| 30 | 0,0009853 US$ | 954 ngày 6 giờ 42 phút | 38,4 N US$ | 28,5 N US$ | 1 | 26,7 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,2065 US$ | 1.022 ngày 9 giờ 15 phút | 37 N US$ | 2,07 T US$ | 42 | 5 N US$ | 0% | 2.78% | -2.76% | -5.53% | ||
| 32 | 1 US$ | 1.591 ngày 16 giờ 5 phút | 36,8 N US$ | 61,3 Tr US$ | 3 | 705,53 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1,09 US$ | 1.106 ngày 4 giờ 51 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1 US$ | 1.591 ngày 22 giờ 19 phút | 29,4 N US$ | 61,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,00006186 US$ | 982 ngày 5 giờ 52 phút | 27,7 N US$ | 30,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 3.073,57 US$ | 1.083 ngày 1 giờ 56 phút | 27,4 N US$ | 542,1 Tr US$ | 30 | 326,1 US$ | 0% | 0% | -0.36% | -1.15% | ||
| 37 | 0,00009577 US$ | 767 ngày 8 giờ 26 phút | 23,5 N US$ | 50,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 1 US$ | 883 ngày 4 giờ 33 phút | 22,4 N US$ | 61,3 Tr US$ | 6 | 1,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,9948 US$ | 1.261 ngày 19 giờ 33 phút | 21,9 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 89.958,08 US$ | 1.586 ngày 18 giờ 44 phút | 20,8 N US$ | 727,3 Tr US$ | 39 | 3,1 N US$ | 0% | 0% | -1.84% | -0.66% | ||
| 41 | 0,09401 US$ | 1.078 ngày 2 giờ 9 phút | 20,5 N US$ | 52,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 3.076,03 US$ | 1.509 ngày 7 giờ 27 phút | 19,4 N US$ | 542,5 Tr US$ | 10 | 273,51 US$ | 0% | 0% | -0.43% | -1.07% | ||
| 43 | 1 US$ | 995 ngày 12 giờ 21 phút | 17,9 N US$ | 61,3 Tr US$ | 24 | 694,28 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 2.849,58 US$ | 1.015 ngày 1 giờ 27 phút | 16 N US$ | 520,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,001757 US$ | 890 ngày 4 giờ 35 phút | 15,2 N US$ | 67,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 1,18 US$ | 1.529 ngày 1 giờ 47 phút | 15,1 N US$ | 23,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,001531 US$ | 1.104 ngày 48 phút | 15,1 N US$ | 18,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,2758 US$ | 989 ngày 8 giờ 27 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 5,44 US$ | 1.585 ngày 2 giờ 27 phút | 13,7 N US$ | 6,2 Tr US$ | 18 | 461,71 US$ | 0% | 0% | -0.81% | 0.08% | ||
| 50 | 3.075,7 US$ | 996 ngày 18 giờ 39 phút | 13,1 N US$ | 542,5 Tr US$ | 17 | 163,77 US$ | 0% | 0% | -0.74% | -1.12% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 9 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 1,88 Tr US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3915 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 27.044 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 8.919.015,52 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 8.919.015,52 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 11,35 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 20:34 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 USDC.E với 1 USD.



