| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.094,39 US$ | 887 ngày 18 giờ 18 phút | 2,5 Tr US$ | 242,8 Tr US$ | 305 | 158,9 N US$ | 0.02% | -0.11% | -0.10% | -0.27% | ||
| 2 | 3.097,11 US$ | 571 ngày 18 giờ 17 phút | 1,7 Tr US$ | 243,1 Tr US$ | 15 | 596,68 US$ | 0% | -0.02% | -0.02% | 0.50% | ||
| 3 | 2.711,75 US$ | - | 1,3 Tr US$ | 723 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 3.079,16 US$ | 1.154 ngày 20 giờ 42 phút | 275 N US$ | 241,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.91% | ||
| 5 | 2.716,72 US$ | 1.503 ngày 20 giờ 12 phút | 217,6 N US$ | 5,85 T US$ | 1 | 1,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0.23% | ||
| 6 | 3.095,2 US$ | 1.503 ngày 19 giờ 32 phút | 172 N US$ | 1,22 T US$ | 2 | 283,99 US$ | 0% | 0% | 0.45% | 0.45% | ||
| 7 | 3.098,12 US$ | 486 ngày 22 giờ 6 phút | 159,7 N US$ | 243,1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.50% | ||
| 8 | 0,5524 US$ | 662 ngày 20 giờ 9 phút | 148,1 N US$ | 871,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.094,05 US$ | 686 ngày 23 giờ 29 phút | 136 N US$ | 242,8 Tr US$ | 3 | 7,79 US$ | 0% | 0% | -0.11% | -0.03% | ||
| 10 | 3.097,37 US$ | 1.042 ngày 20 giờ 1 phút | 92,7 N US$ | 243,1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 3.099,45 US$ | 1.018 ngày 10 giờ 25 phút | 92,3 N US$ | 243,2 Tr US$ | 10 | 104,1 US$ | 0% | 0.15% | 0.09% | 0.23% | ||
| 12 | 3.104,49 US$ | 242 ngày 17 giờ 29 phút | 71 N US$ | 242,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,005569 US$ | 487 ngày 1 giờ 33 phút | 58,3 N US$ | 4 Tr US$ | 6 | 362,99 US$ | 0% | 3.40% | 1.76% | 4.35% | ||
| 14 | 3.085,4 US$ | 1.160 ngày 15 giờ 8 phút | 58,2 N US$ | 242,1 Tr US$ | 2 | 2,7 N US$ | 0% | 0% | 0.35% | -0.56% | ||
| 15 | 3.098,27 US$ | 1.149 ngày 5 giờ 27 phút | 43,5 N US$ | 243,1 Tr US$ | 32 | 1,6 N US$ | 0% | 0.01% | -0.06% | 0.18% | ||
| 16 | 0,0004036 US$ | 215 ngày 19 giờ 47 phút | 36,5 N US$ | 19,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 3.093,49 US$ | 1.460 ngày 5 giờ 51 phút | 25,4 N US$ | 1,22 T US$ | 9 | 1,8 N US$ | 0% | -0.30% | 0.05% | 0.43% | ||
| 18 | 6.348,35 US$ | 486 ngày 5 giờ | 21,7 N US$ | 497 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.03% | ||
| 19 | 3.077,01 US$ | 1.131 ngày 16 giờ 30 phút | 14,9 N US$ | 241,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 3.234,77 US$ | 894 ngày 20 giờ 47 phút | 10 N US$ | 69,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 3.084,89 US$ | 1.159 ngày 20 giờ 40 phút | 8,7 N US$ | 241,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 2.137,62 US$ | 874 ngày 6 giờ 4 phút | 8,2 N US$ | 54 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,06229 US$ | 485 ngày 4 giờ 3 phút | 7,2 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 4.320,04 US$ | 341 ngày 19 giờ 41 phút | 6,8 N US$ | 105 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 3.094,43 US$ | 979 ngày 12 giờ 28 phút | 6,4 N US$ | 242,8 Tr US$ | 51 | 9,7 N US$ | 0% | -0.11% | -0.15% | -0.43% | ||
| 26 | 2 US$ | 569 ngày 6 giờ 42 phút | 6,1 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 3.067,94 US$ | 1.212 ngày 4 giờ 42 phút | 5,3 N US$ | 581,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 3.097,59 US$ | 723 ngày 12 giờ 12 phút | 4,5 N US$ | 243,1 Tr US$ | 2 | 5,64 US$ | 0% | 0% | 0.66% | 0.43% | ||
| 29 | 2.144,68 US$ | 1.273 ngày 6 giờ 11 phút | 4,2 N US$ | 844,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 3.081,75 US$ | 1.124 ngày 20 giờ 26 phút | 4,1 N US$ | 240,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,053594 US$ | 71 ngày 10 giờ 48 phút | 3,9 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 2,28 US$ | 730 ngày 17 giờ 20 phút | 3,8 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 3.099,12 US$ | 855 ngày 27 phút | 3,6 N US$ | 243,2 Tr US$ | 18 | 80,13 US$ | 0% | 0% | 0.20% | -0.46% | ||
| 34 | 3.090,45 US$ | 1.152 ngày 44 phút | 3,6 N US$ | 242,5 Tr US$ | 8 | 1,86 US$ | 0% | 0.07% | 0.13% | 0.01% | ||
| 35 | 0,0001264 US$ | 347 ngày 40 phút | 3 N US$ | 126,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,003047 US$ | 832 ngày 22 giờ 33 phút | 2,9 N US$ | 186,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1.623,08 US$ | 1.426 ngày 12 giờ 18 phút | 2,9 N US$ | 2,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 4.011,38 US$ | 675 ngày 14 giờ 2 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 2.990,74 US$ | 879 ngày 17 giờ 34 phút | 2,8 N US$ | 229 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 3.136,31 US$ | 297 ngày 14 giờ 16 phút | 2,8 N US$ | 63,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,001385 US$ | 81 ngày 3 giờ 27 phút | 2,7 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,001391 US$ | 80 ngày 9 giờ 46 phút | 2,1 N US$ | 5,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 2.405,87 US$ | 339 ngày 16 giờ 5 phút | 2,1 N US$ | 107,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,003614 US$ | 480 ngày 15 giờ 2 phút | 1,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 3.104,74 US$ | 1.498 ngày 22 giờ 49 phút | 1,4 N US$ | 1,22 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 2.167,5 US$ | 1.009 ngày 11 giờ 3 phút | 1,1 N US$ | 296,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 3.144,39 US$ | 975 ngày 16 giờ 18 phút | 1,1 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là gì?
"Token cbETH đại diện cho ETH đã锁 vào một dạng có thể giao dịch được".Cung cấp tính linh hoạt để bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng ETH đánh dấu..Người dùng có thể giải nắp cbETH bất cứ khi nào, giúp họ chuyển nó tới ví cá nhân và trao đổi ngoài nền tảng Coinbase..Token đó được gọi là một mã định danh dịch vụ vì nó cho phép các holder lợi dụng việc đặt cược mà không cần đóng băng hoặc khoảng thời gian không phát đồng..Không có phí để bọc ETH đặt cược, nhưng các khoản phí tiêu chuẩn sẽ áp dụng khi gửi hoặc bán lại cbETH.Số lượng đơn vị cbETH nhận được khi bọc dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH và số dư cbETH được phản ánh trên trang tài khoản Coinbase Wrapped Staked ETH..
Thống kê giá của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)
Tính đến 6 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token CBETH trên các thị trường DEX là 3.106,9 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 2,47 Tr US$. Token CBETH giao dịch trên 5 blockchain và 376 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 5.840 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 3.699.555,06 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CBETH là 3.699.555,06 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là 9,08 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CBETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Coinbase Wrapped Staked ETH CBETH được phát hành trên Polygon, Optimism, Arbitrum, Base và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CBETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CBETH sang USD là 3.094,39 US$ tính đến 13:18 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CBETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,000323165396518127 CBETH với 1 USD.



