WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp FUKUROU-SOL

Giá USD
0,055434 US$
Giá
0,074366 SOL
TVL
9.470,49 US$
Vốn hóa thị trường
5,4 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
HN3uCtaByhDqnKHBxwcqTZz6ASm1Ar3eG2NDcJWBo7rf
FUKUROU:
n669kahBTdMjYFgXEfQcc25ZbWur1Jz29csDzPJpump
SOL:
So11111111111111111111111111111111111111112
Đã gộp FUKUROU:
862,93 Tr
Đã gộp SOL:
38,42 US$

Thống kê giá FUKUROU/SOL trên Solana

Tính đến 2 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token FUKUROU trên DEX Raydium là 0,000005434 US$. Giá FUKUROU là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token FUKUROU là n669kahBTdMjYFgXEfQcc25ZbWur1Jz29csDzPJpump với vốn hóa thị trường 5.424,16 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là HN3uCtaByhDqnKHBxwcqTZz6ASm1Ar3eG2NDcJWBo7rf với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 9.470,50 US$. Cặp giao dịch FUKUROU/SOL hoạt động trên Solana.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của FUKUROU/SOL với địa chỉ hợp đồng HN3uCtaByhDqnKHBxwcqTZz6ASm1Ar3eG2NDcJWBo7rf là 9.470,50 US$.

Tổng số giao dịch của FUKUROU/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool FUKUROU/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 FUKUROU so với SOL là 0,00000004366, ghi nhận vào lúc 15:16 UTC.

Giá chuyển đổi 1 FUKUROU sang USD là 0,000005434 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá FUKUROU-SOL

NgàyThời gian
Giá $
Giá SOL
Người tạoGiao dịch
30/12/202519:31:34sell78,79 US$0,055434 US$0,63310,07436614,5 Tri4TC...9Ljv
24/12/202520:15:43sell0,06215 US$0,055456 US$0,00050580,07444111.389,422LAH...JoJa
15/12/202502:15:58buy0,06392 US$0,055894 US$0,00048410,07446410.845,236D3...hEhN
12/12/202517:48:51sell0,2798 US$0,055869 US$0,0021180,07444247.681,343VZv...Wr7e
12/12/202508:09:05sell136,84 US$0,05633 US$0,98480,07455621,62 Tr5ZfC...R3PD
12/12/202508:03:25buy139 US$0,056431 US$10,07462621,62 Tr2w7e...fGtx
05/12/202508:33:20buy1,74 US$0,056171 US$0,012650,074463283.574,954y8n...EKME
04/12/202522:28:58sell4,14 US$0,056185 US$0,029770,074443670.011,592RFH...KPP5
04/12/202517:55:27sell0,52 US$0,056313 US$0,0036630,07444782.370,93Jr2...dw63