| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9997 US$ | - | 13,2 Tr US$ | 112,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,9998 US$ | 351 ngày 44 phút | 10,9 Tr US$ | 112,9 Tr US$ | 43 | 970,4 N US$ | 0% | -0.02% | -0.05% | -0.00% | ||
| 3 | 1,19 US$ | - | 7,1 Tr US$ | 34,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,9647 US$ | 155 ngày 1 giờ 37 phút | 4,3 Tr US$ | 10,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,991 US$ | 495 ngày 1 giờ 12 phút | 4,1 Tr US$ | 237,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,2353 US$ | 246 ngày 8 giờ 20 phút | 1,8 Tr US$ | 3,8 Tr US$ | 9 | 5,6 N US$ | 0% | -0.50% | -0.81% | -4.54% | ||
| 7 | 0,9998 US$ | - | 1,7 Tr US$ | 112,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 500 ngày 10 giờ 36 phút | 1,6 Tr US$ | 112,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,9999 US$ | - | 1,6 Tr US$ | 112,9 Tr US$ | 6 | 5,2 N US$ | 0% | 0.00% | -0.03% | -0.03% | ||
| 10 | 0,9996 US$ | - | 501 N US$ | 114 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 491 ngày 1 giờ 48 phút | 372,1 N US$ | 112,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,25 US$ | 78 ngày 4 giờ 33 phút | 308,9 N US$ | 374,2 N US$ | 3 | 2 N US$ | 0% | 0% | 25.57% | 2.65% | ||
| 13 | 1 US$ | - | 290,2 N US$ | 112,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1,06 US$ | - | 256,2 N US$ | 3,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1 US$ | - | 241,6 N US$ | 112,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1 US$ | 367 ngày 4 giờ 36 phút | 241,1 N US$ | 384,3 N US$ | 18 | 5,57 US$ | 0% | 0% | 0.02% | 0.01% | ||
| 17 | 1 US$ | 245 ngày 5 giờ 48 phút | 224 N US$ | 112,7 Tr US$ | 4 | 4,5 N US$ | 0% | 0.02% | 0.04% | -0.02% | ||
| 18 | 1 US$ | - | 200,4 N US$ | 121 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1 US$ | 235 ngày 20 giờ 36 phút | 194,8 N US$ | 50,2 Tr US$ | 11 | 16,9 N US$ | 0% | 0% | -0.03% | 0.03% | ||
| 20 | 0,9959 US$ | - | 157,6 N US$ | 111,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,7004 US$ | - | 151,5 N US$ | 65,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | - | 130,8 N US$ | 113 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1 US$ | - | 113,4 N US$ | 112,9 Tr US$ | 63 | 40,8 N US$ | 0% | 0.19% | -0.13% | -0.04% | ||
| 24 | 1 US$ | - | 73,5 N US$ | 327,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,9837 US$ | 265 ngày 10 giờ 26 phút | 56,4 N US$ | 356,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,9999 US$ | - | 42,1 N US$ | 113 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,9985 US$ | 323 ngày 3 giờ 7 phút | 40 N US$ | 34,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1,22 US$ | 372 ngày 7 giờ 47 phút | 22,8 N US$ | 17,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 7.41% | ||
| 29 | 0,9994 US$ | 303 ngày 10 giờ 52 phút | 10,4 N US$ | 298,1 N US$ | 1 | 46,07 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.05% | ||
| 30 | 0,9937 US$ | - | 5,8 N US$ | 909,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1 US$ | 373 ngày 22 giờ 28 phút | 5,6 N US$ | 111,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1 US$ | - | 5 N US$ | 112,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1 US$ | 98 ngày 21 giờ 14 phút | 4,6 N US$ | 112,9 Tr US$ | 12 | 3,9 N US$ | 0% | 0.10% | 0.12% | 0.11% | ||
| 34 | 1,16 US$ | 115 ngày 1 giờ 15 phút | 4,5 N US$ | 12 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,9992 US$ | 273 ngày 7 giờ 16 phút | 2,2 N US$ | 298 N US$ | 1 | 3,99 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.06% | ||
| 36 | 1 US$ | 24 ngày 17 giờ 42 phút | 2,2 N US$ | 112,9 Tr US$ | 31 | 12,9 N US$ | 0% | 0.01% | -0.02% | -0.01% | ||
| 37 | 1 US$ | 23 ngày 8 giờ 55 phút | 2 N US$ | 121,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 1 US$ | - | 1,4 N US$ | 111,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 1 US$ | 76 ngày 10 giờ 28 phút | 1,1 N US$ | 645,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 1 US$ | - | 1 N US$ | 113,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Frax USD (FRXUSD) là gì?
Frax USD (FRAX) đại diện cho sự đổi mới mang tính đột phá trong tài chính phi tập trung, tiên phong trong mô hình stablecoin thuật toán phân số kết hợp tính ổn định được hỗ trợ bằng tài sản thế chấp với các cơ chế thuật toán. Là tài sản chủ lực của Frax Finance, token được neo giá bằng USD này hoạt động thông qua hệ thống cân bằng động, trong đó tỷ lệ thế chấp được điều chỉnh dựa trên điều kiện thị trường, đảm bảo sự ổn định giá mạnh mẽ trong khi vẫn duy trì tính phi tập trung và khả năng mở rộng. Mã thông báo quản trị của giao thức, Frax Share (FXS), trao quyền cho người nắm giữ tác động đến các quyết định của giao thức và phân phối doanh thu, thúc đẩy hệ sinh thái do cộng đồng thúc đẩy. Tính ổn định của FRAX được củng cố thông qua Hoạt động thị trường thuật toán (AMO), quản lý tự động tài sản thế chấp và thanh khoản trên các nền tảng DeFi, đảm bảo cân bằng lại và điều chỉnh nguồn cung liền mạch.
Thống kê giá của Frax USD (FRXUSD)
Tính đến 26 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token FRXUSD trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 11,75 Tr US$. Token FRXUSD giao dịch trên 5 blockchain và 115 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 1.480 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 15.004.808,02 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Frax USD (FRXUSD) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token FRXUSD là 15.004.808,02 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Frax USD (FRXUSD) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Frax USD (FRXUSD) là 51,04 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token FRXUSD được phát hành trên blockchain nào?
Token Frax USD FRXUSD được phát hành trên Ethereum, Base, BNB Chain, Linea và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang FRXUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 FRXUSD sang USD là 0,9997 US$ tính đến 05:05 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu FRXUSD với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1,0002038139097653 FRXUSD với 1 USD.



