Thông tin về cặp TRUMPE-SOL
- Đã gộp TRUMPE:
- 884,78 Tr
- Đã gộp SOL:
- 36,63 US$
Thống kê giá TRUMPE/SOL trên Solana
Tính đến 14 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token TRUMPE trên DEX Raydium là 0,000005312 US$. Giá TRUMPE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token TRUMPE là HJDX5wVmK59qx8s1q34E1gzUjgmpPU5niv47eVWSpump với vốn hóa thị trường 5.300,76 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là B5pADf2aMsojx1B6xquFAUGW64h3Up6G4CyKW1wS1xpF với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 9.413,33 US$. Cặp giao dịch TRUMPE/SOL hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của TRUMPE/SOL hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của TRUMPE/SOL với địa chỉ hợp đồng B5pADf2aMsojx1B6xquFAUGW64h3Up6G4CyKW1wS1xpF là 9.413,33 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool TRUMPE/SOL trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của TRUMPE/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool TRUMPE/SOL trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool TRUMPE/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 TRUMPE so với SOL là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 TRUMPE so với SOL là 0,00000004128, ghi nhận vào lúc 16:04 UTC.
1 TRUMPE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 TRUMPE sang USD là 0,000005312 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá TRUMPE-SOL
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá SOL | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | 16:23:07 | sell | 1,44 US$ | 0,055312 US$ | 0,01123 | 0,074128 | 272.171,94 | 4ixU...9vvU | |
| 21/01/2026 | 16:17:13 | buy | 1,45 US$ | 0,055361 US$ | 0,01129 | 0,074149 | 272.171,94 | 5Tpo...NVpJ | |
| 21/01/2026 | 15:20:38 | sell | 2,62 US$ | 0,055389 US$ | 0,02012 | 0,074129 | 487.412,67 | 4hVi...UrQt | |
| 02/01/2026 | 13:38:58 | sell | 255,21 US$ | 0,055587 US$ | 1,99 | 0,074357 | 45,68 Tr | 49mq...qu1d | |
| 02/01/2026 | 13:04:35 | buy | 256,64 US$ | 0,055618 US$ | 2 | 0,074378 | 45,68 Tr | ga6H...zkjr | |
| 02/01/2026 | 12:42:53 | sell | 0,4533 US$ | 0,055303 US$ | 0,003531 | 0,074131 | 85.477,83 | 4hCB...nSt8 |