| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,07911 US$ | 64 ngày 15 giờ 56 phút | 237,4 Tr US$ | 202,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,07923 US$ | 2.005 ngày 6 giờ 44 phút | 895,9 N US$ | 203,2 Tr US$ | 112 | 4,1 N US$ | -0.32% | 0.16% | -0.58% | -0.80% | ||
| 3 | 0,0785 US$ | 1.295 ngày 13 giờ 10 phút | 233,1 N US$ | 201,3 Tr US$ | 3 | 18,02 US$ | 0% | 0% | -1.99% | -2.21% | ||
| 4 | 0,07794 US$ | 336 ngày 23 giờ 42 phút | 111 N US$ | 77,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.50% | ||
| 5 | 0,07895 US$ | 1.958 ngày 16 giờ 40 phút | 110,3 N US$ | 202,4 Tr US$ | 27 | 301,72 US$ | -0.46% | -0.14% | -0.81% | -1.38% | ||
| 6 | 0,07924 US$ | 1.295 ngày 13 giờ 52 phút | 93,8 N US$ | 203,2 Tr US$ | 118 | 7 N US$ | -0.31% | 0.22% | -0.49% | -0.91% | ||
| 7 | 0,07897 US$ | 2.001 ngày 2 giờ 8 phút | 44 N US$ | 202,5 Tr US$ | 16 | 98,88 US$ | -0.16% | -0.12% | -0.78% | -0.75% | ||
| 8 | 0,07888 US$ | 2.002 ngày 19 giờ 16 phút | 42,1 N US$ | 202,3 Tr US$ | 34 | 484,18 US$ | -0.13% | -1.07% | -0.96% | -1.55% | ||
| 9 | 0,07999 US$ | 1.192 ngày 17 giờ 33 phút | 41,4 N US$ | 205,1 Tr US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0% | 2.03% | 2.03% | ||
| 10 | 0,07889 US$ | 802 ngày 8 giờ 47 phút | 34,3 N US$ | 202,3 Tr US$ | 11 | 216,36 US$ | -0.12% | -0.19% | -0.58% | -1.31% | ||
| 11 | 0,002204 US$ | 1.984 ngày 23 giờ 48 phút | 30,9 N US$ | 290,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,07897 US$ | 2.010 ngày 22 giờ 6 phút | 25,7 N US$ | 202,5 Tr US$ | 5 | 40,78 US$ | 0% | -0.09% | -0.46% | -0.74% | ||
| 13 | 0,07852 US$ | 1.106 ngày 22 giờ 25 phút | 25,4 N US$ | 201,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,07907 US$ | 1.950 ngày 36 phút | 23,6 N US$ | 202,7 Tr US$ | 3 | 10,13 US$ | 0% | 0% | -0.86% | 0.08% | ||
| 15 | 0,0000333 US$ | 21 ngày 20 giờ 2 phút | 20,1 N US$ | 33,3 N US$ | 10 | 300,98 US$ | 0% | 0.96% | -3.13% | 27.25% | ||
| 16 | 0,07893 US$ | 1.966 ngày 19 giờ 11 phút | 19,5 N US$ | 202,4 Tr US$ | 8 | 64,53 US$ | -0.59% | -0.16% | -0.64% | -1.29% | ||
| 17 | 0,07924 US$ | 1.139 ngày 21 giờ 15 phút | 19,4 N US$ | 203,2 Tr US$ | 5 | 30,4 US$ | 0% | 0.28% | -0.13% | -0.78% | ||
| 18 | 0,0792 US$ | 2.082 ngày 1 giờ 20 phút | 14,5 N US$ | 203,1 Tr US$ | 8 | 26,5 US$ | 0% | 0.26% | -0.68% | -0.24% | ||
| 19 | 0,00001595 US$ | 43 ngày 14 giờ 48 phút | 12,4 N US$ | 16 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.63% | ||
| 20 | 0,00001432 US$ | 43 ngày 3 giờ 10 phút | 12,2 N US$ | 14,3 N US$ | 2 | 69,93 US$ | 0% | 0% | -0.58% | 35.92% | ||
| 21 | 0,07669 US$ | 1.447 ngày 18 giờ 22 phút | 11,5 N US$ | 196,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,07957 US$ | 1.740 ngày 2 giờ 42 phút | 11,2 N US$ | 204 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.71% | ||
| 23 | 0,00001318 US$ | 43 ngày 16 giờ 30 phút | 11 N US$ | 13,2 N US$ | 1 | 1,32 US$ | 0% | 0% | 0% | -29.45% | ||
| 24 | 0,00001049 US$ | 43 ngày 11 giờ 22 phút | 10,2 N US$ | 10,5 N US$ | 1 | 72,4 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,5215 US$ | 632 ngày 9 giờ 39 phút | 9,7 N US$ | 39,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,1318 US$ | 1 ngày 3 giờ 53 phút | 9,6 N US$ | 2,8 Tr US$ | 11 | 3,2 N US$ | 0% | 0% | 10.50% | 259,705% | ||
| 27 | 0,3509 US$ | 639 ngày 6 giờ 55 phút | 8,8 N US$ | 899,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,056925 US$ | 43 ngày 11 giờ 25 phút | 8,7 N US$ | 6,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -17.43% | ||
| 29 | 0,055544 US$ | 41 ngày 2 giờ 45 phút | 8,1 N US$ | 5,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,07982 US$ | 2.025 ngày 17 giờ 16 phút | 7,7 N US$ | 204,7 Tr US$ | 3 | 6,34 US$ | 0% | 0% | 0.55% | 0.08% | ||
| 31 | 0,07934 US$ | 2.011 ngày 7 giờ 22 phút | 7,3 N US$ | 203,4 Tr US$ | 8 | 15,09 US$ | 0.17% | 0.15% | -0.04% | 0.35% | ||
| 32 | 0,1803 US$ | 580 ngày 19 giờ 42 phút | 7,2 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,054535 US$ | 43 ngày 4 giờ 35 phút | 7 N US$ | 4,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,008521 US$ | 682 ngày 3 giờ 42 phút | 7 N US$ | 381,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,054324 US$ | 43 ngày 11 giờ 18 phút | 6,6 N US$ | 4,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -14.23% | ||
| 36 | 0,056474 US$ | 43 ngày 15 giờ 9 phút | 6,3 N US$ | 6,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,056052 US$ | 43 ngày 13 giờ 43 phút | 6 N US$ | 6,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,053641 US$ | 37 ngày 18 giờ 56 phút | 5,9 N US$ | 3,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,053501 US$ | 43 ngày 3 giờ 13 phút | 5,8 N US$ | 3,5 N US$ | 2 | 5,93 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,053031 US$ | 40 ngày 15 phút | 5,8 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,055716 US$ | 43 ngày 14 giờ 1 phút | 5,7 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,052843 US$ | 43 ngày 3 giờ 59 phút | 5,7 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,053282 US$ | 43 ngày 11 giờ 23 phút | 5,6 N US$ | 3,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,053174 US$ | 43 ngày 6 giờ 18 phút | 5,6 N US$ | 3,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,055502 US$ | 43 ngày 13 giờ 38 phút | 5,5 N US$ | 5,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,07901 US$ | 3 ngày 15 giờ 15 phút | 5,5 N US$ | 202,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.00% | ||
| 47 | 0,07913 US$ | 802 ngày 8 giờ 49 phút | 5,4 N US$ | 202,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.13% | ||
| 48 | 0,054821 US$ | 43 ngày 12 giờ 19 phút | 5,3 N US$ | 4,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,055265 US$ | 43 ngày 12 giờ 32 phút | 5,3 N US$ | 5,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,07841 US$ | 3 ngày 18 giờ 11 phút | 5,3 N US$ | 201,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.55% | ||
Binance-Peg Dogecoin (DOGE) là gì?
Đồng tiền ảo được gắn kết chuỗi thông minh Binance của "Dogecoin" (DOGE) là một loại tiền điện tử, giúp tạo thành cầu nối giữa Đồng tiền cũ gốc (DOGE) và hệ thống chuỗi thông minh Binance.Token này cho phép người dùng truy cập và sử dụng tài sản của Dogecoin bên trong mạng lưới Binance, cung cấp khả năng thanh toán và tiếp cận tốt hơn cho người sở hữu Dogecoin..Tính thực sự Binance-Peg Dogecoin là một cửa hình Binance-Smart-Chain, tại sai ở này chúng có thể được tính tạo tốt và thông thoang trong bài toan rộn của một số DApps tính đã giữ trong hệ thống Binance..Điều này cho phép người dùng Dogecoin tham gia với nhiều nền tảng và giao thức thanh toán mã nguồn mở rộng hơn..Một trong những lợi ích chính của token Dogecoin được Peg với binance là khả năng chuyển đổi dễ dàng và chuyển nhượng tài sản dogecoin giữa các mạng Ethereum và Binance Smart Chain..Người dùng có thể nạp tiền DOGE của họ vào nền tảng Binane và nhận được một khoản tương ứng bằng tiền DOGE được ghép (stable coin), sau đó có thể sử dụng trong hệ sinh thái Binane..Nhiều người dùng đã mua bán mã tiền điện tử Binance- Peg Dogecoin trên nhiều sàn giao dịch tài chính tiền điện tử.Vốn thị trường và giao dịch của Token phản ánh nhu cầu tăng lên đối với các tài sản có liên quan tới Đổi Cọc và sự tích hợp ngày càng nhiều của đồng tiền ảo gốc vào hệ sinh thái Blockchain rộng lớn hơn..
Thống kê giá của Binance-Peg Dogecoin (DOGE)
Tính đến 20 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token DOGE trên các thị trường DEX là 0,08033 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 898.432,84 US$. Token DOGE giao dịch trên 2 blockchain và 1619 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 6.223 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 422.581,63 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Binance-Peg Dogecoin (DOGE) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token DOGE là 422.581,63 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Binance-Peg Dogecoin (DOGE) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Binance-Peg Dogecoin (DOGE) là 240,47 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token DOGE được phát hành trên blockchain nào?
Token Binance-Peg Dogecoin DOGE được phát hành trên BNB Chain và Avalanche.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang DOGE là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 DOGE sang USD là 0,07911 US$ tính đến 08:51 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu DOGE với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 12,639167766743707 DOGE với 1 USD.



