Thông tin về cặp LUCY-SOL
- Đã gộp LUCY:
- 933,97 Tr
- Đã gộp SOL:
- 20,31 US$
Thống kê giá LUCY/SOL trên Solana
Tính đến 7 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token LUCY trên DEX Raydium là 0,000001835 US$. Giá LUCY là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LUCY là FggHQ2weWCzGBmh2TDcSH81dEEjhrFoQa3HjHuASpump với vốn hóa thị trường 1.815,56 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 4i7CZyivpzAcnHNTBDwL1cW6XfoTEGWWtjKVgzP67JrK với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.433,32 US$. Cặp giao dịch LUCY/SOL hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LUCY/SOL hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LUCY/SOL với địa chỉ hợp đồng 4i7CZyivpzAcnHNTBDwL1cW6XfoTEGWWtjKVgzP67JrK là 3.433,32 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LUCY/SOL trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LUCY/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LUCY/SOL trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LUCY/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LUCY so với SOL là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LUCY so với SOL là 0,0000000217, ghi nhận vào lúc 00:46 UTC.
1 LUCY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LUCY sang USD là 0,000001835 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LUCY-SOL
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá SOL | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | 20:35:10 | sell | 0,01636 US$ | 0,051835 US$ | 0,0001933 | 0,07217 | 8.912,19 | YPXE...mTWM | |
| 02/05/2026 | 23:34:34 | sell | 0,7052 US$ | 0,051833 US$ | 0,008348 | 0,07217 | 384.547,75 | 4ZLj...sCZL | |
| 29/04/2026 | 18:15:51 | sell | 0,2574 US$ | 0,051775 US$ | 0,00315 | 0,072172 | 145.017,29 | 3V7D...4W6a | |
| 08/04/2026 | 15:15:20 | sell | 0,1542 US$ | 0,051805 US$ | 0,001856 | 0,072172 | 85.441,19 | 5Vbc...XBeJ | |
| 05/04/2026 | 04:05:14 | sell | 0,1245 US$ | 0,051748 US$ | 0,001547 | 0,072173 | 71.223,57 | 3zyb...qJFh | |
| 01/04/2026 | 17:42:32 | sell | 0,6342 US$ | 0,051846 US$ | 0,007466 | 0,072174 | 343.434,57 | 5SAm...3DZX |