| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.621 ngày 5 giờ 39 phút | 1,4 Tr US$ | 55,1 Tr US$ | 207 | 128,1 N US$ | 0.00% | 0.00% | 0.00% | -0.00% | ||
| 2 | 1.925,49 US$ | 1.682 ngày 18 giờ 33 phút | 1,3 Tr US$ | 318,4 Tr US$ | 1.591 | 261,8 N US$ | 0.05% | -0.13% | -1.83% | -3.09% | ||
| 3 | 1 US$ | 975 ngày 4 giờ 54 phút | 983,3 N US$ | 55,1 Tr US$ | 391 | 451,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1.925,27 US$ | 1.632 ngày 17 giờ | 580,7 N US$ | 318,4 Tr US$ | 154 | 9,5 N US$ | 0.05% | -0.37% | -1.49% | -3.36% | ||
| 5 | 79,7 US$ | 966 ngày 22 giờ 37 phút | 327,4 N US$ | 7,1 Tr US$ | 36 | 5,2 N US$ | 0% | -0.73% | -0.31% | 2.11% | ||
| 6 | 0,09988 US$ | 1.066 ngày 19 giờ 37 phút | 326,4 N US$ | 998,9 Tr US$ | 1.023 | 54,7 N US$ | -0.28% | -1.66% | -4.11% | -10.55% | ||
| 7 | 1.925,41 US$ | 1.707 ngày 21 giờ 58 phút | 267,4 N US$ | 318,4 Tr US$ | 226 | 32,6 N US$ | 0.15% | 0.30% | -1.65% | -3.37% | ||
| 8 | 0,9956 US$ | 1.310 ngày 12 phút | 194,3 N US$ | 169 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,001834 US$ | 957 ngày 9 giờ 8 phút | 158,9 N US$ | 1,5 Tr US$ | 6 | 278,43 US$ | 0% | 0% | -1.19% | -5.19% | ||
| 10 | 1.914,76 US$ | 1.203 ngày 14 giờ 25 phút | 153,4 N US$ | 316 Tr US$ | 55 | 2 N US$ | -1.03% | -0.67% | -2.14% | -4.31% | ||
| 11 | 0,9984 US$ | 640 ngày 15 giờ 15 phút | 141,1 N US$ | 2,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,356 US$ | 1.146 ngày 23 giờ 37 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,9993 US$ | 1.519 ngày 6 giờ 32 phút | 110,7 N US$ | 744,2 N US$ | 9 | 739,95 US$ | 0% | 0% | -0.09% | -0.06% | ||
| 14 | 1 US$ | 986 ngày 18 giờ 33 phút | 91 N US$ | 55,1 Tr US$ | 112 | 14,9 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1.920,6 US$ | 861 ngày 6 giờ 56 phút | 88,3 N US$ | 316,9 Tr US$ | 15 | 789,65 US$ | -0.30% | -0.55% | -2.03% | -3.61% | ||
| 16 | 66.026,14 US$ | 1.224 ngày 11 giờ 36 phút | 78,8 N US$ | 516,7 Tr US$ | 244 | 26,6 N US$ | -0.00% | 0.35% | -0.88% | -1.80% | ||
| 17 | 1 US$ | 1.550 ngày 17 giờ 51 phút | 62,7 N US$ | 55,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 930 ngày 23 giờ 14 phút | 59,7 N US$ | 55,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1.915,85 US$ | 930 ngày 23 giờ 13 phút | 57,3 N US$ | 316,2 Tr US$ | 37 | 780,4 US$ | -0.99% | -0.74% | -2.18% | -4.29% | ||
| 20 | 1 US$ | 643 ngày 9 giờ 42 phút | 54,9 N US$ | 418,4 N US$ | 12 | 5,9 N US$ | -0.00% | 0.04% | 0.02% | 0.06% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.087 ngày 17 giờ 18 phút | 54,1 N US$ | 55,1 Tr US$ | 24 | 6,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | 1.610 ngày 10 giờ 34 phút | 49,9 N US$ | 55,1 Tr US$ | 1 | 1,71 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1 US$ | 1.090 ngày 22 giờ 8 phút | 49 N US$ | 55,1 Tr US$ | 59 | 8,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1.914,73 US$ | 1.396 ngày 51 phút | 41,6 N US$ | 316,4 Tr US$ | 45 | 568,92 US$ | -0.95% | -0.18% | -2.18% | -4.15% | ||
| 25 | 1 US$ | 938 ngày 22 giờ 18 phút | 38,1 N US$ | 55,1 Tr US$ | 45 | 2,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,000957 US$ | 995 ngày 1 giờ 25 phút | 37,9 N US$ | 27,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 1.632 ngày 10 giờ 48 phút | 36,2 N US$ | 55,1 Tr US$ | 1 | 15,02 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 79,81 US$ | 1.187 ngày 23 giờ 10 phút | 33,8 N US$ | 7,1 Tr US$ | 28 | 1,7 N US$ | 0% | -1.39% | 1.68% | 2.39% | ||
| 29 | 0,0996 US$ | 1.069 ngày 21 giờ 14 phút | 32 N US$ | 996,1 Tr US$ | 18 | 695,55 US$ | 0% | -1.18% | -5.23% | -11.80% | ||
| 30 | 1,09 US$ | 1.146 ngày 23 giờ 34 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1 US$ | 1.632 ngày 17 giờ 2 phút | 29 N US$ | 55,1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,00006186 US$ | 1.023 ngày 35 phút | 27,7 N US$ | 30,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,0995 US$ | 1.063 ngày 3 giờ 58 phút | 23,5 N US$ | 995 Tr US$ | 44 | 3,3 N US$ | -5.25% | -1.83% | -2.34% | -10.42% | ||
| 34 | 0,00009531 US$ | 808 ngày 3 giờ 8 phút | 23,2 N US$ | 49,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 923 ngày 23 giờ 16 phút | 22,4 N US$ | 55,1 Tr US$ | 7 | 748,33 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,9946 US$ | 1.302 ngày 14 giờ 16 phút | 22 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1.917,67 US$ | 1.123 ngày 20 giờ 39 phút | 21,8 N US$ | 316,5 Tr US$ | 24 | 240,75 US$ | -0.81% | -0.53% | -1.99% | -4.19% | ||
| 38 | 0,8658 US$ | 6 ngày 21 giờ 21 phút | 19,8 N US$ | 1,7 Tr US$ | 1 | 5 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.00% | ||
| 39 | 0,003836 US$ | 1.521 ngày 16 giờ 54 phút | 18,2 N US$ | 15,3 Tr US$ | 8 | 39,75 US$ | 0% | 0% | 2.88% | 4.82% | ||
| 40 | 0,05887 US$ | 1.118 ngày 20 giờ 52 phút | 16,4 N US$ | 32,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 1.917,13 US$ | 1.550 ngày 2 giờ 10 phút | 15,3 N US$ | 316,8 Tr US$ | 15 | 310,01 US$ | -0.71% | -0.58% | -2.04% | -3.83% | ||
| 42 | 1.914,86 US$ | 1.055 ngày 20 giờ 10 phút | 15,2 N US$ | 316,5 Tr US$ | 62 | 3 N US$ | -0.91% | -0.17% | -2.11% | -4.27% | ||
| 43 | 1,18 US$ | 1.569 ngày 20 giờ 30 phút | 15,1 N US$ | 23,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,001702 US$ | 930 ngày 23 giờ 17 phút | 15 N US$ | 65,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,2758 US$ | 1.030 ngày 3 giờ 9 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,1 US$ | 1.069 ngày 22 giờ 1 phút | 13,6 N US$ | 1 T US$ | 13 | 38,71 US$ | -0.36% | -1.29% | -3.94% | -11.05% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.087 ngày 23 giờ 16 phút | 12,7 N US$ | 55,1 Tr US$ | 212 | 4,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 3,06 US$ | 1.594 ngày 14 giờ 58 phút | 12,3 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,7023 US$ | 1.082 ngày 1 giờ 13 phút | 11,6 N US$ | 29,4 N US$ | 2 | 6,62 US$ | 0% | 0% | -0.14% | -0.10% | ||
| 50 | 0,0007497 US$ | 930 ngày 23 giờ 15 phút | 11,1 N US$ | 1 Tr US$ | 7 | 84,91 US$ | 0% | 0% | -0.65% | 10.02% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 19 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 1,44 Tr US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3921 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 24.675 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 4.885.148,65 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 4.885.148,65 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 8,37 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 15:17 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,9996941677701017 USDC.E với 1 USD.



