WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp PEPE-SOL

Giá USD
0,056471 US$
Giá
0,076852 SOL
TVL
9.691,58 US$
Vốn hóa thị trường
6,4 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
FjziTjhrwEd6QANZaGkh5i11AMwK7CWhfVuVtC1dN5aU
PEPE:
BWKyFgvQSfjNRbidRJ5CtuphashZNr3ba7oe9cjZpump
SOL:
So11111111111111111111111111111111111111112
Đã gộp PEPE:
747,63 Tr
Đã gộp SOL:
51,38 US$

Thống kê giá PEPE/SOL trên Solana

Tính đến 26 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token PEPE trên DEX Raydium là 0,000006471 US$. Giá PEPE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token PEPE là BWKyFgvQSfjNRbidRJ5CtuphashZNr3ba7oe9cjZpump với vốn hóa thị trường 6.437,76 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là FjziTjhrwEd6QANZaGkh5i11AMwK7CWhfVuVtC1dN5aU với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 9.691,58 US$. Cặp giao dịch PEPE/SOL hoạt động trên Solana.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của PEPE/SOL với địa chỉ hợp đồng FjziTjhrwEd6QANZaGkh5i11AMwK7CWhfVuVtC1dN5aU là 9.691,58 US$.

Tổng số giao dịch của PEPE/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool PEPE/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 PEPE so với SOL là 0,00000006852, ghi nhận vào lúc 17:30 UTC.

Giá chuyển đổi 1 PEPE sang USD là 0,000006471 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá PEPE-SOL

NgàyThời gian
Giá $
Giá SOL
Người tạoGiao dịch
18/03/202606:51:59sell2,81 US$0,056471 US$0,029760,076852434.365,423sTm...iFvN
18/03/202606:42:52buy2,84 US$0,056494 US$0,030160,076886438.089,184668...bgV6
16/03/202619:20:51buy13,86 US$0,056516 US$0,1460,0768622,13 Tr3K4G...cNxo
15/03/202612:10:21sell0,003323 US$0,056012 US$0,000037630,076809552,774JiQ...yoHr
15/02/202619:12:56buy29,75 US$0,055833 US$0,34670,0767975,1 Tr23fK...wfks
15/02/202608:39:39sell13,11 US$0,056022 US$0,14670,0767362,18 Tr4p2T...mXLy
15/02/202604:26:11sell2,29 US$0,055984 US$0,02590,076759383.271,52j8W...LV5Q
14/02/202614:06:48sell0,1325 US$0,055857 US$0,001530,07676322.623,43KVtn...mpbH