| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,00003022 US$ | 2 giờ 6 phút | 9,1 Tr US$ | 30,2 Tr US$ | 3 | 4,66 US$ | 0% | 0% | 0.00% | 0.00% | ||
| 2 | 0,00003013 US$ | 49 phút | 9 Tr US$ | 30,1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0000299 US$ | 11 phút | 9 Tr US$ | 29,9 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 2.671,25 US$ | 4 ngày 19 giờ 7 phút | 1,8 Tr US$ | 244,5 Tr US$ | 92 | 98,5 N US$ | 0% | 1.06% | 0.41% | -0.12% | ||
| 5 | 2.333,32 US$ | - | 1,1 Tr US$ | 696,9 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.91% | ||
| 6 | 2.657,88 US$ | 1.523 ngày 21 giờ 57 phút | 561,6 N US$ | 1,05 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.41% | ||
| 7 | 2.667,33 US$ | 907 ngày 20 giờ 42 phút | 352 N US$ | 244,2 Tr US$ | 729 | 84,9 N US$ | -0.12% | 0.71% | 0.20% | -0.42% | ||
| 8 | 2.641,24 US$ | 1.174 ngày 23 giờ 7 phút | 187,8 N US$ | 241,8 Tr US$ | 1 | 1,52 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.85% | ||
| 9 | 2.334,22 US$ | 1.523 ngày 22 giờ 37 phút | 180,4 N US$ | 5,2 T US$ | 1 | 9,02 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2.643,24 US$ | 707 ngày 1 giờ 53 phút | 115,4 N US$ | 241,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.22% | ||
| 11 | 2.636,52 US$ | 507 ngày 31 phút | 105,1 N US$ | 241 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,063013 US$ | 44 phút | 90,4 N US$ | 301,4 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,063 US$ | 23 phút | 90 N US$ | 300 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,063 US$ | 31 phút | 90 N US$ | 300 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | ||
| 15 | 2.673,13 US$ | 1.038 ngày 12 giờ 50 phút | 89,5 N US$ | 244,7 Tr US$ | 18 | 2,2 N US$ | 0% | 0.80% | 0.40% | -0.26% | ||
| 16 | 2.630,76 US$ | 1.062 ngày 22 giờ 26 phút | 78,6 N US$ | 240,8 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 2.716,24 US$ | 262 ngày 19 giờ 53 phút | 61,2 N US$ | 248,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 18,54 US$ | 494 ngày 17 giờ 15 phút | 53,2 N US$ | 128,6 Tr US$ | 47 | 73,57 US$ | 0% | 0.05% | -0.00% | 0.47% | ||
| 19 | 2.663,65 US$ | 1.180 ngày 17 giờ 33 phút | 50,5 N US$ | 243,8 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0.75% | 0.75% | -0.64% | ||
| 20 | 0,003735 US$ | 507 ngày 3 giờ 58 phút | 44,2 N US$ | 2,7 Tr US$ | 7 | 269,37 US$ | 0% | 0% | -0.38% | 2.41% | ||
| 21 | 2.669,77 US$ | 1.169 ngày 7 giờ 51 phút | 37,6 N US$ | 244,4 Tr US$ | 28 | 4,3 N US$ | 0% | 1.24% | 0.36% | -0.18% | ||
| 22 | 2.743,75 US$ | 1.480 ngày 8 giờ 15 phút | 22,5 N US$ | 1,08 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2.668,52 US$ | 999 ngày 14 giờ 53 phút | 19,8 N US$ | 244,3 Tr US$ | 433 | 183,2 N US$ | -0.02% | 0.96% | 0.29% | -0.42% | ||
| 24 | 2.663,47 US$ | 1.151 ngày 18 giờ 55 phút | 12,9 N US$ | 243,8 Tr US$ | 2 | 1,33 US$ | 0% | 0% | 1.20% | 1.20% | ||
| 25 | 3.234,77 US$ | 914 ngày 23 giờ 11 phút | 10 N US$ | 69,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2.137,62 US$ | 894 ngày 8 giờ 28 phút | 8,2 N US$ | 54 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 2.656,25 US$ | 2 ngày 14 giờ 21 phút | 7,6 N US$ | 1,05 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.57% | ||
| 28 | 2.629,11 US$ | 1.179 ngày 23 giờ 5 phút | 7,4 N US$ | 240,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.54% | ||
| 29 | 0,06229 US$ | 505 ngày 6 giờ 28 phút | 7,2 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 4.320,04 US$ | 361 ngày 22 giờ 6 phút | 6,8 N US$ | 105 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 2 US$ | 589 ngày 9 giờ 6 phút | 6,1 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 2.716,14 US$ | 1.293 ngày 8 giờ 36 phút | 5,3 N US$ | 1,07 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 2.665,49 US$ | 507 ngày 1 giờ 13 phút | 4,8 N US$ | 244 Tr US$ | 3 | 32,04 US$ | 0% | 0% | 0.49% | 0.49% | ||
| 34 | 5.509,17 US$ | 506 ngày 7 giờ 25 phút | 4,3 N US$ | 504,3 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 2.671,08 US$ | 875 ngày 2 giờ 52 phút | 4,1 N US$ | 244,5 Tr US$ | 32 | 136,47 US$ | 0% | 1.33% | 0.55% | 0.44% | ||
| 36 | 2.657,07 US$ | 743 ngày 14 giờ 36 phút | 3,9 N US$ | 243,2 Tr US$ | 1 | 2,08 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.82% | ||
| 37 | 0,053594 US$ | 91 ngày 13 giờ 13 phút | 3,9 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 2,28 US$ | 750 ngày 19 giờ 45 phút | 3,8 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 2.663,84 US$ | 1.144 ngày 22 giờ 50 phút | 3,6 N US$ | 243,8 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2.735,22 US$ | 1.172 ngày 3 giờ 8 phút | 3,2 N US$ | 249,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,0001264 US$ | 367 ngày 3 giờ 5 phút | 3 N US$ | 126,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,003047 US$ | 853 ngày 58 phút | 2,9 N US$ | 186,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 1.623,08 US$ | 1.446 ngày 14 giờ 42 phút | 2,9 N US$ | 2,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 4.011,38 US$ | 695 ngày 16 giờ 26 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2.990,74 US$ | 899 ngày 19 giờ 59 phút | 2,8 N US$ | 229 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 3.136,31 US$ | 317 ngày 16 giờ 41 phút | 2,8 N US$ | 63,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,001385 US$ | 101 ngày 5 giờ 51 phút | 2,7 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 2.651,33 US$ | 1.232 ngày 7 giờ 6 phút | 2,4 N US$ | 501,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,001391 US$ | 100 ngày 12 giờ 11 phút | 2,1 N US$ | 5,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 2.405,87 US$ | 359 ngày 18 giờ 30 phút | 2,1 N US$ | 107,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là gì?
"Token cbETH đại diện cho ETH đã锁 vào một dạng có thể giao dịch được".Cung cấp tính linh hoạt để bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng ETH đánh dấu..Người dùng có thể giải nắp cbETH bất cứ khi nào, giúp họ chuyển nó tới ví cá nhân và trao đổi ngoài nền tảng Coinbase..Token đó được gọi là một mã định danh dịch vụ vì nó cho phép các holder lợi dụng việc đặt cược mà không cần đóng băng hoặc khoảng thời gian không phát đồng..Không có phí để bọc ETH đặt cược, nhưng các khoản phí tiêu chuẩn sẽ áp dụng khi gửi hoặc bán lại cbETH.Số lượng đơn vị cbETH nhận được khi bọc dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH và số dư cbETH được phản ánh trên trang tài khoản Coinbase Wrapped Staked ETH..
Thống kê giá của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)
Tính đến 26 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token CBETH trên các thị trường DEX là 6.182,36 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 1,77 Tr US$. Token CBETH giao dịch trên 5 blockchain và 398 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 10.572 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 5.734.685,21 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CBETH là 5.734.685,21 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là 35,95 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CBETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Coinbase Wrapped Staked ETH CBETH được phát hành trên Polygon, Optimism, Arbitrum, Base và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CBETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CBETH sang USD là 2.657,88 US$ tính đến 15:43 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CBETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,000376239212980812 CBETH với 1 USD.



