| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4.029,72 US$ | 279 ngày 20 giờ 4 phút | 6 Tr US$ | 1,79 T US$ | 50 | 308,2 N US$ | 0.00% | -0.06% | 0.07% | 0.02% | ||
| 2 | 4.034,02 US$ | 273 ngày 8 giờ 59 phút | 5,2 Tr US$ | 2,86 T US$ | 15 | 24,8 N US$ | 0% | 0% | 0.12% | 0.27% | ||
| 3 | 4.031,2 US$ | 262 ngày 21 giờ 28 phút | 4,5 Tr US$ | 1,79 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.20% | ||
| 4 | 4.016,51 US$ | 695 ngày 49 phút | 3,1 Tr US$ | 1,79 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.66% | ||
| 5 | 4.025,01 US$ | 1.710 ngày 2 giờ 47 phút | 2,4 Tr US$ | 2,85 T US$ | 262 | 53,9 N US$ | -0.00% | -0.17% | -0.03% | -0.03% | ||
| 6 | 4.034,6 US$ | 177 ngày 11 giờ 46 phút | 2,3 Tr US$ | 2,86 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.88% | ||
| 7 | 4.021,93 US$ | 186 ngày 23 giờ 42 phút | 2,2 Tr US$ | 2,85 T US$ | 53 | 45,5 N US$ | 0% | -0.04% | 0.05% | -0.22% | ||
| 8 | 4.028,1 US$ | 497 ngày 5 giờ 46 phút | 782,6 N US$ | 2,85 T US$ | 18 | 2 N US$ | 0% | -0.06% | -0.16% | -0.15% | ||
| 9 | 4.025,94 US$ | 273 ngày 11 giờ 36 phút | 715,9 N US$ | 2,85 T US$ | 53 | 4,9 N US$ | 0% | -0.04% | 0.04% | -0.32% | ||
| 10 | 4.034,92 US$ | 1.345 ngày 23 giờ 3 phút | 279,2 N US$ | 2,86 T US$ | 6 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | 0.18% | 0.30% | ||
| 11 | 4.045,98 US$ | 1.480 ngày 13 giờ 49 phút | 250 N US$ | 2,86 T US$ | 20 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0.40% | -0.27% | ||
| 12 | 4.504,63 US$ | 200 ngày 11 giờ 38 phút | 141,3 N US$ | 2,34 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 4.209,17 US$ | 268 ngày 8 giờ 59 phút | 127,8 N US$ | 2,2 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 4.020,65 US$ | 1.709 ngày 23 giờ 22 phút | 95,7 N US$ | 2,85 T US$ | 11 | 1,6 N US$ | 0% | -0.04% | -0.00% | 0.40% | ||
| 15 | 4,1 US$ | 36 ngày 6 giờ 49 phút | 93,9 N US$ | 57,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 4.024,8 US$ | 272 ngày 23 giờ 53 phút | 93,6 N US$ | 2,85 T US$ | 55 | 28,1 N US$ | -0.00% | -0.08% | -0.03% | -0.01% | ||
| 17 | 4.027,05 US$ | 162 ngày 18 giờ 3 phút | 91,7 N US$ | 2,85 T US$ | 69 | 15,5 N US$ | 0% | -0.03% | 0.07% | -0.17% | ||
| 18 | 4.285,95 US$ | 263 ngày 15 giờ 30 phút | 70,5 N US$ | 3,03 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 4.037,68 US$ | 273 ngày 10 giờ 43 phút | 54,3 N US$ | 2,86 T US$ | 2 | 39,3 US$ | 0% | 0% | 0.07% | 0.28% | ||
| 20 | 3.997,85 US$ | 522 ngày 7 giờ 9 phút | 46,1 N US$ | 2,83 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.18% | ||
| 21 | 4.029,9 US$ | 162 ngày 18 giờ 55 phút | 13,5 N US$ | 2,85 T US$ | 13 | 1,2 N US$ | 0% | 0.13% | 0.18% | 0.15% | ||
| 22 | 4.026,96 US$ | 228 ngày 17 giờ 50 phút | 8,2 N US$ | 2,85 T US$ | 12 | 132,59 US$ | 0% | -0.04% | 0.08% | -0.10% | ||
| 23 | 4.008,3 US$ | 1.348 ngày 21 giờ 48 phút | 6,5 N US$ | 2,84 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.36% | ||
| 24 | 3.492,99 US$ | 294 ngày 14 giờ 18 phút | 6,5 N US$ | 1,53 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 4.493,28 US$ | 200 ngày 14 giờ 27 phút | 4,7 N US$ | 2,34 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 4.032,72 US$ | 1 ngày 13 giờ 55 phút | 3,5 N US$ | 2,85 T US$ | 7 | 153,01 US$ | 0% | 0% | 0.43% | -0.22% | ||
| 27 | 3.400,13 US$ | 460 ngày 16 giờ 11 phút | 3,2 N US$ | 1,77 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 3.399,89 US$ | 449 ngày 2 giờ 29 phút | 3,1 N US$ | 816,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,02051 US$ | 30 ngày 9 giờ 31 phút | 2,4 N US$ | 20,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 4.698,12 US$ | 224 ngày 4 giờ 20 phút | 2,3 N US$ | 3,35 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 169,33 US$ | 132 ngày 12 giờ 42 phút | 2,3 N US$ | 4,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,051179 US$ | 179 ngày 13 giờ 53 phút | 2,2 N US$ | 1,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 56,92 US$ | 51 ngày 6 giờ 32 phút | 2,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 4.026,31 US$ | 162 ngày 10 giờ 59 phút | 2,1 N US$ | 2,85 T US$ | 5 | 63,82 US$ | 0% | 0% | 0.09% | -0.42% | ||
| 35 | 0,07461 US$ | 61 ngày 11 giờ 16 phút | 1,7 N US$ | 44 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 4.006,69 US$ | 1.603 ngày 21 giờ 32 phút | 1,5 N US$ | 2,84 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.19% | ||
| 37 | 78,77 US$ | 144 ngày 18 giờ 47 phút | 1 N US$ | 10,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Tether Gold (XAUT) là gì?
Không thể nhẫn hành với cái không có giá trị. (Not translated, as "XAUT" likely refers to some specific term and can't be directly translated into Vietnamese or any other language, also, some words like "digital token", "backed", "physical gold" could have different meaning in VN).It was created by Tether, người dùng lớn nhất trong thế giới tiền mã hóa ổn định.Mỗi XAUT là tiền token được hỗ trợ bằng vàng với tỷ lệ 1: 1, có nghĩa rằng từng token tương đương với một ounce vàng..XAUT được tạo ra để cho phép người dùng đầu tư vào vàng bằng tiền điện tử.
Thống kê giá của Tether Gold (XAUT)
Tính đến 29 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token XAUT trên các thị trường DEX là 4.045,8 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 5,16 Tr US$. Token XAUT giao dịch trên 1 blockchain và 131 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 4.019 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 4.460.120,86 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Tether Gold (XAUT) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token XAUT là 4.460.120,86 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Tether Gold (XAUT) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Tether Gold (XAUT) là 61,25 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token XAUT được phát hành trên blockchain nào?
Token Tether Gold XAUT được phát hành trên Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang XAUT là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 XAUT sang USD là 4.034,42 US$ tính đến 09:44 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu XAUT với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0002478666860884461 XAUT với 1 USD.



