| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 402 ngày 39 phút | 13,1 Tr US$ | 100 Tr US$ | 15 | 12,9 N US$ | 0% | 0.02% | 0.02% | 0.02% | ||
| 2 | 1,2 US$ | - | 11,9 Tr US$ | 36,2 Tr US$ | 1 | 3,9 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0.02% | ||
| 3 | 0,9998 US$ | - | 4,9 Tr US$ | 99,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,9914 US$ | 546 ngày 1 giờ 7 phút | 4,1 Tr US$ | 217,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,9998 US$ | - | 2,4 Tr US$ | 99,9 Tr US$ | 8 | 90,1 N US$ | 0% | 0% | -0.02% | 0.01% | ||
| 6 | 0,944 US$ | 206 ngày 1 giờ 32 phút | 2,2 Tr US$ | 9,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,2849 US$ | 297 ngày 8 giờ 15 phút | 2 Tr US$ | 4,6 Tr US$ | 46 | 46,2 N US$ | 0% | -1.09% | -0.89% | -1.32% | ||
| 8 | 0,9997 US$ | 551 ngày 10 giờ 31 phút | 1,8 Tr US$ | 99,9 Tr US$ | 11 | 54 N US$ | 0% | 0.00% | -0.03% | -0.00% | ||
| 9 | 0,9991 US$ | - | 1,8 Tr US$ | 99,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,9998 US$ | - | 1,3 Tr US$ | 100,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | - | 622,4 N US$ | 100 Tr US$ | 15 | 22,8 N US$ | 0% | 0.00% | 0.02% | 0.03% | ||
| 12 | 1 US$ | - | 480,7 N US$ | 99,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,9997 US$ | - | 433,3 N US$ | 99,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1,07 US$ | - | 257,9 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,9997 US$ | - | 238,6 N US$ | 100,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,9998 US$ | - | 210,3 N US$ | 99,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,9997 US$ | 296 ngày 5 giờ 43 phút | 175,8 N US$ | 99,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,9998 US$ | - | 175 N US$ | 99,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,9997 US$ | - | 171,7 N US$ | 100,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 286 ngày 20 giờ 31 phút | 157,3 N US$ | 64,3 Tr US$ | 4 | 1,5 N US$ | 0% | 0% | 0.00% | -0.06% | ||
| 21 | 0,9998 US$ | - | 156,2 N US$ | 100 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1,01 US$ | - | 142 N US$ | 460,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,9998 US$ | - | 128,9 N US$ | 99,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,6124 US$ | - | 120,7 N US$ | 57,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,00005662 US$ | 120 ngày 21 giờ 51 phút | 80,6 N US$ | 270 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.41% | ||
| 26 | 0,9911 US$ | 316 ngày 10 giờ 20 phút | 56,7 N US$ | 298,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,9998 US$ | - | 48,3 N US$ | 99,9 Tr US$ | 27 | 51,8 N US$ | 0% | -0.02% | -0.02% | -0.02% | ||
| 28 | 0,9987 US$ | 374 ngày 3 giờ 2 phút | 40 N US$ | 34,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1 US$ | - | 27,7 N US$ | 100,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,9998 US$ | 75 ngày 17 giờ 37 phút | 21,5 N US$ | 99,9 Tr US$ | 60 | 77,3 N US$ | -0.00% | -0.01% | -0.02% | -0.02% | ||
| 31 | 0,7635 US$ | 423 ngày 7 giờ 42 phút | 14,7 N US$ | 11,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -14.13% | ||
| 32 | 0,9994 US$ | 354 ngày 10 giờ 47 phút | 14,5 N US$ | 342,8 N US$ | 5 | 239,39 US$ | 0% | -0.02% | -0.00% | -0.03% | ||
| 33 | 1,01 US$ | - | 6,6 N US$ | 11 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1 US$ | - | 6,5 N US$ | 100 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,9984 US$ | - | 4,4 N US$ | 847 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 1 US$ | 424 ngày 22 giờ 23 phút | 4,3 N US$ | 100 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,9994 US$ | 119 ngày 18 giờ 57 phút | 4,1 N US$ | 342,5 N US$ | 1 | 4,05 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.01% | ||
| 38 | 0,9999 US$ | - | 4 N US$ | 99,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,999 US$ | 241 ngày 8 giờ 33 phút | 3,9 N US$ | 48 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,9998 US$ | - | 2,7 N US$ | 100,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,9992 US$ | 324 ngày 7 giờ 11 phút | 2,3 N US$ | 342,8 N US$ | 3 | 77,17 US$ | 0% | 0% | -0.02% | -0.04% | ||
| 42 | 1 US$ | 74 ngày 8 giờ 50 phút | 2 N US$ | 121,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 1 US$ | 127 ngày 10 giờ 23 phút | 1,1 N US$ | 645,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Frax USD (FRXUSD) là gì?
Frax USD (FRAX) đại diện cho sự đổi mới mang tính đột phá trong tài chính phi tập trung, tiên phong trong mô hình stablecoin thuật toán phân số kết hợp tính ổn định được hỗ trợ bằng tài sản thế chấp với các cơ chế thuật toán. Là tài sản chủ lực của Frax Finance, token được neo giá bằng USD này hoạt động thông qua hệ thống cân bằng động, trong đó tỷ lệ thế chấp được điều chỉnh dựa trên điều kiện thị trường, đảm bảo sự ổn định giá mạnh mẽ trong khi vẫn duy trì tính phi tập trung và khả năng mở rộng. Mã thông báo quản trị của giao thức, Frax Share (FXS), trao quyền cho người nắm giữ tác động đến các quyết định của giao thức và phân phối doanh thu, thúc đẩy hệ sinh thái do cộng đồng thúc đẩy. Tính ổn định của FRAX được củng cố thông qua Hoạt động thị trường thuật toán (AMO), quản lý tự động tài sản thế chấp và thanh khoản trên các nền tảng DeFi, đảm bảo cân bằng lại và điều chỉnh nguồn cung liền mạch.
Thống kê giá của Frax USD (FRXUSD)
Tính đến 16 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token FRXUSD trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 13,1 Tr US$. Token FRXUSD giao dịch trên 5 blockchain và 125 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 857 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 2.402.279,02 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Frax USD (FRXUSD) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token FRXUSD là 2.402.279,02 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Frax USD (FRXUSD) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Frax USD (FRXUSD) là 49,43 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token FRXUSD được phát hành trên blockchain nào?
Token Frax USD FRXUSD được phát hành trên Ethereum, Base, BNB Chain, Linea và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang FRXUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 FRXUSD sang USD là 1 US$ tính đến 05:00 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRXUSD với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,9989149943882056 FRXUSD với 1 USD.



