| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.837,06 US$ | 784 ngày 6 giờ 55 phút | 2,1 Tr US$ | 94,9 Tr US$ | 239 | 60,2 N US$ | 0.30% | 0.21% | 0.27% | -3.20% | ||
| 2 | 1.614,26 US$ | - | 1,7 Tr US$ | 482,4 Tr US$ | 4 | 148 US$ | 0% | -0.30% | -0.65% | -3.53% | ||
| 3 | 1.819,57 US$ | 1.400 ngày 8 giờ 10 phút | 393 N US$ | 716,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.74% | ||
| 4 | 1.837,57 US$ | 914 ngày 23 giờ 2 phút | 368,4 N US$ | 94,9 Tr US$ | 51 | 2,5 N US$ | 0% | 0.31% | 0.30% | -3.14% | ||
| 5 | 1.831,7 US$ | 583 ngày 12 giờ 6 phút | 255,7 N US$ | 94,6 Tr US$ | 39 | 676,75 US$ | 0% | -0.29% | 0.40% | -3.15% | ||
| 6 | 1.840,22 US$ | 1.051 ngày 9 giờ 19 phút | 238,7 N US$ | 95 Tr US$ | 4 | 2,48 US$ | 0% | 0% | 1.30% | -2.50% | ||
| 7 | 1.670,22 US$ | 1.400 ngày 8 giờ 49 phút | 128,3 N US$ | 4,11 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1.835,14 US$ | 383 ngày 10 giờ 43 phút | 99,5 N US$ | 94,8 Tr US$ | 5 | 2,97 US$ | 0% | 0% | 2.45% | -1.15% | ||
| 9 | 0,3362 US$ | 559 ngày 8 giờ 46 phút | 94,5 N US$ | 530,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1.836,74 US$ | 876 ngày 1 giờ 5 phút | 56,9 N US$ | 94,8 Tr US$ | 152 | 32,2 N US$ | 0.02% | 0.18% | 0.14% | -3.17% | ||
| 11 | 1.956,8 US$ | 939 ngày 8 giờ 38 phút | 53,6 N US$ | 94,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,001396 US$ | 112 ngày 8 giờ 24 phút | 52,5 N US$ | 53,7 N US$ | 7 | 466,5 US$ | 0% | 0% | -2.73% | -5.07% | ||
| 13 | 1.878,12 US$ | 139 ngày 6 giờ 6 phút | 43,4 N US$ | 97 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.16% | ||
| 14 | 1,04 US$ | 468 ngày 6 giờ 54 phút | 36,2 N US$ | 31,4 Tr US$ | 1 | 2,51 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.37% | ||
| 15 | 1.831,22 US$ | 1.057 ngày 3 giờ 45 phút | 28,1 N US$ | 94,6 Tr US$ | 19 | 584,42 US$ | 0% | -0.14% | 0.00% | -3.03% | ||
| 16 | 1.833,14 US$ | 1.045 ngày 18 giờ 4 phút | 17 N US$ | 94,7 Tr US$ | 27 | 130,91 US$ | 0% | 0.04% | 0.21% | -2.72% | ||
| 17 | 1.827,69 US$ | 1.356 ngày 18 giờ 28 phút | 15 N US$ | 719,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.90% | ||
| 18 | 3.865,24 US$ | 382 ngày 17 giờ 38 phút | 13,1 N US$ | 196,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 3.234,77 US$ | 791 ngày 9 giờ 24 phút | 10 N US$ | 69,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1.884,42 US$ | 1.028 ngày 5 giờ 7 phút | 9,2 N US$ | 94,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.137,62 US$ | 770 ngày 18 giờ 41 phút | 8,2 N US$ | 54 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,06229 US$ | 381 ngày 16 giờ 40 phút | 7,2 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 4.320,04 US$ | 238 ngày 8 giờ 18 phút | 6,8 N US$ | 105 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 2 US$ | 465 ngày 19 giờ 19 phút | 6,1 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1.894,63 US$ | 1.056 ngày 9 giờ 17 phút | 5,5 N US$ | 84,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2.328,59 US$ | 1.169 ngày 18 giờ 48 phút | 4,6 N US$ | 916,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 2,28 US$ | 627 ngày 5 giờ 57 phút | 3,8 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1.823,34 US$ | 1.108 ngày 17 giờ 19 phút | 3,5 N US$ | 417,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.27% | ||
| 29 | 0,0002089 US$ | 243 ngày 13 giờ 17 phút | 3,1 N US$ | 208,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.05% | ||
| 30 | 0,003047 US$ | 729 ngày 11 giờ 10 phút | 2,9 N US$ | 186,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1.623,08 US$ | 1.323 ngày 55 phút | 2,9 N US$ | 2,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,02321 US$ | 620 ngày 49 phút | 2,8 N US$ | 2,3 Tr US$ | 2 | 2,64 US$ | 0% | 0% | -0.20% | -3.12% | ||
| 33 | 4.011,38 US$ | 572 ngày 2 giờ 39 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 3.136,31 US$ | 194 ngày 2 giờ 53 phút | 2,8 N US$ | 63,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1.782,22 US$ | 1.021 ngày 9 giờ 3 phút | 2,4 N US$ | 92 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.48% | ||
| 36 | 1.878,4 US$ | 1.048 ngày 13 giờ 21 phút | 2,2 N US$ | 93,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 2.405,87 US$ | 236 ngày 4 giờ 42 phút | 2,1 N US$ | 107,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 1.829,6 US$ | 751 ngày 13 giờ 4 phút | 1,6 N US$ | 94,5 Tr US$ | 29 | 250,98 US$ | 0% | 0.56% | 0.42% | -3.44% | ||
| 39 | 0,003614 US$ | 377 ngày 3 giờ 39 phút | 1,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2.167,5 US$ | 905 ngày 23 giờ 40 phút | 1,1 N US$ | 296,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 2.332,93 US$ | 1.395 ngày 11 giờ 27 phút | 1,1 N US$ | 918,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 3.144,39 US$ | 872 ngày 4 giờ 55 phút | 1,1 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là gì?
"Token cbETH đại diện cho ETH đã锁 vào một dạng có thể giao dịch được".Cung cấp tính linh hoạt để bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng ETH đánh dấu..Người dùng có thể giải nắp cbETH bất cứ khi nào, giúp họ chuyển nó tới ví cá nhân và trao đổi ngoài nền tảng Coinbase..Token đó được gọi là một mã định danh dịch vụ vì nó cho phép các holder lợi dụng việc đặt cược mà không cần đóng băng hoặc khoảng thời gian không phát đồng..Không có phí để bọc ETH đặt cược, nhưng các khoản phí tiêu chuẩn sẽ áp dụng khi gửi hoặc bán lại cbETH.Số lượng đơn vị cbETH nhận được khi bọc dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH và số dư cbETH được phản ánh trên trang tài khoản Coinbase Wrapped Staked ETH..
Thống kê giá của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)
Tính đến 25 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token CBETH trên các thị trường DEX là 1.907,34 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 1,82 Tr US$. Token CBETH giao dịch trên 5 blockchain và 355 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 10.882 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 5.840.994,19 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CBETH là 5.840.994,19 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là 6,68 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CBETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Coinbase Wrapped Staked ETH CBETH được phát hành trên Polygon, Optimism, Arbitrum, Base và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CBETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CBETH sang USD là 1.837,06 US$ tính đến 01:55 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CBETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0005443454867026468 CBETH với 1 USD.



