| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.311,16 US$ | 576 ngày 19 giờ 18 phút | 2,9 Tr US$ | 65,8 Tr US$ | 199 | 1,4 Tr US$ | 0% | -0.06% | 0.01% | -2.56% | ||
| 2 | 3.310,14 US$ | 843 ngày 21 giờ 43 phút | 2,5 Tr US$ | 65,8 Tr US$ | 5 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.05% | -3.35% | ||
| 3 | 3.312,4 US$ | 376 ngày 30 phút | 2,3 Tr US$ | 65,8 Tr US$ | 84 | 23,7 N US$ | 0.02% | 0.00% | -0.17% | -2.67% | ||
| 4 | 0,6989 US$ | 351 ngày 21 giờ 10 phút | 1,1 Tr US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 3.316,56 US$ | 1.192 ngày 20 giờ 33 phút | 1,1 Tr US$ | 1,31 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.50% | ||
| 6 | 3.323,22 US$ | 1.149 ngày 6 giờ 51 phút | 272,9 N US$ | 1,31 T US$ | 40 | 10,3 N US$ | 0% | 0.07% | 0.19% | -2.73% | ||
| 7 | 0,01081 US$ | 176 ngày 2 giờ 34 phút | 248,1 N US$ | 7,4 Tr US$ | 6 | 348,01 US$ | 0% | 0% | -0.45% | 2.33% | ||
| 8 | 3.318,34 US$ | 849 ngày 16 giờ 9 phút | 223,1 N US$ | 66,3 Tr US$ | 4 | 138,58 US$ | 0% | 0% | -0.26% | -1.34% | ||
| 9 | 3.317,12 US$ | 175 ngày 23 giờ 7 phút | 156,1 N US$ | 65,9 Tr US$ | 3 | 3,61 US$ | 0% | 0.13% | 0.13% | -5.81% | ||
| 10 | 3.326,52 US$ | 901 ngày 5 giờ 42 phút | 124 N US$ | 824,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.67% | ||
| 11 | 2.997,5 US$ | 1.192 ngày 21 giờ 13 phút | 105,1 N US$ | 7,93 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 3.366,45 US$ | 731 ngày 21 giờ 2 phút | 103,9 N US$ | 67,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.01% | ||
| 13 | 2.999,95 US$ | - | 95,7 N US$ | 535,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 2,09 US$ | 260 ngày 19 giờ 18 phút | 52,8 N US$ | 62,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 3.313,05 US$ | 707 ngày 11 giờ 26 phút | 38,8 N US$ | 65,8 Tr US$ | 141 | 11,4 N US$ | 0.04% | 0.06% | -0.19% | -2.71% | ||
| 16 | 6.594,72 US$ | 175 ngày 6 giờ 1 phút | 23,9 N US$ | 132 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.12% | ||
| 17 | 3.273,24 US$ | 820 ngày 17 giờ 31 phút | 17,8 N US$ | 65,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 3.312,43 US$ | 838 ngày 6 giờ 28 phút | 17,7 N US$ | 65,8 Tr US$ | 134 | 16,6 N US$ | 0.05% | -0.09% | -0.05% | -2.67% | ||
| 19 | 3.321,23 US$ | 848 ngày 21 giờ 41 phút | 11,5 N US$ | 66,1 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.17% | -0.09% | ||
| 20 | 3.234,77 US$ | 583 ngày 21 giờ 47 phút | 10 N US$ | 69,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 3.313,71 US$ | 816 ngày 11 giờ 49 phút | 9,9 N US$ | 65,9 Tr US$ | 40 | 2,8 N US$ | 0% | -0.00% | 0.08% | -2.67% | ||
| 22 | 0,06229 US$ | 174 ngày 5 giờ 4 phút | 7,2 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 3.440,02 US$ | 962 ngày 7 giờ 12 phút | 7,1 N US$ | 1,35 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 4.320,04 US$ | 30 ngày 20 giờ 42 phút | 6,8 N US$ | 105 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 3.341,91 US$ | 568 ngày 18 giờ 35 phút | 6,3 N US$ | 67,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2 US$ | 258 ngày 7 giờ 43 phút | 6,1 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 3.320,27 US$ | 813 ngày 21 giờ 26 phút | 6 N US$ | 66,3 Tr US$ | 14 | 115,63 US$ | 0% | 0% | -0.02% | -2.32% | ||
| 28 | 0,04183 US$ | 412 ngày 13 giờ 12 phút | 5,5 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.06% | ||
| 29 | 3.317,18 US$ | 841 ngày 1 giờ 44 phút | 4,4 N US$ | 66 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.15% | -2.59% | ||
| 30 | 2,28 US$ | 419 ngày 18 giờ 21 phút | 3,8 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 104.925,17 US$ | 646 ngày 20 giờ 42 phút | 3 N US$ | 33,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,003047 US$ | 521 ngày 23 giờ 34 phút | 2,9 N US$ | 186,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1.623,08 US$ | 1.115 ngày 13 giờ 18 phút | 2,9 N US$ | 2,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 4.011,38 US$ | 364 ngày 15 giờ 3 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 5.184,09 US$ | 1.187 ngày 23 giờ 50 phút | 2,5 N US$ | 2,04 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 2.405,87 US$ | 28 ngày 17 giờ 6 phút | 2,1 N US$ | 107,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1.866,2 US$ | 780 ngày 4 giờ 57 phút | 2 N US$ | 37,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 3.311,91 US$ | 544 ngày 1 giờ 28 phút | 2 N US$ | 65,8 Tr US$ | 18 | 62,92 US$ | 0% | 0% | -0.19% | -2.19% | ||
| 39 | 3.312,88 US$ | 176 ngày 2 giờ 43 phút | 1,7 N US$ | 66,1 Tr US$ | 11 | 9,83 US$ | 0% | 0% | -0.69% | -0.70% | ||
| 40 | 0,003614 US$ | 169 ngày 16 giờ 3 phút | 1,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 2.167,5 US$ | 698 ngày 12 giờ 3 phút | 1,1 N US$ | 296,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 3.144,39 US$ | 664 ngày 17 giờ 18 phút | 1,1 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là gì?
"Token cbETH đại diện cho ETH đã锁 vào một dạng có thể giao dịch được".Cung cấp tính linh hoạt để bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng ETH đánh dấu..Người dùng có thể giải nắp cbETH bất cứ khi nào, giúp họ chuyển nó tới ví cá nhân và trao đổi ngoài nền tảng Coinbase..Token đó được gọi là một mã định danh dịch vụ vì nó cho phép các holder lợi dụng việc đặt cược mà không cần đóng băng hoặc khoảng thời gian không phát đồng..Không có phí để bọc ETH đặt cược, nhưng các khoản phí tiêu chuẩn sẽ áp dụng khi gửi hoặc bán lại cbETH.Số lượng đơn vị cbETH nhận được khi bọc dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH và số dư cbETH được phản ánh trên trang tài khoản Coinbase Wrapped Staked ETH..
Thống kê giá của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)
Tính đến 29 tháng 11, 2025, giá hiện tại của token CBETH trên các thị trường DEX là 3.370,06 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 2,65 Tr US$. Token CBETH giao dịch trên 5 blockchain và 299 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 5.814 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 6.387.089,53 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CBETH là 6.387.089,53 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là 11,87 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CBETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Coinbase Wrapped Staked ETH CBETH được phát hành trên Polygon, Optimism, Arbitrum, Base và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CBETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CBETH sang USD là 3.311,16 US$ tính đến 14:19 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CBETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,00030200864674950127 CBETH với 1 USD.



