| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,07439 US$ | 1.768 ngày 2 giờ 58 phút | 82,8 N US$ | 74,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 752 ngày 12 giờ 6 phút | 9,8 N US$ | 471,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,15 US$ | 904 ngày 9 giờ 7 phút | 8,3 N US$ | 3,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0004088 US$ | 708 ngày 14 giờ 27 phút | 7,7 N US$ | 102,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,999 US$ | 1.499 ngày 12 giờ 12 phút | 7,5 N US$ | 14,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0003881 US$ | 784 ngày 19 giờ 3 phút | 7,5 N US$ | 97 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,2729 US$ | 1.458 ngày 13 giờ 26 phút | 6,9 N US$ | 31,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,00001937 US$ | 782 ngày 12 giờ 26 phút | 6,3 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,09299 US$ | 528 ngày 23 giờ 37 phút | 5,3 N US$ | 21,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,052874 US$ | 189 ngày 4 giờ 10 phút | 5,2 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,051639 US$ | 842 ngày 20 giờ 34 phút | 4,9 N US$ | 3,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 752 ngày 12 giờ 11 phút | 4,9 N US$ | 18,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,7745 US$ | 663 ngày 17 giờ 32 phút | 4,6 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,00005584 US$ | 954 ngày 20 giờ 4 phút | 4,4 N US$ | 55,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 87,29 US$ | 1.782 ngày 12 giờ 30 phút | 4,3 N US$ | 29,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,073724 US$ | 952 ngày 1 giờ 26 phút | 3,9 N US$ | 37,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,00253 US$ | 492 ngày 9 giờ 37 phút | 3,5 N US$ | 5,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2,99 US$ | 886 ngày 8 giờ 15 phút | 2,8 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,003636 US$ | 745 ngày 15 giờ 22 phút | 2,5 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.954 ngày 4 giờ 9 phút | 2,4 N US$ | 110,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,7044 US$ | 664 ngày 2 giờ 5 phút | 2,3 N US$ | 70,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1,15 US$ | 1.943 ngày 4 giờ 28 phút | 2,3 N US$ | 69 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1.758,17 US$ | 1.153 ngày 22 giờ 19 phút | 2,2 N US$ | 115,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,002297 US$ | 535 ngày 1 giờ 4 phút | 2,1 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,0005017 US$ | 959 ngày 14 giờ 15 phút | 2 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,001771 US$ | 771 ngày 14 giờ 13 phút | 1,8 N US$ | 34,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,00001452 US$ | 965 ngày 12 giờ 6 phút | 1,7 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,01612 US$ | 492 ngày 6 giờ | 1,7 N US$ | 19,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 64.804,63 US$ | 1.782 ngày 7 giờ 38 phút | 1,6 N US$ | 18,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1,15 US$ | 1.941 ngày 15 giờ 1 phút | 1,3 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,052233 US$ | 963 ngày 20 phút | 1,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,1914 US$ | 775 ngày 2 giờ 19 phút | 1,2 N US$ | 230,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,052512 US$ | 1.792 ngày 10 giờ 34 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,9992 US$ | 1.500 ngày 19 giờ 36 phút | 1 N US$ | 14,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,051357 US$ | 959 ngày 16 giờ 49 phút | 1 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,9356 US$ | 1.065 ngày 4 giờ 4 phút | 1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,052544 US$ | 955 ngày 14 giờ 27 phút | 1 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,03132 US$ | 264 ngày 10 giờ 30 phút | 1 N US$ | 65,8 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Celo (CELO) là gì?
Here is the translation: Đồng Coin (Coin) là tài sản bản địa của nền tảng Celo, một nền tảng blockchain trước tiên trên di động..Dùng để khuyến khích các xác thực viên giúp bảo mật mạng lưới và xác thực giao dịch..Người nắm giữ token CELO có quyền tham gia vào việc quản lý nền tảng Celo, bao gồm cả việc bỏ phiếu quyết định các phương án và quyết định liên quan đến sự phát triển và hướng đi của nền tảng.."CELO cũng được sử dụng làm một phần cơ chế ổn định của nền tảng, giúp giữ giá trị của Đồng đô la Celo (cUSD) ổn định".Token này có tính ứng dụng bên trong hệ sinh thái Celo và có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau như giao dịch và thanh toán..
Thống kê giá của Celo (CELO)
Tính đến 16 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token CELO trên các thị trường DEX là 0,07673 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 84.105,03 US$. Token CELO giao dịch trên 1 blockchain và 508 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 57.088 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.334.825,54 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Celo (CELO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CELO là 1.334.825,54 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Celo (CELO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Celo (CELO) là 240.358,28 US$ trong 24 giờ qua.
Token CELO được phát hành trên blockchain nào?
Token Celo CELO được phát hành trên Celo.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CELO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CELO sang USD là 0,07467 US$ tính đến 09:04 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CELO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 13,392125693703772 CELO với 1 USD.



