| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.174,21 US$ | 805 ngày 5 giờ 28 phút | 2,6 Tr US$ | 148,7 Tr US$ | 236 | 81,1 N US$ | -0.06% | -0.28% | -0.60% | 1.90% | ||
| 2 | 1.923,05 US$ | - | 1,9 Tr US$ | 502,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 2.181,79 US$ | 1.421 ngày 6 giờ 43 phút | 613,2 N US$ | 859,1 Tr US$ | 4 | 333,83 US$ | 0% | 0% | 0.00% | 2.00% | ||
| 4 | 2.181,38 US$ | 604 ngày 10 giờ 40 phút | 304,4 N US$ | 149,2 Tr US$ | 13 | 160,73 US$ | 0% | -0.05% | -0.32% | 2.26% | ||
| 5 | 2.181,82 US$ | 1.072 ngày 7 giờ 53 phút | 280,6 N US$ | 149,3 Tr US$ | 5 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.13% | 2.78% | ||
| 6 | 1.874,29 US$ | 1.421 ngày 7 giờ 23 phút | 149,5 N US$ | 4,51 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.134,88 US$ | 404 ngày 9 giờ 17 phút | 116,2 N US$ | 144,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.55% | ||
| 8 | 2.175,98 US$ | 935 ngày 21 giờ 36 phút | 102,3 N US$ | 148,9 Tr US$ | 70 | 372,56 US$ | 0% | -0.21% | -0.42% | 1.77% | ||
| 9 | 0,3558 US$ | 580 ngày 7 giờ 20 phút | 100 N US$ | 561,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2.040,71 US$ | 960 ngày 7 giờ 12 phút | 61,5 N US$ | 114,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2.174,05 US$ | 896 ngày 23 giờ 39 phút | 59,2 N US$ | 148,7 Tr US$ | 201 | 52,1 N US$ | -0.05% | -0.27% | -0.51% | 1.72% | ||
| 12 | 0,001089 US$ | 133 ngày 6 giờ 57 phút | 50,8 N US$ | 44 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -7.39% | ||
| 13 | 2.189,4 US$ | 160 ngày 4 giờ 40 phút | 50,5 N US$ | 149,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.89% | ||
| 14 | 1,24 US$ | 489 ngày 5 giờ 28 phút | 47,4 N US$ | 37,5 Tr US$ | 1 | 2,82 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.84% | ||
| 15 | 2.180,32 US$ | 1.078 ngày 2 giờ 19 phút | 36,7 N US$ | 149,2 Tr US$ | 23 | 424,99 US$ | 0% | 0% | 0.00% | 2.71% | ||
| 16 | 2.175,2 US$ | 1.066 ngày 16 giờ 38 phút | 23,8 N US$ | 148,8 Tr US$ | 70 | 237,38 US$ | 0% | -0.39% | -0.39% | 2.06% | ||
| 17 | 4.287,65 US$ | 403 ngày 16 giờ 11 phút | 14,5 N US$ | 280,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2.128,26 US$ | 1.049 ngày 3 giờ 41 phút | 10,3 N US$ | 139,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 3.234,77 US$ | 812 ngày 7 giờ 57 phút | 10 N US$ | 69,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 2.137,62 US$ | 791 ngày 17 giờ 15 phút | 8,2 N US$ | 54 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,06229 US$ | 402 ngày 15 giờ 14 phút | 7,2 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 4.320,04 US$ | 259 ngày 6 giờ 52 phút | 6,8 N US$ | 105 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2 US$ | 486 ngày 17 giờ 53 phút | 6,1 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 2.019,3 US$ | 1.077 ngày 7 giờ 51 phút | 5,7 N US$ | 124,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 2.162,05 US$ | 1.129 ngày 15 giờ 52 phút | 4,1 N US$ | 493,2 N US$ | 1 | 10,79 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.41% | ||
| 26 | 2,28 US$ | 648 ngày 4 giờ 31 phút | 3,8 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1.829,73 US$ | 1.190 ngày 17 giờ 22 phút | 3,6 N US$ | 720,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,0002182 US$ | 264 ngày 11 giờ 51 phút | 3,5 N US$ | 218,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 6.48% | ||
| 29 | 0,02508 US$ | 640 ngày 23 giờ 23 phút | 3,2 N US$ | 2,5 Tr US$ | 3 | 5,12 US$ | 0% | 0% | -0.63% | 0.34% | ||
| 30 | 0,003047 US$ | 750 ngày 9 giờ 44 phút | 2,9 N US$ | 186,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1.623,08 US$ | 1.343 ngày 23 giờ 29 phút | 2,9 N US$ | 2,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 2.127,96 US$ | 1.042 ngày 7 giờ 37 phút | 2,8 N US$ | 139,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 4.011,38 US$ | 593 ngày 1 giờ 13 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 3.136,31 US$ | 215 ngày 1 giờ 27 phút | 2,8 N US$ | 63,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 2.039,56 US$ | 1.069 ngày 11 giờ 55 phút | 2,4 N US$ | 119,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 2.174,27 US$ | 797 ngày 4 giờ 45 phút | 2,1 N US$ | 148,7 Tr US$ | 56 | 644,42 US$ | -0.03% | -0.26% | -0.49% | 1.89% | ||
| 37 | 2.405,87 US$ | 257 ngày 3 giờ 16 phút | 2,1 N US$ | 107,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 2.173,08 US$ | 772 ngày 11 giờ 38 phút | 1,9 N US$ | 148,7 Tr US$ | 19 | 104,61 US$ | 0% | 0% | -0.26% | 2.01% | ||
| 39 | 0,003614 US$ | 398 ngày 2 giờ 13 phút | 1,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2.167,5 US$ | 926 ngày 22 giờ 13 phút | 1,1 N US$ | 296,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 2.332,93 US$ | 1.416 ngày 10 giờ | 1,1 N US$ | 918,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 3.144,39 US$ | 893 ngày 3 giờ 28 phút | 1,1 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là gì?
"Token cbETH đại diện cho ETH đã锁 vào một dạng có thể giao dịch được".Cung cấp tính linh hoạt để bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng ETH đánh dấu..Người dùng có thể giải nắp cbETH bất cứ khi nào, giúp họ chuyển nó tới ví cá nhân và trao đổi ngoài nền tảng Coinbase..Token đó được gọi là một mã định danh dịch vụ vì nó cho phép các holder lợi dụng việc đặt cược mà không cần đóng băng hoặc khoảng thời gian không phát đồng..Không có phí để bọc ETH đặt cược, nhưng các khoản phí tiêu chuẩn sẽ áp dụng khi gửi hoặc bán lại cbETH.Số lượng đơn vị cbETH nhận được khi bọc dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH và số dư cbETH được phản ánh trên trang tài khoản Coinbase Wrapped Staked ETH..
Thống kê giá của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)
Tính đến 16 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token CBETH trên các thị trường DEX là 2.205,84 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 2,92 Tr US$. Token CBETH giao dịch trên 5 blockchain và 358 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 9.114 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 11.971.370,66 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CBETH là 11.971.370,66 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là 7,71 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CBETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Coinbase Wrapped Staked ETH CBETH được phát hành trên Polygon, Optimism, Arbitrum, Base và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CBETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CBETH sang USD là 2.174,21 US$ tính đến 00:29 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CBETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0004599360875097751 CBETH với 1 USD.



