Thông tin về cặp GRAIL-USDC
- Đã gộp GRAIL:
- 3.629,45
- Đã gộp USDC:
- 67.278,33 US$
Thống kê giá GRAIL/USDC trên Arbitrum
Tính đến 31 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token GRAIL trên DEX Camelot V3 là 104,05 US$. Giá GRAIL là giảm -8,25% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 89 giao dịch với khối lượng giao dịch là 10.726,31 US$. Hợp đồng token GRAIL là 0x3d9907F9a368ad0a51Be60f7Da3b97cf940982D8 với vốn hóa thị trường 9.237.846,64 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8cc8093218bCaC8B1896A1EED4D925F6F6aB289F với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 444.929,85 US$. Cặp giao dịch GRAIL/USDC hoạt động trên Arbitrum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của GRAIL/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của GRAIL/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x8cc8093218bCaC8B1896A1EED4D925F6F6aB289F là 444.929,85 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool GRAIL/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của GRAIL/USDC là 89 trong 24 giờ qua, trong đó 16 là giao dịch mua và 73 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool GRAIL/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool GRAIL/USDC có khối lượng giao dịch là 10.726,31 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 GRAIL so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 GRAIL so với USDC là 104,05, ghi nhận vào lúc 18:20 UTC.
1 GRAIL đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 GRAIL sang USD là 104,05 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá GRAIL-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | 18:18:10 | sell | 78,02 US$ | 104,05 US$ | 78,02 | 104,05 | 0,7498 | 0x7c...9741 | |
| 31/01/2026 | 18:07:03 | sell | 212,79 US$ | 104,09 US$ | 212,79 | 104,09 | 2,04 | 0x4c...d940 | |
| 31/01/2026 | 18:01:53 | sell | 2.929,33 US$ | 104,61 US$ | 2.929,33 | 104,61 | 28 | 0x4e...c5db | |
| 31/01/2026 | 17:35:55 | sell | 2,61 US$ | 105,1 US$ | 2,61 | 105,1 | 0,02486 | 0x89...1942 | |
| 31/01/2026 | 17:35:42 | sell | 85,55 US$ | 105,11 US$ | 85,55 | 105,11 | 0,8138 | 0xc6...7e29 | |
| 31/01/2026 | 17:35:09 | sell | 117,31 US$ | 105,15 US$ | 117,31 | 105,15 | 1,11 | 0xb4...a394 | |
| 31/01/2026 | 17:35:08 | sell | 18,71 US$ | 105,18 US$ | 18,71 | 105,18 | 0,1779 | 0x83...7a90 | |
| 31/01/2026 | 17:35:08 | sell | 18,72 US$ | 105,17 US$ | 18,72 | 105,17 | 0,178 | 0x83...7a90 | |
| 31/01/2026 | 17:34:14 | sell | 7,19 US$ | 105,18 US$ | 7,19 | 105,18 | 0,06843 | 0xcf...ac41 | |
| 31/01/2026 | 17:11:54 | sell | 658,98 US$ | 105,3 US$ | 658,98 | 105,3 | 6,25 | 0x50...1dbd | |
| 31/01/2026 | 17:11:54 | sell | 242,72 US$ | 105,45 US$ | 242,72 | 105,45 | 2,3 | 0x1e...63ae | |
| 31/01/2026 | 17:11:16 | sell | 252,29 US$ | 105,53 US$ | 252,29 | 105,53 | 2,39 | 0x3d...958d | |
| 31/01/2026 | 17:10:30 | sell | 122,6 US$ | 105,6 US$ | 122,6 | 105,6 | 1,16 | 0xee...958f | |
| 31/01/2026 | 17:10:31 | sell | 30,03 US$ | 105,57 US$ | 30,03 | 105,57 | 0,2844 | 0x53...6fac | |
| 31/01/2026 | 17:09:55 | sell | 122,9 US$ | 105,64 US$ | 122,9 | 105,64 | 1,16 | 0x80...3218 | |
| 31/01/2026 | 17:09:40 | sell | 123,21 US$ | 105,68 US$ | 123,21 | 105,68 | 1,16 | 0x85...326c | |
| 31/01/2026 | 17:09:36 | sell | 9,99 US$ | 105,7 US$ | 9,99 | 105,7 | 0,09455 | 0x92...3e9e | |
| 31/01/2026 | 17:09:16 | sell | 9,89 US$ | 105,71 US$ | 9,89 | 105,71 | 0,09359 | 0x7e...dde1 | |
| 31/01/2026 | 16:57:46 | sell | 9,23 US$ | 105,75 US$ | 9,23 | 105,75 | 0,08731 | 0x65...8b96 | |
| 31/01/2026 | 16:57:46 | sell | 124,5 US$ | 105,73 US$ | 124,5 | 105,73 | 1,17 | 0xda...31e5 |