- Khối mới nhất56.358.440
- 24 giờ Giao dịch108.846
- 24 giờ Khối lượng5,5 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 655 ngày 5 giờ 36 phút | 1,1 Tr US$ | 41 Tr US$ | 175 | 40,9 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 104.386,51 US$ | 97 ngày 19 giờ 57 phút | 461,8 N US$ | 1,1 Tr US$ | 26 | 607,2 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,9949 US$ | 655 ngày 8 phút | 369,6 N US$ | 467,6 Tr US$ | 2.487 | 131,4 N US$ | 0.03% | -0.60% | -0.49% | -0.53% | ||
| 4 | 1,16 US$ | 1.552 ngày 17 giờ 13 phút | 293,7 N US$ | 297,1 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.60% | ||
| 5 | 91.132,6 US$ | 97 ngày 19 giờ 57 phút | 261,6 N US$ | 999,8 N US$ | 51 | 918,74 US$ | 0% | 0% | 0.33% | 0.30% | ||
| 6 | 3.066,07 US$ | 291 ngày 14 giờ 49 phút | 259,3 N US$ | 8 Tr US$ | 73 | 3,2 N US$ | -0.05% | -1.08% | -0.80% | 0.05% | ||
| 7 | 1 US$ | 688 ngày 23 giờ 59 phút | 233,4 N US$ | 41 Tr US$ | 247 | 36,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,1399 US$ | 992 ngày 4 giờ 28 phút | 222,4 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.075,48 US$ | 1.496 ngày 23 giờ 28 phút | 208,1 N US$ | 386,3 N US$ | 4 | 77,46 US$ | 0% | 0% | -0.11% | -0.35% | ||
| 10 | 0,007795 US$ | 600 ngày 2 giờ 6 phút | 201 N US$ | 190,8 N US$ | 134 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 196 ngày 5 giờ 10 phút | 199,8 N US$ | 41 Tr US$ | 209 | 20,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,9988 US$ | - | 155,4 N US$ | 15,1 Tr US$ | 4 | 65,42 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,01705 US$ | 468 ngày 20 giờ 11 phút | 129,2 N US$ | 159,2 N US$ | 31 | 581,38 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 529 ngày 4 giờ 39 phút | 122,7 N US$ | 117,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,2583 US$ | 1.098 ngày 11 giờ 35 phút | 118,9 N US$ | 6,6 Tr US$ | 1 | 7,83 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.43% | ||
| 16 | 3.982,96 US$ | 67 ngày 5 giờ 2 phút | 115,6 N US$ | 113,8 N US$ | 46 | 341,16 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0002699 US$ | 277 ngày 17 giờ 23 phút | 114,7 N US$ | 96,8 N US$ | 128 | 24,2 N US$ | -0.02% | -0.02% | -0.02% | -0.06% | ||
| 18 | 0,7164 US$ | 273 ngày 6 giờ 5 phút | 107,3 N US$ | 119,3 N US$ | 53 | 5,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,1207 US$ | 1.552 ngày 17 giờ | 105 N US$ | 120,8 Tr US$ | 25 | 642 US$ | 0% | -0.04% | -2.13% | -2.47% | ||
| 20 | 0,6539 US$ | 273 ngày 6 giờ 11 phút | 103,1 N US$ | 54,5 N US$ | 36 | 862,88 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1,32 US$ | 273 ngày 6 giờ 9 phút | 101,8 N US$ | 60,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | 663 ngày 14 phút | 95,7 N US$ | 41 Tr US$ | 103 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 3.578,27 US$ | 1.491 ngày 12 giờ 37 phút | 91,1 N US$ | 449,5 N US$ | 12 | 71,38 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1 US$ | 757 ngày 8 giờ 37 phút | 73,8 N US$ | 17,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 3.066,12 US$ | 196 ngày 3 giờ 19 phút | 70,3 N US$ | 8 Tr US$ | 186 | 3,4 N US$ | -0.11% | -0.89% | -0.74% | -1.19% | ||
| 26 | 0,9951 US$ | 276 ngày 20 giờ 18 phút | 64,4 N US$ | 467,7 Tr US$ | 1.249 | 66,9 N US$ | 0.01% | -0.62% | -0.48% | -1.18% | ||
| 27 | 0,9958 US$ | 215 ngày 18 giờ 33 phút | 58,3 N US$ | 40,5 Tr US$ | 711 | 28,1 N US$ | 0% | -1.02% | -0.37% | -0.62% | ||
| 28 | 0,006578 US$ | 243 ngày 16 giờ 50 phút | 56,8 N US$ | 37,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1 US$ | 70 ngày 9 giờ 53 phút | 54,4 N US$ | 1,5 Tr US$ | 51 | 298,99 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,05814 US$ | 273 ngày 5 giờ 57 phút | 53 N US$ | 16,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1,25 US$ | 243 ngày 16 giờ 49 phút | 52,3 N US$ | 18,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,0006982 US$ | 243 ngày 16 giờ 46 phút | 49,2 N US$ | 9,5 N US$ | 7 | 106,26 US$ | 0% | 0% | 0.05% | 0.07% | ||
| 33 | 0,01705 US$ | 468 ngày 20 giờ 12 phút | 48,1 N US$ | 159,2 N US$ | 10 | 84,05 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,08816 US$ | 521 ngày 19 giờ 57 phút | 44,7 N US$ | 26,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 3.096,3 US$ | 1.491 ngày 13 giờ 19 phút | 39,4 N US$ | 388,9 N US$ | 14 | 138,27 US$ | 0% | 0% | 0.58% | -0.06% | ||
| 36 | 0,03574 US$ | 956 ngày 38 phút | 38,6 N US$ | 357,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.84% | ||
| 37 | 0,007795 US$ | 559 ngày 29 phút | 38 N US$ | 190,8 N US$ | 68 | 893,98 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 1,04 US$ | 1.551 ngày 3 phút | 37,2 N US$ | 15,6 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.03% | ||
| 39 | 0,052208 US$ | 1.733 ngày 5 giờ 11 phút | 34,8 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,0002719 US$ | 441 ngày 7 giờ 33 phút | 33,7 N US$ | 141 N US$ | 1 | 20,93 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.00% | ||
| 41 | 1,25 US$ | 221 ngày 12 giờ 21 phút | 31,6 N US$ | 10,4 N US$ | 3 | 11,74 US$ | 0% | 0% | -0.02% | -0.02% | ||
| 42 | 0,1851 US$ | 559 ngày 1 giờ 44 phút | 31,3 N US$ | 3,7 Tr US$ | 5 | 35,29 US$ | 0% | 0% | 0.02% | 0.03% | ||
| 43 | 1,14 US$ | 1.551 ngày 23 giờ 19 phút | 30,3 N US$ | 3,7 Tr US$ | 10 | 40,53 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,9957 US$ | 872 ngày 6 giờ 46 phút | 29,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 110 | 644,07 US$ | 0% | -0.89% | -0.49% | -0.85% | ||
| 45 | 0,09292 US$ | 313 ngày 13 giờ 42 phút | 28,8 N US$ | 29,7 N US$ | 168 | 1,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,7128 US$ | 983 ngày 4 giờ 5 phút | 28,7 N US$ | 241,2 N US$ | 7 | 106,01 US$ | 0% | -0.95% | -1.25% | -0.71% | ||
| 47 | 0,9954 US$ | 688 ngày 23 giờ 52 phút | 28,2 N US$ | 40,5 Tr US$ | 772 | 15,2 N US$ | -0.00% | -0.94% | -0.33% | -0.68% | ||
| 48 | 1,16 US$ | 1.552 ngày 16 giờ 57 phút | 27,4 N US$ | 295,9 N US$ | 13 | 159,46 US$ | 0% | -1.19% | -0.55% | -0.62% | ||
| 49 | 3.062,09 US$ | 1.552 ngày 14 giờ 11 phút | 26,6 N US$ | 120,7 N US$ | 17 | 64,2 US$ | 0% | 0% | -0.57% | -1.48% | ||
| 50 | 1,17 US$ | 221 ngày 12 giờ 24 phút | 26,4 N US$ | 13,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Celo (CELO) là gì?
CELO là một hệ sinh thái blockchain mã nguồn mở tập trung vào việc thúc đẩy việc chấp nhận tiền điện tử trên toàn cầu, đặc biệt là đối với người dùng di động. Kiến trúc của CELO được xây dựng để hỗ trợ các hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung (DApps), với trọng tâm đặc biệt vào tài chính phi tập trung (DeFi). Nền tảng CELO hướng đến việc tạo ra một hệ thống tài chính toàn diện hơn bằng cách kết nối mọi người trên toàn cầu chỉ bằng điện thoại di động, giúp những người không có tài khoản ngân hàng hoặc ít tiếp cận dịch vụ tài chính có thể tham gia vào nền kinh tế số. Điểm đặc biệt của CELO là phương pháp tiếp cận ưu tiên di động, sử dụng số điện thoại làm khóa công khai, cho phép người dùng gửi và nhận tiền điện tử một cách dễ dàng. Để đảm bảo giao dịch ổn định, CELO tích hợp các stablecoin như Celo Dollar (cUSD), được neo giá theo tiền pháp định. CELO hoạt động dựa trên cơ chế đồng thuận Proof of Stake (PoS), giúp hệ thống duy trì tính phi tập trung, bảo mật và thân thiện với môi trường.
Dữ liệu thời gian thực của Celo (CELO)
Tính đến 12 tháng 1, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Celo là 9.271.157,30 US$, với khối lượng giao dịch là 5.474.546,57 US$ trong 108846 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 1327 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Celo. Khối mới nhất trên blockchain Celo là 56358440.



