| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054099 US$ | 1.117 ngày 54 phút | 28,4 Tr US$ | 1,72 T US$ | 51 | 234,6 N US$ | 0.09% | 1.31% | -0.86% | 0.75% | ||
| 2 | 0,054439 US$ | 186 ngày 22 giờ 20 phút | 557,9 N US$ | 1,87 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,054047 US$ | 1.082 ngày 15 giờ 52 phút | 261,2 N US$ | 1,8 Tr US$ | 48 | 1,6 N US$ | 0% | -0.16% | -2.09% | 1.76% | ||
| 4 | 0,054085 US$ | 1.111 ngày 19 giờ 52 phút | 181,3 N US$ | 1,72 T US$ | 18 | 7,6 N US$ | 0% | 0.15% | -1.16% | 0.78% | ||
| 5 | 0,053965 US$ | 1.019 ngày 3 giờ 6 phút | 102,2 N US$ | 1,67 T US$ | 2 | 51,3 N US$ | 0% | 0.16% | 0.16% | 0.16% | ||
| 6 | 0,05133 US$ | 1.111 ngày 21 giờ 51 phút | 78,7 N US$ | 51,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,03674 US$ | 1.101 ngày 18 giờ 4 phút | 51 N US$ | 36,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,054079 US$ | 1.082 ngày 5 giờ 46 phút | 45,2 N US$ | 1,8 Tr US$ | 83 | 1,5 N US$ | 0% | 0.23% | -0.66% | 0.73% | ||
| 9 | 0,054104 US$ | 1.114 ngày 14 giờ 58 phút | 42,8 N US$ | 1,73 T US$ | 11 | 263,61 US$ | 0% | 0.87% | 2.88% | 0.59% | ||
| 10 | 0,065426 US$ | 1.093 ngày 8 giờ 3 phút | 36,6 N US$ | 37,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,054148 US$ | 1.082 ngày 16 giờ 36 phút | 27 N US$ | 604 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.14% | ||
| 12 | 0,05407 US$ | 1.099 ngày 8 giờ 13 phút | 8,8 N US$ | 1,71 T US$ | 4 | 436,52 US$ | 0% | 2.54% | -1.26% | -0.25% | ||
| 13 | 0,09218 US$ | 1 ngày 8 phút | 8,7 N US$ | 387,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 328% | ||
| 14 | 0,053994 US$ | 1.113 ngày 23 giờ 31 phút | 8,1 N US$ | 1,68 T US$ | 1 | 1,34 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.06% | ||
| 15 | 0,0719 US$ | 1 ngày 1 giờ 35 phút | 7,7 N US$ | 302,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,054098 US$ | 898 ngày 6 giờ 49 phút | 7,3 N US$ | 596,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.11% | ||
| 17 | 0,053981 US$ | 46 ngày 1 giờ 11 phút | 6,7 N US$ | 1,67 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 21,27 US$ | 679 ngày 15 giờ 22 phút | 6,2 N US$ | 14,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,071083 US$ | 1.021 ngày 21 giờ 7 phút | 6,1 N US$ | 4,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,071487 US$ | 681 ngày 2 giờ 18 phút | 5,2 N US$ | 10,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,03161 US$ | 1 ngày 2 giờ 43 phút | 5,2 N US$ | 133 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,0116959 US$ | 1.028 ngày 20 giờ 49 phút | 5 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,061563 US$ | 943 ngày 6 giờ 6 phút | 5 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,0001236 US$ | 1.024 ngày 20 giờ 20 phút | 5 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,055856 US$ | 1.060 ngày 20 giờ 13 phút | 4,9 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,00007081 US$ | 966 ngày 19 giờ 55 phút | 4,9 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,0143422 US$ | 1.021 ngày 19 giờ 15 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,00007133 US$ | 1.047 ngày 11 giờ 5 phút | 4,8 N US$ | 95,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,002831 US$ | 522 ngày 12 giờ 20 phút | 4,4 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,010188 US$ | 1.030 ngày 12 giờ 38 phút | 4,3 N US$ | 7,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,05848 US$ | 639 ngày 5 giờ 33 phút | 4,3 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,0000341 US$ | 1.013 ngày 19 giờ 55 phút | 4,2 N US$ | 2,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,02155 US$ | 16 giờ 55 phút | 4,2 N US$ | 90,7 N US$ | 1 | 95,65 US$ | 0% | 0% | 0% | -24.94% | ||
| 34 | 0,00003583 US$ | 1.015 ngày 12 giờ 25 phút | 4,1 N US$ | 2,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,054884 US$ | 1.042 ngày 6 giờ 35 phút | 4 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,052885 US$ | 1.022 ngày 18 giờ 11 phút | 3,9 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,02264 US$ | 447 ngày 4 giờ 13 phút | 3,9 N US$ | 11,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,051215 US$ | 1.025 ngày 14 giờ 3 phút | 3,8 N US$ | 511,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,0001129 US$ | 908 ngày 18 giờ 2 phút | 3,8 N US$ | 10,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,0112345 US$ | 1.022 ngày 13 giờ 53 phút | 3,8 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,053106 US$ | 1.022 ngày 21 giờ 33 phút | 3,6 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,362 US$ | 1.072 ngày 5 giờ 18 phút | 3,6 N US$ | 314,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,067882 US$ | 1.024 ngày 18 giờ 51 phút | 3,5 N US$ | 331,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0005739 US$ | 574 ngày 6 giờ 44 phút | 3 N US$ | 600,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,0005752 US$ | 561 ngày 18 giờ 50 phút | 3 N US$ | 42,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,059848 US$ | 448 ngày 5 giờ 16 phút | 2,6 N US$ | 4,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,0131453 US$ | 1.028 ngày 19 giờ 24 phút | 2,6 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,031132 US$ | 1.027 ngày 21 giờ 19 phút | 2,4 N US$ | 74,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,083493 US$ | 518 ngày 6 giờ 34 phút | 2,4 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 63 US$ | 513 ngày 13 giờ 43 phút | 2,4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Pepe (PEPE) là gì?
Token Pepe (PEPE) là một loại tiền mã hóa cảm hứng từ memes đã thu hút cộng đồng tiền mã hóa bằng cách tiếp cận độc đáo và hài hước..Ra mắt trên Blockchain thông minh Binance, Tiền mã thông báo Pepe đứng tên là loại tiền tệ meme hướng tới mang lại tiếng cười và giải trí cho thế giới của tài sản kỹ thuật số..Với sự tập trung trở thành một loại tiền điện tử hàng đầu trong khu vực meme, PEPE lấy cảm hứng từ các nhân vật nổi tiếng trên Internet như loài động vật con ngựa Pepe , mang lại một tinh thần nhẹ nhàng và vui vẻ vào không gian tiền điện tử..Pepe Token tạo nên một cộng đồng sôi động thông qua nền tảng của mình là PEPE.VIP, cho phép người dùng truy cập vào các vật phẩm sưu tầm số độc quyền và thị trường để trao đổi các mặt hàng hiếm liên quan đến meme và nghệ thuật số..Pepe là chu trình ứng xử đặc biệt như môi trường không thuế, hệ thống phân phối lại cho những người đặt khoản dài hạn và cơ chế đốt làm tăng tính khan hiếm của đồng幵, từ đó nâng cao hấp dẫn với nhà đầu tư cũng như người hâm mộ..Token Pepe ( PEPE ) đại diện cho một cách tiếp cận vui vẻ và thú vị vào thế giới của tài chính giao dịch, cung cấp cho người dùng một trải nghiệm nhẹ nhàng và đầy ấn tượng meme khi tìm hiểu khả năng của tài sản kỹ thuật số..Khi thế giới tiền mã hóa kiểu meme phát triển, PEPE vẫn là một trong số ít có thể khiến người dùng thêm phần hài và sáng tạo cho danh mục nắm giữ của mình..
Thống kê giá của Pepe (PEPE)
Tính đến 5 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token PEPE trên các thị trường DEX là 0,000004139 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 28,62 Tr US$. Token PEPE giao dịch trên 4 blockchain và 593 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 1.503 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 793.864,07 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Pepe (PEPE) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token PEPE là 793.864,07 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Pepe (PEPE) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Pepe (PEPE) là 30,45 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token PEPE được phát hành trên blockchain nào?
Token Pepe PEPE được phát hành trên Arbitrum, BNB Chain, Ethereum và Avalanche.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang PEPE là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 PEPE sang USD là 0,000004099 US$ tính đến 18:15 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu PEPE với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 243.904,1097813833 PEPE với 1 USD.



