Thông tin về cặp Buckazoids-SOL
- Đã gộp Buckazoids:
- 4,66 T
- Đã gộp SOL:
- 0,3127 US$
Thống kê giá Buckazoids/SOL trên Solana
Tính đến 4 tháng 4, 2025, giá hiện tại của token Buckazoids trên DEX Raydium là 0,0000000001827 US$. Giá Buckazoids là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Buckazoids là BNjsQFgTzKznKCX9NWPXkfMm3yGnyKM6dHTrirmhpump với vốn hóa thị trường 1,83 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 7J3JB3smqUVvLgXETwSenVLHWRDCcGQGsBZRG7BP39FH với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 40,60 US$. Cặp giao dịch Buckazoids/SOL hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Buckazoids/SOL hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Buckazoids/SOL với địa chỉ hợp đồng 7J3JB3smqUVvLgXETwSenVLHWRDCcGQGsBZRG7BP39FH là 40,60 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Buckazoids/SOL trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Buckazoids/SOL là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Buckazoids/SOL trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Buckazoids/SOL có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Buckazoids so với SOL là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Buckazoids so với SOL là 0,000000000001438, ghi nhận vào lúc 00:01 UTC.
1 Buckazoids đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Buckazoids sang USD là 0,0000000001827 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Buckazoids-SOL
Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá SOL | Người tạo | Giao dịch | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01/04/2025 | 13:06:30 | sell | 0,6434 US$ | 0,091827 US$ | 0,005063 | 0,0111438 | 3,52 T | 55kN...ukmt | |
31/03/2025 | 10:11:34 | sell | 0,009867 US$ | 0,093114 US$ | 0,00008017 | 0,011253 | 31,68 Tr | 45wV...Gy2X | |
31/03/2025 | 10:11:11 | sell | 0,01001 US$ | 0,093161 US$ | 0,00008124 | 0,0112565 | 31,67 Tr | 2bgw...vyM6 | |
31/03/2025 | 10:11:04 | sell | 0,01015 US$ | 0,093204 US$ | 0,00008238 | 0,01126 | 31,68 Tr | 5yS2...JBcW | |
31/03/2025 | 10:10:58 | sell | 0,01029 US$ | 0,09325 US$ | 0,00008351 | 0,0112636 | 31,68 Tr | xidp...m4rr | |
31/03/2025 | 10:10:58 | sell | 0,01073 US$ | 0,093389 US$ | 0,00008703 | 0,0112749 | 31,66 Tr | 3d2A...fbtQ | |
31/03/2025 | 10:10:58 | sell | 0,01043 US$ | 0,093295 US$ | 0,00008467 | 0,0112673 | 31,67 Tr | 4S7A...gr4z | |
31/03/2025 | 10:10:58 | sell | 0,01059 US$ | 0,093342 US$ | 0,0000859 | 0,011271 | 31,69 Tr | 2ZwZ...rhTF | |
31/03/2025 | 10:09:51 | sell | 0,1899 US$ | 0,093845 US$ | 0,001536 | 0,0113112 | 493,81 Tr | 62UJ...Wg8i | |
31/03/2025 | 10:09:44 | sell | 0,001328 US$ | 0,094324 US$ | 0,00001074 | 0,0113499 | 3,07 Tr | jAiY...UPaj | |
31/03/2025 | 10:07:41 | sell | 0,01454 US$ | 0,094594 US$ | 0,0001174 | 0,0113708 | 31,67 Tr | 4Ro5...M2tg | |
31/03/2025 | 10:07:41 | sell | 0,01478 US$ | 0,09467 US$ | 0,0001193 | 0,0113769 | 31,66 Tr | 2uBF...fqPn | |
31/03/2025 | 10:07:41 | sell | 0,01383 US$ | 0,094377 US$ | 0,0001116 | 0,0113532 | 31,62 Tr | 4v9a...kRHZ | |
31/03/2025 | 10:07:41 | sell | 0,01408 US$ | 0,094447 US$ | 0,0001136 | 0,0113589 | 31,66 Tr | 4d5H...j9RE | |
31/03/2025 | 10:07:41 | sell | 0,01431 US$ | 0,09452 US$ | 0,0001154 | 0,0113648 | 31,66 Tr | 5HFp...Xt3V | |
31/03/2025 | 10:07:39 | sell | 0,01502 US$ | 0,094748 US$ | 0,0001212 | 0,0113832 | 31,65 Tr | 589X...nver | |
31/03/2025 | 10:07:39 | sell | 0,01528 US$ | 0,094828 US$ | 0,0001233 | 0,0113897 | 31,65 Tr | 5joA...y1TE | |
31/03/2025 | 10:07:39 | sell | 0,01554 US$ | 0,09491 US$ | 0,0001254 | 0,0113963 | 31,66 Tr | kRA5...JYx5 | |
31/03/2025 | 10:07:39 | sell | 0,01581 US$ | 0,094994 US$ | 0,0001276 | 0,0114031 | 31,67 Tr | 2eSz...tNZB | |
31/03/2025 | 10:07:39 | sell | 0,01609 US$ | 0,09508 US$ | 0,0001298 | 0,01141 | 31,67 Tr | 4oL3...Z6Su |