| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 79.762,07 US$ | 1.002 ngày 5 giờ 12 phút | 10,8 Tr US$ | 9,37 T US$ | 9 | 329,8 N US$ | 0% | 0.55% | 0.33% | -1.30% | ||
| 2 | 79.825,84 US$ | 740 ngày 21 giờ 32 phút | 3,6 Tr US$ | 410,2 Tr US$ | 27 | 424,9 N US$ | 0% | 0.56% | 0.76% | -1.37% | ||
| 3 | 79.486,81 US$ | 189 ngày 8 giờ 36 phút | 3,2 Tr US$ | 408,5 Tr US$ | 4 | 89,7 N US$ | 0% | 0.07% | 0.10% | -1.90% | ||
| 4 | 79.099,13 US$ | 599 ngày 5 giờ 38 phút | 2,1 Tr US$ | 406,5 Tr US$ | 3 | 28,9 N US$ | 0% | -0.01% | -0.02% | -2.55% | ||
| 5 | 79.486,81 US$ | 1.196 ngày 13 giờ 46 phút | 1,8 Tr US$ | 408,5 Tr US$ | 4 | 28,5 N US$ | 0% | -0.04% | -0.10% | -0.12% | ||
| 6 | 79.057,99 US$ | 650 ngày 16 giờ 8 phút | 1,4 Tr US$ | 560,4 Tr US$ | 1 | 18,92 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.94% | ||
| 7 | 79.423,11 US$ | 215 ngày 19 giờ 23 phút | 814,3 N US$ | 2,97 T US$ | 7 | 10,4 N US$ | 0% | 0% | 0.01% | -1.35% | ||
| 8 | 109.260,75 US$ | 168 ngày 25 phút | 765,1 N US$ | 681,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 67.526,13 US$ | 96 ngày 11 giờ 13 phút | 731,2 N US$ | 393,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 109.260,75 US$ | 108 ngày 1 giờ 11 phút | 551,7 N US$ | 647,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 79.558,11 US$ | 730 ngày 9 giờ 18 phút | 449,7 N US$ | 4 Tr US$ | 4 | 904,86 US$ | 0% | 0% | 0.55% | -1.83% | ||
| 12 | 79.486,81 US$ | 176 ngày 16 giờ 54 phút | 398,9 N US$ | 408,3 Tr US$ | 6 | 14,9 N US$ | 0% | 0.07% | 0.07% | -1.90% | ||
| 13 | 65.538,35 US$ | 97 ngày 4 giờ | 327,9 N US$ | 421,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 79.375,52 US$ | 730 ngày 9 giờ 10 phút | 304,9 N US$ | 4 Tr US$ | 7 | 392,14 US$ | 0% | 0% | -0.19% | -2.22% | ||
| 15 | 78.587,6 US$ | 1.148 ngày 4 giờ 2 phút | 254 N US$ | 407,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.65% | ||
| 16 | 0,01232 US$ | 126 ngày 8 giờ 41 phút | 224,6 N US$ | 137,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 79.491,62 US$ | 1.048 ngày 23 giờ 21 phút | 178,1 N US$ | 1 Tr US$ | 2 | 3 N US$ | 0% | 0% | 0.16% | -1.75% | ||
| 18 | 79.092,59 US$ | 1.094 ngày 1 giờ 23 phút | 133,5 N US$ | 9 Tr US$ | 25 | 2,9 N US$ | 0% | -0.43% | -0.39% | -2.32% | ||
| 19 | 79.352,5 US$ | 341 ngày 15 giờ 23 phút | 107,1 N US$ | 4 Tr US$ | 6 | 4,95 US$ | 0% | 0% | 0.01% | -2.29% | ||
| 20 | 2.258,86 US$ | 197 ngày 5 giờ 7 phút | 72,9 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.88% | ||
| 21 | 79.468,72 US$ | 694 ngày 22 giờ 26 phút | 47,2 N US$ | 980,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.24% | ||
| 22 | 79.553,55 US$ | 341 ngày 15 giờ 15 phút | 18 N US$ | 4 Tr US$ | 3 | 12,03 US$ | 0% | 0% | -0.19% | -1.55% | ||
| 23 | 71.122,17 US$ | 141 ngày 16 giờ 24 phút | 16,8 N US$ | 427,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 79.438,72 US$ | 341 ngày 15 giờ 42 phút | 14 N US$ | 1 Tr US$ | 17 | <1 US$ | 0.00% | -0.41% | -0.16% | -1.85% | ||
| 25 | 79.584,88 US$ | 195 ngày 3 giờ 35 phút | 11,9 N US$ | 413 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.25% | ||
| 26 | 79.603,32 US$ | 341 ngày 15 giờ 12 phút | 9,6 N US$ | 3,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.09% | ||
| 27 | 1 US$ | 197 ngày 4 giờ 48 phút | 6,9 N US$ | 1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 79.460,81 US$ | 1.008 ngày 17 giờ 14 phút | 6 N US$ | 3,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.40% | ||
| 29 | 100.981,33 US$ | 691 ngày 11 giờ 3 phút | 5,2 N US$ | 7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 79.486,81 US$ | 190 ngày 3 giờ | 4,5 N US$ | 408,3 Tr US$ | 1 | 126,65 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 60.061,57 US$ | 631 ngày 22 giờ 39 phút | 3,7 N US$ | 202,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 101.238,87 US$ | 470 ngày 7 giờ 23 phút | 3,7 N US$ | 158,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 78.404,7 US$ | 817 ngày 13 giờ 3 phút | 3,4 N US$ | 256,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 57.603,23 US$ | 1.050 ngày 17 giờ | 3,2 N US$ | 89 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,0006505 US$ | 726 ngày 3 giờ 48 phút | 3 N US$ | 19,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 12.856,35 US$ | 623 ngày 10 giờ 43 phút | 3 N US$ | 86,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 46.344,19 US$ | 859 ngày 7 giờ 4 phút | 2,6 N US$ | 2,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 66.463,19 US$ | 666 ngày 10 giờ 33 phút | 2,4 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 62.763,49 US$ | 1.007 ngày 19 giờ 6 phút | 2,2 N US$ | 369,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 99.249,55 US$ | 517 ngày 6 giờ 6 phút | 2 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 96.662,34 US$ | 817 ngày 13 giờ 4 phút | 2 N US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 123.786,68 US$ | 726 ngày 3 giờ 54 phút | 1,8 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 75.492,5 US$ | 817 ngày 13 giờ 4 phút | 1,7 N US$ | 5,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 79.521,6 US$ | 812 ngày 2 giờ 27 phút | 1,6 N US$ | 408,5 Tr US$ | 1 | 60,72 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.02% | ||
| 45 | 81.090,29 US$ | 1.048 ngày 20 giờ 31 phút | 1,5 N US$ | 98,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 79.642,28 US$ | 859 ngày 5 giờ 56 phút | 1,4 N US$ | 4 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.97% | ||
| 47 | 72.853,71 US$ | 806 ngày 15 giờ 35 phút | 1,3 N US$ | 5,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 98.309,36 US$ | 606 ngày 12 giờ 45 phút | 1,2 N US$ | 10 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 67.906,03 US$ | 719 ngày 13 giờ 43 phút | 1,2 N US$ | 206,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 68.284,26 US$ | 719 ngày 10 giờ 1 phút | 1,2 N US$ | 206,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
tBTC (TBTC) là gì?
tBTC đại diện cho cầu nối phi tập trung mang tính đột phá giữa Bitcoin và Ethereum, cho phép tương tác liền mạch giữa blockchain an toàn nhất thế giới và hệ sinh thái tài chính phi tập trung hàng đầu. Mã thông báo ERC-20 này duy trì tỷ lệ thế chấp trực tiếp 1:1 với Bitcoin, đảm bảo mỗi đơn vị được hỗ trợ hoàn toàn bằng dự trữ BTC thực được lưu giữ trong ví đa chữ ký an toàn. Bằng cách tận dụng mật mã ngưỡng và tạo khóa phân tán, tBTC loại bỏ sự phụ thuộc vào các trung gian tập trung trong khi vẫn bảo toàn các nguyên tắc cốt lõi của Bitcoin về tính phi tập trung và khả năng chống kiểm duyệt. Được phát triển bởi Thesis, nhóm đứng sau Keep Network, tBTC hoạt động như một phần của Threshold Network—một cơ sở hạ tầng phi tập trung kết hợp bảo mật mật mã với công nghệ bảo vệ quyền riêng tư. Giao thức này cho phép người nắm giữ Bitcoin tham gia vào các ứng dụng DeFi dựa trên Ethereum mà không cần thanh lý BTC của họ, mở ra cơ hội cho vay, cung cấp thanh khoản và tạo ra lợi nhuận thông qua các giao thức phi tập trung. Người dùng có thể đúc tBTC bằng cách gửi Bitcoin vào hợp đồng thông minh, sau đó được quản lý bởi một nhóm người ký tên phi tập trung luân phiên được khuyến khích thông qua cơ chế thế chấp dựa trên Ethereum.
Thống kê giá của tBTC (TBTC)
Tính đến 14 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token TBTC trên các thị trường DEX là 81.267,77 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 3,63 Tr US$. Token TBTC giao dịch trên 6 blockchain và 257 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 2.109 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 4.368.130,96 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của tBTC (TBTC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token TBTC là 4.368.130,96 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của tBTC (TBTC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của tBTC (TBTC) là 40,29 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token TBTC được phát hành trên blockchain nào?
Token tBTC TBTC được phát hành trên Ethereum, Base, Polygon, Optimism, Arbitrum và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang TBTC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 TBTC sang USD là 79.822,43 US$ tính đến 03:04 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu TBTC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,00001252780617629068 TBTC với 1 USD.



