| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9844 US$ | 1.451 ngày 7 giờ 36 phút | 5,7 Tr US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1.848,2 US$ | 1.831 ngày 11 giờ 53 phút | 957,3 N US$ | 271,2 Tr US$ | 100 | 14 N US$ | 0.08% | 0.20% | 0.26% | 1.36% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.123 ngày 22 giờ 14 phút | 785,5 N US$ | 49,6 Tr US$ | 53 | 33,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.769 ngày 22 giờ 59 phút | 643,3 N US$ | 49,6 Tr US$ | 28 | 23 N US$ | 0% | -0.00% | -0.00% | -0.02% | ||
| 5 | 1.848,2 US$ | 1.203 ngày 9 giờ 23 phút | 414,8 N US$ | 271,2 Tr US$ | 8 | 556,49 US$ | 0% | 0% | 0.15% | 1.12% | ||
| 6 | 1.847,97 US$ | 1.856 ngày 15 giờ 17 phút | 246 N US$ | 271,2 Tr US$ | 7 | 457,74 US$ | 0% | 0% | 0.14% | 1.18% | ||
| 7 | 0,08993 US$ | 1.215 ngày 12 giờ 56 phút | 226,5 N US$ | 899,4 Tr US$ | 149 | 5,7 N US$ | 0% | 0.13% | -0.11% | 2.02% | ||
| 8 | 44,92 US$ | 1.115 ngày 15 giờ 57 phút | 198,6 N US$ | 4,1 Tr US$ | 7 | 360,72 US$ | 0% | -0.49% | 0.17% | -4.41% | ||
| 9 | 0,9947 US$ | 1.458 ngày 17 giờ 32 phút | 194,2 N US$ | 168,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.10% | ||
| 10 | 0,9931 US$ | 1.458 ngày 17 giờ 17 phút | 191,7 N US$ | 163,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1.847,14 US$ | 1.781 ngày 10 giờ 19 phút | 150,3 N US$ | 271,1 Tr US$ | 2 | 39,68 US$ | 0% | 0% | 0.05% | 1.06% | ||
| 12 | 1.847,32 US$ | 1.352 ngày 7 giờ 45 phút | 141,2 N US$ | 271,1 Tr US$ | 8 | 39,45 US$ | 0% | 0% | 0.11% | 1.00% | ||
| 13 | 0,356 US$ | 1.295 ngày 16 giờ 57 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,9996 US$ | 1.667 ngày 23 giờ 52 phút | 110,7 N US$ | 516 N US$ | 4 | 82,59 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.00% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.135 ngày 11 giờ 53 phút | 82,3 N US$ | 49,6 Tr US$ | 8 | 2,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,002271 US$ | 1.106 ngày 2 giờ 28 phút | 80,7 N US$ | 1,9 Tr US$ | 4 | 219,65 US$ | 0% | 1.95% | 1.73% | 1.83% | ||
| 17 | 63.869,59 US$ | 1.373 ngày 4 giờ 56 phút | 80,7 N US$ | 465,2 Tr US$ | 4 | 56,72 US$ | 0% | 0.01% | 0.11% | 1.97% | ||
| 18 | 0,9998 US$ | 789 ngày 8 giờ 35 phút | 74,6 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1 US$ | 792 ngày 3 giờ 2 phút | 55 N US$ | 418 N US$ | 1 | 11,18 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.01% | ||
| 20 | 1.846,56 US$ | 1.079 ngày 16 giờ 33 phút | 54,9 N US$ | 271 Tr US$ | 1 | 4,26 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.33% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.759 ngày 3 giờ 54 phút | 49,2 N US$ | 49,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | 1.699 ngày 11 giờ 11 phút | 46,9 N US$ | 49,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1 US$ | 1.079 ngày 16 giờ 33 phút | 44,7 N US$ | 49,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1.836,13 US$ | 1.544 ngày 18 giờ 11 phút | 40,2 N US$ | 269 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.19% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.781 ngày 4 giờ 8 phút | 34,6 N US$ | 49,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1 US$ | 1.239 ngày 15 giờ 28 phút | 34,3 N US$ | 49,6 Tr US$ | 6 | 160,82 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1,09 US$ | 1.295 ngày 16 giờ 53 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,08965 US$ | 1.218 ngày 14 giờ 34 phút | 26,2 N US$ | 896,6 Tr US$ | 11 | 83,32 US$ | 0% | 0% | -3.16% | 1.81% | ||
| 29 | 44,87 US$ | 1.336 ngày 16 giờ 30 phút | 25,3 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.41% | ||
| 30 | 1 US$ | 1.236 ngày 10 giờ 38 phút | 24,8 N US$ | 49,6 Tr US$ | 4 | 213,93 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,00004415 US$ | 1.171 ngày 17 giờ 55 phút | 23,4 N US$ | 22,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1 US$ | 1.072 ngày 16 giờ 36 phút | 22,5 N US$ | 49,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,000085 US$ | 956 ngày 20 giờ 28 phút | 22,2 N US$ | 44,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1.843,61 US$ | 1.272 ngày 13 giờ 59 phút | 21,1 N US$ | 270,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.57% | ||
| 35 | 1 US$ | 1.087 ngày 15 giờ 38 phút | 18 N US$ | 49,6 Tr US$ | 9 | 934,52 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,05875 US$ | 1.267 ngày 14 giờ 11 phút | 16,4 N US$ | 32,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1.847,3 US$ | 1.204 ngày 13 giờ 30 phút | 16,1 N US$ | 271,1 Tr US$ | 3 | 64,24 US$ | 0% | 0% | 0.09% | 0.99% | ||
| 38 | 1.838,71 US$ | 1.698 ngày 19 giờ 30 phút | 15,1 N US$ | 269,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.03% | ||
| 39 | 0,2758 US$ | 1.178 ngày 20 giờ 29 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,001524 US$ | 1.079 ngày 16 giờ 37 phút | 14,1 N US$ | 58,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,837 US$ | 1.230 ngày 18 giờ 32 phút | 12,9 N US$ | 32,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.31% | ||
| 42 | 1 US$ | 1.781 ngày 10 giờ 22 phút | 12,8 N US$ | 49,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,09035 US$ | 1.218 ngày 15 giờ 21 phút | 12,4 N US$ | 903,5 Tr US$ | 5 | 8,16 US$ | 0% | 0% | -0.20% | 2.61% | ||
| 44 | 1 US$ | 1.236 ngày 16 giờ 36 phút | 11,2 N US$ | 49,6 Tr US$ | 14 | 297,4 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,002153 US$ | 1.670 ngày 10 giờ 14 phút | 11 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,0005968 US$ | 1.189 ngày 20 giờ 25 phút | 10,3 N US$ | 5,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,01022 US$ | 1.242 ngày 12 giờ 24 phút | 10,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 1 US$ | 1.225 ngày 22 giờ 30 phút | 10 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,5105 US$ | 1.718 ngày 13 giờ 50 phút | 10 N US$ | 10,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.05% | ||
| 50 | 1.838,89 US$ | 1.186 ngày 6 giờ 42 phút | 10 N US$ | 269,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.72% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 18 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 643.455,35 US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3933 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 9.768 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 2.106.808,48 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 2.106.808,48 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 12,02 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 08:37 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 USDC.E với 1 USD.



