Thông tin về cặp Cupid-Cake
- Đã gộp Cupid:
- 199,6 NT
- Đã gộp Cake:
- 5.366,11 US$
Thống kê giá Cupid/Cake trên BNB Chain
Tính đến 9 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token Cupid trên DEX PancakeSwap là 0,00000000006808 US$. Giá Cupid là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Cupid là 0xb1D37fEdC5A3E4d655819fCb45FDB4fF06D314F3 với vốn hóa thị trường 89.459,79 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xBf4eb3ce2C1A3eb2dc60E853C9972a9eB776f88d với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 27.189,20 US$. Cặp giao dịch Cupid/Cake hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Cupid/Cake hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Cupid/Cake với địa chỉ hợp đồng 0xBf4eb3ce2C1A3eb2dc60E853C9972a9eB776f88d là 27.189,20 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Cupid/Cake trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Cupid/Cake là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Cupid/Cake trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Cupid/Cake có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Cupid so với Cake là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Cupid so với Cake là 0,00000000002686, ghi nhận vào lúc 08:26 UTC.
1 Cupid đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Cupid sang USD là 0,00000000006808 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Cupid-Cake
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá Cake | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | 14:41:53 | buy | 44,58 US$ | 0,0106808 US$ | 17,59 | 0,0102686 | 654,85 T | 0x48...5c80 | |
| 02/01/2026 | 14:41:53 | buy | 38,21 US$ | 0,0106766 US$ | 15,07 | 0,0102669 | 564,75 T | 0x48...5c80 | |
| 27/12/2025 | 04:19:16 | sell | 0,3838 US$ | 0,0106458 US$ | 0,1514 | 0,0102548 | 5,94 T | 0xa5...19de | |
| 22/12/2025 | 04:35:33 | buy | 98,46 US$ | 0,0106237 US$ | 38,84 | 0,010246 | 1,58 NT | 0x70...0b20 | |
| 22/12/2025 | 04:35:33 | buy | 84,39 US$ | 0,0106151 US$ | 33,3 | 0,0102427 | 1,37 NT | 0x70...0b20 | |
| 21/12/2025 | 00:17:06 | sell | 0,5268 US$ | 0,0106055 US$ | 0,2078 | 0,0102389 | 8,7 T | 0xdf...3419 | |
| 15/12/2025 | 09:05:41 | buy | 20,37 US$ | 0,0105871 US$ | 8,04 | 0,0102316 | 347,07 T | 0x9e...c546 | |
| 15/12/2025 | 09:05:41 | buy | 17,46 US$ | 0,0105854 US$ | 6,89 | 0,0102309 | 298,35 T | 0x9e...c546 | |
| 15/12/2025 | 07:07:46 | sell | 0,07884 US$ | 0,0105817 US$ | 0,0311 | 0,0102295 | 1,36 T | 0x18...8bc6 | |
| 15/12/2025 | 02:58:02 | sell | 101,91 US$ | 0,0105857 US$ | 40,21 | 0,0102311 | 1,74 NT | 0x89...a7b4 | |
| 15/12/2025 | 02:56:26 | sell | 74,23 US$ | 0,0105935 US$ | 29,29 | 0,0102342 | 1,25 NT | 0x57...56ea | |
| 15/12/2025 | 00:34:51 | sell | 0,4076 US$ | 0,0105965 US$ | 0,1608 | 0,0102353 | 6,83 T | 0xd5...3904 | |
| 14/12/2025 | 15:07:13 | buy | 20,27 US$ | 0,0105967 US$ | 8 | 0,0102354 | 339,78 T | 0xc6...e823 | |
| 14/12/2025 | 15:07:13 | buy | 17,38 US$ | 0,010595 US$ | 6,85 | 0,0102347 | 292,07 T | 0xc6...e823 | |
| 14/12/2025 | 03:14:29 | sell | 140,06 US$ | 0,0105963 US$ | 55,26 | 0,0102352 | 2,35 NT | 0x92...450b | |
| 14/12/2025 | 01:01:57 | sell | 138,8 US$ | 0,0106085 US$ | 54,76 | 0,0102401 | 2,28 NT | 0x80...0b9c | |
| 13/12/2025 | 23:29:49 | sell | 126,11 US$ | 0,0106203 US$ | 49,75 | 0,0102447 | 2,03 NT | 0x9d...9cf8 | |
| 12/12/2025 | 05:47:08 | sell | 226,1 US$ | 0,0106299 US$ | 89,21 | 0,0102485 | 3,59 NT | 0x65...eaa9 | |
| 12/12/2025 | 03:39:04 | buy | 39,07 US$ | 0,0106379 US$ | 15,41 | 0,0102516 | 612,49 T | 0x72...44c8 | |
| 12/12/2025 | 03:39:04 | buy | 33,49 US$ | 0,0106346 US$ | 13,21 | 0,0102504 | 527,72 T | 0x72...44c8 |