Thông tin về cặp mert-USDC
- Đã gộp mert:
- 68.195,87
- Đã gộp USDC:
- 12.244,92 US$
Thống kê giá mert/USDC trên Solana
Tính đến 30 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token mert trên DEX Raydium CPMM là 0,1683 US$. Giá mert là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token mert là SUhzKcEZdShM9ifMb7kDKwAdjy6R9MogwG4fWiZtime với vốn hóa thị trường 16.345,92 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 8bDJij1amKEFpottzUfh3p7QfnNfzUBRoEf18QAifjaf với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 23.722,65 US$. Cặp giao dịch mert/USDC hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của mert/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của mert/USDC với địa chỉ hợp đồng 8bDJij1amKEFpottzUfh3p7QfnNfzUBRoEf18QAifjaf là 23.722,65 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool mert/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của mert/USDC là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool mert/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool mert/USDC có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 mert so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 mert so với USDC là 0,1683, ghi nhận vào lúc 02:05 UTC.
1 mert đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 mert sang USD là 0,1683 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá mert-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | 17:59:57 | sell | 14,03 US$ | 0,1683 US$ | 14,03 | 0,1683 | 83,39 | 3cW4...ztxL | |
| 21/04/2026 | 17:26:14 | sell | 31,95 US$ | 0,1689 US$ | 31,95 | 0,1689 | 189,12 | LAZA...4p6o | |
| 21/04/2026 | 17:20:08 | sell | 246,81 US$ | 0,1729 US$ | 246,81 | 0,1729 | 1.427,18 | 2ZXa...ASfX | |
| 21/04/2026 | 17:19:07 | buy | 15 US$ | 0,1798 US$ | 15 | 0,1798 | 83,39 | 2CAg...mKjM | |
| 21/04/2026 | 17:17:09 | buy | 249,75 US$ | 0,1749 US$ | 249,75 | 0,1749 | 1.427,18 | 2Haz...qahA | |
| 21/04/2026 | 17:17:09 | buy | 33,88 US$ | 0,1791 US$ | 33,88 | 0,1791 | 189,12 | cB8i...Zg8k | |
| 21/04/2026 | 17:16:52 | sell | 96,19 US$ | 0,1693 US$ | 96,19 | 0,1693 | 567,85 | 4s7g...13dT | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 12 US$ | 0,1751 US$ | 12 | 0,1751 | 68,54 | 5raq...z9Fb | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 13,78 US$ | 0,1737 US$ | 13,78 | 0,1737 | 79,32 | 5zrf...pM2c | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 10,93 US$ | 0,1733 US$ | 10,93 | 0,1733 | 63,06 | kKHW...EhrM | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 11,52 US$ | 0,1726 US$ | 11,52 | 0,1726 | 66,72 | 63is...waqB | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 11,41 US$ | 0,1744 US$ | 11,41 | 0,1744 | 65,43 | 3ahj...bF3r | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 13,63 US$ | 0,1762 US$ | 13,63 | 0,1762 | 77,35 | 2c5A...GEgN | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 13,52 US$ | 0,1758 US$ | 13,52 | 0,1758 | 76,92 | 3DBA...Sxm2 | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 12,47 US$ | 0,1766 US$ | 12,47 | 0,1766 | 70,64 | JLLM...ZmzM | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 11,64 US$ | 0,1773 US$ | 11,64 | 0,1773 | 65,63 | 6w9R...WF2o | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 13,61 US$ | 0,173 US$ | 13,61 | 0,173 | 78,68 | 3jKP...S4mh | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 11,12 US$ | 0,1741 US$ | 11,12 | 0,1741 | 63,87 | o4oA...f1o9 | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 12,86 US$ | 0,1716 US$ | 12,86 | 0,1716 | 74,96 | 4LdG...aWdK | |
| 21/04/2026 | 17:15:22 | sell | 10,87 US$ | 0,1723 US$ | 10,87 | 0,1723 | 63,12 | 4gYX...CyyN |