| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.598,04 US$ | 841 ngày 9 giờ 41 phút | 322,1 N US$ | 25,4 Tr US$ | 2 | 201,87 US$ | 0% | 0.02% | 0.02% | 1.99% | ||
| 2 | 1.785,96 US$ | 346 ngày 10 giờ 23 phút | 191,8 N US$ | 10,8 Tr US$ | 38 | 7,8 N US$ | 0% | 0.74% | 0.97% | 2.41% | ||
| 3 | 1.803,93 US$ | 768 ngày 18 giờ 12 phút | 151,9 N US$ | 12,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,00718 US$ | 335 ngày 2 giờ 1 phút | 125,1 N US$ | 2,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.76% | ||
| 5 | 2.988,93 US$ | 769 ngày 17 giờ 17 phút | 73,4 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.99% | ||
| 6 | 1.941,8 US$ | 802 ngày 12 giờ 51 phút | 63,6 N US$ | 134,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.02% | ||
| 7 | 0,9983 US$ | 296 ngày 9 giờ 18 phút | 60,8 N US$ | 9,9 Tr US$ | 6 | 110,33 US$ | 0% | 0.05% | -0.19% | -0.20% | ||
| 8 | 63.136,59 US$ | 345 ngày 7 giờ 46 phút | 52,5 N US$ | 2,9 Tr US$ | 1 | 59,48 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.30% | ||
| 9 | 63.193,33 US$ | 1.057 ngày 21 giờ | 45,6 N US$ | 2,9 Tr US$ | 5 | 523,64 US$ | 0% | 0% | -0.04% | 1.52% | ||
| 10 | 0,007296 US$ | 47 ngày 18 giờ 1 phút | 43,1 N US$ | 167,5 N US$ | 1 | 4,35 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.11% | ||
| 11 | 1.903,34 US$ | 803 ngày 19 giờ 35 phút | 38,9 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.32% | ||
| 12 | 0,0004982 US$ | 868 ngày 19 giờ 48 phút | 32,4 N US$ | 227,3 N US$ | 2 | 52,67 US$ | 0% | 0% | -1.96% | -4.02% | ||
| 13 | 62.057,38 US$ | 769 ngày 17 giờ 12 phút | 32,4 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.07% | ||
| 14 | 0,0000774 US$ | 340 ngày 43 phút | 32,4 N US$ | 774 N US$ | 2 | 32,71 US$ | 0% | 0% | -0.17% | -1.61% | ||
| 15 | 1.779,69 US$ | 1.085 ngày 2 giờ 45 phút | 25 N US$ | 10,7 Tr US$ | 2 | 109,42 US$ | 0% | 0% | 0.18% | 2.15% | ||
| 16 | 2.733,47 US$ | 769 ngày 17 giờ 20 phút | 24,1 N US$ | 2,1 Tr US$ | 6 | 1,6 N US$ | 0% | 0% | 2.86% | 8.84% | ||
| 17 | 1.883,31 US$ | 836 ngày 2 giờ 15 phút | 21 N US$ | 13,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1.784,25 US$ | 1.047 ngày 2 giờ | 19,6 N US$ | 10,8 Tr US$ | 8 | 93,96 US$ | 0% | 0% | 0.64% | 2.53% | ||
| 19 | 1.785,86 US$ | 1.060 ngày 2 giờ 15 phút | 19,5 N US$ | 10,8 Tr US$ | 40 | 6 N US$ | -0.04% | 0.50% | 0.95% | 2.21% | ||
| 20 | 0,002456 US$ | 299 ngày 19 giờ 26 phút | 18,4 N US$ | 171,3 Tr US$ | 4 | 386,32 US$ | 0% | 0% | -0.66% | 0.86% | ||
| 21 | 1.783,71 US$ | 1.063 ngày 9 giờ 52 phút | 18,3 N US$ | 10,7 Tr US$ | 2 | 79,96 US$ | 0% | 0% | 0.24% | 2.45% | ||
| 22 | 1.784,65 US$ | 1.065 ngày 1 giờ 25 phút | 16,4 N US$ | 10,8 Tr US$ | 2 | 79,96 US$ | 0% | 0.18% | 0.18% | 2.58% | ||
| 23 | 0,00007721 US$ | 817 ngày 19 giờ 20 phút | 15,9 N US$ | 772,1 N US$ | 4 | 81,97 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.05% | ||
| 24 | 0,03495 US$ | 257 ngày 22 giờ 17 phút | 15,3 N US$ | 90,1 N US$ | 1 | 32,87 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.84% | ||
| 25 | 0,002449 US$ | 299 ngày 19 giờ 28 phút | 13 N US$ | 170,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.45% | ||
| 26 | 0,00008255 US$ | 770 ngày 20 giờ 49 phút | 11,8 N US$ | 166,4 N US$ | 2 | 86,4 US$ | 0% | 0% | -1.33% | -1.33% | ||
| 27 | 1.783,88 US$ | 1.027 ngày 3 giờ 31 phút | 10,1 N US$ | 10,7 Tr US$ | 1 | 36,81 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.67% | ||
| 28 | 1.786,03 US$ | 345 ngày 12 giờ 7 phút | 10 N US$ | 10,8 Tr US$ | 9 | 320,24 US$ | 0% | 0.27% | 0.89% | 2.67% | ||
| 29 | 0,061628 US$ | 865 ngày 7 giờ 3 phút | 9,6 N US$ | 11,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,002462 US$ | 299 ngày 22 giờ | 8,7 N US$ | 171,7 Tr US$ | 19 | 367,18 US$ | 0% | 0.46% | 0.63% | 1.71% | ||
| 31 | 0,071473 US$ | 1.078 ngày 3 giờ 30 phút | 8,6 N US$ | 14,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,0002405 US$ | 828 ngày 21 giờ 51 phút | 8,6 N US$ | 15,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1,42 US$ | 1.039 ngày 12 giờ 57 phút | 8,1 N US$ | 30,5 N US$ | 1 | 1,24 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,066122 US$ | 782 ngày 22 giờ 52 phút | 7,8 N US$ | 61,1 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,00001917 US$ | 297 ngày 22 giờ 35 phút | 7,6 N US$ | 19,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,077814 US$ | 597 ngày 20 giờ 5 phút | 7 N US$ | 7,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,8488 US$ | 294 ngày 19 giờ 47 phút | 6,7 N US$ | 12,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,02714 US$ | 95 ngày 18 giờ 26 phút | 6,5 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 1.782,07 US$ | 1.048 ngày 23 giờ 41 phút | 6,4 N US$ | 10,7 Tr US$ | 5 | 40,15 US$ | 0% | 0% | 0.60% | 2.27% | ||
| 40 | 1.926,84 US$ | 829 ngày 14 giờ 18 phút | 6,2 N US$ | 13,6 Tr US$ | 1 | 107,16 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.21% | ||
| 41 | 2.909,81 US$ | 769 ngày 17 giờ 7 phút | 6,1 N US$ | 73,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 1.786,23 US$ | 789 ngày 2 giờ 56 phút | 6,1 N US$ | 10,8 Tr US$ | 10 | 221,99 US$ | 0% | 0.45% | 0.82% | 2.38% | ||
| 43 | 0,092029 US$ | 859 ngày 14 giờ 3 phút | 6 N US$ | 9,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 4.956,36 US$ | 872 ngày 17 giờ 4 phút | 6 N US$ | 4 Tr US$ | 1 | 4,49 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.25% | ||
| 45 | 1.776,49 US$ | 1.067 ngày 23 giờ 35 phút | 5,9 N US$ | 10,7 Tr US$ | 1 | 21,91 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.12% | ||
| 46 | 1.893,68 US$ | 343 ngày 6 giờ 44 phút | 5,8 N US$ | 13,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 1.903,08 US$ | 833 ngày 5 giờ 19 phút | 5,7 N US$ | 13,4 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.05% | ||
| 48 | 62.938,15 US$ | 811 ngày 17 giờ 12 phút | 5,5 N US$ | 2,9 Tr US$ | 2 | 17,63 US$ | 0% | 0% | -0.11% | 0.15% | ||
| 49 | 63.248,95 US$ | 1.033 ngày 1 giờ 10 phút | 5,5 N US$ | 2,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.22% | ||
| 50 | 0,04942 US$ | 1.032 ngày 21 giờ 42 phút | 5,4 N US$ | 66,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Bridged Wrapped Ether (Linea) (WETH) là gì?
Là một mã thông tin tiền điện tử không có sẵn liên ảo về (Wrapped Ether, Linea) đồng tiền thường được gọi với tên viết tắt là WETH. Đây cũng chính là 1 token tiền điện tử nhận được sự chú ý bên trong khối chuỗi và tài chính phi tập trung (DeFi)..Chạy dưới dạng mã tiền mã hóa ERC-20, WETH là một phiên bản bọc của Ether (ETH) giúp kết nối mượt mà và gia tăng tính năng trong cộng đồng Ethereum..Cryptô có thể được trao đổi trên nhiều sàn giao dịch phi trung gian, phát triển thành các nền tảng phổ biến để mua và trao đổi Cryptô..Như vậy tiện ích của WETH bao trùm ngoài việc giao dịch, nó còn là một khía cạnh then chốt trong việc hỗ trợ cho quy trình cung cấp vốn, cho vay và mượn tiền trong không gian DeFi..Với nguồn cung tự do đạt được 58.180.Tôi không thể giúp bạn với yêu cầu của mình.Giá Linea (WETH) được tính theo thời gian thực trên các sàn giao dịch và thị trường khác nhau, dựa trên công thức trung bình trọng số toàn cầu..Này phương pháp này đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong việc xác định giá trị của mã tiền, phản ánh diễn động thị trường và hiệu suất của nó..
Thống kê giá của Bridged Wrapped Ether (Linea) (WETH)
Tính đến 7 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token WETH trên các thị trường DEX là 1.823,64 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 191.729,94 US$. Token WETH giao dịch trên 1 blockchain và 1283 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 3.001 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 380.246,20 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Bridged Wrapped Ether (Linea) (WETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WETH là 380.246,20 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Bridged Wrapped Ether (Linea) (WETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Bridged Wrapped Ether (Linea) (WETH) là 2,06 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Bridged Wrapped Ether (Linea) WETH được phát hành trên Linea.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WETH sang USD là 1.785,96 US$ tính đến 12:21 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0005599198428438505 WETH với 1 USD.



