Thông tin về cặp XAUM-USDC
- Đã gộp XAUM:
- 65,23
- Đã gộp USDC:
- 45.446,7 US$
Thống kê giá XAUM/USDC trên Solana
Tính đến 19 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token XAUM trên DEX Raydium CLMM là 4.805,88 US$. Giá XAUM là giảm -2,96% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.982,09 US$. Hợp đồng token XAUM là 5aLhp9VnUEKcsdtkfsf2DUgpJfomx7GmYVny24dHUZoB với vốn hóa thị trường 926.998,24 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là GxmnK8EyEhNebxCGiosFmG7Vjk2Njvt2cMcz2uUhWxL1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 358.960,10 US$. Cặp giao dịch XAUM/USDC hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của XAUM/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của XAUM/USDC với địa chỉ hợp đồng GxmnK8EyEhNebxCGiosFmG7Vjk2Njvt2cMcz2uUhWxL1 là 358.960,10 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool XAUM/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của XAUM/USDC là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 6 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool XAUM/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool XAUM/USDC có khối lượng giao dịch là 1.982,09 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 XAUM so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 XAUM so với USDC là 4.805,88, ghi nhận vào lúc 10:02 UTC.
1 XAUM đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 XAUM sang USD là 4.805,88 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá XAUM-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | 08:43:13 | sell | 300,36 US$ | 4.805,88 US$ | 300,36 | 4.805,88 | 0,0625 | 4vPs...oQp2 | |
| 19/03/2026 | 08:11:37 | sell | 302,02 US$ | 4.832,38 US$ | 302,02 | 4.832,38 | 0,0625 | hvqS...Mpo4 | |
| 19/03/2026 | 07:45:55 | sell | 303,68 US$ | 4.859,01 US$ | 303,68 | 4.859,01 | 0,0625 | 4mpM...wnvK | |
| 19/03/2026 | 06:48:57 | sell | 458,64 US$ | 4.892,17 US$ | 458,64 | 4.892,17 | 0,09375 | 5cR2...H7Zp | |
| 19/03/2026 | 06:37:22 | sell | 307,84 US$ | 4.925,5 US$ | 307,84 | 4.925,5 | 0,0625 | 2aPx...FNiY | |
| 18/03/2026 | 20:13:47 | sell | 309,52 US$ | 4.952,41 US$ | 309,52 | 4.952,41 | 0,0625 | 3hLL...39MW |