| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.258,36 US$ | - | 6,3 Tr US$ | 621,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.511,62 US$ | 744 ngày 1 giờ 6 phút | 2 Tr US$ | 53,6 Tr US$ | 680 | 235 N US$ | -0.11% | -0.01% | -0.03% | -3.34% | ||
| 3 | 1,42 US$ | 428 ngày 1 giờ 5 phút | 1,4 Tr US$ | 42,6 Tr US$ | 3 | 187,01 US$ | 0% | 0% | 0.70% | -2.86% | ||
| 4 | 2.508,24 US$ | 874 ngày 17 giờ 13 phút | 560,2 N US$ | 53,5 Tr US$ | 81 | 111,5 N US$ | -0.16% | -0.20% | -0.20% | -3.68% | ||
| 5 | 2.512,14 US$ | 1.360 ngày 2 giờ 21 phút | 390,3 N US$ | 989,2 Tr US$ | 5 | 26 N US$ | 0% | -0.22% | 0.00% | -3.39% | ||
| 6 | 2.511,46 US$ | 543 ngày 6 giờ 17 phút | 353,9 N US$ | 53,5 Tr US$ | 29 | 2,1 N US$ | 0% | -0.28% | 0.18% | -3.41% | ||
| 7 | 2.496,8 US$ | 1.011 ngày 3 giờ 30 phút | 342,2 N US$ | 53,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.22% | ||
| 8 | 2.264,33 US$ | 1.360 ngày 3 giờ | 173,5 N US$ | 4,84 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.589,27 US$ | 343 ngày 4 giờ 54 phút | 140,7 N US$ | 54,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.34% | ||
| 10 | 0,456 US$ | 519 ngày 2 giờ 57 phút | 128,3 N US$ | 719,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,002595 US$ | 72 ngày 2 giờ 35 phút | 83,6 N US$ | 105 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.85% | ||
| 12 | 2.582,57 US$ | 899 ngày 2 giờ 49 phút | 78,1 N US$ | 52,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 2.223,21 US$ | 49 ngày 5 giờ 40 phút | 75,1 N US$ | 49,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 2.520,39 US$ | 99 ngày 17 phút | 58,6 N US$ | 53,7 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.98% | ||
| 15 | 2.513,64 US$ | 835 ngày 19 giờ 16 phút | 49,1 N US$ | 53,7 Tr US$ | 182 | 21 N US$ | -0.02% | -0.00% | 0.05% | -3.37% | ||
| 16 | 2.544,81 US$ | 1.316 ngày 12 giờ 39 phút | 43,5 N US$ | 1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.57% | ||
| 17 | 2.513,14 US$ | 1.016 ngày 21 giờ 56 phút | 43,4 N US$ | 53,5 Tr US$ | 20 | 4,9 N US$ | 0% | -0.13% | 0.25% | -3.31% | ||
| 18 | 2.509,82 US$ | 1.005 ngày 12 giờ 15 phút | 39,3 N US$ | 53,6 Tr US$ | 8 | 57,35 US$ | 0% | -0.25% | -0.15% | -3.35% | ||
| 19 | 5.171,57 US$ | 342 ngày 11 giờ 49 phút | 18,1 N US$ | 110,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.53% | ||
| 20 | 2.556,77 US$ | 1.068 ngày 11 giờ 30 phút | 16,9 N US$ | 586,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.25% | ||
| 21 | 2.581,16 US$ | 987 ngày 23 giờ 18 phút | 12,8 N US$ | 52,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 3.234,77 US$ | 751 ngày 3 giờ 35 phút | 10 N US$ | 69,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2.137,62 US$ | 730 ngày 12 giờ 52 phút | 8,2 N US$ | 54 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 2.635,17 US$ | 1.016 ngày 3 giờ 28 phút | 7,9 N US$ | 51,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,06229 US$ | 341 ngày 10 giờ 51 phút | 7,2 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 4.320,04 US$ | 198 ngày 2 giờ 29 phút | 6,8 N US$ | 105 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 2 US$ | 425 ngày 13 giờ 30 phút | 6,1 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 2.561,52 US$ | 1.129 ngày 12 giờ 59 phút | 5 N US$ | 1,01 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,0002683 US$ | 203 ngày 7 giờ 28 phút | 4,1 N US$ | 268,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.42% | ||
| 30 | 2,28 US$ | 587 ngày 8 phút | 3,8 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 2.551,13 US$ | 981 ngày 3 giờ 14 phút | 3,4 N US$ | 54,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.79% | ||
| 32 | 2.536,33 US$ | 1.008 ngày 7 giờ 32 phút | 3 N US$ | 54 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.45% | ||
| 33 | 0,003047 US$ | 689 ngày 5 giờ 21 phút | 2,9 N US$ | 186,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1.623,08 US$ | 1.282 ngày 19 giờ 6 phút | 2,9 N US$ | 2,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 4.011,38 US$ | 531 ngày 20 giờ 50 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 3.136,31 US$ | 153 ngày 21 giờ 4 phút | 2,8 N US$ | 63,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 2.405,87 US$ | 195 ngày 22 giờ 53 phút | 2,1 N US$ | 107,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 2.510,83 US$ | 711 ngày 7 giờ 15 phút | 2,1 N US$ | 53,6 Tr US$ | 12 | 33,31 US$ | 0% | -0.60% | -0.11% | -3.30% | ||
| 39 | 0,003614 US$ | 336 ngày 21 giờ 50 phút | 1,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2.167,5 US$ | 865 ngày 17 giờ 51 phút | 1,1 N US$ | 296,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 2.332,93 US$ | 1.355 ngày 5 giờ 38 phút | 1,1 N US$ | 918,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 3.144,39 US$ | 831 ngày 23 giờ 6 phút | 1,1 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là gì?
"Token cbETH đại diện cho ETH đã锁 vào một dạng có thể giao dịch được".Cung cấp tính linh hoạt để bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng ETH đánh dấu..Người dùng có thể giải nắp cbETH bất cứ khi nào, giúp họ chuyển nó tới ví cá nhân và trao đổi ngoài nền tảng Coinbase..Token đó được gọi là một mã định danh dịch vụ vì nó cho phép các holder lợi dụng việc đặt cược mà không cần đóng băng hoặc khoảng thời gian không phát đồng..Không có phí để bọc ETH đặt cược, nhưng các khoản phí tiêu chuẩn sẽ áp dụng khi gửi hoặc bán lại cbETH.Số lượng đơn vị cbETH nhận được khi bọc dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH và số dư cbETH được phản ánh trên trang tài khoản Coinbase Wrapped Staked ETH..
Thống kê giá của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)
Tính đến 15 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token CBETH trên các thị trường DEX là 2.523,59 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 2 Tr US$. Token CBETH giao dịch trên 5 blockchain và 328 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 11.807 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 6.639.544,89 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CBETH là 6.639.544,89 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là 13,39 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CBETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Coinbase Wrapped Staked ETH CBETH được phát hành trên Polygon, Optimism, Arbitrum, Base và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CBETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CBETH sang USD là 2.551,76 US$ tính đến 20:06 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CBETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0003918857753672522 CBETH với 1 USD.



