Thông tin về cặp USDC-USDC
- Đã gộp USDC:
- 490.902,56
- Đã gộp USDC:
- 492.032,51 US$
Thống kê giá USDC/USDC trên Arbitrum
Tính đến 31 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDC trên DEX Camelot V3 là 1 US$. Giá USDC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2576 giao dịch với khối lượng giao dịch là 3.440.271,87 US$. Hợp đồng token USDC là 0xFF970A61A04b1cA14834A43f5dE4533eBDDB5CC8 với vốn hóa thị trường 57.926.990,95 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xc86Eb7B85807020b4548EE05B54bfC956eEbbfCD với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 982.935,08 US$. Cặp giao dịch USDC/USDC hoạt động trên Arbitrum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDC/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDC/USDC với địa chỉ hợp đồng 0xc86Eb7B85807020b4548EE05B54bfC956eEbbfCD là 982.935,08 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDC/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDC/USDC là 2576 trong 24 giờ qua, trong đó 1056 là giao dịch mua và 1520 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDC/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDC/USDC có khối lượng giao dịch là 3.440.271,87 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDC so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDC so với USDC là 0,9999, ghi nhận vào lúc 12:41 UTC.
1 USDC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDC sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDC-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | 12:38:44 | sell | 6,02 US$ | 1 US$ | 6,02 | 0,9999 | 6,02 | 0x5b...e623 | |
| 31/01/2026 | 12:38:39 | sell | 9,89 US$ | 1 US$ | 9,89 | 0,9999 | 9,89 | 0x9d...bb91 | |
| 31/01/2026 | 12:38:13 | buy | 176,07 US$ | 1 US$ | 176,07 | 0,9999 | 176,07 | 0xde...2e83 | |
| 31/01/2026 | 12:38:02 | buy | 352,03 US$ | 1 US$ | 352,03 | 0,9999 | 352,03 | 0x8d...bde9 | |
| 31/01/2026 | 12:37:32 | sell | 49,96 US$ | 1 US$ | 49,96 | 0,9999 | 49,96 | 0xe3...3fdc | |
| 31/01/2026 | 12:37:28 | sell | 49,98 US$ | 1 US$ | 49,98 | 0,9999 | 49,98 | 0xd3...5c67 | |
| 31/01/2026 | 12:37:25 | sell | 199,64 US$ | 1 US$ | 199,64 | 0,9999 | 199,64 | 0x77...52b2 | |
| 31/01/2026 | 12:37:20 | sell | 199,77 US$ | 1 US$ | 199,77 | 0,9999 | 199,77 | 0xb5...c813 | |
| 31/01/2026 | 12:37:21 | sell | 199,7 US$ | 1 US$ | 199,7 | 0,9999 | 199,7 | 0x7d...cdcc | |
| 31/01/2026 | 12:37:12 | sell | 50,02 US$ | 1 US$ | 50,02 | 0,9999 | 50,02 | 0x25...249b | |
| 31/01/2026 | 12:37:10 | sell | 50,03 US$ | 1 US$ | 50,03 | 0,9999 | 50,03 | 0x1d...e566 | |
| 31/01/2026 | 12:36:56 | sell | 200,21 US$ | 1 US$ | 200,21 | 0,9999 | 200,21 | 0x62...f5e1 | |
| 31/01/2026 | 12:36:01 | sell | 347,17 US$ | 1 US$ | 347,17 | 0,9999 | 347,18 | 0x52...6277 | |
| 31/01/2026 | 12:35:24 | sell | 76,53 US$ | 1 US$ | 76,53 | 0,9999 | 76,53 | 0x07...33e8 | |
| 31/01/2026 | 12:35:25 | sell | 50 US$ | 1 US$ | 50 | 0,9999 | 50 | 0x67...890f | |
| 31/01/2026 | 12:35:21 | sell | 100,02 US$ | 1 US$ | 100,02 | 0,9999 | 100,02 | 0xbc...a5a4 | |
| 31/01/2026 | 12:35:21 | sell | 100,03 US$ | 1 US$ | 100,03 | 0,9999 | 100,04 | 0xa1...b291 | |
| 31/01/2026 | 12:35:20 | sell | 50,02 US$ | 1 US$ | 50,02 | 0,9999 | 50,02 | 0x5a...f8c6 | |
| 31/01/2026 | 12:34:35 | sell | 14,47 US$ | 1 US$ | 14,47 | 0,9999 | 14,47 | 0x37...60e6 | |
| 31/01/2026 | 12:34:23 | sell | 12,48 US$ | 1 US$ | 12,48 | 0,9999 | 12,48 | 0x82...4b83 |