| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.452,23 US$ | 1.873 ngày 22 giờ | 1,1 Tr US$ | 284,3 Tr US$ | 185 | 24,2 N US$ | 0.03% | 0.08% | 0.30% | 1.22% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.166 ngày 8 giờ 21 phút | 678,4 N US$ | 50,6 Tr US$ | 83 | 418,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,9999 US$ | 1.812 ngày 9 giờ 6 phút | 635,3 N US$ | 50,6 Tr US$ | 46 | 45,8 N US$ | 0.00% | -0.00% | -0.00% | -0.02% | ||
| 4 | 2.455,09 US$ | 1.245 ngày 19 giờ 30 phút | 476,9 N US$ | 284,4 Tr US$ | 13 | 1,7 N US$ | 0% | 0% | 0.41% | 0.40% | ||
| 5 | 2.456,28 US$ | 1.899 ngày 1 giờ 24 phút | 286,1 N US$ | 285,4 Tr US$ | 13 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0.47% | 0.51% | ||
| 6 | 0,9956 US$ | 1.501 ngày 3 giờ 39 phút | 194,3 N US$ | 169 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,9942 US$ | 1.501 ngày 3 giờ 24 phút | 191,9 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,08817 US$ | 1.257 ngày 23 giờ 3 phút | 177,5 N US$ | 881,8 Tr US$ | 123 | 5,3 N US$ | 0.32% | 0.43% | 0.46% | 1.16% | ||
| 9 | 2.454,62 US$ | 1.823 ngày 20 giờ 26 phút | 169,6 N US$ | 285,2 Tr US$ | 7 | 185,72 US$ | 0% | 0% | 0.40% | 0.43% | ||
| 10 | 2.454,49 US$ | 1.394 ngày 17 giờ 51 phút | 162,6 N US$ | 285,2 Tr US$ | 4 | 155,28 US$ | 0% | 0% | 0.31% | 0.32% | ||
| 11 | 34,11 US$ | 1.158 ngày 2 giờ 4 phút | 156,9 N US$ | 3,1 Tr US$ | 1 | 4,89 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.08% | ||
| 12 | 0,356 US$ | 1.338 ngày 3 giờ 3 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,002789 US$ | 1.148 ngày 12 giờ 34 phút | 118,2 N US$ | 2,5 Tr US$ | 284 | 2,2 N US$ | -2.21% | 0.13% | -1.81% | 2.38% | ||
| 14 | 0,9997 US$ | 1.710 ngày 9 giờ 59 phút | 110,8 N US$ | 515,6 N US$ | 15 | 2,3 N US$ | 0% | 0% | 0.03% | -0.03% | ||
| 15 | 0,9996 US$ | 831 ngày 18 giờ 42 phút | 86,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.452,72 US$ | 1.122 ngày 2 giờ 40 phút | 63,5 N US$ | 285 Tr US$ | 3 | 69,08 US$ | 0% | 0% | 0.25% | 0.25% | ||
| 17 | 78.108,69 US$ | 1.415 ngày 15 giờ 3 phút | 58 N US$ | 559,3 Tr US$ | 25 | 1,8 N US$ | 0% | 0.17% | 0.47% | 1.07% | ||
| 18 | 0,9998 US$ | 834 ngày 13 giờ 9 phút | 55 N US$ | 430,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.01% | ||
| 19 | 1 US$ | 1.177 ngày 22 giờ | 50 N US$ | 50,6 Tr US$ | 12 | 424,98 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.801 ngày 14 giờ 1 phút | 49,1 N US$ | 50,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.741 ngày 21 giờ 18 phút | 46,9 N US$ | 51,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 2.452,13 US$ | 1.587 ngày 4 giờ 18 phút | 46,3 N US$ | 284,9 Tr US$ | 2 | 49,07 US$ | 0% | 0% | 0.21% | 0.27% | ||
| 23 | 1 US$ | 1.122 ngày 2 giờ 40 phút | 44,2 N US$ | 50,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.823 ngày 14 giờ 14 phút | 34,4 N US$ | 51,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.282 ngày 1 giờ 34 phút | 34,4 N US$ | 50,6 Tr US$ | 11 | 81,58 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1,09 US$ | 1.338 ngày 3 giờ | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,08693 US$ | 1.261 ngày 41 phút | 28,5 N US$ | 869,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.04% | ||
| 28 | 1 US$ | 1.278 ngày 20 giờ 44 phút | 24,9 N US$ | 50,6 Tr US$ | 3 | 2,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 2.451,22 US$ | 1.315 ngày 5 phút | 24,4 N US$ | 283,6 Tr US$ | 3 | 110,07 US$ | 0% | 0% | 0.17% | -2.07% | ||
| 30 | 0,00009236 US$ | 999 ngày 6 giờ 35 phút | 23,1 N US$ | 48,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.21% | ||
| 31 | 0,00004129 US$ | 1.214 ngày 4 giờ 1 phút | 22,6 N US$ | 20,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1 US$ | 1.115 ngày 2 giờ 42 phút | 22,5 N US$ | 50,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 33,94 US$ | 1.379 ngày 2 giờ 37 phút | 22,1 N US$ | 3,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 2.449,02 US$ | 1.741 ngày 5 giờ 36 phút | 17,7 N US$ | 284,6 Tr US$ | 1 | 19,99 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.19% | ||
| 35 | 0,05909 US$ | 1.310 ngày 18 phút | 16,4 N US$ | 32,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,9879 US$ | 1.493 ngày 17 giờ 42 phút | 15,7 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,2758 US$ | 1.221 ngày 6 giờ 36 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,001468 US$ | 1.122 ngày 2 giờ 44 phút | 13,8 N US$ | 56,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 1 US$ | 1.130 ngày 1 giờ 44 phút | 13 N US$ | 50,6 Tr US$ | 15 | 919,18 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 1 US$ | 1.823 ngày 20 giờ 28 phút | 12,5 N US$ | 50,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,08798 US$ | 1.261 ngày 1 giờ 28 phút | 12,2 N US$ | 879,9 Tr US$ | 2 | 4,48 US$ | 0% | 0% | 0.94% | -2.47% | ||
| 42 | 2.444,37 US$ | 1.228 ngày 16 giờ 48 phút | 11,5 N US$ | 284 Tr US$ | 1 | 10,74 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.48% | ||
| 43 | 1 US$ | 1.279 ngày 2 giờ 43 phút | 11,2 N US$ | 50,6 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,002149 US$ | 1.712 ngày 20 giờ 20 phút | 11 N US$ | 8,7 Tr US$ | 4 | 25,7 US$ | 0% | 0% | 1.77% | -2.30% | ||
| 45 | 0,01303 US$ | 1.809 ngày 23 giờ 32 phút | 10,4 N US$ | 13,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,0005968 US$ | 1.232 ngày 6 giờ 32 phút | 10,3 N US$ | 5,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,01022 US$ | 1.284 ngày 22 giờ 31 phút | 10,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 1 US$ | 1.268 ngày 8 giờ 36 phút | 10 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,0002308 US$ | 1.229 ngày 10 giờ 59 phút | 9,3 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 1 US$ | 1.367 ngày 6 giờ 47 phút | 9,2 N US$ | 49,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 29 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 635.288,84 US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3936 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 5.108 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.777.610,78 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 1.777.610,78 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 6,42 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 18:43 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 USDC.E với 1 USD.



