| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9972 US$ | 1.324 ngày 19 giờ 49 phút | 4,4 Tr US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,9998 US$ | 1.643 ngày 11 giờ 13 phút | 1,5 Tr US$ | 56 Tr US$ | 120 | 124,6 N US$ | 0.00% | 0.00% | 0.01% | -0.01% | ||
| 3 | 2.113,37 US$ | 1.705 ngày 6 phút | 1,4 Tr US$ | 360,2 Tr US$ | 987 | 177 N US$ | 0% | 0.40% | -0.99% | 2.32% | ||
| 4 | 1 US$ | 997 ngày 10 giờ 28 phút | 983,5 N US$ | 56 Tr US$ | 230 | 307,9 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 2.113,56 US$ | 1.076 ngày 21 giờ 37 phút | 439,7 N US$ | 360,2 Tr US$ | 94 | 11,6 N US$ | 0% | 0.18% | -1.11% | 2.60% | ||
| 6 | 81,87 US$ | 989 ngày 4 giờ 11 phút | 333,3 N US$ | 7,3 Tr US$ | 12 | 587,27 US$ | 0% | 0% | -2.25% | -1.96% | ||
| 7 | 0,1034 US$ | 1.089 ngày 1 giờ 10 phút | 279,3 N US$ | 1,03 T US$ | 517 | 33,1 N US$ | 0.10% | 0.23% | -1.75% | 3.84% | ||
| 8 | 2.113,55 US$ | 1.730 ngày 3 giờ 31 phút | 260,9 N US$ | 360,3 Tr US$ | 124 | 11,5 N US$ | 0% | 0.18% | 0.07% | 2.60% | ||
| 9 | 0,9946 US$ | 1.332 ngày 5 giờ 46 phút | 194,2 N US$ | 168,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2.112,94 US$ | 1.654 ngày 22 giờ 33 phút | 169,1 N US$ | 360,2 Tr US$ | 56 | 1,6 N US$ | 0% | 0.18% | 0.04% | 2.53% | ||
| 11 | 2.111,77 US$ | 1.225 ngày 19 giờ 58 phút | 160,3 N US$ | 360 Tr US$ | 44 | 1,3 N US$ | 0% | 0.12% | -0.03% | 1.87% | ||
| 12 | 0,9993 US$ | 662 ngày 20 giờ 48 phút | 134,9 N US$ | 1,9 Tr US$ | 10 | 3,4 N US$ | 0% | 0% | -0.03% | -0.01% | ||
| 13 | 0,356 US$ | 1.169 ngày 5 giờ 10 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,9987 US$ | 1.541 ngày 12 giờ 5 phút | 110,7 N US$ | 742,5 N US$ | 5 | 40 US$ | 0% | 0% | -0.01% | -0.07% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.009 ngày 7 phút | 104 N US$ | 56 Tr US$ | 38 | 1,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.096,63 US$ | 883 ngày 12 giờ 29 phút | 92,5 N US$ | 355,5 Tr US$ | 25 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | -4.43% | 1.77% | ||
| 17 | 71.267,34 US$ | 1.246 ngày 17 giờ 10 phút | 88,5 N US$ | 561,2 Tr US$ | 260 | 36,3 N US$ | 0.05% | 0.38% | -0.72% | 1.67% | ||
| 18 | 0,0009054 US$ | 979 ngày 14 giờ 41 phút | 64,4 N US$ | 740,2 N US$ | 3 | 55,05 US$ | 0% | 0% | -2.72% | -5.72% | ||
| 19 | 1 US$ | 1.572 ngày 23 giờ 25 phút | 62,7 N US$ | 56,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 2.109,98 US$ | 953 ngày 4 giờ 46 phút | 60,1 N US$ | 359,6 Tr US$ | 21 | 470,86 US$ | 0% | 0.15% | -0.45% | 2.41% | ||
| 21 | 1 US$ | 953 ngày 4 giờ 47 phút | 59,7 N US$ | 55,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,9998 US$ | 665 ngày 15 giờ 15 phút | 54,9 N US$ | 452,1 N US$ | 6 | 712,27 US$ | 0% | -0.02% | 0.01% | -0.01% | ||
| 23 | 1 US$ | 1.109 ngày 22 giờ 51 phút | 54,2 N US$ | 56 Tr US$ | 12 | 16,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.632 ngày 16 giờ 7 phút | 49,9 N US$ | 55,9 Tr US$ | 6 | 70,37 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.113 ngày 3 giờ 41 phút | 49,1 N US$ | 56 Tr US$ | 46 | 6,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2.110,76 US$ | 1.418 ngày 6 giờ 25 phút | 43,6 N US$ | 359,8 Tr US$ | 28 | 381 US$ | 0% | 0.08% | -0.36% | 2.47% | ||
| 27 | 0,001038 US$ | 1.017 ngày 6 giờ 58 phút | 39,4 N US$ | 29,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1 US$ | 961 ngày 3 giờ 51 phút | 38,1 N US$ | 56 Tr US$ | 39 | 2,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1 US$ | 1.654 ngày 16 giờ 21 phút | 36,1 N US$ | 55,9 Tr US$ | 8 | 197,23 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 81,93 US$ | 1.210 ngày 4 giờ 43 phút | 34,4 N US$ | 7,3 Tr US$ | 5 | 211,67 US$ | 0% | 0% | -2.15% | -1.88% | ||
| 31 | 0,1029 US$ | 1.092 ngày 2 giờ 48 phút | 32,5 N US$ | 1,03 T US$ | 34 | 649 US$ | 0% | 0% | -3.73% | 2.94% | ||
| 32 | 1,09 US$ | 1.169 ngày 5 giờ 7 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1 US$ | 1.654 ngày 22 giờ 35 phút | 28,5 N US$ | 55,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,00006184 US$ | 1.045 ngày 6 giờ 8 phút | 27,7 N US$ | 30,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,0000942 US$ | 830 ngày 8 giờ 41 phút | 23,1 N US$ | 49,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 2.110,1 US$ | 1.146 ngày 2 giờ 12 phút | 22,8 N US$ | 359,6 Tr US$ | 19 | 203,17 US$ | 0% | 0.16% | -0.26% | 2.39% | ||
| 37 | 1 US$ | 946 ngày 4 giờ 49 phút | 22,5 N US$ | 56 Tr US$ | 12 | 6,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,8658 US$ | 29 ngày 2 giờ 54 phút | 20,3 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.00% | ||
| 39 | 0,003479 US$ | 1.543 ngày 22 giờ 27 phút | 16,7 N US$ | 13,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.61% | ||
| 40 | 0,05916 US$ | 1.141 ngày 2 giờ 25 phút | 16,4 N US$ | 32,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 2.099,2 US$ | 1.572 ngày 7 giờ 43 phút | 16,1 N US$ | 356 Tr US$ | 19 | 349,64 US$ | 0% | 0% | -4.51% | 2.07% | ||
| 42 | 2.110,78 US$ | 1.078 ngày 1 giờ 43 phút | 16 N US$ | 359,9 Tr US$ | 14 | 160,53 US$ | 0% | 0.13% | -0.77% | 1.80% | ||
| 43 | 1,17 US$ | 1.592 ngày 2 giờ 3 phút | 15 N US$ | 23,6 N US$ | 1 | 10,8 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,001622 US$ | 953 ngày 4 giờ 51 phút | 14,6 N US$ | 62,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,2758 US$ | 1.052 ngày 8 giờ 43 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,1033 US$ | 1.092 ngày 3 giờ 34 phút | 13,9 N US$ | 1,03 T US$ | 12 | 20,67 US$ | 0% | 0% | -3.14% | 3.49% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.110 ngày 4 giờ 49 phút | 12,5 N US$ | 56 Tr US$ | 2 | 3 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 3,06 US$ | 1.616 ngày 20 giờ 32 phút | 12,3 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,0008789 US$ | 953 ngày 4 giờ 48 phút | 12 N US$ | 1,2 Tr US$ | 12 | 369,94 US$ | 0% | 0% | 3.76% | 3.39% | ||
| 50 | 0,7141 US$ | 1.104 ngày 6 giờ 46 phút | 11,7 N US$ | 29,9 N US$ | 11 | 40,23 US$ | 0% | 0% | -1.25% | 0.75% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 13 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 1,45 Tr US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3924 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 25.952 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 7.240.696,23 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 7.240.696,23 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 12,68 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 0,9998 US$ tính đến 20:50 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1,000139384517929 USDC.E với 1 USD.



