Thông tin về cặp λlphλ-SOL
- Đã gộp λlphλ:
- 977,62 Tr
- Đã gộp SOL:
- 17,41 US$
Thống kê giá λlphλ/SOL trên Solana
Tính đến 19 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token λlphλ trên DEX Raydium là 0,000001586 US$. Giá λlphλ là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token λlphλ là BTPWjdqBJhFo27n9y2B1hkn2Z1XQDFCQVciDCqtwpump với vốn hóa thị trường 1.576,46 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là BaHZyK4fjjPsrddwtXNeZusW9wPtLg4j6pN28EzrDbQF với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.107,71 US$. Cặp giao dịch λlphλ/SOL hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của λlphλ/SOL hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của λlphλ/SOL với địa chỉ hợp đồng BaHZyK4fjjPsrddwtXNeZusW9wPtLg4j6pN28EzrDbQF là 3.107,71 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool λlphλ/SOL trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của λlphλ/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool λlphλ/SOL trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool λlphλ/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 λlphλ so với SOL là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 λlphλ so với SOL là 0,00000001776, ghi nhận vào lúc 12:21 UTC.
1 λlphλ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 λlphλ sang USD là 0,000001586 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá λlphλ-SOL
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá SOL | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/2026 | 22:09:35 | sell | 0,889 US$ | 0,051586 US$ | 0,00995 | 0,071776 | 560.200,14 | 3rGR...drhU | |
| 15/04/2026 | 20:53:48 | buy | 0,8491 US$ | 0,051515 US$ | 0,01 | 0,071785 | 560.200,14 | 3Hu4...2VyD | |
| 13/04/2026 | 10:01:46 | sell | 0,4076 US$ | 0,051454 US$ | 0,004976 | 0,071775 | 280.245,34 | V2uD...9dwo | |
| 05/04/2026 | 13:12:28 | sell | 0,3937 US$ | 0,051405 US$ | 0,004979 | 0,071776 | 280.245,34 | 5WQC...svpJ | |
| 02/04/2026 | 04:20:48 | buy | 0,3949 US$ | 0,05141 US$ | 0,005 | 0,071785 | 280.020,28 | 4pPT...Jpv9 | |
| 29/03/2026 | 13:22:39 | buy | 0,5915 US$ | 0,051463 US$ | 0,007213 | 0,071784 | 404.279,62 | 626s...zYfR |