| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.664 ngày 5 giờ 26 phút | 1,4 Tr US$ | 53,5 Tr US$ | 135 | 227,9 N US$ | -0.00% | -0.00% | -0.00% | -0.01% | ||
| 2 | 2.053,86 US$ | 1.725 ngày 18 giờ 20 phút | 1,3 Tr US$ | 354 Tr US$ | 355 | 71,7 N US$ | 0% | 0.34% | -0.33% | -0.53% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.018 ngày 4 giờ 41 phút | 983,1 N US$ | 53,5 Tr US$ | 253 | 426 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 2.056,3 US$ | 1.097 ngày 15 giờ 50 phút | 436,5 N US$ | 354,3 Tr US$ | 53 | 7,6 N US$ | 0% | 0.04% | -0.01% | 0.19% | ||
| 5 | 79,55 US$ | 1.009 ngày 22 giờ 24 phút | 325,4 N US$ | 7,1 Tr US$ | 6 | 130,24 US$ | 0% | 0% | -0.32% | 0.22% | ||
| 6 | 0,09296 US$ | 1.109 ngày 19 giờ 23 phút | 287,9 N US$ | 929,6 Tr US$ | 296 | 23,2 N US$ | -0.34% | 0.25% | -0.76% | 1.23% | ||
| 7 | 2.056,59 US$ | 1.750 ngày 21 giờ 45 phút | 259,1 N US$ | 354,3 Tr US$ | 62 | 6,8 N US$ | 0% | 0.71% | -0.00% | 0.19% | ||
| 8 | 0,9947 US$ | 1.352 ngày 23 giờ 59 phút | 194,2 N US$ | 168,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.10% | ||
| 9 | 2.055,56 US$ | 1.675 ngày 16 giờ 47 phút | 163,9 N US$ | 354,1 Tr US$ | 36 | 889,57 US$ | 0% | 0.63% | 0.02% | 0.18% | ||
| 10 | 2.055,88 US$ | 1.246 ngày 14 giờ 12 phút | 157,8 N US$ | 354,3 Tr US$ | 20 | 572,22 US$ | 0% | 0.00% | -0.71% | 0.20% | ||
| 11 | 0,356 US$ | 1.189 ngày 23 giờ 24 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,9968 US$ | 683 ngày 15 giờ 2 phút | 126,3 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,9992 US$ | 1.562 ngày 6 giờ 19 phút | 110,7 N US$ | 662,2 N US$ | 6 | 316,92 US$ | 0% | 0% | -0.03% | 0.06% | ||
| 14 | 2.050,93 US$ | 904 ngày 6 giờ 43 phút | 91,6 N US$ | 350,3 Tr US$ | 5 | 275,33 US$ | 0% | 0% | -1.15% | 1.43% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.029 ngày 18 giờ 20 phút | 86,2 N US$ | 53,5 Tr US$ | 34 | 4,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 66.841,77 US$ | 1.267 ngày 11 giờ 23 phút | 84 N US$ | 519,7 Tr US$ | 92 | 8,5 N US$ | 0.07% | 0.43% | 0.11% | -0.01% | ||
| 17 | 0,001217 US$ | 1.000 ngày 8 giờ 55 phút | 78,1 N US$ | 1 Tr US$ | 8 | 95,31 US$ | 0% | 0% | -0.51% | -1.10% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.593 ngày 17 giờ 38 phút | 62,7 N US$ | 53,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 2.045,21 US$ | 973 ngày 23 giờ | 58,9 N US$ | 349,3 Tr US$ | 11 | 261,16 US$ | 0% | 0% | -0.67% | 1.21% | ||
| 20 | 0,9999 US$ | 686 ngày 9 giờ 29 phút | 54,9 N US$ | 430 N US$ | 5 | 461,42 US$ | 0% | 0% | 0.00% | -0.01% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.130 ngày 17 giờ 5 phút | 54,2 N US$ | 53,5 Tr US$ | 2 | 135,64 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | 1.653 ngày 10 giờ 21 phút | 49,4 N US$ | 55,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1 US$ | 1.133 ngày 21 giờ 55 phút | 49,4 N US$ | 53,5 Tr US$ | 33 | 2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1 US$ | 973 ngày 23 giờ 1 phút | 44,7 N US$ | 55,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 2.045,41 US$ | 1.439 ngày 38 phút | 43 N US$ | 349,3 Tr US$ | 10 | 169,5 US$ | 0% | 0% | -0.68% | 1.25% | ||
| 26 | 1 US$ | 981 ngày 22 giờ 5 phút | 38,1 N US$ | 53,5 Tr US$ | 31 | 2,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 1.675 ngày 10 giờ 35 phút | 35,4 N US$ | 53,5 Tr US$ | 1 | 15,04 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 79,09 US$ | 1.230 ngày 22 giờ 57 phút | 33,3 N US$ | 7,1 Tr US$ | 2 | 9,5 US$ | 0% | 0% | -0.06% | -1.32% | ||
| 29 | 0,09261 US$ | 1.112 ngày 21 giờ 1 phút | 31,4 N US$ | 926,2 Tr US$ | 3 | 58,96 US$ | 0% | 0% | -0.25% | 1.05% | ||
| 30 | 1,09 US$ | 1.189 ngày 23 giờ 21 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1 US$ | 1.675 ngày 16 giờ 49 phút | 28,5 N US$ | 53,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,0000547 US$ | 1.066 ngày 22 phút | 26 N US$ | 27,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,00009042 US$ | 851 ngày 2 giờ 55 phút | 22,8 N US$ | 47,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 2.046,02 US$ | 1.166 ngày 20 giờ 26 phút | 22,6 N US$ | 349,4 Tr US$ | 9 | 98,88 US$ | 0% | 0% | -0.66% | 1.10% | ||
| 35 | 1 US$ | 966 ngày 23 giờ 3 phút | 22,5 N US$ | 53,5 Tr US$ | 2 | 283,9 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,9937 US$ | 1.345 ngày 14 giờ 3 phút | 20,6 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,8658 US$ | 49 ngày 21 giờ 8 phút | 20,3 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,05916 US$ | 1.161 ngày 20 giờ 39 phút | 16,4 N US$ | 32,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 2.045,75 US$ | 1.098 ngày 19 giờ 57 phút | 16 N US$ | 349,4 Tr US$ | 8 | 141,07 US$ | 0% | 0% | -0.65% | 1.27% | ||
| 40 | 2.051,87 US$ | 1.593 ngày 1 giờ 57 phút | 15,9 N US$ | 350,4 Tr US$ | 3 | 59,87 US$ | 0% | 0% | -1.01% | 1.29% | ||
| 41 | 1,16 US$ | 1.612 ngày 20 giờ 17 phút | 14,9 N US$ | 23,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,00305 US$ | 1.564 ngày 16 giờ 41 phút | 14,9 N US$ | 12,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.14% | ||
| 43 | 0,001609 US$ | 973 ngày 23 giờ 4 phút | 14,6 N US$ | 61,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,2758 US$ | 1.073 ngày 2 giờ 56 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,09298 US$ | 1.112 ngày 21 giờ 48 phút | 13,1 N US$ | 929,8 Tr US$ | 4 | 7,64 US$ | 0% | 0% | -1.45% | 2.09% | ||
| 46 | 3,06 US$ | 1.637 ngày 14 giờ 45 phút | 12,3 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,7516 US$ | 1.125 ngày 1 giờ | 12,1 N US$ | 31 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.57% | ||
| 48 | 0,0008278 US$ | 973 ngày 23 giờ 1 phút | 11,7 N US$ | 1,2 Tr US$ | 1 | 4,69 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.55% | ||
| 49 | 1 US$ | 1.130 ngày 23 giờ 3 phút | 11,2 N US$ | 53,5 Tr US$ | 31 | 848,91 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 2.048,81 US$ | 1.080 ngày 13 giờ 9 phút | 10,7 N US$ | 350 Tr US$ | 7 | 62,39 US$ | 0% | 0% | -0.69% | 1.31% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 3 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 1,39 Tr US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3926 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 10.202 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 3.835.664,40 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 3.835.664,40 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 8,04 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 15:04 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,9999792729327545 USDC.E với 1 USD.



