WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp PROUD-SOL

Giá USD
0,00008315 US$
Giá
0,067851 SOL
TVL
14.498,51 US$
Vốn hóa thị trường
83,1 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
7yvcwph3fPYzirvWjKL6S7kYHBRWWskRndRtgMQhjSHP
PROUD:
7r7U6VMqJ6SyBqSJUHipJP4LdUdEog3Lt5epMv2Kpump
SOL:
So11111111111111111111111111111111111111112
Đã gộp PROUD:
178,49 Tr
Đã gộp SOL:
140,45 US$

Thống kê giá PROUD/SOL trên Solana

Tính đến 5 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token PROUD trên DEX Raydium là 0,00008315 US$. Giá PROUD là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token PROUD là 7r7U6VMqJ6SyBqSJUHipJP4LdUdEog3Lt5epMv2Kpump với vốn hóa thị trường 83.142,67 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 7yvcwph3fPYzirvWjKL6S7kYHBRWWskRndRtgMQhjSHP với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 14.498,51 US$. Cặp giao dịch PROUD/SOL hoạt động trên Solana.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của PROUD/SOL với địa chỉ hợp đồng 7yvcwph3fPYzirvWjKL6S7kYHBRWWskRndRtgMQhjSHP là 14.498,51 US$.

Tổng số giao dịch của PROUD/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool PROUD/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 PROUD so với SOL là 0,0000007851, ghi nhận vào lúc 10:05 UTC.

Giá chuyển đổi 1 PROUD sang USD là 0,00008315 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá PROUD-SOL

NgàyThời gian
Giá $
Giá SOL
Người tạoGiao dịch
01/02/202613:10:30sell0,08481 US$0,00008315 US$0,00080080,0678511.019,9662zR...1YUH
30/01/202602:11:09sell5,72 US$0,00008979 US$0,050040,06785463.720,895hDq...jha5
24/01/202606:07:19sell1,83 US$0,0001015 US$0,014410,06795118.125,723oqQ...2f69
24/01/202606:07:10buy0,9391 US$0,000102 US$0,0073560,0679919.206,11BwAv...5yaU
17/01/202610:34:58sell0,6107 US$0,0001134 US$0,0042320,0678655.380,99QpSa...tNrx
07/01/202614:49:35sell12,44 US$0,0001084 US$0,090330,067872114.742,393wbL...MxgB
01/01/202602:09:48sell0,0209 US$0,00009839 US$0,00016730,067877212,463mGF...S628
30/12/202516:35:41sell3,65 US$0,00009906 US$0,029070,06788436.878,94w7Na...EPQP
01/12/202514:58:40sell0,1013 US$0,00009979 US$0,00080090,0678871.015,422u2v...Du1w
01/12/202514:52:54sell0,3537 US$0,00009969 US$0,0027990,0678873.548,725WfR...gbA7