Thông tin về cặp wrsETH-WETH
- Đã gộp wrsETH:
- 0,07903
- Đã gộp WETH:
- 0,08163 US$
Thống kê giá wrsETH/WETH trên zkSync
Tính đến 21 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token wrsETH trên DEX SyncSwap là 2.401,9 US$. Giá wrsETH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token wrsETH là 0xd4169E045bcF9a86cC00101225d9ED61D2F51af2 với vốn hóa thị trường 112.480,14 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6918D7fFD711D2B1edeE2747740a7Fbc8D8ECb19 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 378,39 US$. Cặp giao dịch wrsETH/WETH hoạt động trên zkSync.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của wrsETH/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của wrsETH/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x6918D7fFD711D2B1edeE2747740a7Fbc8D8ECb19 là 378,39 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool wrsETH/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của wrsETH/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool wrsETH/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool wrsETH/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 wrsETH so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 wrsETH so với WETH là 1,03, ghi nhận vào lúc 07:35 UTC.
1 wrsETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 wrsETH sang USD là 2.401,9 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá wrsETH-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | 15:54:40 | sell | 1,18 US$ | 2.401,9 US$ | 0,0005113 | 1,03 | 0,0004934 | 0x88...3eb3 | |
| 18/04/2026 | 23:14:59 | buy | 2,7 US$ | 2.439,06 US$ | 0,001145 | 1,03 | 0,001107 | 0x5a...13b9 | |
| 18/04/2026 | 23:08:06 | sell | 2,38 US$ | 2.421,13 US$ | 0,00101 | 1,02 | 0,0009838 | 0xe3...cf18 | |
| 18/04/2026 | 22:04:26 | sell | 1,77 US$ | 2.473,11 US$ | 0,0007523 | 1,04 | 0,0007171 | 0x61...c5ca | |
| 13/04/2026 | 21:15:38 | buy | 5,17 US$ | 2.339,51 US$ | 0,00229 | 1,03 | 0,002211 | 0x4d...f590 | |
| 13/04/2026 | 21:15:35 | sell | 4,88 US$ | 2.322,76 US$ | 0,002163 | 1,02 | 0,002104 | 0x04...e4a3 |