| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.045,92 US$ | - | 11,7 Tr US$ | 521,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.296,25 US$ | 703 ngày 12 giờ 30 phút | 1,8 Tr US$ | 51,9 Tr US$ | 428 | 85,4 N US$ | -0.04% | 0.18% | -0.95% | -0.70% | ||
| 3 | 2.297,49 US$ | 834 ngày 4 giờ 37 phút | 926,9 N US$ | 51,9 Tr US$ | 30 | 14,2 N US$ | 0% | 0.31% | -0.70% | -0.57% | ||
| 4 | 0,4142 US$ | 478 ngày 14 giờ 21 phút | 642,1 N US$ | 653,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 2.290,25 US$ | 502 ngày 17 giờ 41 phút | 505,2 N US$ | 51,8 Tr US$ | 3 | 211,38 US$ | 0% | 0% | -0.98% | -1.05% | ||
| 6 | 2.326,57 US$ | 970 ngày 14 giờ 54 phút | 450,4 N US$ | 52,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.05% | ||
| 7 | 2.308,99 US$ | 1.319 ngày 13 giờ 45 phút | 382,9 N US$ | 909,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.058,8 US$ | 1.319 ngày 14 giờ 24 phút | 157,3 N US$ | 4,73 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.317,24 US$ | 302 ngày 16 giờ 18 phút | 106,7 N US$ | 52,4 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.19% | ||
| 10 | 0,005183 US$ | 302 ngày 19 giờ 45 phút | 89,4 N US$ | 3,7 Tr US$ | 2 | 103,69 US$ | 0% | 0% | -0.21% | 3.18% | ||
| 11 | 2.311,2 US$ | 1.027 ngày 22 giờ 54 phút | 79,5 N US$ | 529,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2.288,96 US$ | 858 ngày 14 giờ 13 phút | 69,5 N US$ | 49,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 2.298,44 US$ | 976 ngày 9 giờ 20 phút | 66,1 N US$ | 52 Tr US$ | 3 | 4,67 US$ | 0% | 0.02% | -0.64% | -0.54% | ||
| 14 | 2.223,21 US$ | 8 ngày 17 giờ 4 phút | 61,5 N US$ | 49,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 2.297,45 US$ | 1.276 ngày 3 phút | 57,9 N US$ | 904,6 Tr US$ | 4 | 239,97 US$ | -0.03% | -0.08% | -0.71% | -0.66% | ||
| 16 | 2.313,52 US$ | 58 ngày 11 giờ 41 phút | 54 N US$ | 52,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 2.296,94 US$ | 795 ngày 6 giờ 41 phút | 53,8 N US$ | 51,9 Tr US$ | 116 | 38,9 N US$ | -0.07% | 0.18% | -0.93% | -0.65% | ||
| 18 | 2.296,81 US$ | 964 ngày 23 giờ 39 phút | 42,2 N US$ | 51,9 Tr US$ | 25 | 1,6 N US$ | 0% | 0.46% | -0.92% | -0.66% | ||
| 19 | 1,29 US$ | 387 ngày 12 giờ 29 phút | 24,4 N US$ | 38,8 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.12% | ||
| 20 | 4.561,59 US$ | 301 ngày 23 giờ 13 phút | 15,9 N US$ | 102,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.307,39 US$ | 947 ngày 10 giờ 42 phút | 11,5 N US$ | 50,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 3.234,77 US$ | 710 ngày 14 giờ 59 phút | 10 N US$ | 69,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2.137,62 US$ | 690 ngày 16 phút | 8,2 N US$ | 54 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 2.404,61 US$ | 975 ngày 14 giờ 52 phút | 7,3 N US$ | 53,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,06229 US$ | 300 ngày 22 giờ 15 phút | 7,2 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 4.320,04 US$ | 157 ngày 13 giờ 54 phút | 6,8 N US$ | 105 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 2 US$ | 385 ngày 54 phút | 6,1 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 2.299,38 US$ | 670 ngày 18 giờ 40 phút | 5 N US$ | 52 Tr US$ | 28 | 260,4 US$ | 0% | 0.03% | -0.61% | -0.87% | ||
| 29 | 2.332,62 US$ | 1.089 ngày 23 phút | 4,6 N US$ | 918,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,0003178 US$ | 162 ngày 18 giờ 52 phút | 4,3 N US$ | 317,9 N US$ | 3 | 11,37 US$ | 0% | -0.62% | -0.62% | -1.28% | ||
| 31 | 2,28 US$ | 546 ngày 11 giờ 33 phút | 3,8 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,02829 US$ | 539 ngày 6 giờ 24 phút | 3,5 N US$ | 2,8 Tr US$ | 1 | 2,25 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.50% | ||
| 33 | 2.404,65 US$ | 940 ngày 14 giờ 38 phút | 3,4 N US$ | 52,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,003047 US$ | 648 ngày 16 giờ 45 phút | 2,9 N US$ | 186,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1.623,08 US$ | 1.242 ngày 6 giờ 30 phút | 2,9 N US$ | 2,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 4.011,38 US$ | 491 ngày 8 giờ 14 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 3.136,31 US$ | 113 ngày 8 giờ 29 phút | 2,8 N US$ | 63,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 2.290,32 US$ | 967 ngày 18 giờ 56 phút | 2,7 N US$ | 51,8 Tr US$ | 13 | <1 US$ | 0% | -0.26% | -1.18% | -1.16% | ||
| 39 | 2.425,92 US$ | 695 ngày 11 giờ 47 phút | 2,2 N US$ | 53,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2.405,87 US$ | 155 ngày 10 giờ 17 phút | 2,1 N US$ | 107,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,003614 US$ | 296 ngày 9 giờ 14 phút | 1,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 2.167,5 US$ | 825 ngày 5 giờ 15 phút | 1,1 N US$ | 296,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 2.332,93 US$ | 1.314 ngày 17 giờ 2 phút | 1,1 N US$ | 918,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 3.144,39 US$ | 791 ngày 10 giờ 30 phút | 1,1 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là gì?
"Token cbETH đại diện cho ETH đã锁 vào một dạng có thể giao dịch được".Cung cấp tính linh hoạt để bán, chuyển nhượng hoặc sử dụng ETH đánh dấu..Người dùng có thể giải nắp cbETH bất cứ khi nào, giúp họ chuyển nó tới ví cá nhân và trao đổi ngoài nền tảng Coinbase..Token đó được gọi là một mã định danh dịch vụ vì nó cho phép các holder lợi dụng việc đặt cược mà không cần đóng băng hoặc khoảng thời gian không phát đồng..Không có phí để bọc ETH đặt cược, nhưng các khoản phí tiêu chuẩn sẽ áp dụng khi gửi hoặc bán lại cbETH.Số lượng đơn vị cbETH nhận được khi bọc dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang cbETH và số dư cbETH được phản ánh trên trang tài khoản Coinbase Wrapped Staked ETH..
Thống kê giá của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH)
Tính đến 5 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token CBETH trên các thị trường DEX là 2.346,11 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 918.865,84 US$. Token CBETH giao dịch trên 5 blockchain và 327 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 4.020 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.153.047,93 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CBETH là 1.153.047,93 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Coinbase Wrapped Staked ETH (CBETH) là 18,26 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CBETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Coinbase Wrapped Staked ETH CBETH được phát hành trên Polygon, Optimism, Arbitrum, Base và Ethereum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CBETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CBETH sang USD là 2.304,41 US$ tính đến 07:30 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CBETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,00043394951666222775 CBETH với 1 USD.



