WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp LIKE-SOL

Giá USD
0,0002255 US$
Giá
0,052582 SOL
TVL
4,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường
2,3 Tr US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
FuemMjepntbzthvSEVmDGnfq7YWr8UebZrAXJrP46VtF
LIKE:
CJMihkPYswa3k6az9SUbepjKnkJQ6KWpGG5p9qW9n7NV
SOL:
So11111111111111111111111111111111111111112
Đã gộp LIKE:
9,89 T
Đã gộp SOL:
25.621,76 US$

Thống kê giá LIKE/SOL trên Solana

Tính đến 23 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token LIKE trên DEX Raydium là 0,0002255 US$. Giá LIKE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LIKE là CJMihkPYswa3k6az9SUbepjKnkJQ6KWpGG5p9qW9n7NV với vốn hóa thị trường 2.255.596,11 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là FuemMjepntbzthvSEVmDGnfq7YWr8UebZrAXJrP46VtF với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 4.469.461,56 US$. Cặp giao dịch LIKE/SOL hoạt động trên Solana.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của LIKE/SOL với địa chỉ hợp đồng FuemMjepntbzthvSEVmDGnfq7YWr8UebZrAXJrP46VtF là 4.469.461,56 US$.

Tổng số giao dịch của LIKE/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool LIKE/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 LIKE so với SOL là 0,000002582, ghi nhận vào lúc 02:35 UTC.

Giá chuyển đổi 1 LIKE sang USD là 0,0002255 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá LIKE-SOL

NgàyThời gian
Giá $
Giá SOL
Người tạoGiao dịch
15/02/202616:40:14sell3,04 US$0,0002255 US$0,034820,05258213.482,552uS3...3iBb
15/02/202616:37:14buy3,05 US$0,0002263 US$0,0350,05259513.482,552rtQ...2yZm
30/01/202602:50:35buy3,77 US$0,0002945 US$0,033270,05259612.819,1448aE...Rh2t
29/01/202623:19:05sell1,16 US$0,000303 US$0,009950,0525833.852,053J2s...f9gt
29/01/202623:18:45sell1,16 US$0,0003029 US$0,009950,0525833.852,05CYvC...Dn13
29/01/202623:15:55buy2,34 US$0,0003043 US$0,020,0525967.704,1LBiR...6XQh
29/01/202623:15:53sell0,1057 US$0,0003028 US$0,00090240,052583349,38WQLP...ex1u
28/01/202616:57:38sell11,22 US$0,0003252 US$0,089110,05258334.497,892miP...LcEo
27/01/202617:57:14sell13,7 US$0,0003198 US$0,11060,05258342.849,892nhh...MHCF