| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.510,25 US$ | 617 ngày 21 giờ 53 phút | 29,1 Tr US$ | 62,2 Tr US$ | 167 | 518,8 N US$ | 0% | 0.95% | 1.56% | 0.57% | ||
| 2 | 3.497,51 US$ | 417 ngày 3 giờ 4 phút | 2,1 Tr US$ | 62 Tr US$ | 68 | 6,9 N US$ | 0% | -0.38% | 1.21% | 0.94% | ||
| 3 | 3.468,63 US$ | 885 ngày 18 phút | 1,2 Tr US$ | 60,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.17% | ||
| 4 | 3.476,83 US$ | 1.233 ngày 23 giờ 8 phút | 961,6 N US$ | 1,37 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.07% | ||
| 5 | 0,5857 US$ | 392 ngày 23 giờ 45 phút | 909,6 N US$ | 924,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 3.506,63 US$ | 748 ngày 14 giờ 1 phút | 612,4 N US$ | 62,2 Tr US$ | 91 | 4,2 N US$ | 0.29% | 0.55% | 1.46% | 0.62% | ||
| 7 | 3.513,15 US$ | 1.190 ngày 9 giờ 26 phút | 174,3 N US$ | 1,38 T US$ | 11 | 7,5 N US$ | 0% | 0.73% | 1.34% | 0.40% | ||
| 8 | 3.468,69 US$ | 217 ngày 1 giờ 42 phút | 159,2 N US$ | 60,6 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.48% | -0.27% | ||
| 9 | 3.101,57 US$ | 1.233 ngày 23 giờ 48 phút | 135,5 N US$ | 8 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 3.477,79 US$ | 772 ngày 23 giờ 37 phút | 106,1 N US$ | 60 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 3.481,6 US$ | 890 ngày 18 giờ 44 phút | 105,5 N US$ | 61,7 Tr US$ | 3 | 22,66 US$ | 0% | 0% | 1.08% | -0.16% | ||
| 12 | 3.481,85 US$ | 942 ngày 8 giờ 17 phút | 78,2 N US$ | 808,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.05% | ||
| 13 | 3.116,55 US$ | - | 59,6 N US$ | 648,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 2,09 US$ | 301 ngày 21 giờ 53 phút | 47,3 N US$ | 62,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 3.507,79 US$ | 709 ngày 16 giờ 4 phút | 40,9 N US$ | 62,2 Tr US$ | 555 | 67,7 N US$ | 0.31% | 0.49% | 1.55% | 0.48% | ||
| 16 | 3.502,81 US$ | 879 ngày 9 giờ 2 phút | 31,3 N US$ | 62,1 Tr US$ | 70 | 1,1 N US$ | 0.01% | 0.38% | 1.35% | 0.46% | ||
| 17 | 6.914,37 US$ | 216 ngày 8 giờ 36 phút | 24,3 N US$ | 120,9 Tr US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.49% | -0.67% | ||
| 18 | 3.484,67 US$ | 861 ngày 20 giờ 6 phút | 18 N US$ | 60,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 3.506,68 US$ | 890 ngày 16 phút | 10,8 N US$ | 62,2 Tr US$ | 6 | 22,73 US$ | 0% | 0.84% | 1.53% | 0.56% | ||
| 20 | 3.234,77 US$ | 625 ngày 22 phút | 10 N US$ | 69,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,0008562 US$ | 77 ngày 4 giờ 16 phút | 8,5 N US$ | 856,3 N US$ | 4 | 36,27 US$ | 0% | 0% | 0.19% | -1.59% | ||
| 22 | 0,06229 US$ | 215 ngày 7 giờ 39 phút | 7,2 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 3.538,55 US$ | 1.003 ngày 9 giờ 47 phút | 7 N US$ | 1,39 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 4.320,04 US$ | 71 ngày 23 giờ 17 phút | 6,8 N US$ | 105 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 3.474,66 US$ | 609 ngày 21 giờ 10 phút | 6,4 N US$ | 60,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.17% | ||
| 26 | 3.472,38 US$ | 855 ngày 1 phút | 6,1 N US$ | 60,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.61% | ||
| 27 | 2 US$ | 299 ngày 10 giờ 17 phút | 6,1 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 3.527,31 US$ | 585 ngày 4 giờ 3 phút | 6 N US$ | 62,5 Tr US$ | 66 | 775,9 US$ | 0% | 1.06% | 2.22% | 1.33% | ||
| 29 | 3.478,42 US$ | 857 ngày 14 giờ 24 phút | 5,6 N US$ | 60,8 Tr US$ | 5 | 157,87 US$ | 0% | 0% | 0.13% | 0.78% | ||
| 30 | 3.519,14 US$ | 882 ngày 4 giờ 19 phút | 4,1 N US$ | 59,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 2,28 US$ | 460 ngày 20 giờ 56 phút | 3,8 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,003047 US$ | 563 ngày 2 giờ 9 phút | 2,9 N US$ | 186,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1.623,08 US$ | 1.156 ngày 15 giờ 53 phút | 2,9 N US$ | 2,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 4.011,38 US$ | 405 ngày 17 giờ 37 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 3.136,31 US$ | 27 ngày 17 giờ 52 phút | 2,8 N US$ | 63,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 2.405,87 US$ | 69 ngày 19 giờ 41 phút | 2,1 N US$ | 107,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 3.505,81 US$ | 1.229 ngày 2 giờ 25 phút | 1,6 N US$ | 1,38 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,003614 US$ | 210 ngày 18 giờ 38 phút | 1,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 2.167,5 US$ | 739 ngày 14 giờ 38 phút | 1,1 N US$ | 296,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 3.491,16 US$ | 217 ngày 5 giờ 18 phút | 1,1 N US$ | 61,9 Tr US$ | 32 | 15,99 US$ | 0% | 0.09% | 0.88% | 0.35% | ||
| 41 | 3.144,39 US$ | 705 ngày 19 giờ 53 phút | 1,1 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là gì?
"Token cbETH đại diện cho ETH đã锁 vào một dạng có thể giao dịch được".Cung cấp tính linh hoạt để bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng ETH đánh dấu..Người dùng có thể giải nắp cbETH bất cứ khi nào, giúp họ chuyển nó tới ví cá nhân và trao đổi ngoài nền tảng Coinbase..Token đó được gọi là một mã định danh dịch vụ vì nó cho phép các holder lợi dụng việc đặt cược mà không cần đóng băng hoặc khoảng thời gian không phát đồng..Không có phí để bọc ETH đặt cược, nhưng các khoản phí tiêu chuẩn sẽ áp dụng khi gửi hoặc bán lại cbETH.Số lượng đơn vị cbETH nhận được khi bọc dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH và số dư cbETH được phản ánh trên trang tài khoản Coinbase Wrapped Staked ETH..
Thống kê giá của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)
Tính đến 9 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token CBETH trên các thị trường DEX là 3.518,01 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 29,19 Tr US$. Token CBETH giao dịch trên 5 blockchain và 305 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 11.446 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 9.965.485,15 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CBETH là 9.965.485,15 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là 36,56 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CBETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Coinbase Wrapped Staked ETH CBETH được phát hành trên Polygon, Optimism, Arbitrum, Base và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CBETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CBETH sang USD là 3.510,25 US$ tính đến 16:54 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CBETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,00028487983894965756 CBETH với 1 USD.



