Thông tin về cặp LARRY-SOL
- Đã gộp LARRY:
- 986,72 Tr
- Đã gộp SOL:
- 18,03 US$
Thống kê giá LARRY/SOL trên Solana
Tính đến 4 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token LARRY trên DEX Raydium là 0,000001565 US$. Giá LARRY là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LARRY là 8fGe32pAruzFc6UyrbqXejAKMzUcLX9WNPmQYjvRpump với vốn hóa thị trường 1.563,64 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 3HKGiwaKcejmXaNfkz6ctuzAtPSw7ru54AnCNttjcpdW với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.092,80 US$. Cặp giao dịch LARRY/SOL hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LARRY/SOL hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LARRY/SOL với địa chỉ hợp đồng 3HKGiwaKcejmXaNfkz6ctuzAtPSw7ru54AnCNttjcpdW là 3.092,80 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LARRY/SOL trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LARRY/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LARRY/SOL trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LARRY/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LARRY so với SOL là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LARRY so với SOL là 0,00000001823, ghi nhận vào lúc 04:45 UTC.
1 LARRY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LARRY sang USD là 0,000001565 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LARRY-SOL
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá SOL | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | 20:19:05 | sell | 0,2278 US$ | 0,051565 US$ | 0,002654 | 0,071823 | 145.603 | 2XcD...v9ux | |
| 20/05/2026 | 13:59:36 | sell | 0,004334 US$ | 0,051541 US$ | 0,00005127 | 0,071823 | 2.811,89 | 5MA8...vTSM | |
| 19/05/2026 | 21:11:09 | sell | 0,0535 US$ | 0,051539 US$ | 0,0006335 | 0,071823 | 34.744,34 | 5L47...wFcZ | |
| 19/05/2026 | 16:56:32 | sell | 0,08992 US$ | 0,051546 US$ | 0,00106 | 0,071823 | 58.155,82 | 5SjW...daZW | |
| 16/04/2026 | 23:55:54 | sell | 0,8848 US$ | 0,051622 US$ | 0,00995 | 0,071824 | 545.244,4 | 2TKU...Y3w8 | |
| 14/04/2026 | 14:34:07 | buy | 0,8715 US$ | 0,051598 US$ | 0,01 | 0,071834 | 545.244,4 | 5Y2k...S9oF |