Thông tin về cặp KONGZ-SOL
- Đã gộp KONGZ:
- 450,42 Tr
- Đã gộp SOL:
- 77,18 US$
Thống kê giá KONGZ/SOL trên Solana
Tính đến 27 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token KONGZ trên DEX Raydium là 0,00001358 US$. Giá KONGZ là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token KONGZ là 6pxT5UmTumQXBknjwSzLePRwBA5k8VGs68LiZwncC2mB với vốn hóa thị trường 6.742,60 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 4EDr8Pj5b5AW7DnTuPTzcbrFG5cQYb9v9xLNvYPeXGha với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 12.257,42 US$. Cặp giao dịch KONGZ/SOL hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của KONGZ/SOL hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của KONGZ/SOL với địa chỉ hợp đồng 4EDr8Pj5b5AW7DnTuPTzcbrFG5cQYb9v9xLNvYPeXGha là 12.257,42 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool KONGZ/SOL trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của KONGZ/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool KONGZ/SOL trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool KONGZ/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 KONGZ so với SOL là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 KONGZ so với SOL là 0,0000001709, ghi nhận vào lúc 00:59 UTC.
1 KONGZ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 KONGZ sang USD là 0,00001358 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá KONGZ-SOL
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá SOL | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | 07:00:23 | sell | 0,03526 US$ | 0,00001358 US$ | 0,0004436 | 0,061709 | 2.595,31 | 2HWk...Z2mg | |
| 31/05/2026 | 10:05:12 | sell | 0,1152 US$ | 0,00001413 US$ | 0,001394 | 0,061709 | 8.156,73 | 4qAB...2sgi | |
| 31/05/2026 | 01:53:08 | sell | 0,1414 US$ | 0,00001418 US$ | 0,001704 | 0,061709 | 9.973 | 66YD...CjAy | |
| 30/04/2026 | 06:16:39 | sell | 0,5777 US$ | 0,00001413 US$ | 0,006988 | 0,061709 | 40.880,55 | 4mSw...R7SA | |
| 25/04/2026 | 14:50:42 | sell | 41,7 US$ | 0,0000149 US$ | 0,4814 | 0,06172 | 2,8 Tr | rYdF...T235 | |
| 21/04/2026 | 07:20:39 | sell | 0,1073 US$ | 0,00001484 US$ | 0,001252 | 0,061732 | 7.233,2 | 4nYx...i2GT |