| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,07439 US$ | 1.746 ngày 22 giờ 1 phút | 82,8 N US$ | 74,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 731 ngày 7 giờ 9 phút | 9,8 N US$ | 471,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,15 US$ | 883 ngày 4 giờ 10 phút | 8,3 N US$ | 3,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0004088 US$ | 687 ngày 9 giờ 30 phút | 7,7 N US$ | 102,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,999 US$ | 1.478 ngày 7 giờ 15 phút | 7,5 N US$ | 14,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0003881 US$ | 763 ngày 14 giờ 6 phút | 7,5 N US$ | 97 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,2729 US$ | 1.437 ngày 8 giờ 29 phút | 6,9 N US$ | 31,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,00001937 US$ | 761 ngày 7 giờ 29 phút | 6,3 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,09299 US$ | 507 ngày 18 giờ 40 phút | 5,3 N US$ | 21,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,052874 US$ | 167 ngày 23 giờ 13 phút | 5,2 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,051639 US$ | 821 ngày 15 giờ 37 phút | 4,9 N US$ | 3,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 731 ngày 7 giờ 14 phút | 4,9 N US$ | 18,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,7745 US$ | 642 ngày 12 giờ 35 phút | 4,6 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,00005584 US$ | 933 ngày 15 giờ 7 phút | 4,4 N US$ | 55,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 87,29 US$ | 1.761 ngày 7 giờ 33 phút | 4,3 N US$ | 29,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,073724 US$ | 930 ngày 20 giờ 29 phút | 3,9 N US$ | 37,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,00253 US$ | 471 ngày 4 giờ 40 phút | 3,5 N US$ | 5,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2,99 US$ | 865 ngày 3 giờ 17 phút | 2,8 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,003636 US$ | 724 ngày 10 giờ 24 phút | 2,5 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.932 ngày 23 giờ 12 phút | 2,4 N US$ | 110,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,7044 US$ | 642 ngày 21 giờ 8 phút | 2,3 N US$ | 70,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1,15 US$ | 1.921 ngày 23 giờ 31 phút | 2,3 N US$ | 69 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1.758,17 US$ | 1.132 ngày 17 giờ 22 phút | 2,2 N US$ | 115,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,002297 US$ | 513 ngày 20 giờ 7 phút | 2,1 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,0005017 US$ | 938 ngày 9 giờ 17 phút | 2 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,001771 US$ | 750 ngày 9 giờ 16 phút | 1,8 N US$ | 34,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,00001452 US$ | 944 ngày 7 giờ 9 phút | 1,7 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,01612 US$ | 471 ngày 1 giờ 3 phút | 1,7 N US$ | 19,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 64.804,63 US$ | 1.761 ngày 2 giờ 41 phút | 1,6 N US$ | 18,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1,15 US$ | 1.920 ngày 10 giờ 4 phút | 1,3 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,052233 US$ | 941 ngày 19 giờ 23 phút | 1,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,1914 US$ | 753 ngày 21 giờ 22 phút | 1,2 N US$ | 230,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,052512 US$ | 1.771 ngày 5 giờ 37 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,9992 US$ | 1.479 ngày 14 giờ 39 phút | 1 N US$ | 14,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,051357 US$ | 938 ngày 11 giờ 52 phút | 1 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,9356 US$ | 1.043 ngày 23 giờ 7 phút | 1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,052544 US$ | 934 ngày 9 giờ 30 phút | 1 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,03132 US$ | 243 ngày 5 giờ 33 phút | 1 N US$ | 65,8 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Celo (CELO) là gì?
Here is the translation: Đồng Coin (Coin) là tài sản bản địa của nền tảng Celo, một nền tảng blockchain trước tiên trên di động..Dùng để khuyến khích các xác thực viên giúp bảo mật mạng lưới và xác thực giao dịch..Người nắm giữ token CELO có quyền tham gia vào việc quản lý nền tảng Celo, bao gồm cả việc bỏ phiếu quyết định các phương án và quyết định liên quan đến sự phát triển và hướng đi của nền tảng.."CELO cũng được sử dụng làm một phần cơ chế ổn định của nền tảng, giúp giữ giá trị của Đồng đô la Celo (cUSD) ổn định".Token này có tính ứng dụng bên trong hệ sinh thái Celo và có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau như giao dịch và thanh toán..
Thống kê giá của Celo (CELO)
Tính đến 26 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token CELO trên các thị trường DEX là 0,07673 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 84.105,03 US$. Token CELO giao dịch trên 1 blockchain và 508 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 57.088 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.334.825,54 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Celo (CELO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CELO là 1.334.825,54 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Celo (CELO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Celo (CELO) là 240.358,28 US$ trong 24 giờ qua.
Token CELO được phát hành trên blockchain nào?
Token Celo CELO được phát hành trên Celo.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CELO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CELO sang USD là 0,07467 US$ tính đến 04:07 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CELO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 13,392125693703772 CELO với 1 USD.



