| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,59 US$ | 1.844 ngày 1 giờ 35 phút | 15,9 Tr US$ | 6,8 T US$ | 281 | 19,3 N US$ | 0.53% | 0.41% | 0.57% | 2.60% | ||
| 2 | 1,58 US$ | 1.135 ngày 21 giờ 37 phút | 6 Tr US$ | 6,78 T US$ | 22 | 16,6 N US$ | 0% | 0.69% | 0.25% | 1.28% | ||
| 3 | 1,59 US$ | 1.135 ngày 21 giờ 13 phút | 5,6 Tr US$ | 6,78 T US$ | 102 | 79,7 N US$ | 0.03% | 0.80% | 0.27% | 2.41% | ||
| 4 | 1,59 US$ | 2.057 ngày 3 giờ 37 phút | 2 Tr US$ | 6,79 T US$ | 58 | 2,4 N US$ | 0.43% | 0.62% | 0.76% | 1.99% | ||
| 5 | 1,58 US$ | 1.133 ngày 20 giờ 46 phút | 932,9 N US$ | 6,78 T US$ | 396 | 112,2 N US$ | 0.04% | 0.39% | 0.26% | 2.16% | ||
| 6 | 0,06643 US$ | 188 ngày 2 giờ 41 phút | 916,5 N US$ | 66,4 Tr US$ | 12 | 280,27 US$ | 0% | 0% | -0.13% | 0.38% | ||
| 7 | 1,58 US$ | 1.844 ngày 1 giờ 50 phút | 792,8 N US$ | 6,78 T US$ | 23 | 1,5 N US$ | 0% | 0.79% | 0.75% | 1.76% | ||
| 8 | 1,59 US$ | 1.843 ngày 4 giờ 26 phút | 773,4 N US$ | 6,78 T US$ | 50 | 2 N US$ | 0.03% | 0.23% | 0.63% | 2.43% | ||
| 9 | 0,06643 US$ | 182 ngày 4 giờ 56 phút | 449 N US$ | 66,4 Tr US$ | 35 | 1,8 N US$ | 0% | 0% | 0.08% | 0.40% | ||
| 10 | 1,58 US$ | 8 ngày 1 giờ 35 phút | 356,3 N US$ | 6,78 T US$ | 148 | 8,1 N US$ | 0.09% | 0.32% | 0.29% | 2.18% | ||
| 11 | 1,59 US$ | 1.133 ngày 21 giờ 32 phút | 282,6 N US$ | 6,78 T US$ | 306 | 9 N US$ | 0.09% | 0.44% | 0.44% | 2.11% | ||
| 12 | 1,58 US$ | 1.675 ngày 23 giờ 55 phút | 190,2 N US$ | 6,75 T US$ | 5 | 263,66 US$ | 0% | 0% | 0.21% | 1.43% | ||
| 13 | 1,58 US$ | 443 ngày 4 giờ 23 phút | 186,4 N US$ | 6,77 T US$ | 68 | 1 N US$ | 0.11% | 0.25% | 0.04% | 1.76% | ||
| 14 | 1,58 US$ | 1.135 ngày 19 giờ 11 phút | 127,5 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.95% | ||
| 15 | 0,06552 US$ | 120 ngày 21 giờ 1 phút | 100,5 N US$ | 65,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1,59 US$ | 1.136 ngày 6 giờ 50 phút | 85,7 N US$ | 6,78 T US$ | 19 | 750,05 US$ | 0% | 0.26% | 0.19% | 1.71% | ||
| 17 | 1,59 US$ | 1.135 ngày 21 giờ 16 phút | 81,8 N US$ | 6,78 T US$ | 24 | 319,87 US$ | 0% | 0.76% | 0.19% | 1.79% | ||
| 18 | 1,67 US$ | 507 ngày 25 phút | 75,6 N US$ | 68,8 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.08% | 0.08% | ||
| 19 | 1,58 US$ | 1.135 ngày 19 giờ 8 phút | 73,3 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.54% | ||
| 20 | 1,31 US$ | - | 70,4 N US$ | 5,18 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1,52 US$ | 504 ngày 4 giờ 48 phút | 64,6 N US$ | 6,25 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1,58 US$ | 1.806 ngày 5 giờ 20 phút | 60,1 N US$ | 6,75 T US$ | 19 | 97,64 US$ | 0% | -0.01% | -0.09% | 1.47% | ||
| 23 | 1,35 US$ | 384 ngày 6 giờ 58 phút | 59,4 N US$ | 5,72 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,1277 US$ | 188 ngày 17 giờ 55 phút | 46,2 N US$ | 268,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -8.98% | ||
| 25 | 1,58 US$ | 2.056 ngày 19 giờ 42 phút | 33,9 N US$ | 6,78 T US$ | 29 | 57,77 US$ | 0% | 0.70% | 0.23% | 1.85% | ||
| 26 | 1,53 US$ | 554 ngày 20 giờ 25 phút | 26 N US$ | 6,43 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,01835 US$ | 641 ngày 6 giờ 51 phút | 22,7 N US$ | 1,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1,58 US$ | 1.904 ngày 5 giờ 43 phút | 21,6 N US$ | 6,74 T US$ | 20 | 39,02 US$ | 0% | 0% | 0.28% | 1.30% | ||
| 29 | 1,32 US$ | - | 20,4 N US$ | 5,18 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1,58 US$ | 180 ngày 7 giờ 25 phút | 19,6 N US$ | 6,75 T US$ | 8 | 202,8 US$ | 0% | -0.07% | 0.11% | 1.51% | ||
| 31 | 1,59 US$ | 872 ngày 2 giờ 11 phút | 18,8 N US$ | 427,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.09% | ||
| 32 | 0,000479 US$ | 1.764 ngày 19 giờ 15 phút | 17,8 N US$ | 53,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.86% | ||
| 33 | 1,53 US$ | 1.010 ngày 5 giờ 54 phút | 17,7 N US$ | 78,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1,58 US$ | 1.845 ngày 7 phút | 17,6 N US$ | 6,74 T US$ | 10 | 21,47 US$ | 0% | 0% | 0.11% | 1.29% | ||
| 35 | 0,03348 US$ | 1.669 ngày 10 giờ 15 phút | 17,3 N US$ | 334,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 2,28 US$ | 1.419 ngày 2 giờ 24 phút | 16,3 N US$ | 28,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1,59 US$ | 1.132 ngày 23 giờ 2 phút | 14,2 N US$ | 6,78 T US$ | 519 | 4,6 N US$ | 0.12% | 0.38% | 0.38% | 2.12% | ||
| 38 | 1,58 US$ | 1.804 ngày 21 giờ 26 phút | 12,5 N US$ | 6,77 T US$ | 14 | 19,29 US$ | 0.03% | 0.23% | 0.55% | 1.50% | ||
| 39 | 1,58 US$ | 1.836 ngày 17 giờ 40 phút | 9,7 N US$ | 6,74 T US$ | 10 | 12,47 US$ | 0% | 0% | 0.20% | 1.31% | ||
| 40 | 0,004489 US$ | 1.112 ngày 4 giờ 10 phút | 9,3 N US$ | 227,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 1,58 US$ | 1.849 ngày 9 giờ 12 phút | 9,1 N US$ | 6,74 T US$ | 11 | 5,42 US$ | 0% | -0.19% | -0.22% | 1.41% | ||
| 42 | 0,0557 US$ | 55 ngày 21 giờ 12 phút | 8,9 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 1,56 US$ | 293 ngày 20 giờ 35 phút | 8,8 N US$ | 6,68 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.09% | ||
| 44 | 1,58 US$ | 1.120 ngày 12 giờ 44 phút | 8,7 N US$ | 6,77 T US$ | 11 | 30,05 US$ | 0% | 0.14% | 0.21% | 1.63% | ||
| 45 | 2,83 US$ | 292 ngày 18 phút | 8,5 N US$ | 6,75 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,1823 US$ | 419 ngày 19 giờ 31 phút | 8,5 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 1,58 US$ | 1.840 ngày 11 giờ 38 phút | 8,4 N US$ | 6,77 T US$ | 19 | 215,23 US$ | 0% | 0.22% | 0.21% | 1.48% | ||
| 48 | 1,58 US$ | 286 ngày 6 giờ 2 phút | 8 N US$ | 6,75 T US$ | 4 | 4,31 US$ | 0% | 0% | 0.10% | 0.27% | ||
| 49 | 0,068421 US$ | 175 ngày 6 giờ 6 phút | 7,8 N US$ | 8,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,0101949 US$ | 292 ngày 22 giờ 39 phút | 7,8 N US$ | 25,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
PancakeSwap (CAKE) là gì?
Token PancakeSwap (CAKE) là tác nhân trong không gian tài chính phi tập trung DeFi, cung cấp cho người dùng một cách giao dịch nhanh chóng và hiệu quả về các tài sản số trên chuỗi thông minh Binance. Note: I assumed you meant the Vietnamese language (vi), and tried to translate the text in a more common variant of the language.Xây dựng trên các hợp đồng thông minh tự động, PancakeSwap cung cấp một nền tảng dễ sử dụng để hoán đổi tiền tệ, cung cấp liqudidity và nhận được phần thưởng qua yield Farming..Một trong những đặc điểm quan trọng của CAKE là sự tích hợp với sàn PancakeSwap, nơi người dùng có thể mua bán các loại token, bao gồm cả WBNB và SEO-BNB một cách dễ dàng..Cơ chế đơn giản và phí thấp của nền tảng này đã khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến giữa những người hâm mộ DeFi muốn tối ưu hóa cơ hội giao dịch và tiết kiệm chi phí..Hơn nữa, người sở hữu CAKE có cơ hội tham gia vào các quyết định quản trị thông qua các cơ chế bỏ phiếu, từ đó họ sẽ có tiếng nói trong việc hình thành tương lai của hệ sinh thái PancakeSwap..Nível cộng đồng như vậy làm cho CAKE nổi bật so với các loại tiền khác là sự tham gia phân quyền và đóng góp của người dùng được coi trọng..
Thống kê giá của PancakeSwap (CAKE)
Tính đến 11 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token CAKE trên các thị trường DEX là 1,64 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 16,21 Tr US$. Token CAKE giao dịch trên 3 blockchain và 7770 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 45.614 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 8.476.437,99 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của PancakeSwap (CAKE) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CAKE là 8.476.437,99 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của PancakeSwap (CAKE) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của PancakeSwap (CAKE) là 46,32 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CAKE được phát hành trên blockchain nào?
Token PancakeSwap CAKE được phát hành trên BNB Chain, zkSync và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CAKE là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CAKE sang USD là 1,58 US$ tính đến 10:19 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CAKE với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,630319627020173 CAKE với 1 USD.



