| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,07439 US$ | 1.789 ngày 4 giờ 30 phút | 82,8 N US$ | 74,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 773 ngày 13 giờ 39 phút | 9,8 N US$ | 471,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,15 US$ | 925 ngày 10 giờ 40 phút | 8,3 N US$ | 3,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0004088 US$ | 729 ngày 16 giờ | 7,7 N US$ | 102,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,999 US$ | 1.520 ngày 13 giờ 45 phút | 7,5 N US$ | 14,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0003881 US$ | 805 ngày 20 giờ 35 phút | 7,5 N US$ | 97 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,2729 US$ | 1.479 ngày 14 giờ 59 phút | 6,9 N US$ | 31,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,00001937 US$ | 803 ngày 13 giờ 59 phút | 6,3 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,09299 US$ | 550 ngày 1 giờ 9 phút | 5,3 N US$ | 21,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,052874 US$ | 210 ngày 5 giờ 43 phút | 5,2 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,051639 US$ | 863 ngày 22 giờ 7 phút | 4,9 N US$ | 3,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 773 ngày 13 giờ 43 phút | 4,9 N US$ | 18,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,7745 US$ | 684 ngày 19 giờ 5 phút | 4,6 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,00005584 US$ | 975 ngày 21 giờ 37 phút | 4,4 N US$ | 55,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 87,29 US$ | 1.803 ngày 14 giờ 3 phút | 4,3 N US$ | 29,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,073724 US$ | 973 ngày 2 giờ 59 phút | 3,9 N US$ | 37,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,00253 US$ | 513 ngày 11 giờ 10 phút | 3,5 N US$ | 5,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2,99 US$ | 907 ngày 9 giờ 47 phút | 2,8 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,003636 US$ | 766 ngày 16 giờ 54 phút | 2,5 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.975 ngày 5 giờ 42 phút | 2,4 N US$ | 110,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,7044 US$ | 685 ngày 3 giờ 37 phút | 2,3 N US$ | 70,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1,15 US$ | 1.964 ngày 6 giờ 1 phút | 2,3 N US$ | 69 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1.758,17 US$ | 1.174 ngày 23 giờ 52 phút | 2,2 N US$ | 115,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,002297 US$ | 556 ngày 2 giờ 36 phút | 2,1 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,0005017 US$ | 980 ngày 15 giờ 47 phút | 2 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,001771 US$ | 792 ngày 15 giờ 45 phút | 1,8 N US$ | 34,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,00001452 US$ | 986 ngày 13 giờ 39 phút | 1,7 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,01612 US$ | 513 ngày 7 giờ 32 phút | 1,7 N US$ | 19,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 64.804,63 US$ | 1.803 ngày 9 giờ 11 phút | 1,6 N US$ | 18,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1,15 US$ | 1.962 ngày 16 giờ 33 phút | 1,3 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,052233 US$ | 984 ngày 1 giờ 53 phút | 1,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,1914 US$ | 796 ngày 3 giờ 52 phút | 1,2 N US$ | 230,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,052512 US$ | 1.813 ngày 12 giờ 7 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,9992 US$ | 1.521 ngày 21 giờ 9 phút | 1 N US$ | 14,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,051357 US$ | 980 ngày 18 giờ 22 phút | 1 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,9356 US$ | 1.086 ngày 5 giờ 37 phút | 1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,052544 US$ | 976 ngày 15 giờ 59 phút | 1 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,03132 US$ | 285 ngày 12 giờ 3 phút | 1 N US$ | 65,8 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Celo (CELO) là gì?
Here is the translation: Đồng Coin (Coin) là tài sản bản địa của nền tảng Celo, một nền tảng blockchain trước tiên trên di động..Dùng để khuyến khích các xác thực viên giúp bảo mật mạng lưới và xác thực giao dịch..Người nắm giữ token CELO có quyền tham gia vào việc quản lý nền tảng Celo, bao gồm cả việc bỏ phiếu quyết định các phương án và quyết định liên quan đến sự phát triển và hướng đi của nền tảng.."CELO cũng được sử dụng làm một phần cơ chế ổn định của nền tảng, giúp giữ giá trị của Đồng đô la Celo (cUSD) ổn định".Token này có tính ứng dụng bên trong hệ sinh thái Celo và có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau như giao dịch và thanh toán..
Thống kê giá của Celo (CELO)
Tính đến 6 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token CELO trên các thị trường DEX là 0,07673 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 84.105,03 US$. Token CELO giao dịch trên 1 blockchain và 508 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 57.088 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.334.825,54 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Celo (CELO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CELO là 1.334.825,54 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Celo (CELO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Celo (CELO) là 240.358,28 US$ trong 24 giờ qua.
Token CELO được phát hành trên blockchain nào?
Token Celo CELO được phát hành trên Celo.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CELO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CELO sang USD là 0,07467 US$ tính đến 10:37 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CELO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 13,392125693703772 CELO với 1 USD.



