| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9999 US$ | - | 15,6 Tr US$ | 101,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 378 ngày 8 giờ 17 phút | 12,1 Tr US$ | 101,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,2 US$ | - | 4,3 Tr US$ | 32,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,9906 US$ | 522 ngày 8 giờ 45 phút | 4,1 Tr US$ | 237,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,9999 US$ | - | 2,7 Tr US$ | 101,5 Tr US$ | 3 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | -0.01% | 0.01% | ||
| 6 | 0,94 US$ | 182 ngày 9 giờ 10 phút | 2,1 Tr US$ | 10 Tr US$ | 1 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | -0.31% | ||
| 7 | 0,9999 US$ | - | 1,7 Tr US$ | 101,6 Tr US$ | 7 | 73,4 N US$ | 0% | -0.06% | 0.04% | 0.02% | ||
| 8 | 0,9999 US$ | - | 1,3 Tr US$ | 101,6 Tr US$ | 3 | 9,1 N US$ | 0% | 0% | -0.01% | -0.01% | ||
| 9 | 0,2704 US$ | 273 ngày 15 giờ 53 phút | 1,2 Tr US$ | 4,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.10% | ||
| 10 | 0,9999 US$ | - | 985,7 N US$ | 101,5 Tr US$ | 1 | 4,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0.01% | ||
| 11 | 0,9999 US$ | 527 ngày 18 giờ 8 phút | 808,5 N US$ | 102 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,9997 US$ | 263 ngày 4 giờ 9 phút | 309,7 N US$ | 62,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | - | 245,5 N US$ | 102,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1,07 US$ | - | 243,4 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,9997 US$ | 394 ngày 12 giờ 8 phút | 241 N US$ | 358,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.02% | ||
| 16 | 0,9999 US$ | 272 ngày 13 giờ 20 phút | 197,2 N US$ | 101,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,9999 US$ | - | 181,6 N US$ | 101,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,9999 US$ | - | 151,7 N US$ | 100,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,6928 US$ | - | 137,9 N US$ | 65,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1,05 US$ | - | 135 N US$ | 106,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 518 ngày 9 giờ 20 phút | 81 N US$ | 102,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,00005623 US$ | 97 ngày 5 giờ 29 phút | 76,8 N US$ | 312,4 N US$ | 5 | 755,63 US$ | 0% | 0% | 0.04% | 0.00% | ||
| 23 | 0,9999 US$ | - | 52,6 N US$ | 100,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,9987 US$ | 350 ngày 10 giờ 40 phút | 40 N US$ | 34,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,9999 US$ | - | 31,2 N US$ | 101 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1,16 US$ | 399 ngày 15 giờ 20 phút | 22,3 N US$ | 17,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,9999 US$ | 330 ngày 18 giờ 25 phút | 14,7 N US$ | 381,2 N US$ | 24 | 3,4 N US$ | 0% | -0.01% | -0.01% | -0.03% | ||
| 28 | 0,991 US$ | 292 ngày 17 giờ 58 phút | 14,3 N US$ | 293,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,9999 US$ | 52 ngày 1 giờ 14 phút | 8,2 N US$ | 101,7 Tr US$ | 12 | 4,2 N US$ | 0% | 0% | -0.01% | 0.01% | ||
| 30 | 0,9964 US$ | - | 5,8 N US$ | 845,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1 US$ | - | 5,6 N US$ | 12,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1 US$ | 401 ngày 6 giờ 1 phút | 5 N US$ | 100,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1 US$ | 96 ngày 2 giờ 35 phút | 4,5 N US$ | 381,2 N US$ | 2 | 8,72 US$ | 0% | 0% | 0.00% | -0.01% | ||
| 34 | 0,9999 US$ | - | 4,1 N US$ | 100,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | - | 4 N US$ | 101,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,9989 US$ | 217 ngày 16 giờ 11 phút | 3,9 N US$ | 62,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1 US$ | 126 ngày 4 giờ 46 phút | 2,6 N US$ | 104,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,9999 US$ | 300 ngày 14 giờ 48 phút | 2,3 N US$ | 381,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 1 US$ | 50 ngày 16 giờ 27 phút | 2 N US$ | 121,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,7615 US$ | 142 ngày 8 giờ 48 phút | 1,9 N US$ | 5,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 1 US$ | - | 1,4 N US$ | 102,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 1 US$ | 103 ngày 18 giờ 1 phút | 1,1 N US$ | 645,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,9999 US$ | - | 1 N US$ | 100,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Frax USD (FRXUSD) là gì?
Frax USD (FRAX) đại diện cho sự đổi mới mang tính đột phá trong tài chính phi tập trung, tiên phong trong mô hình stablecoin thuật toán phân số kết hợp tính ổn định được hỗ trợ bằng tài sản thế chấp với các cơ chế thuật toán. Là tài sản chủ lực của Frax Finance, token được neo giá bằng USD này hoạt động thông qua hệ thống cân bằng động, trong đó tỷ lệ thế chấp được điều chỉnh dựa trên điều kiện thị trường, đảm bảo sự ổn định giá mạnh mẽ trong khi vẫn duy trì tính phi tập trung và khả năng mở rộng. Mã thông báo quản trị của giao thức, Frax Share (FXS), trao quyền cho người nắm giữ tác động đến các quyết định của giao thức và phân phối doanh thu, thúc đẩy hệ sinh thái do cộng đồng thúc đẩy. Tính ổn định của FRAX được củng cố thông qua Hoạt động thị trường thuật toán (AMO), quản lý tự động tài sản thế chấp và thanh khoản trên các nền tảng DeFi, đảm bảo cân bằng lại và điều chỉnh nguồn cung liền mạch.
Thống kê giá của Frax USD (FRXUSD)
Tính đến 23 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token FRXUSD trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 12,05 Tr US$. Token FRXUSD giao dịch trên 5 blockchain và 119 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 455 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 2.342.613,06 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Frax USD (FRXUSD) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token FRXUSD là 2.342.613,06 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Frax USD (FRXUSD) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Frax USD (FRXUSD) là 49,35 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token FRXUSD được phát hành trên blockchain nào?
Token Frax USD FRXUSD được phát hành trên Ethereum, Base, BNB Chain, Linea và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang FRXUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 FRXUSD sang USD là 0,9999 US$ tính đến 12:37 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRXUSD với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1,0000653042643683 FRXUSD với 1 USD.



