| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.132,94 US$ | 825 ngày 20 giờ 14 phút | 3,6 Tr US$ | 152,5 Tr US$ | 272 | 337,9 N US$ | -0.17% | -0.04% | 0.46% | 0.48% | ||
| 2 | 1.874,98 US$ | - | 1,7 Tr US$ | 521,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 2.123,26 US$ | 1.441 ngày 21 giờ 29 phút | 665,6 N US$ | 836 Tr US$ | 3 | 373,72 US$ | 0% | 0% | -0.24% | 0.21% | ||
| 4 | 2.136,06 US$ | 625 ngày 1 giờ 25 phút | 298 N US$ | 152,7 Tr US$ | 12 | 1,2 N US$ | 0% | 0.77% | 0.67% | 0.63% | ||
| 5 | 2.120,46 US$ | 1.092 ngày 22 giờ 38 phút | 270,7 N US$ | 151,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.61% | ||
| 6 | 1.870,43 US$ | 1.441 ngày 22 giờ 8 phút | 149,3 N US$ | 4,23 T US$ | 2 | 2,9 N US$ | 0% | 0% | 0.13% | 0.20% | ||
| 7 | 2.128,69 US$ | 425 ngày 2 phút | 115,2 N US$ | 152,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.11% | ||
| 8 | 0,3558 US$ | 600 ngày 22 giờ 5 phút | 100 N US$ | 561,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.136,09 US$ | 956 ngày 12 giờ 21 phút | 84,9 N US$ | 152,7 Tr US$ | 32 | 1,5 N US$ | 0% | 0.13% | 0.59% | 0.72% | ||
| 10 | 2.171,04 US$ | 980 ngày 21 giờ 57 phút | 65,3 N US$ | 153,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1,21 US$ | 509 ngày 20 giờ 13 phút | 51,5 N US$ | 36,6 Tr US$ | 1 | 12,19 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.17% | ||
| 12 | 2.130,25 US$ | 180 ngày 19 giờ 25 phút | 49 N US$ | 152,3 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.22% | ||
| 13 | 0,001025 US$ | 153 ngày 21 giờ 43 phút | 48 N US$ | 41,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 2.126,3 US$ | 1.098 ngày 17 giờ 4 phút | 35 N US$ | 152 Tr US$ | 21 | 590,86 US$ | 0% | 0.44% | -0.07% | -0.10% | ||
| 15 | 2.133,2 US$ | 1.087 ngày 7 giờ 23 phút | 19,8 N US$ | 152,5 Tr US$ | 43 | 188,33 US$ | 0% | -0.05% | 0.48% | 0.57% | ||
| 16 | 2.133,04 US$ | 1.398 ngày 7 giờ 47 phút | 17,5 N US$ | 839,9 Tr US$ | 2 | 10,31 US$ | 0% | 0% | 0.43% | 0.62% | ||
| 17 | 2.132,35 US$ | 917 ngày 14 giờ 25 phút | 17,1 N US$ | 152,5 Tr US$ | 116 | 29,5 N US$ | 0% | -0.15% | 0.42% | 0.48% | ||
| 18 | 4.289,72 US$ | 424 ngày 6 giờ 57 phút | 14,8 N US$ | 306,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 2.121,93 US$ | 1.069 ngày 18 giờ 26 phút | 10,3 N US$ | 151,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 3.234,77 US$ | 832 ngày 22 giờ 43 phút | 10 N US$ | 69,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.137,62 US$ | 812 ngày 8 giờ | 8,2 N US$ | 54 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,06229 US$ | 423 ngày 5 giờ 59 phút | 7,2 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 4.320,04 US$ | 279 ngày 21 giờ 38 phút | 6,8 N US$ | 105 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 2 US$ | 507 ngày 8 giờ 38 phút | 6,1 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 2.111,92 US$ | 1.097 ngày 22 giờ 36 phút | 6 N US$ | 151 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.99% | ||
| 26 | 2.136,12 US$ | 793 ngày 2 giờ 24 phút | 5,2 N US$ | 152,7 Tr US$ | 49 | 904,43 US$ | 0.60% | 0.60% | 0.93% | 0.96% | ||
| 27 | 2.123,9 US$ | 1.211 ngày 8 giờ 7 phút | 4,1 N US$ | 836,3 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 2.115,33 US$ | 1.150 ngày 6 giờ 38 phút | 4 N US$ | 481,2 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.33% | ||
| 29 | 0,053594 US$ | 9 ngày 12 giờ 45 phút | 3,9 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 2,28 US$ | 668 ngày 19 giờ 17 phút | 3,8 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,02459 US$ | 661 ngày 14 giờ 8 phút | 3,1 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.05% | ||
| 32 | 0,0001749 US$ | 285 ngày 2 giờ 36 phút | 3,1 N US$ | 175 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,003047 US$ | 771 ngày 29 phút | 2,9 N US$ | 186,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1.623,08 US$ | 1.364 ngày 14 giờ 14 phút | 2,9 N US$ | 2,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 2.122,64 US$ | 1.062 ngày 22 giờ 22 phút | 2,8 N US$ | 151,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 4.011,38 US$ | 613 ngày 15 giờ 58 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 3.136,31 US$ | 235 ngày 16 giờ 13 phút | 2,8 N US$ | 63,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,001385 US$ | 19 ngày 5 giờ 23 phút | 2,7 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 2.176,54 US$ | 1.090 ngày 2 giờ 40 phút | 2,6 N US$ | 153,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,001391 US$ | 18 ngày 11 giờ 42 phút | 2,1 N US$ | 5,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 2.405,87 US$ | 277 ngày 18 giờ 1 phút | 2,1 N US$ | 107,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 2.134,74 US$ | 817 ngày 19 giờ 31 phút | 2 N US$ | 152,7 Tr US$ | 31 | 481,82 US$ | 0.11% | -0.00% | 0.55% | 0.22% | ||
| 43 | 0,003614 US$ | 418 ngày 16 giờ 58 phút | 1,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 2.167,5 US$ | 947 ngày 12 giờ 59 phút | 1,1 N US$ | 296,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2.332,93 US$ | 1.437 ngày 46 phút | 1,1 N US$ | 918,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 3.144,39 US$ | 913 ngày 18 giờ 14 phút | 1,1 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là gì?
"Token cbETH đại diện cho ETH đã锁 vào một dạng có thể giao dịch được".Cung cấp tính linh hoạt để bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng ETH đánh dấu..Người dùng có thể giải nắp cbETH bất cứ khi nào, giúp họ chuyển nó tới ví cá nhân và trao đổi ngoài nền tảng Coinbase..Token đó được gọi là một mã định danh dịch vụ vì nó cho phép các holder lợi dụng việc đặt cược mà không cần đóng băng hoặc khoảng thời gian không phát đồng..Không có phí để bọc ETH đặt cược, nhưng các khoản phí tiêu chuẩn sẽ áp dụng khi gửi hoặc bán lại cbETH.Số lượng đơn vị cbETH nhận được khi bọc dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH và số dư cbETH được phản ánh trên trang tài khoản Coinbase Wrapped Staked ETH..
Thống kê giá của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)
Tính đến 5 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token CBETH trên các thị trường DEX là 2.139,18 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 3,63 Tr US$. Token CBETH giao dịch trên 5 blockchain và 367 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 5.587 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 2.674.617,38 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CBETH là 2.674.617,38 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là 8,65 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CBETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Coinbase Wrapped Staked ETH CBETH được phát hành trên Polygon, Optimism, Arbitrum, Base và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CBETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CBETH sang USD là 2.132,94 US$ tính đến 15:14 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CBETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0004688350377372494 CBETH với 1 USD.



