Thông tin về cặp EARL-USDC
- Đã gộp EARL:
- 586,16 Tr
- Đã gộp USDC:
- 3.531,61 US$
Thống kê giá EARL/USDC trên Solana
Tính đến 18 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token EARL trên DEX Meteora DBC là 0,00001439 US$. Giá EARL là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token EARL là 4uPrj5KnSQvTk6FfdcS9486CLjeD676Xavw5sVHimoon với vốn hóa thị trường 14.390,98 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là Bqer7hsUfPFKRUES9MEcfccCE8T4u2wBccryS5MoZUBG với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7.064,22 US$. Cặp giao dịch EARL/USDC hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của EARL/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của EARL/USDC với địa chỉ hợp đồng Bqer7hsUfPFKRUES9MEcfccCE8T4u2wBccryS5MoZUBG là 7.064,22 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool EARL/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của EARL/USDC là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool EARL/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool EARL/USDC có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 EARL so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 EARL so với USDC là 0,00001439, ghi nhận vào lúc 17:41 UTC.
1 EARL đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 EARL sang USD là 0,00001439 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá EARL-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | 16:12:35 | sell | 7,71 US$ | 0,00001439 US$ | 7,71 | 0,00001439 | 536.075,89 | 4xep...vr95 | |
| 13/01/2026 | 17:54:41 | buy | 0,5283 US$ | 0,00001454 US$ | 0,5283 | 0,00001454 | 36.319,2 | 2CbW...ascY | |
| 12/01/2026 | 23:38:13 | sell | 27,53 US$ | 0,00001444 US$ | 27,53 | 0,00001444 | 1,91 Tr | 5zE1...XMT1 | |
| 09/01/2026 | 14:08:29 | buy | 29,01 US$ | 0,00001459 US$ | 29,01 | 0,00001459 | 1,99 Tr | 35Wt...yfox | |
| 09/01/2026 | 04:19:07 | sell | 25,71 US$ | 0,00001444 US$ | 25,71 | 0,00001444 | 1,78 Tr | 2S2T...5c2C | |
| 02/01/2026 | 20:11:47 | sell | 368,48 US$ | 0,00001549 US$ | 368,48 | 0,00001549 | 23,78 Tr | 5N4j...gt96 |