Thông tin về cặp WAGMI-SOL
- Đã gộp WAGMI:
- 633,76 Tr
- Đã gộp SOL:
- 43,15 US$
Thống kê giá WAGMI/SOL trên Solana
Tính đến 31 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token WAGMI trên DEX Raydium là 0,000005824 US$. Giá WAGMI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WAGMI là ErmX7Ef3YH8oKwVhm2RGSenuw7kZAdwbvswgW18Ctyni với vốn hóa thị trường 5.639,76 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là GWBHFaCb9fpyYvenASnAoxDbmEsZgbmUqvD5gbpeP987 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7.391,83 US$. Cặp giao dịch WAGMI/SOL hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của WAGMI/SOL hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của WAGMI/SOL với địa chỉ hợp đồng GWBHFaCb9fpyYvenASnAoxDbmEsZgbmUqvD5gbpeP987 là 7.391,83 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool WAGMI/SOL trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của WAGMI/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool WAGMI/SOL trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool WAGMI/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 WAGMI so với SOL là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 WAGMI so với SOL là 0,00000006792, ghi nhận vào lúc 21:05 UTC.
1 WAGMI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 WAGMI sang USD là 0,000005824 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá WAGMI-SOL
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá SOL | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | 19:16:17 | sell | 0,02547 US$ | 0,055824 US$ | 0,0002971 | 0,076792 | 4.374,68 | bVdJ...UZro | |
| 17/05/2026 | 03:03:21 | sell | 13,66 US$ | 0,055872 US$ | 0,1586 | 0,076817 | 2,33 Tr | akYh...xse1 | |
| 25/04/2026 | 15:54:35 | sell | 0,1178 US$ | 0,055901 US$ | 0,001366 | 0,076843 | 19.966,92 | WDhu...T6Av | |
| 18/04/2026 | 15:43:08 | sell | 128,31 US$ | 0,056145 US$ | 1,47 | 0,077077 | 20,88 Tr | 3SXa...U7EH | |
| 18/04/2026 | 15:42:44 | buy | 128,93 US$ | 0,056174 US$ | 1,48 | 0,077111 | 20,88 Tr | hwrM...EXKJ | |
| 04/04/2026 | 21:11:23 | sell | 0,06639 US$ | 0,055538 US$ | 0,0008203 | 0,076842 | 11.989,15 | 5ahf...fpck |