- Khối mới nhất59.820.590
- 24 giờ Giao dịch68.931
- 24 giờ Khối lượng2,5 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 67.835,89 US$ | 137 ngày 21 giờ 39 phút | 906,6 N US$ | 1,4 Tr US$ | 39 | 26 N US$ | 0% | 0% | -0.63% | 0.61% | ||
| 2 | 1.966,74 US$ | 323 ngày 17 giờ 20 phút | 692,1 N US$ | 6,5 Tr US$ | 868 | 87,8 N US$ | 0.01% | -0.18% | -0.57% | 0.89% | ||
| 3 | 1,18 US$ | 1.697 ngày 8 giờ 20 phút | 380,8 N US$ | 3,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1,17 US$ | 1.592 ngày 18 giờ 56 phút | 295,1 N US$ | 295,8 N US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.00% | -0.04% | ||
| 5 | 0,08578 US$ | 1.032 ngày 6 giờ 11 phút | 264,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1 US$ | 695 ngày 1 giờ 50 phút | 226,6 N US$ | 471,3 Tr US$ | 2.024 | 61,6 N US$ | 0.03% | 0.02% | 0.12% | 0.57% | ||
| 7 | 1,18 US$ | 1.320 ngày 23 giờ 58 phút | 224,6 N US$ | 3,8 Tr US$ | 50 | 814,34 US$ | 0% | 0.04% | 0.03% | 0.45% | ||
| 8 | 67.934,55 US$ | 137 ngày 21 giờ 39 phút | 181,9 N US$ | 1,4 Tr US$ | 20 | 188,06 US$ | 0.03% | -0.08% | -0.54% | -0.00% | ||
| 9 | 1.998,85 US$ | 1.537 ngày 1 giờ 11 phút | 168 N US$ | 274,7 N US$ | 3 | 32,14 US$ | 0% | 0% | -0.66% | -0.47% | ||
| 10 | 5.172,93 US$ | 107 ngày 6 giờ 44 phút | 157 N US$ | 274,2 N US$ | 611 | 76,2 N US$ | 0.07% | 1.03% | 1.73% | 2.08% | ||
| 11 | 1.968,15 US$ | 331 ngày 16 giờ 31 phút | 155,9 N US$ | 6,5 Tr US$ | 46 | 2,7 N US$ | 0% | -0.37% | -0.20% | 0.97% | ||
| 12 | 0,9907 US$ | - | 151,5 N US$ | 14,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,007781 US$ | 640 ngày 3 giờ 48 phút | 130,7 N US$ | 146,3 N US$ | 16 | 46,35 US$ | 0% | 0.45% | 0.18% | 0.71% | ||
| 14 | 1 US$ | 569 ngày 6 giờ 22 phút | 125,1 N US$ | 117,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,01732 US$ | 508 ngày 21 giờ 53 phút | 124,8 N US$ | 116 N US$ | 20 | 227,92 US$ | 0% | 0% | 0.01% | 0.62% | ||
| 16 | 0,0002713 US$ | 317 ngày 19 giờ 5 phút | 110 N US$ | 60,3 N US$ | 14 | 331,61 US$ | 0% | 0.02% | 0.08% | 0.58% | ||
| 17 | 0,7098 US$ | 313 ngày 7 giờ 53 phút | 101,4 N US$ | 48,6 N US$ | 17 | 139,21 US$ | 0% | -0.05% | 0.11% | 0.57% | ||
| 18 | 0,2065 US$ | 1.138 ngày 13 giờ 18 phút | 100,6 N US$ | 5,3 Tr US$ | 3 | 12,26 US$ | 0% | 0.07% | -0.12% | 0.21% | ||
| 19 | 0,7282 US$ | 313 ngày 7 giờ 48 phút | 97,9 N US$ | 81,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.33% | ||
| 20 | 0,07753 US$ | 1.592 ngày 18 giờ 42 phút | 84,6 N US$ | 77,5 Tr US$ | 3 | 194,17 US$ | 0% | -0.26% | -0.61% | -1.50% | ||
| 21 | 1.966,33 US$ | 316 ngày 21 giờ 54 phút | 82,5 N US$ | 6,5 Tr US$ | 314 | 3,4 N US$ | -0.02% | -0.24% | -0.54% | 0.90% | ||
| 22 | 0,006473 US$ | 283 ngày 18 giờ 33 phút | 77,9 N US$ | 39,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.42% | ||
| 23 | 1 US$ | 797 ngày 10 giờ 19 phút | 70,1 N US$ | 17,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,0007399 US$ | 283 ngày 18 giờ 28 phút | 62 N US$ | 21,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1.965,62 US$ | 236 ngày 5 giờ 2 phút | 59,8 N US$ | 6,5 Tr US$ | 171 | 3,4 N US$ | -0.11% | -0.20% | -0.58% | 0.74% | ||
| 26 | 1,29 US$ | 283 ngày 18 giờ 32 phút | 59,4 N US$ | 22,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.68% | ||
| 27 | 0,06239 US$ | 313 ngày 7 giờ 39 phút | 51,8 N US$ | 33,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,01732 US$ | 508 ngày 21 giờ 54 phút | 48,5 N US$ | 116 N US$ | 10 | 77,63 US$ | 0% | 0% | 0.15% | 0.28% | ||
| 29 | 1 US$ | 316 ngày 22 giờ 1 phút | 47,4 N US$ | 471,5 Tr US$ | 1.423 | 69,7 N US$ | 0.06% | 0.09% | 0.05% | 0.63% | ||
| 30 | 1 US$ | 255 ngày 20 giờ 15 phút | 43,6 N US$ | 18,4 Tr US$ | 901 | 29,5 N US$ | -0.13% | 0.03% | -0.01% | 0.42% | ||
| 31 | 0,1925 US$ | 599 ngày 3 giờ 27 phút | 42,7 N US$ | 11,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1,06 US$ | 1.591 ngày 1 giờ 46 phút | 37,4 N US$ | 15,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.59% | ||
| 33 | 0,0002704 US$ | 481 ngày 9 giờ 15 phút | 33 N US$ | 233,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.11% | ||
| 34 | 1,29 US$ | 261 ngày 14 giờ 4 phút | 31,8 N US$ | 9,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,18 US$ | 261 ngày 14 giờ 6 phút | 31,3 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,001804 US$ | 592 ngày 2 giờ 55 phút | 26,6 N US$ | 34,7 N US$ | 20 | 95,27 US$ | 0% | 0.31% | 0.05% | 0.51% | ||
| 37 | 2.001,68 US$ | 1.531 ngày 15 giờ 1 phút | 25,4 N US$ | 275,1 N US$ | 9 | 56,76 US$ | 0% | 0.31% | -0.20% | -0.02% | ||
| 38 | 0,0398 US$ | 561 ngày 21 giờ 39 phút | 24,2 N US$ | 14 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.27% | ||
| 39 | 1 US$ | 912 ngày 8 giờ 29 phút | 23,3 N US$ | 1,3 Tr US$ | 75 | 464,11 US$ | -0.08% | -0.03% | 0.08% | 0.52% | ||
| 40 | 0,0915 US$ | 353 ngày 15 giờ 25 phút | 22,8 N US$ | 24,6 N US$ | 170 | 1,4 N US$ | -0.01% | 0.04% | -0.04% | 0.32% | ||
| 41 | 0,007781 US$ | 599 ngày 18 giờ 5 phút | 22,5 N US$ | 146,3 N US$ | 3 | 5,14 US$ | 0% | 0% | 0.49% | 1.00% | ||
| 42 | 1,17 US$ | 1.592 ngày 18 giờ 39 phút | 22,3 N US$ | 295,4 N US$ | 8 | 40,46 US$ | 0% | -0.85% | -0.75% | -0.69% | ||
| 43 | 1 US$ | 729 ngày 1 giờ 34 phút | 22,3 N US$ | 18,4 Tr US$ | 2.145 | 47,5 N US$ | 0.01% | 0.04% | 0.02% | 0.43% | ||
| 44 | 0,6445 US$ | 1.023 ngày 5 giờ 47 phút | 21,3 N US$ | 207,6 N US$ | 9 | 17,35 US$ | 0% | -0.27% | -1.01% | -3.05% | ||
| 45 | 0,007737 US$ | 599 ngày 5 giờ 59 phút | 20,6 N US$ | 145,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.92% | ||
| 46 | 0,051303 US$ | 1.773 ngày 6 giờ 54 phút | 20,4 N US$ | 11,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 1,34 US$ | 261 ngày 14 giờ 10 phút | 20,2 N US$ | 14,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 1,02 US$ | 1.531 ngày 14 giờ 7 phút | 18,8 N US$ | 14,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 1.942,21 US$ | 1.592 ngày 15 giờ 54 phút | 17 N US$ | 83,5 N US$ | 11 | 24,27 US$ | 0% | -0.06% | -0.36% | -0.23% | ||
| 50 | 1 US$ | 908 ngày 16 giờ 21 phút | 16,1 N US$ | 1,3 Tr US$ | 28 | 177,16 US$ | 0% | 0.19% | 0.12% | 0.57% | ||
Celo (CELO) là gì?
CELO là một hệ sinh thái blockchain mã nguồn mở tập trung vào việc thúc đẩy việc chấp nhận tiền điện tử trên toàn cầu, đặc biệt là đối với người dùng di động. Kiến trúc của CELO được xây dựng để hỗ trợ các hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung (DApps), với trọng tâm đặc biệt vào tài chính phi tập trung (DeFi). Nền tảng CELO hướng đến việc tạo ra một hệ thống tài chính toàn diện hơn bằng cách kết nối mọi người trên toàn cầu chỉ bằng điện thoại di động, giúp những người không có tài khoản ngân hàng hoặc ít tiếp cận dịch vụ tài chính có thể tham gia vào nền kinh tế số. Điểm đặc biệt của CELO là phương pháp tiếp cận ưu tiên di động, sử dụng số điện thoại làm khóa công khai, cho phép người dùng gửi và nhận tiền điện tử một cách dễ dàng. Để đảm bảo giao dịch ổn định, CELO tích hợp các stablecoin như Celo Dollar (cUSD), được neo giá theo tiền pháp định. CELO hoạt động dựa trên cơ chế đồng thuận Proof of Stake (PoS), giúp hệ thống duy trì tính phi tập trung, bảo mật và thân thiện với môi trường.
Dữ liệu thời gian thực của Celo (CELO)
Tính đến 22 tháng 2, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Celo là 8.129.014,73 US$, với khối lượng giao dịch là 2.464.448,99 US$ trong 68931 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 1355 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Celo. Khối mới nhất trên blockchain Celo là 59820590.



