| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,34 US$ | 1.866 ngày 22 giờ | 14,5 Tr US$ | 5,97 T US$ | 491 | 76,5 N US$ | -0.42% | 0.39% | 1.13% | -5.66% | ||
| 2 | 1,35 US$ | 1.158 ngày 17 giờ 37 phút | 4,6 Tr US$ | 6,01 T US$ | 456 | 180 N US$ | 0.04% | 1.16% | 2.01% | -4.48% | ||
| 3 | 1,35 US$ | 1.158 ngày 18 giờ 1 phút | 3,3 Tr US$ | 6,01 T US$ | 96 | 24,3 N US$ | 0% | 0.20% | 2.16% | -4.24% | ||
| 4 | 1,35 US$ | 2.080 ngày 1 phút | 1,8 Tr US$ | 6 T US$ | 106 | 8,5 N US$ | 0.08% | 0.88% | 2.06% | -4.75% | ||
| 5 | 1,35 US$ | 1.156 ngày 17 giờ 10 phút | 975,9 N US$ | 6 T US$ | 1.306 | 458,7 N US$ | -0.01% | 0.44% | 1.65% | -5.01% | ||
| 6 | 1,34 US$ | 1.866 ngày 22 giờ 14 phút | 730,9 N US$ | 6 T US$ | 155 | 8,8 N US$ | 0.07% | 0.61% | 1.75% | -4.36% | ||
| 7 | 1,35 US$ | 1.866 ngày 50 phút | 714,1 N US$ | 6 T US$ | 248 | 20,4 N US$ | 0.00% | 0.63% | 1.77% | -4.97% | ||
| 8 | 1,35 US$ | 30 ngày 21 giờ 59 phút | 410,6 N US$ | 6 T US$ | 241 | 11,1 N US$ | 0.05% | 0.71% | 1.75% | -4.90% | ||
| 9 | 0,05698 US$ | 205 ngày 1 giờ 21 phút | 410,2 N US$ | 57 Tr US$ | 24 | 1,4 N US$ | 0% | -0.35% | 1.38% | -4.61% | ||
| 10 | 0,07605 US$ | 14 ngày 17 giờ 3 phút | 360,7 N US$ | 6,7 Tr US$ | 41 | 628,93 US$ | 0% | 0% | 0.98% | -3.69% | ||
| 11 | 1,35 US$ | 1.698 ngày 20 giờ 19 phút | 175,1 N US$ | 6 T US$ | 24 | 691,22 US$ | 0% | 0% | 1.55% | -4.34% | ||
| 12 | 1,34 US$ | 466 ngày 47 phút | 170,8 N US$ | 6 T US$ | 99 | 2,1 N US$ | 0.28% | 0.65% | 1.63% | -4.98% | ||
| 13 | 1,34 US$ | 1.158 ngày 15 giờ 35 phút | 111 N US$ | 7,3 Tr US$ | 5 | 834,95 US$ | 0% | 1.04% | 1.58% | -5.03% | ||
| 14 | 0,0557 US$ | 143 ngày 17 giờ 25 phút | 96 N US$ | 55,7 Tr US$ | 6 | 433,66 US$ | 0% | 0% | -0.89% | -7.02% | ||
| 15 | 1,44 US$ | 529 ngày 20 giờ 49 phút | 75,7 N US$ | 59,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.70% | ||
| 16 | 1,35 US$ | 1.158 ngày 17 giờ 40 phút | 72,5 N US$ | 6 T US$ | 82 | 1,3 N US$ | 0% | 0.87% | 1.81% | -4.32% | ||
| 17 | 1,36 US$ | - | 71,2 N US$ | 6,07 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1,34 US$ | 1.158 ngày 15 giờ 32 phút | 64,7 N US$ | 7,3 Tr US$ | 14 | 2,9 N US$ | 0% | 0.56% | 1.18% | -5.22% | ||
| 19 | 1,48 US$ | 527 ngày 1 giờ 12 phút | 55,7 N US$ | 6,49 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1,35 US$ | 407 ngày 3 giờ 22 phút | 55,2 N US$ | 6 T US$ | 985 | 79,3 N US$ | 0.09% | 0.66% | 1.65% | -4.89% | ||
| 21 | 1,34 US$ | 1.829 ngày 1 giờ 44 phút | 55,1 N US$ | 6 T US$ | 29 | 251,75 US$ | 0% | 0.19% | 1.53% | -4.88% | ||
| 22 | 1,35 US$ | 1.159 ngày 3 giờ 14 phút | 45,6 N US$ | 6,01 T US$ | 136 | 8,7 N US$ | 0% | 0.56% | 1.85% | -4.45% | ||
| 23 | 1,34 US$ | 2.079 ngày 16 giờ 6 phút | 31,3 N US$ | 5,97 T US$ | 117 | 412,5 US$ | -0.28% | 0.63% | 1.04% | -5.26% | ||
| 24 | 1,33 US$ | 577 ngày 16 giờ 49 phút | 22,2 N US$ | 5,94 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1,34 US$ | 1.156 ngày 17 giờ 56 phút | 20,7 N US$ | 6 T US$ | 794 | 12,9 N US$ | -0.01% | 0.57% | 1.60% | -5.04% | ||
| 26 | 0,01684 US$ | 664 ngày 3 giờ 15 phút | 20,5 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1,32 US$ | - | 20,4 N US$ | 5,18 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,8835 US$ | 13 ngày 5 giờ 26 phút | 20,1 N US$ | 18,4 Tr US$ | 1 | 14,45 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.37% | ||
| 29 | 1,34 US$ | 1.927 ngày 2 giờ 7 phút | 19,9 N US$ | 5,99 T US$ | 28 | 92,83 US$ | 0% | 0.67% | 1.40% | -5.35% | ||
| 30 | 1,34 US$ | 203 ngày 3 giờ 50 phút | 18,5 N US$ | 6 T US$ | 32 | 991,62 US$ | 0% | 0.31% | 1.58% | -4.92% | ||
| 31 | 1,34 US$ | 1.867 ngày 20 giờ 31 phút | 16,2 N US$ | 6 T US$ | 14 | 66,36 US$ | 0% | 0% | 1.67% | -4.87% | ||
| 32 | 0,0003866 US$ | 1.787 ngày 15 giờ 39 phút | 14,3 N US$ | 43 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.84% | ||
| 33 | 0,03348 US$ | 1.692 ngày 6 giờ 39 phút | 14,3 N US$ | 334,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 2,28 US$ | 1.441 ngày 22 giờ 48 phút | 13,5 N US$ | 28,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,35 US$ | 1.155 ngày 19 giờ 26 phút | 12,4 N US$ | 6 T US$ | 466 | 2,2 N US$ | 0.02% | 0.64% | 1.65% | -4.96% | ||
| 36 | 1,35 US$ | 1.827 ngày 17 giờ 50 phút | 11,5 N US$ | 6 T US$ | 39 | 147,5 US$ | 0% | 0.53% | 1.69% | -4.61% | ||
| 37 | 0,009818 US$ | 211 ngày 14 giờ 19 phút | 11,1 N US$ | 20,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 1,33 US$ | 894 ngày 22 giờ 35 phút | 9,7 N US$ | 328,7 N US$ | 1 | 2,81 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.10% | ||
| 39 | 0,004489 US$ | 1.135 ngày 34 phút | 9,3 N US$ | 227,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 1,34 US$ | 1.859 ngày 14 giờ 4 phút | 8,9 N US$ | 6 T US$ | 13 | 36,01 US$ | 0% | 0.73% | 2.15% | -4.84% | ||
| 41 | 0,0103434 US$ | 315 ngày 19 giờ 3 phút | 8,8 N US$ | 45,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 2,83 US$ | 314 ngày 20 giờ 42 phút | 8,5 N US$ | 6,75 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,1823 US$ | 442 ngày 15 giờ 55 phút | 8,5 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 1,34 US$ | 1.872 ngày 5 giờ 36 phút | 8,3 N US$ | 5,97 T US$ | 19 | 31,99 US$ | 0% | -0.06% | 1.16% | -5.12% | ||
| 45 | 1,34 US$ | 1.143 ngày 9 giờ 8 phút | 8,3 N US$ | 5,99 T US$ | 37 | 98,05 US$ | 0% | 0.42% | 1.67% | -4.99% | ||
| 46 | 0,054786 US$ | 78 ngày 17 giờ 36 phút | 7,8 N US$ | 4,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,0005005 US$ | 195 ngày 22 giờ 25 phút | 7,7 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 1,34 US$ | 1.863 ngày 8 giờ 2 phút | 7,6 N US$ | 5,99 T US$ | 46 | 286,35 US$ | 0% | 0.63% | 1.67% | -4.47% | ||
| 49 | 2,77 US$ | 329 ngày 14 giờ 13 phút | 7,5 N US$ | 6,6 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 1,5 US$ | 309 ngày 2 giờ 26 phút | 7,4 N US$ | 6,58 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
PancakeSwap (CAKE) là gì?
Token PancakeSwap (CAKE) là tác nhân trong không gian tài chính phi tập trung DeFi, cung cấp cho người dùng một cách giao dịch nhanh chóng và hiệu quả về các tài sản số trên chuỗi thông minh Binance. Note: I assumed you meant the Vietnamese language (vi), and tried to translate the text in a more common variant of the language.Xây dựng trên các hợp đồng thông minh tự động, PancakeSwap cung cấp một nền tảng dễ sử dụng để hoán đổi tiền tệ, cung cấp liqudidity và nhận được phần thưởng qua yield Farming..Một trong những đặc điểm quan trọng của CAKE là sự tích hợp với sàn PancakeSwap, nơi người dùng có thể mua bán các loại token, bao gồm cả WBNB và SEO-BNB một cách dễ dàng..Cơ chế đơn giản và phí thấp của nền tảng này đã khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến giữa những người hâm mộ DeFi muốn tối ưu hóa cơ hội giao dịch và tiết kiệm chi phí..Hơn nữa, người sở hữu CAKE có cơ hội tham gia vào các quyết định quản trị thông qua các cơ chế bỏ phiếu, từ đó họ sẽ có tiếng nói trong việc hình thành tương lai của hệ sinh thái PancakeSwap..Nível cộng đồng như vậy làm cho CAKE nổi bật so với các loại tiền khác là sự tham gia phân quyền và đóng góp của người dùng được coi trọng..
Thống kê giá của PancakeSwap (CAKE)
Tính đến 3 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token CAKE trên các thị trường DEX là 1,41 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 15,22 Tr US$. Token CAKE giao dịch trên 3 blockchain và 7800 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 51.564 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 6.257.178,41 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của PancakeSwap (CAKE) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CAKE là 6.257.178,41 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của PancakeSwap (CAKE) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của PancakeSwap (CAKE) là 34,44 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CAKE được phát hành trên blockchain nào?
Token PancakeSwap CAKE được phát hành trên BNB Chain, zkSync và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CAKE là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CAKE sang USD là 1,34 US$ tính đến 06:43 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CAKE với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,743641277791258 CAKE với 1 USD.



