| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,07439 US$ | 1.704 ngày 14 giờ 47 phút | 82,8 N US$ | 74,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 688 ngày 23 giờ 56 phút | 9,8 N US$ | 471,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,15 US$ | 840 ngày 20 giờ 57 phút | 8,3 N US$ | 3,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0004088 US$ | 645 ngày 2 giờ 17 phút | 7,7 N US$ | 102,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,999 US$ | 1.436 ngày 2 phút | 7,5 N US$ | 14,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0003881 US$ | 721 ngày 6 giờ 52 phút | 7,5 N US$ | 97 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,2729 US$ | 1.395 ngày 1 giờ 16 phút | 6,9 N US$ | 31,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,00001937 US$ | 719 ngày 16 phút | 6,3 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,09299 US$ | 465 ngày 11 giờ 26 phút | 5,3 N US$ | 21,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,052874 US$ | 125 ngày 16 giờ | 5,2 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,051639 US$ | 779 ngày 8 giờ 24 phút | 4,9 N US$ | 3,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 689 ngày | 4,9 N US$ | 18,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,7745 US$ | 600 ngày 5 giờ 22 phút | 4,6 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,00005584 US$ | 891 ngày 7 giờ 54 phút | 4,4 N US$ | 55,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 87,29 US$ | 1.719 ngày 20 phút | 4,3 N US$ | 29,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,073724 US$ | 888 ngày 13 giờ 16 phút | 3,9 N US$ | 37,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,00253 US$ | 428 ngày 21 giờ 27 phút | 3,5 N US$ | 5,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2,99 US$ | 822 ngày 20 giờ 4 phút | 2,8 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,003636 US$ | 682 ngày 3 giờ 11 phút | 2,5 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.890 ngày 15 giờ 59 phút | 2,4 N US$ | 110,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,7044 US$ | 600 ngày 13 giờ 55 phút | 2,3 N US$ | 70,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1,15 US$ | 1.879 ngày 16 giờ 18 phút | 2,3 N US$ | 69 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1.758,17 US$ | 1.090 ngày 10 giờ 9 phút | 2,2 N US$ | 115,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,002297 US$ | 471 ngày 12 giờ 54 phút | 2,1 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,0005017 US$ | 896 ngày 2 giờ 4 phút | 2 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,001771 US$ | 708 ngày 2 giờ 3 phút | 1,8 N US$ | 34,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,00001452 US$ | 901 ngày 23 giờ 56 phút | 1,7 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,01612 US$ | 428 ngày 17 giờ 49 phút | 1,7 N US$ | 19,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 64.804,63 US$ | 1.718 ngày 19 giờ 28 phút | 1,6 N US$ | 18,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1,15 US$ | 1.878 ngày 2 giờ 50 phút | 1,3 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,052233 US$ | 899 ngày 12 giờ 10 phút | 1,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,1914 US$ | 711 ngày 14 giờ 9 phút | 1,2 N US$ | 230,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,052512 US$ | 1.728 ngày 22 giờ 24 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,9992 US$ | 1.437 ngày 7 giờ 26 phút | 1 N US$ | 14,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,051357 US$ | 896 ngày 4 giờ 39 phút | 1 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,9356 US$ | 1.001 ngày 15 giờ 54 phút | 1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,052544 US$ | 892 ngày 2 giờ 16 phút | 1 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,03132 US$ | 200 ngày 22 giờ 20 phút | 1 N US$ | 65,8 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Celo (CELO) là gì?
Here is the translation: Đồng Coin (Coin) là tài sản bản địa của nền tảng Celo, một nền tảng blockchain trước tiên trên di động..Dùng để khuyến khích các xác thực viên giúp bảo mật mạng lưới và xác thực giao dịch..Người nắm giữ token CELO có quyền tham gia vào việc quản lý nền tảng Celo, bao gồm cả việc bỏ phiếu quyết định các phương án và quyết định liên quan đến sự phát triển và hướng đi của nền tảng.."CELO cũng được sử dụng làm một phần cơ chế ổn định của nền tảng, giúp giữ giá trị của Đồng đô la Celo (cUSD) ổn định".Token này có tính ứng dụng bên trong hệ sinh thái Celo và có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau như giao dịch và thanh toán..
Thống kê giá của Celo (CELO)
Tính đến 13 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token CELO trên các thị trường DEX là 0,07673 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 84.105,03 US$. Token CELO giao dịch trên 1 blockchain và 508 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 57.088 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.334.825,54 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Celo (CELO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CELO là 1.334.825,54 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Celo (CELO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Celo (CELO) là 240.358,28 US$ trong 24 giờ qua.
Token CELO được phát hành trên blockchain nào?
Token Celo CELO được phát hành trên Celo.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CELO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CELO sang USD là 0,07467 US$ tính đến 20:54 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CELO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 13,392125693703772 CELO với 1 USD.



