| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0006099 US$ | 501 ngày 2 phút | 183,5 N US$ | 607,7 N US$ | 2 | 134,56 US$ | 0% | 0.79% | 0.79% | 0.86% | ||
Swasticoin (YZY) là gì?
Swasticoin là một loại tiền điện tử mới nổi đang thu hút sự chú ý trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số. Được xây dựng trên giao thức blockchain tiên tiến, nền tảng này cung cấp các giải pháp sáng tạo cho việc phát hành và giao dịch token. Swasticoin hoạt động trên nhiều mạng lưới blockchain, bao gồm Binance Smart Chain (BSC), Ethereum và BASE Blockchain, đảm bảo tính linh hoạt và khả năng tương thích với nhiều ứng dụng phi tập trung. Việc triển khai trên BSC sử dụng tiêu chuẩn BEP-20 nêu bật cam kết của công ty đối với các hoạt động hiệu quả và có khả năng mở rộng, trong khi sự hiện diện của công ty trên Ethereum thúc đẩy tính bảo mật mạnh mẽ và việc áp dụng rộng rãi của blockchain hàng đầu này.
Thống kê giá của Swasticoin (YZY)
Tính đến 26 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token YZY trên các thị trường DEX là 0,0006108 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 183.816,28 US$. Token YZY giao dịch trên 1 blockchain và 17 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 31 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 3.650,00 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Swasticoin (YZY) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token YZY là 3.650,00 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Swasticoin (YZY) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Swasticoin (YZY) là 8,45 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token YZY được phát hành trên blockchain nào?
Token Swasticoin YZY được phát hành trên Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang YZY là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 YZY sang USD là 0,0006099 US$ tính đến 03:45 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu YZY với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1.639,5333433004423 YZY với 1 USD.



