Thông tin về cặp USDT-USDC.e
- Đã gộp USDT:
- 941,31
- Đã gộp USDC.e:
- 487,74 US$
Thống kê giá USDT/USDC.e trên zkSync
Tính đến 6 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDT trên DEX SyncSwap là 1 US$. Giá USDT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token USDT là 0x493257fD37EDB34451f62EDf8D2a0C418852bA4C với vốn hóa thị trường 3.362.404,19 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xa65349507212f9d1df0B001e221CEB78Ff23b155 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.429,06 US$. Cặp giao dịch USDT/USDC.e hoạt động trên zkSync.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDT/USDC.e hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDT/USDC.e với địa chỉ hợp đồng 0xa65349507212f9d1df0B001e221CEB78Ff23b155 là 1.429,06 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDT/USDC.e trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDT/USDC.e là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDT/USDC.e trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDT/USDC.e có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDT so với USDC.e là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDT so với USDC.e là 0,5181, ghi nhận vào lúc 22:20 UTC.
1 USDT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDT sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDT-USDC.e
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC.e | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | 02:21:44 | sell | 153,28 US$ | 1 US$ | 153,28 | 0,5181 | 153,39 | 0x34...2dc9 | |
| 31/12/2025 | 15:18:17 | sell | 152,31 US$ | 1 US$ | 152,31 | 0,8135 | 152,39 | 0xf5...0669 | |
| 24/12/2025 | 05:35:44 | sell | 150,1 US$ | 1 US$ | 150,1 | 1,24 | 150,14 | 0xd0...28fa | |
| 23/12/2025 | 13:36:52 | sell | 37,76 US$ | 1 US$ | 37,76 | 1,94 | 37,76 | 0x8d...3e8c | |
| 13/12/2025 | 21:56:47 | buy | 128 US$ | 1 US$ | 128 | 2,19 | 127,89 | 0x9c...fc90 | |
| 07/12/2025 | 14:25:09 | buy | 152,76 US$ | 1 US$ | 152,76 | 1,48 | 152,67 | 0x30...211b | |
| 01/12/2025 | 05:54:45 | buy | 83,13 US$ | 1 US$ | 83,13 | 0,9112 | 83,1 | 0xa6...10b5 |