WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp pSOL-USDC

Giá USD
88,15 US$
Giá
88,15 USDC
TVL
5.446,68 US$
Vốn hóa thị trường
7,4 Tr US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0,59%
24 giờ
2,08%
Chia sẻ
Giao dịch
150
Mua
114
Bán
36
Khối lượng
101
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
GW1Xt9HHtvcnky8X7aBA3BoTgiirJKP5XwC5REFcZSsc
pSOL:
9EaLkQrbjmbbuZG9Wdpo8qfNUEjHATJFSycEmw6f1rGX
USDC:
EPjFWdd5AufqSSqeM2qN1xzybapC8G4wEGGkZwyTDt1v
Đã gộp pSOL:
30,98
Đã gộp USDC:
2.715,68 US$

Thống kê giá pSOL/USDC trên Solana

Tính đến 15 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token pSOL trên DEX Orca V2 là 88,15 US$. Giá pSOL là tăng 2,08% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 150 giao dịch với khối lượng giao dịch là 101,25 US$. Hợp đồng token pSOL là 9EaLkQrbjmbbuZG9Wdpo8qfNUEjHATJFSycEmw6f1rGX với vốn hóa thị trường 7.375.595,64 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là GW1Xt9HHtvcnky8X7aBA3BoTgiirJKP5XwC5REFcZSsc với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 5.446,69 US$. Cặp giao dịch pSOL/USDC hoạt động trên Solana.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của pSOL/USDC với địa chỉ hợp đồng GW1Xt9HHtvcnky8X7aBA3BoTgiirJKP5XwC5REFcZSsc là 5.446,69 US$.

Tổng số giao dịch của pSOL/USDC là 150 trong 24 giờ qua, trong đó 114 là giao dịch mua và 36 là giao dịch bán.

Pool pSOL/USDC có khối lượng giao dịch là 101,25 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 pSOL so với USDC là 88,15, ghi nhận vào lúc 10:21 UTC.

Giá chuyển đổi 1 pSOL sang USD là 88,15 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá pSOL-USDC

NgàyThời gian
Giá $
Giá USDC
Người tạoGiao dịch
15/03/202609:09:32buy1,17 US$88,15 US$1,1788,150,01327ESf1...pRDx
15/03/202609:09:32buy1,17 US$88,15 US$1,1788,150,01327ESf1...pRDx
15/03/202609:09:23buy1,49 US$88,06 US$1,4988,060,017014bcx...jytr
15/03/202609:09:23buy1,49 US$88,06 US$1,4988,060,017014bcx...jytr
15/03/202609:08:21buy0,1477 US$88,01 US$0,147788,010,00167856ps...t2yD
15/03/202609:08:21buy0,1477 US$88,01 US$0,147788,010,00167856ps...t2yD
15/03/202609:05:03buy0,5565 US$87,98 US$0,556587,980,0063255AEh...YKSU
15/03/202609:05:03buy0,5565 US$87,98 US$0,556587,980,0063255AEh...YKSU
15/03/202609:04:13buy0,3314 US$87,95 US$0,331487,950,0037682bZW...ik4P
15/03/202609:04:13buy0,3314 US$87,95 US$0,331487,950,0037682bZW...ik4P
15/03/202609:02:24buy0,2438 US$87,92 US$0,243887,920,0027724YMj...GFGC
15/03/202609:02:24buy0,2052 US$87,94 US$0,205287,940,002334Pa1E...NkdU
15/03/202609:02:24buy0,2052 US$87,94 US$0,205287,940,002334Pa1E...NkdU
15/03/202609:02:24buy0,2438 US$87,92 US$0,243887,920,0027724YMj...GFGC
15/03/202609:01:08buy0,628 US$87,89 US$0,62887,890,0071444baf...PzGZ
15/03/202609:01:08buy0,628 US$87,89 US$0,62887,890,0071444baf...PzGZ
15/03/202605:18:04buy2,11 US$87,81 US$2,1187,810,024115uph...XB8A
15/03/202605:18:04buy2,11 US$87,81 US$2,1187,810,024115uph...XB8A
15/03/202605:17:50buy1,49 US$87,63 US$1,4987,630,01715ZCZ...C2w2
15/03/202605:17:50buy1,49 US$87,63 US$1,4987,630,01715ZCZ...C2w2