| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.262,14 US$ | - | 17,6 Tr US$ | 516,7 Tr US$ | 57 | 288 N US$ | 0% | 0.70% | 3.92% | 7.19% | ||
| 2 | 2.546,85 US$ | 683 ngày 9 giờ 56 phút | 4,4 Tr US$ | 55,9 Tr US$ | 800 | 666,3 N US$ | -0.21% | 1.14% | 4.15% | 7.69% | ||
| 3 | 2.553,78 US$ | 482 ngày 15 giờ 7 phút | 820,2 N US$ | 56,1 Tr US$ | 138 | 19,9 N US$ | 0.16% | 1.41% | 4.40% | 7.90% | ||
| 4 | 0,4102 US$ | 458 ngày 11 giờ 47 phút | 637,1 N US$ | 647,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 2.548,03 US$ | 814 ngày 2 giờ 3 phút | 603,6 N US$ | 56 Tr US$ | 229 | 105 N US$ | -0.02% | 1.25% | 4.17% | 7.69% | ||
| 6 | 2.541,1 US$ | 950 ngày 12 giờ 20 phút | 508,7 N US$ | 55,8 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 1.41% | 1.41% | 7.26% | ||
| 7 | 2.354,21 US$ | 1.299 ngày 11 giờ 11 phút | 442,9 N US$ | 927 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.092,02 US$ | 1.299 ngày 11 giờ 50 phút | 159,8 N US$ | 4,65 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.475,6 US$ | 282 ngày 13 giờ 44 phút | 114,2 N US$ | 54,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.33% | ||
| 10 | 2.334,47 US$ | 1.007 ngày 20 giờ 20 phút | 97,5 N US$ | 535,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.32% | ||
| 11 | 0,005445 US$ | 282 ngày 17 giờ 11 phút | 96,7 N US$ | 3,9 Tr US$ | 7 | 684,55 US$ | 0.63% | 0.27% | 3.43% | 16.56% | ||
| 12 | 2.549,34 US$ | 956 ngày 6 giờ 46 phút | 81,6 N US$ | 56 Tr US$ | 2 | 277,75 US$ | 0% | 0.57% | 0.57% | 6.93% | ||
| 13 | 2.506,39 US$ | 838 ngày 11 giờ 39 phút | 76,2 N US$ | 54,8 Tr US$ | 4 | 171,98 US$ | 0% | 0% | 0.94% | 5.14% | ||
| 14 | 2.453,58 US$ | 1.255 ngày 21 giờ 29 phút | 70,4 N US$ | 966,1 Tr US$ | 6 | 9,2 N US$ | 0% | 0% | -0.67% | 4.10% | ||
| 15 | 2.253,03 US$ | 38 ngày 9 giờ 7 phút | 56,4 N US$ | 49,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.548,19 US$ | 775 ngày 4 giờ 7 phút | 53,9 N US$ | 56 Tr US$ | 543 | 22,9 N US$ | -0.07% | 1.24% | 4.17% | 7.73% | ||
| 17 | 2.547,64 US$ | 944 ngày 21 giờ 5 phút | 47,7 N US$ | 55,9 Tr US$ | 112 | 16,1 N US$ | 0.08% | 1.10% | 4.34% | 7.63% | ||
| 18 | 1,37 US$ | 367 ngày 9 giờ 55 phút | 26,2 N US$ | 41,2 Tr US$ | 5 | 4,69 US$ | 0% | 0% | 0.60% | 3.69% | ||
| 19 | 4.956,91 US$ | 281 ngày 20 giờ 39 phút | 17,3 N US$ | 108,4 Tr US$ | 1 | 2,2 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.00% | ||
| 20 | 2.385,15 US$ | 927 ngày 8 giờ 8 phút | 11,9 N US$ | 52 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.16% | ||
| 21 | 3.234,77 US$ | 690 ngày 12 giờ 25 phút | 10 N US$ | 69,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 2.137,62 US$ | 669 ngày 21 giờ 42 phút | 8,2 N US$ | 54 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,06229 US$ | 280 ngày 19 giờ 41 phút | 7,2 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 2.269,22 US$ | 955 ngày 12 giờ 18 phút | 6,9 N US$ | 50,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 4.320,04 US$ | 137 ngày 11 giờ 20 phút | 6,8 N US$ | 105 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2 US$ | 364 ngày 22 giờ 20 phút | 6,1 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,0004123 US$ | 142 ngày 16 giờ 18 phút | 5,1 N US$ | 412,4 N US$ | 3 | 15,51 US$ | 0% | 5.82% | 5.82% | 4.91% | ||
| 28 | 2.324,58 US$ | 1.068 ngày 21 giờ 49 phút | 4,6 N US$ | 915,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 2.539,73 US$ | 650 ngày 16 giờ 6 phút | 3,8 N US$ | 55,8 Tr US$ | 72 | 519,68 US$ | -0.01% | 0.57% | 4.10% | 7.10% | ||
| 30 | 2,28 US$ | 526 ngày 8 giờ 59 phút | 3,8 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 2.474,64 US$ | 920 ngày 12 giờ 4 phút | 3,5 N US$ | 54,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.82% | ||
| 32 | 0,003047 US$ | 628 ngày 14 giờ 11 phút | 2,9 N US$ | 186,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1.623,08 US$ | 1.222 ngày 3 giờ 56 phút | 2,9 N US$ | 2,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 2.386,06 US$ | 947 ngày 16 giờ 22 phút | 2,8 N US$ | 52 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 4.011,38 US$ | 471 ngày 5 giờ 40 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 3.136,31 US$ | 93 ngày 5 giờ 55 phút | 2,8 N US$ | 63,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 2.533,03 US$ | 675 ngày 9 giờ 13 phút | 2,3 N US$ | 55,6 Tr US$ | 3 | 12,38 US$ | 0% | 0.08% | 3.72% | 7.14% | ||
| 38 | 2.405,87 US$ | 135 ngày 7 giờ 43 phút | 2,1 N US$ | 107,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,003614 US$ | 276 ngày 6 giờ 40 phút | 1,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2.167,5 US$ | 805 ngày 2 giờ 41 phút | 1,1 N US$ | 296,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 3.144,39 US$ | 771 ngày 7 giờ 56 phút | 1,1 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 2.242,35 US$ | 1.294 ngày 14 giờ 28 phút | 1,1 N US$ | 882,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là gì?
"Token cbETH đại diện cho ETH đã锁 vào một dạng có thể giao dịch được".Cung cấp tính linh hoạt để bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng ETH đánh dấu..Người dùng có thể giải nắp cbETH bất cứ khi nào, giúp họ chuyển nó tới ví cá nhân và trao đổi ngoài nền tảng Coinbase..Token đó được gọi là một mã định danh dịch vụ vì nó cho phép các holder lợi dụng việc đặt cược mà không cần đóng băng hoặc khoảng thời gian không phát đồng..Không có phí để bọc ETH đặt cược, nhưng các khoản phí tiêu chuẩn sẽ áp dụng khi gửi hoặc bán lại cbETH.Số lượng đơn vị cbETH nhận được khi bọc dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH và số dư cbETH được phản ánh trên trang tài khoản Coinbase Wrapped Staked ETH..
Thống kê giá của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)
Tính đến 16 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token CBETH trên các thị trường DEX là 2.546,14 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 17,64 Tr US$. Token CBETH giao dịch trên 5 blockchain và 323 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 12.337 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 5.970.283,86 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CBETH là 5.970.283,86 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là 26,88 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CBETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Coinbase Wrapped Staked ETH CBETH được phát hành trên Polygon, Optimism, Arbitrum, Base và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CBETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CBETH sang USD là 2.546,14 US$ tính đến 04:56 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CBETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,00039275099319135 CBETH với 1 USD.



