Thông tin về cặp VXL-WETH
- Đã gộp VXL:
- 23,3 Tr
- Đã gộp WETH:
- 0,1365 US$
Thống kê giá VXL/WETH trên Ethereum
Tính đến 23 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token VXL trên DEX Shiba Swap là 0,00001153 US$. Giá VXL là tăng 1,21% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3 giao dịch với khối lượng giao dịch là 7,88 US$. Hợp đồng token VXL là 0x16CC8367055aE7e9157DBcB9d86Fd6CE82522b31 với vốn hóa thị trường 5.768,17 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x9ea468E0ffc6a6dBFC6C81e81efE15719fd88b67 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 538,91 US$. Cặp giao dịch VXL/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của VXL/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của VXL/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x9ea468E0ffc6a6dBFC6C81e81efE15719fd88b67 là 538,91 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool VXL/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của VXL/WETH là 3 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool VXL/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool VXL/WETH có khối lượng giao dịch là 7,88 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 VXL so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 VXL so với WETH là 0,000000005844, ghi nhận vào lúc 04:49 UTC.
1 VXL đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 VXL sang USD là 0,00001153 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá VXL-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | 05:24:59 | sell | 0,1777 US$ | 0,00001153 US$ | 0,00009004 | 0,085844 | 15.406 | 0xfa...de0b | |
| 22/02/2026 | 05:23:59 | sell | 0,3142 US$ | 0,00001155 US$ | 0,0001592 | 0,085855 | 27.199,65 | 0x7c...c644 | |
| 21/02/2026 | 12:01:47 | buy | 7,38 US$ | 0,00001139 US$ | 0,003717 | 0,085737 | 647.846,92 | 0x6d...4f54 | |
| 11/02/2026 | 22:44:23 | buy | 0,2033 US$ | 0,00001094 US$ | 0,0001036 | 0,085577 | 18.577,27 | 0x53...942d | |
| 24/01/2026 | 19:59:35 | buy | 0,8496 US$ | 0,00001648 US$ | 0,0002865 | 0,085561 | 51.530,25 | 0x83...2044 | |
| 24/01/2026 | 08:42:11 | buy | 0,6037 US$ | 0,00001634 US$ | 0,0002046 | 0,08554 | 36.928,12 | 0xad...cfc5 |