Thông tin về cặp ZORRO-WETH
- Đã gộp ZORRO:
- 3,57 T
- Đã gộp WETH:
- 6,61 US$
Thống kê giá ZORRO/WETH trên zkSync
Tính đến 30 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token ZORRO trên DEX KOI Finance là 0,000003766 US$. Giá ZORRO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1,43 US$. Hợp đồng token ZORRO là 0x244C238325fC1Bdf6EdeD726EE1b47d55895D944 với vốn hóa thị trường 37.665,10 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x33EC51BEc17A25A7Bea04BCD600Cc805142efDeD với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 27.284,88 US$. Cặp giao dịch ZORRO/WETH hoạt động trên zkSync.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ZORRO/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ZORRO/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x33EC51BEc17A25A7Bea04BCD600Cc805142efDeD là 27.284,88 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ZORRO/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ZORRO/WETH là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ZORRO/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ZORRO/WETH có khối lượng giao dịch là 1,43 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ZORRO so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ZORRO so với WETH là 0,000000001825, ghi nhận vào lúc 11:09 UTC.
1 ZORRO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ZORRO sang USD là 0,000003766 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ZORRO-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | 08:12:06 | sell | 1,42 US$ | 0,053766 US$ | 0,0006929 | 0,081825 | 379.574 | 0x88...54ad | |
| 18/03/2026 | 15:49:39 | sell | 1,17 US$ | 0,053978 US$ | 0,00054 | 0,081825 | 295.763,71 | 0xba...e8ea | |
| 04/03/2026 | 06:02:22 | buy | 0,04983 US$ | 0,053719 US$ | 0,00002521 | 0,081881 | 13.399,5 | 0x85...2338 | |
| 24/02/2026 | 19:47:26 | sell | 5,97 US$ | 0,053377 US$ | 0,00323 | 0,081826 | 1,77 Tr | 0x9b...deef | |
| 24/02/2026 | 09:22:36 | sell | 9,73 US$ | 0,053336 US$ | 0,005338 | 0,081829 | 2,92 Tr | 0x12...743b | |
| 18/02/2026 | 06:37:55 | sell | 1,08 US$ | 0,053668 US$ | 0,0005432 | 0,08183 | 296.702,65 | 0xe1...6605 |