Thông tin về cặp COPE-USDC
- Đã gộp COPE:
- 623.251,5
- Đã gộp USDC:
- 1.983,57 US$
Thống kê giá COPE/USDC trên Solana
Tính đến 1 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token COPE trên DEX Orca V2 là 0,003192 US$. Giá COPE là giảm -1,02% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 108 giao dịch với khối lượng giao dịch là 70,31 US$. Hợp đồng token COPE là 8HGyAAB1yoM1ttS7pXjHMa3dukTFGQggnFFH3hJZgzQh với vốn hóa thị trường 159.056,98 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là DhGTKyT6RVkpvPxXAJodi4Z41RSvQZxV1f5eRvJ5bE4r với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.973,57 US$. Cặp giao dịch COPE/USDC hoạt động trên Solana.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của COPE/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của COPE/USDC với địa chỉ hợp đồng DhGTKyT6RVkpvPxXAJodi4Z41RSvQZxV1f5eRvJ5bE4r là 3.973,57 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool COPE/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của COPE/USDC là 108 trong 24 giờ qua, trong đó 30 là giao dịch mua và 78 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool COPE/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool COPE/USDC có khối lượng giao dịch là 70,31 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 COPE so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 COPE so với USDC là 0,003192, ghi nhận vào lúc 16:21 UTC.
1 COPE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 COPE sang USD là 0,003192 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá COPE-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | 16:13:32 | buy | 0,2593 US$ | 0,003192 US$ | 0,2593 | 0,003192 | 81,23 | 4kfB...tUiD | |
| 01/02/2026 | 16:13:32 | buy | 0,2593 US$ | 0,003192 US$ | 0,2593 | 0,003192 | 81,23 | 4kfB...tUiD | |
| 01/02/2026 | 16:07:22 | buy | 0,1054 US$ | 0,003192 US$ | 0,1054 | 0,003192 | 33,02 | 7P6e...m4iV | |
| 01/02/2026 | 16:07:22 | buy | 0,1054 US$ | 0,003192 US$ | 0,1054 | 0,003192 | 33,02 | 7P6e...m4iV | |
| 01/02/2026 | 15:57:55 | buy | 1,01 US$ | 0,00319 US$ | 1,01 | 0,00319 | 319,37 | ERf9...PCg7 | |
| 01/02/2026 | 15:57:55 | buy | 1,01 US$ | 0,00319 US$ | 1,01 | 0,00319 | 319,37 | ERf9...PCg7 | |
| 01/02/2026 | 15:36:19 | sell | 1 US$ | 0,003171 US$ | 1 | 0,003171 | 317,79 | sDZW...Eigb | |
| 01/02/2026 | 15:36:19 | sell | 1 US$ | 0,003171 US$ | 1 | 0,003171 | 317,79 | sDZW...Eigb | |
| 01/02/2026 | 15:18:17 | sell | 1,01 US$ | 0,003174 US$ | 1,01 | 0,003174 | 320,27 | 2NqK...rygx | |
| 01/02/2026 | 15:18:17 | sell | 1,01 US$ | 0,003174 US$ | 1,01 | 0,003174 | 320,27 | 2NqK...rygx | |
| 01/02/2026 | 15:14:42 | sell | 1,01 US$ | 0,003177 US$ | 1,01 | 0,003177 | 320,82 | 2u1Z...LNM4 | |
| 01/02/2026 | 15:14:42 | sell | 1,01 US$ | 0,003177 US$ | 1,01 | 0,003177 | 320,82 | 2u1Z...LNM4 | |
| 01/02/2026 | 14:43:43 | sell | 0,004381 US$ | 0,003179 US$ | 0,004381 | 0,003179 | 1,37 | 53EM...LGe9 | |
| 01/02/2026 | 14:43:43 | sell | 0,004381 US$ | 0,003179 US$ | 0,004381 | 0,003179 | 1,37 | 53EM...LGe9 | |
| 01/02/2026 | 14:37:27 | sell | 1,02 US$ | 0,003181 US$ | 1,02 | 0,003181 | 321,96 | 3Ba7...VfLD | |
| 01/02/2026 | 14:37:27 | sell | 1,02 US$ | 0,003181 US$ | 1,02 | 0,003181 | 321,96 | 3Ba7...VfLD | |
| 01/02/2026 | 14:35:21 | sell | 1,03 US$ | 0,003184 US$ | 1,03 | 0,003184 | 323,82 | 28WG...pYkJ | |
| 01/02/2026 | 14:35:21 | sell | 1,03 US$ | 0,003184 US$ | 1,03 | 0,003184 | 323,82 | 28WG...pYkJ | |
| 01/02/2026 | 14:29:04 | sell | 1,03 US$ | 0,003187 US$ | 1,03 | 0,003187 | 324,77 | 22fM...Rerc | |
| 01/02/2026 | 14:29:04 | sell | 1,03 US$ | 0,003187 US$ | 1,03 | 0,003187 | 324,77 | 22fM...Rerc |