| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.921,42 US$ | 1.852 ngày 18 giờ 23 phút | 953,1 N US$ | 267,1 Tr US$ | 102 | 8,6 N US$ | -0.16% | 0.01% | -0.01% | 0.35% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.145 ngày 4 giờ 44 phút | 678,2 N US$ | 51,2 Tr US$ | 95 | 140,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.791 ngày 5 giờ 29 phút | 637,3 N US$ | 51,2 Tr US$ | 64 | 120,2 N US$ | -0.00% | 0.01% | 0.01% | -0.00% | ||
| 4 | 1.925,42 US$ | 1.224 ngày 15 giờ 53 phút | 425,1 N US$ | 267,6 Tr US$ | 9 | 624,75 US$ | 0% | 0.14% | 0.16% | 0.06% | ||
| 5 | 1.924,95 US$ | 1.877 ngày 21 giờ 47 phút | 252,7 N US$ | 267,6 Tr US$ | 7 | 474,84 US$ | 0% | 0.12% | 0.14% | 0.04% | ||
| 6 | 0,9963 US$ | 1.480 ngày 2 phút | 194,4 N US$ | 169,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,9941 US$ | 1.479 ngày 23 giờ 47 phút | 191,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,07976 US$ | 1.236 ngày 19 giờ 26 phút | 170,2 N US$ | 797,7 Tr US$ | 119 | 4,9 N US$ | 0% | 0.05% | -0.00% | 2.93% | ||
| 9 | 0,004403 US$ | 1.127 ngày 8 giờ 57 phút | 168,2 N US$ | 3,9 Tr US$ | 297 | 8,1 N US$ | -0.07% | 3.13% | 9.17% | 22.18% | ||
| 10 | 34,92 US$ | 1.136 ngày 22 giờ 27 phút | 159,8 N US$ | 3,2 Tr US$ | 4 | 195,9 US$ | -1.29% | -1.23% | -1.18% | -3.12% | ||
| 11 | 1.924,71 US$ | 1.802 ngày 16 giờ 49 phút | 152 N US$ | 267,5 Tr US$ | 4 | 64,68 US$ | 0% | 0.11% | 0.14% | -0.00% | ||
| 12 | 1.922,86 US$ | 1.373 ngày 14 giờ 14 phút | 143,9 N US$ | 267,2 Tr US$ | 5 | 44,66 US$ | 0% | 0.09% | 0.09% | 0.56% | ||
| 13 | 0,356 US$ | 1.316 ngày 23 giờ 27 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,9986 US$ | 1.689 ngày 6 giờ 22 phút | 110,7 N US$ | 513,8 N US$ | 25 | 4,6 N US$ | 0% | 0% | -0.28% | -0.06% | ||
| 15 | 0,9995 US$ | 810 ngày 15 giờ 5 phút | 75,4 N US$ | 1,1 Tr US$ | 11 | 3,9 N US$ | 0% | 0.00% | -0.01% | 0.00% | ||
| 16 | 65.086,58 US$ | 1.394 ngày 11 giờ 26 phút | 67,6 N US$ | 470,1 Tr US$ | 8 | 452,5 US$ | 0% | 0.10% | 0.24% | 0.29% | ||
| 17 | 1.923,09 US$ | 1.100 ngày 23 giờ 3 phút | 56,1 N US$ | 267,3 Tr US$ | 3 | 13,07 US$ | 0% | 0.06% | 0.06% | 0.51% | ||
| 18 | 1 US$ | 813 ngày 9 giờ 32 phút | 55 N US$ | 425,9 N US$ | 3 | 876,4 US$ | 0% | 0% | 0.01% | 0.04% | ||
| 19 | 1 US$ | 1.156 ngày 18 giờ 23 phút | 49,9 N US$ | 51,2 Tr US$ | 14 | 786 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.780 ngày 10 giờ 24 phút | 49,1 N US$ | 51,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.720 ngày 17 giờ 41 phút | 46,9 N US$ | 51,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | 1.100 ngày 23 giờ 3 phút | 44,7 N US$ | 50,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1.922,92 US$ | 1.566 ngày 41 phút | 41 N US$ | 267,3 Tr US$ | 3 | 7,59 US$ | 0% | 0.04% | 0.06% | 0.50% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.802 ngày 10 giờ 37 phút | 34,5 N US$ | 51,2 Tr US$ | 1 | 29,8 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.260 ngày 21 giờ 57 phút | 34,3 N US$ | 51,2 Tr US$ | 12 | 2,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1,09 US$ | 1.316 ngày 23 giờ 23 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 1.257 ngày 17 giờ 7 phút | 24,8 N US$ | 51,2 Tr US$ | 2 | 6,17 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,08002 US$ | 1.239 ngày 21 giờ 4 phút | 24,1 N US$ | 800,3 Tr US$ | 5 | 48,71 US$ | 0% | 0% | 0.83% | 3.36% | ||
| 29 | 0,00009369 US$ | 978 ngày 2 giờ 58 phút | 23,3 N US$ | 49 N US$ | 2 | 94,45 US$ | 0% | 0% | -0.81% | -0.81% | ||
| 30 | 0,00004311 US$ | 1.193 ngày 24 phút | 22,9 N US$ | 21,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1 US$ | 1.093 ngày 23 giờ 5 phút | 22,5 N US$ | 51,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 34,89 US$ | 1.357 ngày 23 giờ | 22,4 N US$ | 3,2 Tr US$ | 2 | 41,48 US$ | 0% | -1.24% | -1.24% | -1.61% | ||
| 33 | 1.922,38 US$ | 1.293 ngày 20 giờ 29 phút | 21,6 N US$ | 267,2 Tr US$ | 2 | 18,22 US$ | 0% | 0.17% | 0.17% | 0.45% | ||
| 34 | 0,05909 US$ | 1.288 ngày 20 giờ 41 phút | 16,4 N US$ | 32,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1.919,26 US$ | 1.720 ngày 1 giờ 59 phút | 15,5 N US$ | 267,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.27% | ||
| 36 | 0,9875 US$ | 1.472 ngày 14 giờ 6 phút | 15,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,2758 US$ | 1.200 ngày 2 giờ 59 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,001493 US$ | 1.100 ngày 23 giờ 7 phút | 14 N US$ | 57,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 1 US$ | 1.108 ngày 22 giờ 8 phút | 13 N US$ | 51,2 Tr US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,8222 US$ | 1.252 ngày 1 giờ 2 phút | 12,7 N US$ | 32,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 1 US$ | 1.802 ngày 16 giờ 52 phút | 12,6 N US$ | 51,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,07969 US$ | 1.239 ngày 21 giờ 51 phút | 11,7 N US$ | 796,9 Tr US$ | 4 | 6,31 US$ | 0% | 0% | 0.98% | 2.14% | ||
| 43 | 1 US$ | 1.257 ngày 23 giờ 6 phút | 11,2 N US$ | 51,2 Tr US$ | 21 | 438,58 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,002137 US$ | 1.691 ngày 16 giờ 43 phút | 10,9 N US$ | 8,6 Tr US$ | 6 | 19,36 US$ | 0% | 0% | -0.71% | 3.58% | ||
| 45 | 0,0005968 US$ | 1.211 ngày 2 giờ 55 phút | 10,3 N US$ | 5,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 1.920,71 US$ | 1.207 ngày 13 giờ 12 phút | 10,2 N US$ | 267 Tr US$ | 1 | 4,72 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,01022 US$ | 1.263 ngày 18 giờ 54 phút | 10,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,9998 US$ | 1.247 ngày 5 giờ | 10 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,01156 US$ | 1.788 ngày 19 giờ 55 phút | 9,8 N US$ | 11,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,0002295 US$ | 1.208 ngày 7 giờ 23 phút | 9,3 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 8 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 637.343,88 US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3934 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 5.335 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.320.772,94 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 1.320.772,94 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 6,18 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 15:06 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 USDC.E với 1 USD.



