| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,995 US$ | 1.408 ngày 16 giờ 25 phút | 4,3 Tr US$ | 1,9 Tr US$ | 4 | 3 N US$ | 0% | 0% | -0.07% | -0.15% | ||
| 2 | 1.589,54 US$ | 1.788 ngày 20 giờ 42 phút | 897,9 N US$ | 259,7 Tr US$ | 3.945 | 482,6 N US$ | -0.13% | -0.72% | -4.71% | -9.78% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.081 ngày 7 giờ 4 phút | 870,2 N US$ | 49,2 Tr US$ | 1.112 | 1,6 Tr US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.727 ngày 7 giờ 48 phút | 727,6 N US$ | 49,2 Tr US$ | 1.277 | 1,1 Tr US$ | -0.00% | 0.01% | -0.01% | -0.04% | ||
| 5 | 1.588,11 US$ | 1.160 ngày 18 giờ 12 phút | 374,8 N US$ | 259,4 Tr US$ | 709 | 92,1 N US$ | 0% | -0.44% | -4.42% | -9.84% | ||
| 6 | 0,08114 US$ | 1.172 ngày 21 giờ 46 phút | 223,1 N US$ | 811,5 Tr US$ | 2.243 | 83,2 N US$ | -0.11% | -1.12% | -3.31% | -9.89% | ||
| 7 | 1.588,3 US$ | 1.814 ngày 7 phút | 220,4 N US$ | 259,5 Tr US$ | 503 | 24,3 N US$ | -0.06% | -0.50% | -4.41% | -9.81% | ||
| 8 | 48,98 US$ | 1.073 ngày 46 phút | 213,4 N US$ | 4,4 Tr US$ | 47 | 1,3 N US$ | 0% | -0.28% | -3.09% | -7.38% | ||
| 9 | 0,995 US$ | 1.416 ngày 2 giờ 21 phút | 194,3 N US$ | 168,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1.588,28 US$ | 1.738 ngày 19 giờ 9 phút | 140,9 N US$ | 259,5 Tr US$ | 348 | 9,1 N US$ | -0.05% | -0.48% | -4.44% | -9.84% | ||
| 11 | 1.588,42 US$ | 1.309 ngày 16 giờ 34 phút | 135,5 N US$ | 259,5 Tr US$ | 219 | 8,4 N US$ | -0.12% | -1.10% | -4.45% | -9.80% | ||
| 12 | 0,356 US$ | 1.253 ngày 1 giờ 46 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,9993 US$ | 1.625 ngày 8 giờ 41 phút | 110,8 N US$ | 536,1 N US$ | 26 | 1 N US$ | 0% | -0.03% | 0.00% | -0.01% | ||
| 14 | 0,9989 US$ | 746 ngày 17 giờ 24 phút | 105,2 N US$ | 1,9 Tr US$ | 37 | 4 N US$ | 0% | 0.01% | 0.04% | 0.05% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.092 ngày 20 giờ 42 phút | 84,5 N US$ | 49,2 Tr US$ | 106 | 6,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1.595,92 US$ | 967 ngày 9 giờ 5 phút | 81 N US$ | 260,8 Tr US$ | 58 | 3,4 N US$ | 0% | 0.34% | -4.39% | -9.69% | ||
| 17 | 60.744,41 US$ | 1.330 ngày 13 giờ 45 phút | 74,5 N US$ | 428,9 Tr US$ | 243 | 10,2 N US$ | 0% | -0.09% | -1.82% | -3.89% | ||
| 18 | 0,9996 US$ | 749 ngày 11 giờ 51 phút | 54,9 N US$ | 442,6 N US$ | 4 | 3 N US$ | 0% | 0.00% | -0.01% | -0.03% | ||
| 19 | 1.590,74 US$ | 1.037 ngày 1 giờ 22 phút | 50,9 N US$ | 259,9 Tr US$ | 134 | 2,9 N US$ | 0% | -0.80% | -4.90% | -9.57% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.716 ngày 12 giờ 43 phút | 49,3 N US$ | 49,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.656 ngày 20 giờ | 46,9 N US$ | 51,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,00105 US$ | 1.063 ngày 11 giờ 17 phút | 45,8 N US$ | 874,6 N US$ | 11 | 503,02 US$ | 0% | 2.89% | 2.06% | -11.11% | ||
| 23 | 1 US$ | 1.197 ngày 17 phút | 45,2 N US$ | 49,2 Tr US$ | 145 | 23,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.037 ngày 1 giờ 23 phút | 44,7 N US$ | 49,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.193 ngày 19 giờ 27 phút | 37,5 N US$ | 49,2 Tr US$ | 74 | 12,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1.591,74 US$ | 1.502 ngày 3 giờ | 37,4 N US$ | 260,2 Tr US$ | 122 | 2 N US$ | 0% | 0.29% | -4.90% | -9.65% | ||
| 27 | 1 US$ | 1.738 ngày 12 giờ 57 phút | 34,7 N US$ | 49,2 Tr US$ | 18 | 901,2 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1,09 US$ | 1.253 ngày 1 giờ 43 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,08256 US$ | 1.175 ngày 23 giờ 23 phút | 27 N US$ | 825,6 Tr US$ | 76 | 622,35 US$ | 0% | 2.71% | 0.04% | -8.22% | ||
| 30 | 48,99 US$ | 1.294 ngày 1 giờ 19 phút | 26,2 N US$ | 4,4 Tr US$ | 29 | 402,97 US$ | 0% | -0.30% | -3.30% | -7.30% | ||
| 31 | 0,00004639 US$ | 1.129 ngày 2 giờ 44 phút | 23,8 N US$ | 23,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1 US$ | 1.030 ngày 1 giờ 25 phút | 22,6 N US$ | 49,2 Tr US$ | 6 | 3,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,00008501 US$ | 914 ngày 5 giờ 17 phút | 22,2 N US$ | 44,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,8658 US$ | 112 ngày 23 giờ 30 phút | 20,3 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1.588,31 US$ | 1.229 ngày 22 giờ 48 phút | 19,9 N US$ | 259,6 Tr US$ | 88 | 1 N US$ | 0% | 0.07% | -5.07% | -10.10% | ||
| 36 | 1 US$ | 1.045 ngày 27 phút | 18 N US$ | 49,2 Tr US$ | 178 | 15,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,05879 US$ | 1.224 ngày 23 giờ 1 phút | 16,4 N US$ | 32,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 1,17 US$ | 1.675 ngày 22 giờ 39 phút | 14,9 N US$ | 23,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,2758 US$ | 1.136 ngày 5 giờ 18 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,001551 US$ | 1.037 ngày 1 giờ 26 phút | 14,2 N US$ | 59,7 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 1.590,75 US$ | 1.161 ngày 22 giờ 19 phút | 14 N US$ | 260 Tr US$ | 89 | 1,9 N US$ | 0% | -0.47% | -4.78% | -9.88% | ||
| 42 | 1.593,07 US$ | 1.656 ngày 4 giờ 19 phút | 13,9 N US$ | 260,4 Tr US$ | 51 | 859,8 US$ | 0% | -0.35% | -4.59% | -9.89% | ||
| 43 | 0,002564 US$ | 1.627 ngày 19 giờ 3 phút | 13,1 N US$ | 10,3 Tr US$ | 5 | 15,93 US$ | 0% | -2.47% | -3.85% | -3.72% | ||
| 44 | 1 US$ | 1.738 ngày 19 giờ 11 phút | 12,9 N US$ | 49,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,08151 US$ | 1.176 ngày 10 phút | 12,3 N US$ | 815,1 Tr US$ | 29 | 91,06 US$ | 0% | 0.19% | -1.12% | -10.09% | ||
| 46 | 0,6713 US$ | 1.188 ngày 3 giờ 22 phút | 11,3 N US$ | 27,7 N US$ | 14 | 34,78 US$ | 0% | 0.35% | -0.15% | -1.02% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.194 ngày 1 giờ 25 phút | 11,2 N US$ | 49,2 Tr US$ | 150 | 6,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,0005968 US$ | 1.147 ngày 5 giờ 15 phút | 10,3 N US$ | 5,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,01022 US$ | 1.199 ngày 21 giờ 13 phút | 10,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,9998 US$ | 1.183 ngày 7 giờ 19 phút | 10 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 5 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 728.648,61 US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3929 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 45.944 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 11.819.129,37 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 11.819.129,37 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 6,37 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 17:26 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 USDC.E với 1 USD.



