| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.292,84 US$ | 1.938 ngày 5 giờ 33 phút | 949,9 N US$ | 262,9 Tr US$ | 355 | 43,2 N US$ | 0.09% | 0.26% | 1.55% | 1.20% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.876 ngày 16 giờ 39 phút | 631,1 N US$ | 46,2 Tr US$ | 50 | 63,4 N US$ | 0% | -0.01% | -0.00% | 0.04% | ||
| 3 | 2.294,75 US$ | 1.310 ngày 3 giờ 3 phút | 469,6 N US$ | 262,9 Tr US$ | 47 | 6,7 N US$ | 0% | 0.38% | 1.91% | 1.26% | ||
| 4 | 2.294,29 US$ | 1.963 ngày 8 giờ 58 phút | 260,6 N US$ | 265,4 Tr US$ | 38 | 5,1 N US$ | 0% | 0.39% | 2.08% | 1.27% | ||
| 5 | 0,1623 US$ | 1.322 ngày 6 giờ 37 phút | 260,2 N US$ | 1,62 T US$ | 464 | 27,5 N US$ | -0.03% | -1.20% | -0.40% | -0.95% | ||
| 6 | 0,9971 US$ | 1.565 ngày 11 giờ 12 phút | 194,5 N US$ | 169,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,9931 US$ | 1.565 ngày 10 giờ 58 phút | 191,7 N US$ | 163,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.293,54 US$ | 1.888 ngày 4 giờ | 163,1 N US$ | 262,7 Tr US$ | 20 | 710,05 US$ | 0% | 0.43% | 1.88% | 1.17% | ||
| 9 | 2.294,62 US$ | 1.459 ngày 1 giờ 25 phút | 149,8 N US$ | 262,8 Tr US$ | 17 | 666,04 US$ | 0% | 0.47% | 2.00% | 1.22% | ||
| 10 | 0,356 US$ | 1.402 ngày 10 giờ 37 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,9996 US$ | 1.774 ngày 17 giờ 32 phút | 110,8 N US$ | 513,9 N US$ | 7 | 1 N US$ | 0% | 0% | 0.05% | -0.07% | ||
| 12 | 0,9987 US$ | 896 ngày 2 giờ 15 phút | 102,9 N US$ | 1,1 Tr US$ | 6 | 2,4 N US$ | 0% | -0.02% | -0.02% | -0.07% | ||
| 13 | 0,001841 US$ | 1.212 ngày 20 giờ 8 phút | 88,1 N US$ | 1,6 Tr US$ | 7 | 773,69 US$ | 0% | 0% | -3.22% | -2.08% | ||
| 14 | 1 US$ | 1.230 ngày 15 giờ 55 phút | 64,4 N US$ | 46,1 Tr US$ | 52 | 63,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 2.291,47 US$ | 1.186 ngày 10 giờ 13 phút | 61,6 N US$ | 265,1 Tr US$ | 10 | 242,76 US$ | 0% | 0.32% | 1.81% | 1.21% | ||
| 16 | 1 US$ | 898 ngày 20 giờ 42 phút | 54,8 N US$ | 411,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.03% | ||
| 17 | 78.246,26 US$ | 1.479 ngày 22 giờ 36 phút | 50,9 N US$ | 574,8 Tr US$ | 57 | 2,4 N US$ | 0% | 0.22% | 0.72% | 0.77% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.865 ngày 21 giờ 34 phút | 49,1 N US$ | 46,1 Tr US$ | 2 | 5,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1 US$ | 1.242 ngày 5 giờ 33 phút | 47,3 N US$ | 46,1 Tr US$ | 21 | 50,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.806 ngày 4 giờ 51 phút | 46,9 N US$ | 46,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.292,35 US$ | 1.651 ngày 11 giờ 51 phút | 44,5 N US$ | 265,2 Tr US$ | 11 | 186,38 US$ | 0% | 0.40% | 1.86% | 1.26% | ||
| 22 | 1 US$ | 1.186 ngày 10 giờ 14 phút | 44 N US$ | 47,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,165 US$ | 1.325 ngày 8 giờ 14 phút | 37,1 N US$ | 1,65 T US$ | 5 | 85,43 US$ | 0% | 0% | 2.32% | -0.43% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.346 ngày 9 giờ 8 phút | 33,9 N US$ | 46,1 Tr US$ | 10 | 570,33 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.887 ngày 21 giờ 48 phút | 33,9 N US$ | 46,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1,09 US$ | 1.402 ngày 10 giờ 34 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 2.294,47 US$ | 1.379 ngày 7 giờ 39 phút | 23,7 N US$ | 262,8 Tr US$ | 9 | 108,01 US$ | 0% | 0.59% | 1.91% | 1.27% | ||
| 28 | 1 US$ | 1.179 ngày 10 giờ 16 phút | 22,5 N US$ | 46,1 Tr US$ | 3 | 186,62 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,0000407 US$ | 1.278 ngày 11 giờ 35 phút | 22,4 N US$ | 20,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,00008031 US$ | 1.063 ngày 14 giờ 8 phút | 21,4 N US$ | 42,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1 US$ | 1.343 ngày 4 giờ 18 phút | 20,8 N US$ | 46,1 Tr US$ | 19 | 30,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,9937 US$ | 1.558 ngày 1 giờ 16 phút | 20,5 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 2.289,37 US$ | 1.805 ngày 13 giờ 10 phút | 17,2 N US$ | 264,8 Tr US$ | 4 | 64,89 US$ | 0% | 0.29% | 0.84% | 1.02% | ||
| 34 | 0,1627 US$ | 1.325 ngày 9 giờ 1 phút | 16,5 N US$ | 1,63 T US$ | 6 | 22,34 US$ | 0% | -0.43% | -0.83% | -1.39% | ||
| 35 | 0,05874 US$ | 1.374 ngày 7 giờ 52 phút | 16,4 N US$ | 32,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,2758 US$ | 1.285 ngày 14 giờ 9 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,00142 US$ | 1.186 ngày 10 giờ 17 phút | 13,6 N US$ | 54,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 1 US$ | 1.194 ngày 9 giờ 18 phút | 12,9 N US$ | 46,1 Tr US$ | 12 | 644,69 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 1 US$ | 1.888 ngày 4 giờ 2 phút | 12,4 N US$ | 46,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,00241 US$ | 1.777 ngày 3 giờ 54 phút | 12,1 N US$ | 9,7 Tr US$ | 1 | 3,5 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.10% | ||
| 41 | 1 US$ | 1.343 ngày 10 giờ 16 phút | 11,2 N US$ | 46,1 Tr US$ | 10 | 1,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 2.287,58 US$ | 1.293 ngày 22 phút | 11,1 N US$ | 264,6 Tr US$ | 5 | 52,63 US$ | 0% | 0.34% | 1.50% | 0.87% | ||
| 43 | 0,0005968 US$ | 1.296 ngày 14 giờ 6 phút | 10,3 N US$ | 5,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,01267 US$ | 1.874 ngày 7 giờ 6 phút | 10,3 N US$ | 12,7 N US$ | 3 | 19,27 US$ | 0% | 0.50% | 0.50% | 0.72% | ||
| 45 | 0,01022 US$ | 1.349 ngày 6 giờ 4 phút | 10,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,9998 US$ | 1.332 ngày 16 giờ 10 phút | 10 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.431 ngày 14 giờ 21 phút | 9,2 N US$ | 46,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,000227 US$ | 1.293 ngày 18 giờ 33 phút | 9,2 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,3747 US$ | 1.825 ngày 7 giờ 30 phút | 8,6 N US$ | 7,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.40% | ||
| 50 | 0,006935 US$ | 1.349 ngày 12 giờ 29 phút | 8,5 N US$ | 12,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 2 tháng 11, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 631.253,2 US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3949 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 4.873 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.421.488,77 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 1.421.488,77 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 5,45 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 02:17 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 USDC.E với 1 USD.



