| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.061,38 US$ | 663 ngày 8 giờ 8 phút | 20,4 Tr US$ | 55,1 Tr US$ | 381 | 267,1 N US$ | 0.26% | -0.21% | -1.58% | -1.72% | ||
| 2 | 1.845,79 US$ | - | 15,7 Tr US$ | 471,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,16 US$ | 347 ngày 8 giờ 8 phút | 1,1 Tr US$ | 34,9 Tr US$ | 7 | 29,01 US$ | 0% | 0% | -1.68% | -3.76% | ||
| 4 | 0,366 US$ | 438 ngày 10 giờ | 568,4 N US$ | 577,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 2.329,86 US$ | 462 ngày 13 giờ 20 phút | 533,4 N US$ | 66,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.057,55 US$ | 794 ngày 16 phút | 475,7 N US$ | 55 Tr US$ | 79 | 12,6 N US$ | -0.48% | -0.53% | -1.73% | -1.91% | ||
| 7 | 2.067,94 US$ | 930 ngày 10 giờ 33 phút | 450,4 N US$ | 55,1 Tr US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0% | -1.55% | -1.58% | ||
| 8 | 2.084,68 US$ | 1.279 ngày 9 giờ 23 phút | 391,7 N US$ | 820,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.39% | ||
| 9 | 2.056,77 US$ | 924 ngày 19 giờ 18 phút | 238 N US$ | 54,9 Tr US$ | 76 | 8,2 N US$ | -0.58% | -0.57% | -1.62% | -2.10% | ||
| 10 | 1.941,28 US$ | 1.279 ngày 10 giờ 3 phút | 148,1 N US$ | 4,04 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2.081,91 US$ | 262 ngày 11 giờ 57 phút | 95,8 N US$ | 55,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.92% | ||
| 12 | 2.107,24 US$ | 987 ngày 18 giờ 32 phút | 80,8 N US$ | 491 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.25% | ||
| 13 | 2.071,24 US$ | 1.235 ngày 19 giờ 41 phút | 73,3 N US$ | 815,6 Tr US$ | 7 | 21,3 N US$ | 0% | 0% | -1.00% | -0.81% | ||
| 14 | 2.187,31 US$ | 818 ngày 9 giờ 52 phút | 66,6 N US$ | 59,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 2.066,49 US$ | 936 ngày 4 giờ 59 phút | 65,1 N US$ | 55,1 Tr US$ | 15 | 2,4 N US$ | 0% | 0% | 0.78% | -1.34% | ||
| 16 | 2.062,14 US$ | 755 ngày 2 giờ 19 phút | 45,9 N US$ | 55,1 Tr US$ | 452 | 59,4 N US$ | -0.06% | -0.35% | -1.49% | -1.69% | ||
| 17 | 4.491,01 US$ | 261 ngày 18 giờ 51 phút | 15,7 N US$ | 119,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2.245,37 US$ | 907 ngày 6 giờ 21 phút | 11,6 N US$ | 58,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 3.234,77 US$ | 670 ngày 10 giờ 37 phút | 10 N US$ | 69,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,06229 US$ | 260 ngày 17 giờ 54 phút | 7,2 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 4.320,04 US$ | 117 ngày 9 giờ 32 phút | 6,8 N US$ | 105 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 3.311,37 US$ | 1.048 ngày 20 giờ 2 phút | 6,5 N US$ | 1,3 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2.075,98 US$ | 935 ngày 10 giờ 31 phút | 6,3 N US$ | 55,4 Tr US$ | 5 | 3,97 US$ | 0% | 0% | -0.95% | -2.33% | ||
| 24 | 2 US$ | 344 ngày 20 giờ 33 phút | 6,1 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,0003907 US$ | 122 ngày 14 giờ 31 phút | 4,5 N US$ | 390,7 N US$ | 15 | 217,07 US$ | 0% | 0.79% | 0.38% | -8.74% | ||
| 26 | 2,28 US$ | 506 ngày 7 giờ 11 phút | 3,8 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,02579 US$ | 499 ngày 2 giờ 2 phút | 3,1 N US$ | 2,6 Tr US$ | 2 | 6,95 US$ | 0% | 0% | -0.57% | -1.37% | ||
| 28 | 2.054,87 US$ | 900 ngày 10 giờ 17 phút | 2,9 N US$ | 54,8 Tr US$ | 7 | 2,4 N US$ | 0% | 0% | -1.27% | -3.61% | ||
| 29 | 0,003047 US$ | 608 ngày 12 giờ 24 phút | 2,9 N US$ | 186,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1.623,08 US$ | 1.202 ngày 2 giờ 9 phút | 2,9 N US$ | 2,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 4.011,38 US$ | 451 ngày 3 giờ 53 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 3.136,31 US$ | 73 ngày 4 giờ 7 phút | 2,8 N US$ | 63,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 2.216,45 US$ | 927 ngày 14 giờ 34 phút | 2,6 N US$ | 60,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 2.405,87 US$ | 115 ngày 5 giờ 56 phút | 2,1 N US$ | 107,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 2.058,97 US$ | 630 ngày 14 giờ 18 phút | 2 N US$ | 55 Tr US$ | 54 | 456,57 US$ | -0.30% | -0.68% | -1.36% | -1.88% | ||
| 36 | 0,003614 US$ | 256 ngày 4 giờ 53 phút | 1,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 2.167,5 US$ | 785 ngày 53 phút | 1,1 N US$ | 296,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 3.144,39 US$ | 751 ngày 6 giờ 8 phút | 1,1 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 2.160,12 US$ | 1.274 ngày 12 giờ 40 phút | 1 N US$ | 850,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là gì?
"Token cbETH đại diện cho ETH đã锁 vào một dạng có thể giao dịch được".Cung cấp tính linh hoạt để bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng ETH đánh dấu..Người dùng có thể giải nắp cbETH bất cứ khi nào, giúp họ chuyển nó tới ví cá nhân và trao đổi ngoài nền tảng Coinbase..Token đó được gọi là một mã định danh dịch vụ vì nó cho phép các holder lợi dụng việc đặt cược mà không cần đóng băng hoặc khoảng thời gian không phát đồng..Không có phí để bọc ETH đặt cược, nhưng các khoản phí tiêu chuẩn sẽ áp dụng khi gửi hoặc bán lại cbETH.Số lượng đơn vị cbETH nhận được khi bọc dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH và số dư cbETH được phản ánh trên trang tài khoản Coinbase Wrapped Staked ETH..
Thống kê giá của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)
Tính đến 24 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token CBETH trên các thị trường DEX là 2.099,94 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 15,91 Tr US$. Token CBETH giao dịch trên 5 blockchain và 315 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 7.861 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 3.275.002,64 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CBETH là 3.275.002,64 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là 41,05 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CBETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Coinbase Wrapped Staked ETH CBETH được phát hành trên Polygon, Optimism, Arbitrum, Base và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CBETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CBETH sang USD là 2.061,38 US$ tính đến 03:09 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CBETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,00048511175681217243 CBETH với 1 USD.



