Thông tin về cặp USDC.e-USDC
- Đã gộp USDC.e:
- 548,36
- Đã gộp USDC:
- 483,95 US$
Thống kê giá USDC.e/USDC trên zkSync
Tính đến 14 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token USDC.e trên DEX KOI Finance là 1 US$. Giá USDC.e là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token USDC.e là 0x3355df6D4c9C3035724Fd0e3914dE96A5a83aaf4 với vốn hóa thị trường 23.856.344,34 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xa812Af9E4a0902CB4d07AA0311bbc1E19Ac19840 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.032,31 US$. Cặp giao dịch USDC.e/USDC hoạt động trên zkSync.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDC.e/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDC.e/USDC với địa chỉ hợp đồng 0xa812Af9E4a0902CB4d07AA0311bbc1E19Ac19840 là 1.032,31 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDC.e/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDC.e/USDC là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDC.e/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDC.e/USDC có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDC.e so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDC.e so với USDC là 0,8825, ghi nhận vào lúc 21:59 UTC.
1 USDC.e đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDC.e sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDC.e-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | 02:50:35 | sell | 2,67 US$ | 1 US$ | 2,67 | 0,8825 | 2,68 | 0xb9...7f55 | |
| 08/04/2026 | 02:50:35 | sell | 1,78 US$ | 1 US$ | 1,78 | 0,8825 | 1,78 | 0xb9...7f55 | |
| 07/04/2026 | 10:37:44 | sell | 2,73 US$ | 1 US$ | 2,73 | 0,8979 | 2,74 | 0x29...f8c5 | |
| 07/04/2026 | 09:09:16 | sell | 43,92 US$ | 1 US$ | 43,92 | 0,9075 | 43,97 | 0x9c...cf88 | |
| 04/04/2026 | 01:56:49 | buy | 7,09 US$ | 1 US$ | 7,09 | 1,07 | 7,09 | 0xb3...e095 | |
| 29/03/2026 | 22:37:21 | sell | 9,58 US$ | 1 US$ | 9,58 | 0,999 | 9,59 | 0x54...f48b | |
| 22/03/2026 | 21:20:24 | sell | 1,53 US$ | 1 US$ | 1,53 | 1,08 | 1,54 | 0x21...617a |