| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.600 ngày 15 giờ 11 phút | 1,8 Tr US$ | 57,9 Tr US$ | 757 | 137,3 N US$ | 0.00% | 0.00% | -0.02% | 0.02% | ||
| 2 | 2.812,98 US$ | 1.662 ngày 4 giờ 5 phút | 1,8 Tr US$ | 568,6 Tr US$ | 791 | 146 N US$ | 0.09% | -0.32% | 0.61% | -6.02% | ||
| 3 | 1 US$ | 954 ngày 14 giờ 26 phút | 982,9 N US$ | 57,8 Tr US$ | 845 | 285,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 118,84 US$ | 946 ngày 8 giờ 9 phút | 731,6 N US$ | 10,5 Tr US$ | 15 | 262,22 US$ | 0% | 0% | -0.88% | 8.55% | ||
| 5 | 2.799,83 US$ | 1.612 ngày 2 giờ 32 phút | 697,7 N US$ | 566 Tr US$ | 37 | 2 N US$ | 0% | -0.74% | -0.02% | -6.62% | ||
| 6 | 2.799,65 US$ | 1.687 ngày 7 giờ 30 phút | 289,5 N US$ | 566 Tr US$ | 41 | 1,7 N US$ | 0% | -0.74% | 0.50% | -6.62% | ||
| 7 | 0,001734 US$ | 936 ngày 18 giờ 40 phút | 233 N US$ | 1,4 Tr US$ | 1 | 9,64 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.61% | ||
| 8 | 0,9946 US$ | 1.289 ngày 9 giờ 44 phút | 194,2 N US$ | 168,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.10% | ||
| 9 | 2.799,07 US$ | 1.182 ngày 23 giờ 57 phút | 186,6 N US$ | 565,9 Tr US$ | 49 | 1,9 N US$ | 0% | -0.89% | 0.47% | -6.89% | ||
| 10 | 0,9989 US$ | 620 ngày 47 phút | 160,7 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,356 US$ | 1.126 ngày 9 giờ 9 phút | 134,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 966 ngày 4 giờ 5 phút | 127,4 N US$ | 57,8 Tr US$ | 59 | 3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,1586 US$ | 1.046 ngày 5 giờ 8 phút | 111,5 N US$ | 1,59 T US$ | 617 | 197 N US$ | 0.36% | 0.25% | 0.77% | -6.76% | ||
| 14 | 0,9994 US$ | 1.498 ngày 16 giờ 4 phút | 110,6 N US$ | 795,9 N US$ | 6 | 970,44 US$ | 0% | 0% | 0.15% | 0.04% | ||
| 15 | 2.813,76 US$ | 840 ngày 16 giờ 28 phút | 106,2 N US$ | 569,3 Tr US$ | 14 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | -0.33% | -6.13% | ||
| 16 | 84.216,34 US$ | 1.203 ngày 21 giờ 8 phút | 105,2 N US$ | 665,1 Tr US$ | 177 | 21,6 N US$ | 0.07% | -0.28% | 0.52% | -5.03% | ||
| 17 | 2.803,4 US$ | 910 ngày 8 giờ 45 phút | 69,8 N US$ | 566,7 Tr US$ | 8 | 141,92 US$ | 0% | -0.58% | -0.14% | -6.44% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.530 ngày 3 giờ 23 phút | 63 N US$ | 57,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1 US$ | 1.070 ngày 7 giờ 40 phút | 62,1 N US$ | 57,8 Tr US$ | 60 | 2,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 910 ngày 8 giờ 46 phút | 60,2 N US$ | 60,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.067 ngày 2 giờ 50 phút | 55,7 N US$ | 57,8 Tr US$ | 28 | 88,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | 622 ngày 19 giờ 14 phút | 54,9 N US$ | 461 N US$ | 8 | 8,1 N US$ | 0% | 0% | 0.06% | 0.02% | ||
| 23 | 2.800,88 US$ | 1.375 ngày 10 giờ 23 phút | 50,1 N US$ | 566,2 Tr US$ | 24 | 176,42 US$ | 0% | -0.25% | 0.52% | -6.62% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.589 ngày 20 giờ 6 phút | 49,9 N US$ | 57,8 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 13 ngày 20 giờ 43 phút | 46,2 N US$ | 57,8 Tr US$ | 51 | 27,9 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,1585 US$ | 1.049 ngày 6 giờ 46 phút | 43,2 N US$ | 1,59 T US$ | 25 | 2,3 N US$ | 0% | 1.09% | 0.85% | -6.29% | ||
| 27 | 117,72 US$ | 1.167 ngày 8 giờ 42 phút | 41 N US$ | 10,4 Tr US$ | 8 | 7,52 US$ | 0% | 0% | -0.95% | 8.34% | ||
| 28 | 1 US$ | 918 ngày 7 giờ 50 phút | 38,1 N US$ | 57,8 Tr US$ | 40 | 990,25 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,001335 US$ | 910 ngày 8 giờ 46 phút | 38,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 21 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | -1.63% | -2.00% | ||
| 30 | 0,0009509 US$ | 974 ngày 10 giờ 57 phút | 37,7 N US$ | 27,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1 US$ | 1.611 ngày 20 giờ 20 phút | 36,7 N US$ | 57,8 Tr US$ | 7 | 852,22 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1,09 US$ | 1.126 ngày 9 giờ 6 phút | 29,9 N US$ | 633,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1 US$ | 1.612 ngày 2 giờ 34 phút | 29,4 N US$ | 57,8 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,1578 US$ | 1.042 ngày 13 giờ 30 phút | 28,7 N US$ | 1,58 T US$ | 25 | 1,8 N US$ | 0% | 0% | 2.43% | -8.45% | ||
| 35 | 0,00006186 US$ | 1.002 ngày 10 giờ 7 phút | 27,7 N US$ | 30,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 2.801,98 US$ | 1.103 ngày 6 giờ 11 phút | 26,2 N US$ | 566,4 Tr US$ | 12 | 59,47 US$ | 0% | -0.64% | 0.00% | -6.53% | ||
| 37 | 0,1586 US$ | 1.049 ngày 7 giờ 33 phút | 26,1 N US$ | 1,59 T US$ | 15 | 161,27 US$ | 0% | 0.61% | 1.36% | -7.27% | ||
| 38 | 0,9961 US$ | 1.281 ngày 23 giờ 48 phút | 24,7 N US$ | 1,9 Tr US$ | 1 | 6,49 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.02% | ||
| 39 | 0,00009565 US$ | 787 ngày 12 giờ 40 phút | 23,5 N US$ | 50 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.03% | ||
| 40 | 1 US$ | 903 ngày 8 giờ 48 phút | 22,4 N US$ | 57,8 Tr US$ | 9 | 5,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,09401 US$ | 1.098 ngày 6 giờ 24 phút | 20,5 N US$ | 52,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 81.777,19 US$ | 1.606 ngày 22 giờ 59 phút | 19,3 N US$ | 645,8 Tr US$ | 25 | 1,9 N US$ | 0% | 0% | -2.35% | -7.69% | ||
| 43 | 2.816,32 US$ | 1.529 ngày 11 giờ 42 phút | 18,6 N US$ | 569,8 Tr US$ | 8 | 246,3 US$ | 0% | 0% | -0.01% | -5.80% | ||
| 44 | 1 US$ | 1.015 ngày 16 giờ 35 phút | 18 N US$ | 57,8 Tr US$ | 51 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2.931,98 US$ | 1.035 ngày 5 giờ 42 phút | 15,4 N US$ | 579,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,001741 US$ | 910 ngày 8 giờ 49 phút | 15,1 N US$ | 67 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 1,18 US$ | 1.549 ngày 6 giờ 2 phút | 15,1 N US$ | 23,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,2758 US$ | 1.009 ngày 12 giờ 41 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,001448 US$ | 1.124 ngày 5 giờ 2 phút | 14,3 N US$ | 17,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 1 US$ | 1.067 ngày 8 giờ 48 phút | 12,7 N US$ | 57,8 Tr US$ | 2.131 | 75,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là gì?
Cầu thang USDC (Arbitrum) (USDC."Điều E) là một tài sản kỹ thuật số đại diện cho đồng xu Tiền ổn Mỹ (USDC) trên blockchain Arbitrum.".Đây là phiên bản kết nối của mã thông báo USDC, cho phép người dùng truy cập và sử dụng USDC trong môi trường Arbitrum."Tiền điện tử của Hoa Kỳ".E duy trì một mối quan hệ 1:1 với Đồng Đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một tài sản kỹ thuật số ổn định để thực hiện các giao dịch, trao đổi và lưu trữ giá trị trên mạng lưới Arbirtum.Tiền mã thuật số của Mỹ (tiếng Việt). Token E là một tài sản "cầu" cho phép chuyển đổi coin giao dich đồng tính USDC từ mạng lưới Blockchain Ethereum vào Mạng lưới Arbitrum.Này cho phép người dùng tận hưởng được ưu thế của hệ thống Arbitrum cộng với tiền điện tử ổn định đa quốc gia (USDC) đang phổ biến.Tiên tiền.Được dùng các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi) khác nhau trên mạng lưới Arborbitum, gồm cho vay, đi nợ và nông trại lợi nhuận..., cung cấp sử dụng thuận tiện tài sản ổn định đối với nó..Các giao dịch và tương tác với USDC.Trên mạng lưới Arbitrum thườg bị tính phí thấp hơn so với Ethereum, khiến nó trở thành một lựa chọn hiệu quả kinh tế hơn cho người dùng..
Thống kê giá của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E)
Tính đến 30 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDC.E trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 1,82 Tr US$. Token USDC.E giao dịch trên 1 blockchain và 3918 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 70.984 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 9.905.898,74 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token USDC.E là 9.905.898,74 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged USDC (Arbitrum) (USDC.E) là 9,89 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token USDC.E được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged USDC (Arbitrum) USDC.E được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang USDC.E là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 USDC.E sang USD là 1 US$ tính đến 00:49 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDC.E với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,9986650837861643 USDC.E với 1 USD.



