- Khối mới nhất57.918.482
- 24 giờ Giao dịch172.033
- 24 giờ Khối lượng7,7 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 104.386,51 US$ | 115 ngày 21 giờ 17 phút | 990,5 N US$ | 1,7 Tr US$ | 75 | 10,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1,18 US$ | 1.570 ngày 18 giờ 34 phút | 295,7 N US$ | 300,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.22% | ||
| 3 | 0,999 US$ | 673 ngày 1 giờ 29 phút | 287,8 N US$ | 469,5 Tr US$ | 2.842 | 165,9 N US$ | -0.06% | 0.33% | -0.16% | -0.22% | ||
| 4 | 2.691,45 US$ | 309 ngày 16 giờ 10 phút | 269,5 N US$ | 6,9 Tr US$ | 126 | 7,3 N US$ | 0% | 0% | -1.50% | -4.81% | ||
| 5 | 0,1196 US$ | 1.010 ngày 5 giờ 49 phút | 266 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.36% | ||
| 6 | 82.483,09 US$ | 115 ngày 21 giờ 17 phút | 264 N US$ | 1,3 Tr US$ | 154 | 4,4 N US$ | 0% | 0% | 1.25% | -2.30% | ||
| 7 | 1 US$ | 707 ngày 1 giờ 20 phút | 234,2 N US$ | 18,2 Tr US$ | 249 | 59,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.754,2 US$ | 1.515 ngày 49 phút | 197 N US$ | 350,1 N US$ | 38 | 572,7 US$ | 0% | 0% | 0.07% | -4.32% | ||
| 9 | 3.982,96 US$ | 85 ngày 6 giờ 23 phút | 130,6 N US$ | 189,1 N US$ | 89 | 11,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,007795 US$ | 618 ngày 3 giờ 27 phút | 130,6 N US$ | 146,6 N US$ | 191 | 2,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 214 ngày 6 giờ 31 phút | 128,8 N US$ | 18,2 Tr US$ | 401 | 43,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,01705 US$ | 486 ngày 21 giờ 31 phút | 123,5 N US$ | 143 N US$ | 66 | 1,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 547 ngày 6 giờ | 120 N US$ | 117,7 N US$ | 2 | 3,6 N US$ | 0% | 0% | 0.02% | 0.01% | ||
| 14 | 1 US$ | 673 ngày 6 giờ 57 phút | 115 N US$ | 18,2 Tr US$ | 368 | 48,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0002732 US$ | 295 ngày 18 giờ 44 phút | 113,9 N US$ | 75,7 N US$ | 47 | 1,4 N US$ | 0% | 0.02% | -0.06% | -0.44% | ||
| 16 | 0,9988 US$ | - | 107 N US$ | 14,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,1062 US$ | 1.570 ngày 18 giờ 21 phút | 98,5 N US$ | 106,3 Tr US$ | 7 | 273,89 US$ | -0.02% | -0.02% | -0.42% | -2.29% | ||
| 18 | 1 US$ | 681 ngày 1 giờ 35 phút | 95 N US$ | 18,2 Tr US$ | 199 | 4,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 3.578,27 US$ | 1.509 ngày 13 giờ 58 phút | 91,7 N US$ | 454,9 N US$ | 14 | 89,59 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 775 ngày 9 giờ 57 phút | 73,8 N US$ | 17,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,9987 US$ | 294 ngày 21 giờ 39 phút | 63 N US$ | 469,4 Tr US$ | 1.606 | 102 N US$ | -0.08% | 0.27% | -0.20% | -0.23% | ||
| 22 | 2.696,99 US$ | 214 ngày 4 giờ 40 phút | 62,6 N US$ | 7 Tr US$ | 383 | 10,2 N US$ | -0.12% | 0.59% | 0.58% | -3.98% | ||
| 23 | 1 US$ | 233 ngày 19 giờ 53 phút | 54,9 N US$ | 18,1 Tr US$ | 966 | 40,9 N US$ | -0.10% | 0.33% | -0.16% | -0.22% | ||
| 24 | 0,2339 US$ | 1.116 ngày 12 giờ 56 phút | 51,3 N US$ | 6 Tr US$ | 14 | 94,48 US$ | 0% | 0% | 0.03% | -1.92% | ||
| 25 | 1,25 US$ | 261 ngày 18 giờ 10 phút | 51,1 N US$ | 18 N US$ | 9 | 193,13 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,006578 US$ | 261 ngày 18 giờ 11 phút | 49,9 N US$ | 20,1 N US$ | 5 | 160,03 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,01705 US$ | 486 ngày 21 giờ 33 phút | 48,1 N US$ | 143 N US$ | 24 | 418,82 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,000722 US$ | 261 ngày 18 giờ 7 phút | 44,9 N US$ | 9,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.02% | ||
| 29 | 1,31 US$ | 239 ngày 13 giờ 42 phút | 42,2 N US$ | 4,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,04168 US$ | 974 ngày 1 giờ 59 phút | 41,7 N US$ | 416,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.87% | ||
| 31 | 1 US$ | 88 ngày 11 giờ 14 phút | 40,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 57 | 243,55 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,1882 US$ | 577 ngày 3 giờ 5 phút | 39,8 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.53% | ||
| 33 | 0,007795 US$ | 577 ngày 1 giờ 50 phút | 38 N US$ | 146,6 N US$ | 100 | 2,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1,04 US$ | 1.569 ngày 1 giờ 24 phút | 37,2 N US$ | 15,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.35% | ||
| 35 | 2.735,16 US$ | 1.509 ngày 14 giờ 40 phút | 34,7 N US$ | 347,7 N US$ | 15 | 110,81 US$ | 0% | 0% | -1.15% | -4.91% | ||
| 36 | 1,19 US$ | 239 ngày 13 giờ 45 phút | 34 N US$ | 13,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,0002716 US$ | 459 ngày 8 giờ 53 phút | 33,2 N US$ | 182 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,04824 US$ | 539 ngày 21 giờ 17 phút | 30,8 N US$ | 17,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.43% | ||
| 39 | 0,05181 US$ | 1.751 ngày 6 giờ 32 phút | 28,4 N US$ | 16,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.84% | ||
| 40 | 0,9961 US$ | 890 ngày 8 giờ 7 phút | 27,3 N US$ | 1,5 Tr US$ | 156 | 1 N US$ | 0% | -0.05% | -0.23% | -0.66% | ||
| 41 | 0,001792 US$ | 570 ngày 2 giờ 33 phút | 26,2 N US$ | 34,5 N US$ | 42 | 271,08 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 1,17 US$ | 1.570 ngày 18 giờ 17 phút | 26 N US$ | 300,1 N US$ | 10 | 129,09 US$ | -0.00% | -0.00% | -0.86% | -1.12% | ||
| 43 | 0,662 US$ | 1.001 ngày 5 giờ 26 phút | 25,8 N US$ | 219,8 N US$ | 8 | 4,74 US$ | 0% | 0% | -1.76% | -0.09% | ||
| 44 | 1 US$ | 707 ngày 1 giờ 13 phút | 25,8 N US$ | 18,1 Tr US$ | 954 | 13,8 N US$ | -0.10% | 0.39% | 0.28% | -0.30% | ||
| 45 | 0,09292 US$ | 331 ngày 15 giờ 3 phút | 24,2 N US$ | 26,3 N US$ | 253 | 2,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 1 US$ | 466 ngày 17 giờ 30 phút | 23,9 N US$ | 1,5 Tr US$ | 88 | 719,89 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 2.738,66 US$ | 1.570 ngày 15 giờ 32 phút | 23,6 N US$ | 110,1 N US$ | 63 | 250,14 US$ | 0% | 0% | 0.27% | -7.96% | ||
| 48 | 1,34 US$ | 239 ngày 13 giờ 48 phút | 20,2 N US$ | 14,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 1,02 US$ | 1.509 ngày 13 giờ 45 phút | 18,8 N US$ | 15 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.60% | ||
| 50 | 0,9934 US$ | 1.804 ngày 4 giờ 5 phút | 18,2 N US$ | 14,8 Tr US$ | 29 | 120,95 US$ | 0% | 0% | -0.84% | -0.50% | ||
Celo (CELO) là gì?
CELO là một hệ sinh thái blockchain mã nguồn mở tập trung vào việc thúc đẩy việc chấp nhận tiền điện tử trên toàn cầu, đặc biệt là đối với người dùng di động. Kiến trúc của CELO được xây dựng để hỗ trợ các hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung (DApps), với trọng tâm đặc biệt vào tài chính phi tập trung (DeFi). Nền tảng CELO hướng đến việc tạo ra một hệ thống tài chính toàn diện hơn bằng cách kết nối mọi người trên toàn cầu chỉ bằng điện thoại di động, giúp những người không có tài khoản ngân hàng hoặc ít tiếp cận dịch vụ tài chính có thể tham gia vào nền kinh tế số. Điểm đặc biệt của CELO là phương pháp tiếp cận ưu tiên di động, sử dụng số điện thoại làm khóa công khai, cho phép người dùng gửi và nhận tiền điện tử một cách dễ dàng. Để đảm bảo giao dịch ổn định, CELO tích hợp các stablecoin như Celo Dollar (cUSD), được neo giá theo tiền pháp định. CELO hoạt động dựa trên cơ chế đồng thuận Proof of Stake (PoS), giúp hệ thống duy trì tính phi tập trung, bảo mật và thân thiện với môi trường.
Dữ liệu thời gian thực của Celo (CELO)
Tính đến 31 tháng 1, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Celo là 8.332.192,28 US$, với khối lượng giao dịch là 7.743.160,52 US$ trong 172033 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 1329 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Celo. Khối mới nhất trên blockchain Celo là 57918482.



