WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp USDS-USDC

Giá USD
1 US$
Giá
1 USDC
TVL
71.951,46 US$
Vốn hóa thị trường
66,4 Tr US$
5 phút
0%
1 giờ
0,00%
4 giờ
0,00%
24 giờ
0,02%
Chia sẻ
Giao dịch
235
Mua
211
Bán
24
Khối lượng
15 N
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
AxqAWNZqozhTn2pkDPgpf5kc5DeBuhLKKNWnt3dLrxdi
USDS:
USDSwr9ApdHk5bvJKMjzff41FfuX8bSxdKcR81vTwcA
USDC:
EPjFWdd5AufqSSqeM2qN1xzybapC8G4wEGGkZwyTDt1v
Đã gộp USDS:
42.419,59
Đã gộp USDC:
29.529,77 US$

Thống kê giá USDS/USDC trên Solana

Tính đến 28 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token USDS trên DEX Orca là 1 US$. Giá USDS là tăng 0,02% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 235 giao dịch với khối lượng giao dịch là 14.701,14 US$. Hợp đồng token USDS là USDSwr9ApdHk5bvJKMjzff41FfuX8bSxdKcR81vTwcA với vốn hóa thị trường 66.390.191,76 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là AxqAWNZqozhTn2pkDPgpf5kc5DeBuhLKKNWnt3dLrxdi với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 71.951,47 US$. Cặp giao dịch USDS/USDC hoạt động trên Solana.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của USDS/USDC với địa chỉ hợp đồng AxqAWNZqozhTn2pkDPgpf5kc5DeBuhLKKNWnt3dLrxdi là 71.951,47 US$.

Tổng số giao dịch của USDS/USDC là 235 trong 24 giờ qua, trong đó 211 là giao dịch mua và 24 là giao dịch bán.

Pool USDS/USDC có khối lượng giao dịch là 14.701,14 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 USDS so với USDC là 1, ghi nhận vào lúc 05:19 UTC.

Giá chuyển đổi 1 USDS sang USD là 1 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá USDS-USDC

NgàyThời gian
Giá $
Giá USDC
Người tạoGiao dịch
28/02/202604:48:02buy7,48 US$1 US$7,4817,484Bn5...cmVK
28/02/202604:45:08buy5,69 US$1 US$5,6915,693eiH...8UiD
28/02/202604:30:47sell0,5001 US$0,9998 US$0,50010,99980,50023oqo...EtEw
28/02/202604:29:13buy5,42 US$1 US$5,4215,423YGQ...brMo
28/02/202604:19:24buy61,78 US$1 US$61,78161,78e8Fd...v6yb
28/02/202604:19:02buy5,69 US$1 US$5,6915,695gcd...PAUh
28/02/202604:19:01buy5,69 US$1 US$5,6915,693TGQ...C7TW
28/02/202603:51:43buy0,8087 US$1 US$0,808710,80872VPZ...EN6h
28/02/202603:45:51buy2,07 US$1 US$2,0712,072Pb8...1YEo
28/02/202603:45:51buy1,39 US$1 US$1,3911,3932mN...tMtR
28/02/202603:45:25buy2,8 US$1 US$2,812,793XnP...xHeQ
28/02/202603:45:22buy0,8168 US$1 US$0,816810,81672biw...jm9t
28/02/202603:45:11buy2 US$1 US$211,99MAje...MVVY
28/02/202603:45:06buy5,67 US$1 US$5,6715,675JZZ...G6fG
28/02/202603:44:14buy5,67 US$1 US$5,6715,674YkW...Xh1v
28/02/202603:41:53buy1,47 US$1 US$1,4711,4748wB...2uVg
28/02/202603:40:16buy21,08 US$1 US$21,08121,0848Jq...soP5
28/02/202603:33:40buy0,32 US$1 US$0,3210,3199ryWq...QvMU
28/02/202603:20:42buy0,8189 US$1 US$0,818910,81894oPC...BZ3E
28/02/202603:19:21buy23,71 US$1 US$23,71123,713C3A...PY7r