| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.102 ngày 13 giờ 12 phút | 870,4 N US$ | 49,5 Tr US$ | 141 | 275,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1.574,96 US$ | 1.810 ngày 2 giờ 50 phút | 865,8 N US$ | 252 Tr US$ | 500 | 46,5 N US$ | 0.05% | 0.22% | -0.36% | -0.04% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.748 ngày 13 giờ 56 phút | 705,9 N US$ | 49,6 Tr US$ | 137 | 72,7 N US$ | 0% | -0.00% | -0.01% | 0.10% | ||
| 4 | 1.577,87 US$ | 1.182 ngày 20 phút | 375,8 N US$ | 252,5 Tr US$ | 37 | 3,2 N US$ | 0% | 0.63% | 0.55% | 0.13% | ||
| 5 | 1.577,89 US$ | 1.835 ngày 6 giờ 15 phút | 220,4 N US$ | 252,5 Tr US$ | 19 | 741,91 US$ | 0% | 0% | -0.26% | 0.15% | ||
| 6 | 46,05 US$ | 1.094 ngày 6 giờ 54 phút | 204,7 N US$ | 4,2 Tr US$ | 1 | 28,49 US$ | 0% | 0% | 0% | 11.70% | ||
| 7 | 0,9957 US$ | 1.437 ngày 8 giờ 29 phút | 194,4 N US$ | 169 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,07399 US$ | 1.194 ngày 3 giờ 54 phút | 191,9 N US$ | 739,9 Tr US$ | 295 | 12,4 N US$ | -0.17% | 0.46% | -0.33% | 0.71% | ||
| 9 | 0,9931 US$ | 1.437 ngày 8 giờ 15 phút | 191,7 N US$ | 163,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.00% | ||
| 10 | 1.578,55 US$ | 1.760 ngày 1 giờ 17 phút | 138,9 N US$ | 252,6 Tr US$ | 19 | 279,35 US$ | 0% | 0.05% | 0.52% | 0.39% | ||
| 11 | 0,356 US$ | 1.274 ngày 7 giờ 54 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1.577,92 US$ | 1.330 ngày 22 giờ 42 phút | 132,3 N US$ | 252,5 Tr US$ | 10 | 310,76 US$ | 0% | 0% | 0.38% | 0.14% | ||
| 13 | 1 US$ | 1.646 ngày 14 giờ 49 phút | 110,8 N US$ | 516,5 N US$ | 3 | 112,74 US$ | 0% | 0.01% | 0.02% | -0.04% | ||
| 14 | 1 US$ | 1.114 ngày 2 giờ 50 phút | 83,5 N US$ | 49,5 Tr US$ | 8 | 266,72 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1.572,68 US$ | 988 ngày 15 giờ 13 phút | 80,6 N US$ | 251,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.88% | ||
| 16 | 59.803,01 US$ | 1.351 ngày 19 giờ 53 phút | 79,1 N US$ | 422,6 Tr US$ | 69 | 4,5 N US$ | 0% | 0.13% | -0.02% | -0.34% | ||
| 17 | 0,9988 US$ | 767 ngày 23 giờ 32 phút | 77,6 N US$ | 1,7 Tr US$ | 4 | 84,6 US$ | 0% | 0.02% | 0.02% | -0.02% | ||
| 18 | 1 US$ | 770 ngày 17 giờ 59 phút | 54,9 N US$ | 423,8 N US$ | 5 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0.01% | 0.00% | ||
| 19 | 1.576,81 US$ | 1.058 ngày 7 giờ 30 phút | 50,7 N US$ | 252,3 Tr US$ | 3 | 46,49 US$ | 0% | 0% | 0.38% | 0.72% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.737 ngày 18 giờ 51 phút | 49,2 N US$ | 49,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.678 ngày 2 giờ 8 phút | 46,9 N US$ | 49,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,001017 US$ | 1.084 ngày 17 giờ 25 phút | 44,9 N US$ | 847,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.48% | ||
| 23 | 1 US$ | 1.058 ngày 7 giờ 31 phút | 44,7 N US$ | 50,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.218 ngày 6 giờ 25 phút | 44,6 N US$ | 49,5 Tr US$ | 13 | 3,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1.573,4 US$ | 1.523 ngày 9 giờ 8 phút | 37,2 N US$ | 251,8 Tr US$ | 5 | 65,71 US$ | 0% | -0.16% | 0.33% | -0.19% | ||
| 26 | 1 US$ | 1.759 ngày 19 giờ 5 phút | 34,7 N US$ | 49,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1,09 US$ | 1.274 ngày 7 giờ 51 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1 US$ | 1.215 ngày 1 giờ 35 phút | 28,8 N US$ | 49,5 Tr US$ | 7 | 152,48 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 46,09 US$ | 1.315 ngày 7 giờ 27 phút | 25,6 N US$ | 4,2 Tr US$ | 3 | 22,34 US$ | 0% | 0% | -0.85% | 12.04% | ||
| 30 | 0,07452 US$ | 1.197 ngày 5 giờ 31 phút | 23,5 N US$ | 745,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.00% | ||
| 31 | 0,00004505 US$ | 1.150 ngày 8 giờ 52 phút | 23,5 N US$ | 22,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1 US$ | 1.051 ngày 7 giờ 33 phút | 22,5 N US$ | 49,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,00008503 US$ | 935 ngày 11 giờ 25 phút | 22,2 N US$ | 44,5 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.06% | ||
| 34 | 1.568,09 US$ | 1.251 ngày 4 giờ 56 phút | 19,5 N US$ | 251 Tr US$ | 8 | 55,91 US$ | 0% | 0% | -0.51% | 0.23% | ||
| 35 | 1 US$ | 1.066 ngày 6 giờ 35 phút | 18 N US$ | 49,5 Tr US$ | 7 | 227,57 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,9911 US$ | 1.429 ngày 22 giờ 33 phút | 17,3 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,05875 US$ | 1.246 ngày 5 giờ 9 phút | 16,4 N US$ | 32,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,2758 US$ | 1.157 ngày 11 giờ 26 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,001539 US$ | 1.058 ngày 7 giờ 34 phút | 14,2 N US$ | 59,2 N US$ | 1 | 39,16 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 1.568,8 US$ | 1.183 ngày 4 giờ 27 phút | 14,1 N US$ | 251,1 Tr US$ | 4 | 32,92 US$ | 0% | 0% | -0.90% | -0.05% | ||
| 41 | 1.568,95 US$ | 1.677 ngày 10 giờ 27 phút | 13,8 N US$ | 251,2 Tr US$ | 3 | 22,29 US$ | 0% | 0% | -0.24% | -0.19% | ||
| 42 | 0,8422 US$ | 1.209 ngày 9 giờ 30 phút | 12,9 N US$ | 33 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.64% | ||
| 43 | 1 US$ | 1.760 ngày 1 giờ 19 phút | 12,8 N US$ | 49,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,002508 US$ | 1.649 ngày 1 giờ 11 phút | 12,5 N US$ | 10,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.60% | ||
| 45 | 0,07378 US$ | 1.197 ngày 6 giờ 18 phút | 11,8 N US$ | 737,9 Tr US$ | 5 | 15,12 US$ | 0% | 0% | -0.83% | 1.22% | ||
| 46 | 0,6927 US$ | 1.697 ngày 4 giờ 47 phút | 11,6 N US$ | 13,9 N US$ | 30 | 357,77 US$ | 0% | -6.48% | -7.70% | -13.14% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.215 ngày 7 giờ 33 phút | 11,2 N US$ | 49,5 Tr US$ | 28 | 320,31 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,0005968 US$ | 1.168 ngày 11 giờ 23 phút | 10,3 N US$ | 5,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,01022 US$ | 1.221 ngày 3 giờ 21 phút | 10,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,9998 US$ | 1.204 ngày 13 giờ 27 phút | 10 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 26 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 706.150,3 US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3933 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 23.118 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 4.197.161,69 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 4.197.161,69 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 6,34 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 23:34 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 USDC.E với 1 USD.



