| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.532,2 US$ | 1.916 ngày 23 giờ 43 phút | 1,1 Tr US$ | 279,1 Tr US$ | 315 | 35,3 N US$ | -0.07% | -0.09% | -0.06% | 0.97% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.855 ngày 10 giờ 49 phút | 632,7 N US$ | 48,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 2.527,78 US$ | 1.288 ngày 21 giờ 13 phút | 485,8 N US$ | 278,6 Tr US$ | 58 | 8,1 N US$ | 0% | 0% | 0.57% | 0.50% | ||
| 4 | 0,199 US$ | 1.301 ngày 46 phút | 311,5 N US$ | 1,99 T US$ | 489 | 21,5 N US$ | 0.25% | 0.73% | -0.60% | 6.09% | ||
| 5 | 2.528,2 US$ | 1.942 ngày 3 giờ 7 phút | 268,5 N US$ | 278,7 Tr US$ | 35 | 4,5 N US$ | 0% | 0% | 0.62% | 0.46% | ||
| 6 | 0,9974 US$ | 1.544 ngày 5 giờ 22 phút | 194,5 N US$ | 169,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,9946 US$ | 1.544 ngày 5 giờ 7 phút | 191,9 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.527,75 US$ | 1.866 ngày 22 giờ 9 phút | 172,4 N US$ | 278,8 Tr US$ | 14 | 482,52 US$ | 0% | -0.27% | -0.13% | 1.23% | ||
| 9 | 2.529,21 US$ | 1.437 ngày 19 giờ 34 phút | 160,4 N US$ | 278,8 Tr US$ | 24 | 817,46 US$ | 0% | 0% | 0.69% | 0.58% | ||
| 10 | 33,06 US$ | 1.201 ngày 3 giờ 47 phút | 160,4 N US$ | 3,1 Tr US$ | 5 | 110,61 US$ | 0% | 0% | 0.95% | 0.97% | ||
| 11 | 0,356 US$ | 1.381 ngày 4 giờ 47 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,002601 US$ | 1.191 ngày 14 giờ 17 phút | 114,1 N US$ | 2,3 Tr US$ | 116 | 852,45 US$ | -2.04% | 0.07% | -0.90% | 0.76% | ||
| 13 | 0,9992 US$ | 1.753 ngày 11 giờ 42 phút | 110,8 N US$ | 513,8 N US$ | 6 | 233,58 US$ | 0% | 0% | -0.06% | -0.03% | ||
| 14 | 0,999 US$ | 874 ngày 20 giờ 25 phút | 108,5 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 83.431,06 US$ | 1.458 ngày 16 giờ 46 phút | 70 N US$ | 610,2 Tr US$ | 54 | 3,2 N US$ | -0.05% | -0.14% | -0.34% | 1.80% | ||
| 16 | 0,9912 US$ | 1.536 ngày 19 giờ 26 phút | 69,9 N US$ | 1,9 Tr US$ | 3 | 59,93 US$ | -0.08% | -0.08% | -0.08% | -0.09% | ||
| 17 | 2.529,72 US$ | 1.165 ngày 4 giờ 23 phút | 64,8 N US$ | 278,8 Tr US$ | 12 | 275,95 US$ | 0% | 0% | 0.10% | 0.70% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.209 ngày 10 giờ 4 phút | 64,3 N US$ | 48,1 Tr US$ | 71 | 34 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1 US$ | 877 ngày 14 giờ 52 phút | 55 N US$ | 404,7 N US$ | 1 | 629,6 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.02% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.844 ngày 15 giờ 44 phút | 48,9 N US$ | 48,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.220 ngày 23 giờ 43 phút | 47,3 N US$ | 48,1 Tr US$ | 10 | 333,28 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 2.529,58 US$ | 1.630 ngày 6 giờ 1 phút | 47,1 N US$ | 278,8 Tr US$ | 11 | 196,74 US$ | 0% | 0% | 0.11% | 0.74% | ||
| 23 | 1 US$ | 1.784 ngày 23 giờ 1 phút | 46,9 N US$ | 48,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.165 ngày 4 giờ 23 phút | 44 N US$ | 48,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,1964 US$ | 1.304 ngày 2 giờ 24 phút | 43,9 N US$ | 1,96 T US$ | 8 | 128,19 US$ | 0% | 0% | -2.14% | 4.81% | ||
| 26 | 1 US$ | 1.325 ngày 3 giờ 17 phút | 34,3 N US$ | 48,1 Tr US$ | 7 | 116,92 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 1.866 ngày 15 giờ 57 phút | 34,2 N US$ | 48,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1,09 US$ | 1.381 ngày 4 giờ 43 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1 US$ | 1.321 ngày 22 giờ 27 phút | 25 N US$ | 48,1 Tr US$ | 7 | 5,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 2.531,26 US$ | 1.358 ngày 1 giờ 48 phút | 24,9 N US$ | 279 Tr US$ | 9 | 122,59 US$ | 0% | 0% | 0.19% | 0.76% | ||
| 31 | 1 US$ | 1.158 ngày 4 giờ 25 phút | 22,5 N US$ | 48,1 Tr US$ | 2 | 3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,00004084 US$ | 1.257 ngày 5 giờ 44 phút | 22,5 N US$ | 20,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,00007916 US$ | 1.042 ngày 8 giờ 18 phút | 21,4 N US$ | 41,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,1993 US$ | 1.304 ngày 3 giờ 11 phút | 18,6 N US$ | 1,99 T US$ | 9 | 27,15 US$ | 0% | 0.50% | -0.65% | 6.57% | ||
| 35 | 2.532,26 US$ | 1.784 ngày 7 giờ 19 phút | 18,1 N US$ | 279,2 Tr US$ | 6 | 120,06 US$ | 0% | 0% | 0.33% | 0.33% | ||
| 36 | 33,04 US$ | 1.422 ngày 4 giờ 20 phút | 16,9 N US$ | 3,1 Tr US$ | 4 | 39,44 US$ | 0% | 0% | 0.78% | 0.82% | ||
| 37 | 0,05874 US$ | 1.353 ngày 2 giờ 1 phút | 16,4 N US$ | 32,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,2758 US$ | 1.264 ngày 8 giờ 19 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,002805 US$ | 1.755 ngày 22 giờ 3 phút | 13,9 N US$ | 11,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,001435 US$ | 1.165 ngày 4 giờ 27 phút | 13,7 N US$ | 55,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 1 US$ | 1.173 ngày 3 giờ 28 phút | 12,9 N US$ | 48,1 Tr US$ | 35 | 2,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 1 US$ | 1.866 ngày 22 giờ 11 phút | 12,4 N US$ | 48,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,1987 US$ | 1.124 ngày 1 giờ 50 phút | 11,9 N US$ | 1,99 T US$ | 36 | 108,85 US$ | 0% | 0.71% | -0.58% | 5.73% | ||
| 44 | 2.535,51 US$ | 1.271 ngày 18 giờ 31 phút | 11,7 N US$ | 279,5 Tr US$ | 6 | 60,31 US$ | 0% | 0% | 0.43% | 0.43% | ||
| 45 | 1 US$ | 1.322 ngày 4 giờ 26 phút | 11,2 N US$ | 48,1 Tr US$ | 10 | 153,51 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,01336 US$ | 1.853 ngày 1 giờ 15 phút | 10,5 N US$ | 13,4 N US$ | 3 | 19,81 US$ | 0% | 0% | 0.50% | 0.50% | ||
| 47 | 0,0005968 US$ | 1.275 ngày 8 giờ 15 phút | 10,3 N US$ | 5,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,01022 US$ | 1.328 ngày 14 phút | 10,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,9998 US$ | 1.311 ngày 10 giờ 20 phút | 10 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,0005687 US$ | 1.165 ngày 4 giờ 24 phút | 9,8 N US$ | 794,2 N US$ | 2 | 17,86 US$ | 0% | 0% | 0.57% | 0.09% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 11 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 633.643,66 US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3939 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 11.132 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.134.112,88 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 1.134.112,88 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 5,99 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 20:26 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 USDC.E với 1 USD.



