| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9956 US$ | 659 ngày 10 giờ | 346,2 N US$ | 468 Tr US$ | 3.001 | 186,6 N US$ | 0.29% | 0.10% | -0.35% | -0.19% | ||
| 2 | 3.282,46 US$ | 296 ngày 41 phút | 287,5 N US$ | 8,5 Tr US$ | 68 | 5,7 N US$ | 0.12% | 0.14% | 0.22% | 0.12% | ||
| 3 | 95.000,43 US$ | 102 ngày 5 giờ 49 phút | 286,8 N US$ | 1 Tr US$ | 60 | 2,4 N US$ | 0% | -0.25% | -0.17% | -0.72% | ||
| 4 | 0,1506 US$ | 996 ngày 14 giờ 21 phút | 227,7 N US$ | 2,5 Tr US$ | 1 | 1,48 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.33% | ||
| 5 | 0,1396 US$ | 1.557 ngày 2 giờ 52 phút | 113 N US$ | 139,7 Tr US$ | 41 | 1,3 N US$ | 0% | 0.37% | 3.14% | 6.70% | ||
| 6 | 3.281,98 US$ | 200 ngày 13 giờ 11 phút | 80 N US$ | 8,5 Tr US$ | 403 | 16,9 N US$ | 0.59% | 0.54% | 0.14% | -0.38% | ||
| 7 | 0,9967 US$ | 281 ngày 6 giờ 10 phút | 68,8 N US$ | 468,5 Tr US$ | 921 | 14,5 N US$ | 0.41% | 0.23% | -0.28% | -0.07% | ||
| 8 | 0,9982 US$ | 220 ngày 4 giờ 25 phút | 62,1 N US$ | 17,8 Tr US$ | 833 | 15,9 N US$ | 0.55% | 0.41% | -0.08% | 0.07% | ||
| 9 | 0,07992 US$ | 526 ngày 5 giờ 49 phút | 45,2 N US$ | 26,7 N US$ | 4 | 408,96 US$ | 0% | 0% | -1.18% | -1.45% | ||
| 10 | 3.303,88 US$ | 1.495 ngày 23 giờ 11 phút | 43,8 N US$ | 409,5 N US$ | 24 | 318,76 US$ | 0% | -0.12% | -0.03% | -0.04% | ||
| 11 | 0,05233 US$ | 1.737 ngày 15 giờ 3 phút | 36,8 N US$ | 21,1 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.75% | ||
| 12 | 0,7383 US$ | 987 ngày 13 giờ 57 phút | 31,7 N US$ | 250,2 N US$ | 34 | 368,19 US$ | -0.01% | -0.16% | -0.85% | 0.38% | ||
| 13 | 0,9985 US$ | 876 ngày 16 giờ 38 phút | 31,6 N US$ | 1,5 Tr US$ | 140 | 977,94 US$ | 0.56% | 0.42% | -0.07% | 0.16% | ||
| 14 | 3.336,06 US$ | 1.557 ngày 3 phút | 30 N US$ | 131,5 N US$ | 41 | 178,19 US$ | 0% | -0.15% | 0.68% | 2.35% | ||
| 15 | 0,9983 US$ | 693 ngày 9 giờ 44 phút | 29,7 N US$ | 17,9 Tr US$ | 800 | 24,3 N US$ | 0.58% | 0.45% | -0.06% | 0.36% | ||
| 16 | 1,16 US$ | 1.557 ngày 2 giờ 49 phút | 29,4 N US$ | 297,7 N US$ | 21 | 272,32 US$ | 0% | 0.19% | 0.20% | -0.11% | ||
| 17 | 0,9988 US$ | 1.790 ngày 12 giờ 36 phút | 20,9 N US$ | 15,2 Tr US$ | 37 | 222,27 US$ | 0.06% | 0.47% | 0.06% | -0.05% | ||
| 18 | 0,000927 US$ | 573 ngày 18 giờ 57 phút | 19,1 N US$ | 231,8 N US$ | 8 | 2,8 N US$ | 0% | -3.68% | 2.65% | 1.35% | ||
| 19 | 0,002124 US$ | 1.284 ngày 10 giờ 12 phút | 18,4 N US$ | 19,1 N US$ | 20 | 46,72 US$ | 0% | -0.02% | 1.10% | 3.13% | ||
| 20 | 1,16 US$ | 693 ngày 9 giờ 1 phút | 17,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 182 | 3,4 N US$ | 0.23% | 0.40% | 0.04% | 0.05% | ||
| 21 | 0,9985 US$ | 1.274 ngày 10 giờ 13 phút | 16,5 N US$ | 15,2 Tr US$ | 1.108 | 31,8 N US$ | 0.58% | 0.36% | -0.08% | 0.33% | ||
| 22 | 0,0008878 US$ | 497 ngày 14 giờ 21 phút | 15,6 N US$ | 222 N US$ | 11 | 3 N US$ | 0% | -8.15% | -1.36% | 3.55% | ||
| 23 | 0,9987 US$ | 541 ngày 12 giờ 11 phút | 14,7 N US$ | 15,2 Tr US$ | 395 | 6,8 N US$ | 0.60% | 0.37% | -0.05% | 0.14% | ||
| 24 | 0,9985 US$ | 541 ngày 12 giờ | 13,1 N US$ | 469,3 Tr US$ | 212 | 1,7 N US$ | 0.58% | 0.48% | 0.13% | 0.11% | ||
| 25 | 0,0001272 US$ | 571 ngày 12 giờ 20 phút | 12,3 N US$ | 12,7 Tr US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | 1.16% | 3.32% | ||
| 26 | 0,9984 US$ | 1.288 ngày 12 giờ 7 phút | 11,6 N US$ | 15,2 Tr US$ | 23 | 42,88 US$ | 0% | 0.29% | -0.07% | 0.55% | ||
| 27 | 0,3046 US$ | 1.247 ngày 13 giờ 20 phút | 10,1 N US$ | 37,1 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 1.26% | 7.53% | ||
| 28 | 145,75 US$ | 1.571 ngày 12 giờ 24 phút | 9,1 N US$ | 50,6 N US$ | 1 | 102,3 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.76% | ||
| 29 | 0,09248 US$ | 317 ngày 23 giờ 31 phút | 7,5 N US$ | 30,8 N US$ | 56 | 115,52 US$ | 0.42% | 0.24% | -0.11% | 0.11% | ||
| 30 | 0,02453 US$ | 281 ngày 5 giờ 54 phút | 6,8 N US$ | 45,9 N US$ | 5 | 150,26 US$ | 0% | 0% | 1.25% | 1.79% | ||
| 31 | 0,9983 US$ | 541 ngày 12 giờ 5 phút | 6,7 N US$ | 17,9 Tr US$ | 165 | 676,16 US$ | 0.34% | 0.45% | -0.10% | 0.19% | ||
| 32 | 0,003808 US$ | 281 ngày 9 giờ 31 phút | 5,9 N US$ | 23,8 N US$ | 7 | 68,16 US$ | 0% | 0% | -1.05% | -0.92% | ||
| 33 | 0,007739 US$ | 534 ngày 15 giờ 16 phút | 5,1 N US$ | 4,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.16% | ||
| 34 | 0,051639 US$ | 631 ngày 20 giờ 28 phút | 4,9 N US$ | 3,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,005093 US$ | 324 ngày 58 phút | 4,7 N US$ | 3,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,9975 US$ | 227 ngày 10 giờ 41 phút | 4,6 N US$ | 15,2 Tr US$ | 102 | 229,36 US$ | 0.47% | 0.24% | -0.04% | 0.09% | ||
| 37 | 0,7745 US$ | 452 ngày 17 giờ 26 phút | 4,6 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,00005584 US$ | 743 ngày 19 giờ 58 phút | 4,4 N US$ | 55,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,073724 US$ | 741 ngày 1 giờ 20 phút | 3,9 N US$ | 37,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2.256,6 US$ | 942 ngày 22 giờ 13 phút | 3,7 N US$ | 148,2 N US$ | 10 | 17,67 US$ | 0% | 0.07% | -0.75% | 0.00% | ||
| 41 | 0,9972 US$ | 1.743 ngày 4 giờ 3 phút | 3,3 N US$ | 115,9 N US$ | 25 | 91,98 US$ | 0% | -0.18% | -0.87% | 0.02% | ||
| 42 | 1,16 US$ | 1.732 ngày 4 giờ 22 phút | 3,1 N US$ | 70,1 N US$ | 6 | 30,44 US$ | 0% | 0% | -0.48% | 0.15% | ||
| 43 | 2,99 US$ | 675 ngày 8 giờ 9 phút | 2,8 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,001776 US$ | 560 ngày 14 giờ 7 phút | 2,7 N US$ | 34,1 N US$ | 48 | 583,93 US$ | 0.04% | 0.24% | -0.00% | 0.25% | ||
| 45 | 87.424,33 US$ | 1.571 ngày 7 giờ 32 phút | 2,5 N US$ | 25,1 N US$ | 4 | 14,97 US$ | 0% | 0% | -0.03% | 0.79% | ||
| 46 | 0,7044 US$ | 453 ngày 1 giờ 59 phút | 2,3 N US$ | 70,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,0005017 US$ | 748 ngày 14 giờ 9 phút | 2 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 1,01 US$ | 1.289 ngày 19 giờ 30 phút | 1,9 N US$ | 15,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,054503 US$ | 1.581 ngày 10 giờ 28 phút | 1,9 N US$ | 3,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 1,15 US$ | 1.730 ngày 14 giờ 55 phút | 1,8 N US$ | 3,7 Tr US$ | 14 | 16,11 US$ | 0% | -0.35% | -0.48% | 0.07% | ||
Celo (CELO) là gì?
Here is the translation: Đồng Coin (Coin) là tài sản bản địa của nền tảng Celo, một nền tảng blockchain trước tiên trên di động..Dùng để khuyến khích các xác thực viên giúp bảo mật mạng lưới và xác thực giao dịch..Người nắm giữ token CELO có quyền tham gia vào việc quản lý nền tảng Celo, bao gồm cả việc bỏ phiếu quyết định các phương án và quyết định liên quan đến sự phát triển và hướng đi của nền tảng.."CELO cũng được sử dụng làm một phần cơ chế ổn định của nền tảng, giúp giữ giá trị của Đồng đô la Celo (cUSD) ổn định".Token này có tính ứng dụng bên trong hệ sinh thái Celo và có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau như giao dịch và thanh toán..
Thống kê giá của Celo (CELO)
Tính đến 17 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token CELO trên các thị trường DEX là 0,1402 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 112.788,27 US$. Token CELO giao dịch trên 1 blockchain và 492 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 73.145 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 2.906.370,64 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Celo (CELO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CELO là 2.906.370,64 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Celo (CELO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Celo (CELO) là 2,06 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CELO được phát hành trên blockchain nào?
Token Celo CELO được phát hành trên Celo.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CELO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CELO sang USD là 0,1396 US$ tính đến 08:58 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CELO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 7,158580154082951 CELO với 1 USD.



