| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.429,45 US$ | 1.281 ngày 21 giờ 7 phút | 17,1 Tr US$ | 4,94 T US$ | 3 | 2,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | -3.02% | ||
| 2 | 2.490,69 US$ | 1.107 ngày 9 giờ 29 phút | 10,1 Tr US$ | 5,07 T US$ | 33 | 20,3 N US$ | 0% | -0.16% | -0.14% | 1.33% | ||
| 3 | 2.507,01 US$ | 1.315 ngày 4 giờ 31 phút | 2,7 Tr US$ | 154,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.50% | ||
| 4 | 2.476,64 US$ | 1.242 ngày 21 giờ 18 phút | 1,8 Tr US$ | 153 Tr US$ | 22 | 14,5 N US$ | 0% | -0.46% | -0.44% | -0.01% | ||
| 5 | 2.490,81 US$ | 1.413 ngày 12 giờ 26 phút | 695 N US$ | 5,07 T US$ | 17 | 5,7 N US$ | 0% | -0.17% | -0.19% | 1.06% | ||
| 6 | 2.494,93 US$ | 1.015 ngày 11 giờ 52 phút | 56,2 N US$ | 303,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.009,17 US$ | 446 ngày 19 giờ 40 phút | 48,2 N US$ | 10,2 Tr US$ | 32 | 265,18 US$ | 0% | -0.38% | -2.13% | -1.85% | ||
| 8 | 2.506,46 US$ | 1.079 ngày 12 giờ 32 phút | 38 N US$ | 154,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.012,82 US$ | 1.330 ngày 7 giờ 45 phút | 22,6 N US$ | 124,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.63% | ||
| 10 | 2.912,49 US$ | 1.281 ngày 17 giờ 22 phút | 12,8 N US$ | 931,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1.532,79 US$ | 1.176 ngày 12 giờ 11 phút | 7,8 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.41% | ||
| 12 | 2.482,22 US$ | 446 ngày 18 giờ 34 phút | 5,9 N US$ | 12,5 Tr US$ | 40 | 28,46 US$ | 0% | 0.00% | -0.18% | 0.92% | ||
| 13 | 1.862,7 US$ | 1.183 ngày 14 giờ 42 phút | 4,7 N US$ | 9,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 2.076,57 US$ | 1.281 ngày 16 giờ 41 phút | 4,5 N US$ | 14,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,006312 US$ | 1.236 ngày 22 giờ 1 phút | 4 N US$ | 185 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1.976,54 US$ | 1.259 ngày 8 giờ 8 phút | 2,5 N US$ | 10,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,3269 US$ | 1.281 ngày 18 giờ 57 phút | 2,3 N US$ | 789,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2.011,65 US$ | 1.302 ngày 11 giờ 11 phút | 2,3 N US$ | 10,2 Tr US$ | 16 | 11,04 US$ | 0% | -1.25% | -1.83% | -1.67% | ||
| 19 | 3.606,52 US$ | 1.120 ngày 6 giờ 44 phút | 1,8 N US$ | 11,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 3.104,13 US$ | 1.062 ngày 13 giờ 5 phút | 1,7 N US$ | 12,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,02059 US$ | 446 ngày 18 giờ 29 phút | 1,7 N US$ | 127,7 N US$ | 7 | 9,32 US$ | 0% | 83.11% | 79.86% | -1.88% | ||
| 22 | 11.149,03 US$ | 1.116 ngày 18 giờ 8 phút | 1,5 N US$ | 3,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1 US$ | 1.120 ngày 6 giờ 35 phút | 1,2 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 821,43 US$ | 1.140 ngày 16 giờ 34 phút | 1,1 N US$ | 5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1.516,04 US$ | 207 ngày 23 giờ 59 phút | 1,1 N US$ | 8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1.447,63 US$ | 1.206 ngày 10 giờ 40 phút | 1 N US$ | 361,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 2.485,81 US$ | 394 ngày 9 giờ 57 phút | 1 N US$ | 14,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Frax Ether (FRXETH) là gì?
Chữ này không sẵn có, bạn cần thay bằng một ngôn ngữ thông dụng hơn của Việt Nam. FRXETH là một đồng tiền cách tân mang tầm nhìn lớn trong hệ sinh thái tài chính phi tập trung được thiết lập trên Blockchain Ethereum..Không giống như cách đặt cược truyền thống, FRXETH cung cấp một cách tiếp cận độc đáo và đổi mới để đặt cược rắn, cung cấp người dùng với cách thức thuận tiện nhất về việc nhận thưởng trong khi duy trì khả năng truy cập vào tài sản Đặt cược của họ..Ở trung tâm của FRXETH là giao thức Frax, một coin ổn định phân tán và hệ thống thị trường tiền thuật toán..Khi người dùng đặt cược Ethereum (ETH) vào hệ thống Frax Ether, họ nhận được một lượng FRXETH token tương đương..Những token FRXETH này đại diện cho ETH được người dùng staking, giúp họ tham gia cơ chế đồng thuận của mạng lưới Ethereum và kiếm được phần thưởng staking..Một trong những ưu điểm chính của FRXETH là sự tăng cường tính thanh khoản.Không nhưstaking truyền thống, nơi mà người dùng đặt khóa tiền ETH của họ cho một khoảng thời gian dài, FRXETH cung cấp khả năng cho phép người dùng tự do trao đổi hoặc sử dụng tài sản được stake vào các ứng dụng và protocol DeFi khác nhau..Tư duy linh hoạt này đã được thực hiện thông qua thiết kế sáng tạo của Protocol Frax, đảm bảo rằng FRXETH giữ một định giá ổn định 1:1 đối với HĐDLT cơ bản là ETH..Mặt trận Ecosystem Frax Ether cũng cho phép người dùng tham gia vào các quyết định về quản trị ,giao cho họ một tiếng nói trong việc hình dung tương lai của quy trình công nghệ này.Người sở hữu XR token có thể tham gia vào các quy trình bỏ phiếu, đóng góp cho sự phát triển và định hướng của hệ sinh thái Frax.Nghiệp vụ này cho thấy cam kết với việc phân quyền và công bạch, trao sức mạnh cho người dùng.
Thống kê giá của Frax Ether (FRXETH)
Tính đến 27 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token FRXETH trên các thị trường DEX là 2.506,13 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 10,2 Tr US$. Token FRXETH giao dịch trên 8 blockchain và 152 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 1.139 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 515.150,60 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Frax Ether (FRXETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token FRXETH là 515.150,60 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Frax Ether (FRXETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Frax Ether (FRXETH) là 32,82 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token FRXETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Frax Ether FRXETH được phát hành trên Arbitrum, BNB Chain, Optimism, Polygon, Polygon zkEVM, Fantom, Ethereum và Linea.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang FRXETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 FRXETH sang USD là 2.422,54 US$ tính đến 07:00 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRXETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0004127888242802593 FRXETH với 1 USD.



