Thông tin về cặp USD₮-CELO
- Đã gộp USD₮:
- 123,19
- Đã gộp CELO:
- 9.575,16 US$
Thống kê giá USD₮/CELO trên Celo
Tính đến 1 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token USD₮ trên DEX Ubeswap V3 là 0,998 US$. Giá USD₮ là giảm -0,33% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 85 giao dịch với khối lượng giao dịch là 91,10 US$. Hợp đồng token USD₮ là 0x48065fbBE25f71C9282ddf5e1cD6D6A887483D5e với vốn hóa thị trường 469.068.806,40 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6AdE22bD1D73C7162DF10E06B51dBc725e2D44a2 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.054,73 US$. Cặp giao dịch USD₮/CELO hoạt động trên Celo.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USD₮/CELO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USD₮/CELO với địa chỉ hợp đồng 0x6AdE22bD1D73C7162DF10E06B51dBc725e2D44a2 là 1.054,73 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USD₮/CELO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USD₮/CELO là 85 trong 24 giờ qua, trong đó 39 là giao dịch mua và 46 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USD₮/CELO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USD₮/CELO có khối lượng giao dịch là 91,10 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USD₮ so với CELO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USD₮ so với CELO là 10,25, ghi nhận vào lúc 09:24 UTC.
1 USD₮ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USD₮ sang USD là 0,998 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USD₮-CELO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá CELO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | 08:38:18 | sell | 1,57 US$ | 0,998 US$ | 16,19 | 10,25 | 1,57 | 0xdb...65d4 | |
| 01/02/2026 | 08:22:04 | sell | 0,6461 US$ | 0,9976 US$ | 6,66 | 10,28 | 0,6476 | 0x29...8d52 | |
| 01/02/2026 | 08:20:17 | sell | 0,8574 US$ | 0,9977 US$ | 8,85 | 10,3 | 0,8594 | 0xca...4352 | |
| 01/02/2026 | 07:45:59 | sell | 0,6414 US$ | 0,9978 US$ | 6,63 | 10,32 | 0,6427 | 0xe1...b49c | |
| 01/02/2026 | 07:41:49 | sell | 0,6922 US$ | 0,9978 US$ | 7,17 | 10,34 | 0,6937 | 0x2a...84ca | |
| 01/02/2026 | 07:41:23 | sell | 0,8529 US$ | 0,9977 US$ | 8,85 | 10,36 | 0,8548 | 0x55...1371 | |
| 01/02/2026 | 07:40:41 | sell | 0,9144 US$ | 0,9982 US$ | 9,51 | 10,38 | 0,916 | 0x29...3a5a | |
| 01/02/2026 | 03:43:07 | sell | 0,2785 US$ | 0,9983 US$ | 2,9 | 10,4 | 0,279 | 0xf8...2b8a | |
| 01/02/2026 | 03:42:36 | sell | 0,6471 US$ | 0,9981 US$ | 6,75 | 10,41 | 0,6483 | 0x30...9ac7 | |
| 01/02/2026 | 03:30:53 | sell | 0,6678 US$ | 0,9984 US$ | 6,97 | 10,43 | 0,6688 | 0x9a...247a | |
| 01/02/2026 | 03:26:09 | sell | 0,79 US$ | 0,9979 US$ | 8,27 | 10,45 | 0,7916 | 0x55...0283 | |
| 01/02/2026 | 03:24:12 | sell | 0,006452 US$ | 0,9989 US$ | 0,06757 | 10,46 | 0,006459 | 0xe7...23e1 | |
| 01/02/2026 | 03:20:45 | sell | 0,963 US$ | 0,9919 US$ | 10,17 | 10,47 | 0,9708 | 0x84...a2ee | |
| 01/02/2026 | 00:16:39 | sell | 0,6757 US$ | 0,9981 US$ | 7,1 | 10,49 | 0,677 | 0x41...ab91 | |
| 31/01/2026 | 23:51:59 | sell | 0,6386 US$ | 0,9974 US$ | 6,73 | 10,51 | 0,6402 | 0x95...bfd9 | |
| 31/01/2026 | 23:24:49 | sell | 0,6926 US$ | 0,9948 US$ | 7,33 | 10,53 | 0,6962 | 0xcd...e15c | |
| 31/01/2026 | 23:23:45 | sell | 0,8335 US$ | 0,9935 US$ | 8,85 | 10,55 | 0,8389 | 0xf5...b2c7 | |
| 31/01/2026 | 23:23:43 | sell | 0,2848 US$ | 0,9957 US$ | 3,02 | 10,57 | 0,286 | 0x8b...dbe3 | |
| 31/01/2026 | 23:22:23 | sell | 0,4814 US$ | 0,9947 US$ | 5,13 | 10,6 | 0,4839 | 0x40...b520 | |
| 31/01/2026 | 21:55:10 | sell | 0,006882 US$ | 0,998 US$ | 0,07321 | 10,61 | 0,006896 | 0xeb...9795 |