Thông tin về cặp YELLOW-SOL
- Đã gộp YELLOW:
- 842,67 Tr
- Đã gộp SOL:
- 27,46 US$
Thống kê giá YELLOW/SOL trên Solana
Tính đến 25 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token YELLOW trên DEX Raydium là 0,000002312 US$. Giá YELLOW là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token YELLOW là 8LTJnn7CAbrjyBRv5QBRDXHAi7h1NjDHcbUBtP8ETZXF với vốn hóa thị trường 2.311,13 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 9ZPKJm1aaqv3odfEyoFF8RT6xEtjoAyoh5D2KNLaPDKw với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.902,10 US$. Cặp giao dịch YELLOW/SOL hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của YELLOW/SOL hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của YELLOW/SOL với địa chỉ hợp đồng 9ZPKJm1aaqv3odfEyoFF8RT6xEtjoAyoh5D2KNLaPDKw là 3.902,10 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool YELLOW/SOL trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của YELLOW/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool YELLOW/SOL trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool YELLOW/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 YELLOW so với SOL là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 YELLOW so với SOL là 0,0000000325, ghi nhận vào lúc 00:12 UTC.
1 YELLOW đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 YELLOW sang USD là 0,000002312 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá YELLOW-SOL
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá SOL | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | 08:06:05 | sell | 0,346 US$ | 0,052312 US$ | 0,004865 | 0,07325 | 149.668,67 | 4ikJ...3WCN | |
| 14/06/2026 | 11:33:28 | sell | 0,8993 US$ | 0,052219 US$ | 0,01318 | 0,073253 | 405.271,8 | 52hs...j2XB | |
| 07/05/2026 | 06:05:51 | sell | 0,1106 US$ | 0,052884 US$ | 0,001248 | 0,073254 | 38.365,91 | 5FZP...pyD5 | |
| 07/04/2026 | 03:16:32 | sell | 0,01882 US$ | 0,052598 US$ | 0,0002357 | 0,073254 | 7.242 | 3iFm...vMbC | |
| 06/04/2026 | 23:46:43 | sell | 0,01885 US$ | 0,052604 US$ | 0,0002357 | 0,073255 | 7.242 | 2rkD...ykph | |
| 25/03/2026 | 03:31:37 | sell | 0,02955 US$ | 0,052965 US$ | 0,0003245 | 0,073255 | 9.969 | 3rEx...EGFY |