| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.269,41 US$ | 1.767 ngày 7 giờ 42 phút | 1,3 Tr US$ | 347,2 Tr US$ | 363 | 68,4 N US$ | -0.04% | -0.26% | -1.03% | 0.72% | ||
| 2 | 0,9999 US$ | 1.705 ngày 18 giờ 48 phút | 1 Tr US$ | 51,4 Tr US$ | 84 | 149,6 N US$ | 0% | -0.00% | 0.00% | -0.02% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.059 ngày 18 giờ 3 phút | 955,4 N US$ | 51,4 Tr US$ | 121 | 263,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 2.279,38 US$ | 1.139 ngày 5 giờ 12 phút | 451,8 N US$ | 346,1 Tr US$ | 64 | 7,2 N US$ | 0% | 0% | -0.25% | 1.44% | ||
| 5 | 0,1301 US$ | 1.151 ngày 8 giờ 45 phút | 324,1 N US$ | 1,3 T US$ | 360 | 24,2 N US$ | -0.05% | -0.81% | -1.72% | 0.88% | ||
| 6 | 78,04 US$ | 1.051 ngày 11 giờ 46 phút | 316,4 N US$ | 7 Tr US$ | 6 | 196,31 US$ | 0% | 0% | -0.73% | -2.93% | ||
| 7 | 2.279,53 US$ | 1.792 ngày 11 giờ 6 phút | 273,3 N US$ | 346,1 Tr US$ | 65 | 5,7 N US$ | 0% | 0% | -0.28% | 1.44% | ||
| 8 | 0,9947 US$ | 1.394 ngày 13 giờ 21 phút | 194,2 N US$ | 168,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.278,49 US$ | 1.717 ngày 6 giờ 8 phút | 172 N US$ | 346,7 Tr US$ | 29 | 782,99 US$ | 0% | 0% | -0.39% | 1.39% | ||
| 10 | 2.278,68 US$ | 1.288 ngày 3 giờ 34 phút | 164 N US$ | 346 Tr US$ | 33 | 868,26 US$ | 0% | 0% | -0.41% | 1.42% | ||
| 11 | 0,356 US$ | 1.231 ngày 12 giờ 46 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,9999 US$ | 725 ngày 4 giờ 24 phút | 112,8 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 1.603 ngày 19 giờ 41 phút | 110,8 N US$ | 620,4 N US$ | 10 | 1,4 N US$ | 0% | -0.03% | -0.01% | 0.15% | ||
| 14 | 2.270,12 US$ | 945 ngày 20 giờ 5 phút | 96,5 N US$ | 342,9 Tr US$ | 4 | 262,92 US$ | 0% | 0% | -0.81% | 0.94% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.071 ngày 7 giờ 42 phút | 90,1 N US$ | 51,4 Tr US$ | 23 | 3,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 80.625,31 US$ | 1.309 ngày 45 phút | 65,5 N US$ | 568,3 Tr US$ | 58 | 3,7 N US$ | 0% | -0.31% | -0.47% | 1.97% | ||
| 17 | 2.276,41 US$ | 1.015 ngày 12 giờ 22 phút | 61,7 N US$ | 345,6 Tr US$ | 14 | 210,65 US$ | 0% | 0% | -0.33% | 1.05% | ||
| 18 | 1 US$ | 727 ngày 22 giờ 51 phút | 54,9 N US$ | 448,8 N US$ | 6 | 3,6 N US$ | 0% | 0.01% | 0.00% | -0.01% | ||
| 19 | 1 US$ | 1.694 ngày 23 giờ 43 phút | 49,3 N US$ | 51,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.635 ngày 7 giờ | 46,9 N US$ | 52,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.175 ngày 11 giờ 17 phút | 45,2 N US$ | 51,4 Tr US$ | 9 | 193,33 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | 1.015 ngày 12 giờ 22 phút | 44,7 N US$ | 51,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2.275,79 US$ | 1.480 ngày 14 giờ | 44,6 N US$ | 345,5 Tr US$ | 13 | 205,45 US$ | 0% | 0% | -0.59% | 1.01% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.172 ngày 6 giờ 27 phút | 41,4 N US$ | 51,4 Tr US$ | 10 | 132,68 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.023 ngày 11 giờ 27 phút | 38,1 N US$ | 51,4 Tr US$ | 22 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,0008142 US$ | 1.041 ngày 22 giờ 17 phút | 37,8 N US$ | 677,8 N US$ | 7 | 2,6 N US$ | 0% | 0% | -12.36% | -36.12% | ||
| 27 | 0,1297 US$ | 1.154 ngày 10 giờ 23 phút | 36,8 N US$ | 1,3 T US$ | 17 | 286,98 US$ | 0% | 0% | -1.80% | -0.97% | ||
| 28 | 1 US$ | 1.716 ngày 23 giờ 57 phút | 35 N US$ | 51,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 78,08 US$ | 1.272 ngày 12 giờ 19 phút | 33,2 N US$ | 7,1 Tr US$ | 7 | 61,53 US$ | 0% | -0.08% | -0.66% | -2.66% | ||
| 30 | 1,09 US$ | 1.231 ngày 12 giờ 43 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,9959 US$ | 1.387 ngày 3 giờ 25 phút | 25 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,00004639 US$ | 1.107 ngày 13 giờ 44 phút | 23,8 N US$ | 23,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 2.266,26 US$ | 1.208 ngày 9 giờ 48 phút | 23,7 N US$ | 344,1 Tr US$ | 8 | 111,65 US$ | 0% | 0% | -0.92% | 0.69% | ||
| 34 | 0,0000906 US$ | 892 ngày 16 giờ 17 phút | 22,7 N US$ | 47,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 1.008 ngày 12 giờ 25 phút | 22,6 N US$ | 51,4 Tr US$ | 2 | 270,81 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,8658 US$ | 91 ngày 10 giờ 30 phút | 20,3 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.00% | ||
| 37 | 2.270,3 US$ | 1.634 ngày 15 giờ 19 phút | 16,9 N US$ | 344,8 Tr US$ | 3 | 70,2 US$ | 0% | 0% | -0.75% | 0.87% | ||
| 38 | 0,0588 US$ | 1.203 ngày 10 giờ | 16,4 N US$ | 32,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,00325 US$ | 1.606 ngày 6 giờ 3 phút | 16,2 N US$ | 13,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 6.22% | ||
| 40 | 2.264,16 US$ | 1.140 ngày 9 giờ 19 phút | 16,1 N US$ | 343,8 Tr US$ | 6 | 52,71 US$ | 0% | 0% | -0.98% | 0.35% | ||
| 41 | 0,131 US$ | 1.154 ngày 11 giờ 10 phút | 15,5 N US$ | 1,31 T US$ | 5 | 15,29 US$ | 0% | 0% | -0.96% | 0.94% | ||
| 42 | 1,17 US$ | 1.654 ngày 9 giờ 39 phút | 14,9 N US$ | 23,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,2758 US$ | 1.114 ngày 16 giờ 18 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,001561 US$ | 1.015 ngày 12 giờ 26 phút | 14,3 N US$ | 60 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.05% | ||
| 45 | 1 US$ | 1.717 ngày 6 giờ 11 phút | 12,9 N US$ | 51,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 3,05 US$ | 1.679 ngày 4 giờ 7 phút | 12,3 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,735 US$ | 1.166 ngày 14 giờ 21 phút | 11,9 N US$ | 30,4 N US$ | 3 | 9,89 US$ | 0% | 0% | -0.24% | 0.30% | ||
| 48 | 1 US$ | 1.172 ngày 12 giờ 25 phút | 11,2 N US$ | 51,4 Tr US$ | 1 | 1,9 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 2.267,2 US$ | 1.122 ngày 2 giờ 31 phút | 11,1 N US$ | 344,3 Tr US$ | 4 | 38,85 US$ | 0% | 0% | -1.00% | 0.76% | ||
| 50 | 0,0006563 US$ | 1.015 ngày 12 giờ 23 phút | 10,5 N US$ | 916,5 N US$ | 1 | 5,2 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.45% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 15 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 1,32 Tr US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3927 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 10.502 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 6.925.656,06 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 6.925.656,06 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 7,62 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 04:26 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 USDC.E với 1 USD.



