WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp gospodin-SOL

Giá USD
0,054306 US$
Giá
0,074723 SOL
TVL
7.223,52 US$
Vốn hóa thị trường
4,3 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
8EwYtrY2BGwT3ePB4Lm5XHdEjFWuEFdcWp9CeYfBPfnc
gospodin:
FyEUKDB7DjfANVJTwSWPkta3yK8bRjSn2nB9y41Qpump
SOL:
So11111111111111111111111111111111111111112
Đã gộp gospodin:
837,25 Tr
Đã gộp SOL:
39,67 US$

Thống kê giá gospodin/SOL trên Solana

Tính đến 27 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token gospodin trên DEX Raydium là 0,000004306 US$. Giá gospodin là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token gospodin là FyEUKDB7DjfANVJTwSWPkta3yK8bRjSn2nB9y41Qpump với vốn hóa thị trường 4.303,90 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 8EwYtrY2BGwT3ePB4Lm5XHdEjFWuEFdcWp9CeYfBPfnc với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7.223,52 US$. Cặp giao dịch gospodin/SOL hoạt động trên Solana.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của gospodin/SOL với địa chỉ hợp đồng 8EwYtrY2BGwT3ePB4Lm5XHdEjFWuEFdcWp9CeYfBPfnc là 7.223,52 US$.

Tổng số giao dịch của gospodin/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool gospodin/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 gospodin so với SOL là 0,00000004723, ghi nhận vào lúc 03:16 UTC.

Giá chuyển đổi 1 gospodin sang USD là 0,000004306 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá gospodin-SOL

NgàyThời gian
Giá $
Giá SOL
Người tạoGiao dịch
13/05/202623:49:15sell2,65 US$0,054306 US$0,029090,074723615.956,32n75...mQz1
26/04/202621:20:27sell2,05 US$0,054107 US$0,023640,074729500.0004Mif...NDHU
14/04/202609:53:25sell0,2096 US$0,054074 US$0,0024340,07473251.444,375aTk...Wwge
08/04/202603:26:24sell4,59 US$0,054003 US$0,054390,0747391,15 Tr3QCr...apbm
08/04/202602:44:18sell41,72 US$0,054065 US$0,49310,07480510,26 Tr5HUe...WzJ4
08/04/202601:49:58sell0,1442 US$0,054122 US$0,0017020,07486534.991,35QYYq...Xyo1
25/03/202607:33:12sell0,06734 US$0,054489 US$0,00072980,07486515.0002cte...vmAs