Thông tin về cặp SAFLE-USDC
- Đã gộp SAFLE:
- 123,57 Tr
- Đã gộp USDC:
- 87,56 US$
Thống kê giá SAFLE/USDC trên Polygon
Tính đến 25 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token SAFLE trên DEX DFYN là 0,0000007092 US$. Giá SAFLE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token SAFLE là 0x04b33078Ea1aEf29bf3fB29c6aB7B200C58ea126 với vốn hóa thị trường 709,25 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x62F31F24c0E7987F4A92F3c20D872a577a5b0d2c với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 175,13 US$. Cặp giao dịch SAFLE/USDC hoạt động trên Polygon.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SAFLE/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SAFLE/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x62F31F24c0E7987F4A92F3c20D872a577a5b0d2c là 175,13 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SAFLE/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SAFLE/USDC là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SAFLE/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SAFLE/USDC có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SAFLE so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SAFLE so với USDC là 0,0000007092, ghi nhận vào lúc 04:49 UTC.
1 SAFLE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SAFLE sang USD là 0,0000007092 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SAFLE-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | 05:47:36 | buy | 0,184 US$ | 0,067092 US$ | 0,184 | 0,067092 | 259.516,69 | 0xe0...fe82 | |
| 13/04/2026 | 22:48:17 | buy | 0,2299 US$ | 0,067059 US$ | 0,2299 | 0,067059 | 325.816,41 | 0x36...a469 | |
| 05/04/2026 | 10:14:43 | sell | 2,92 US$ | 0,067233 US$ | 2,92 | 0,067233 | 4,04 Tr | 0x17...4975 | |
| 01/04/2026 | 06:26:07 | buy | 0,2232 US$ | 0,067502 US$ | 0,2232 | 0,067502 | 297.535,56 | 0x89...8db9 | |
| 27/03/2026 | 11:08:29 | sell | 0,2452 US$ | 0,067459 US$ | 0,2452 | 0,067459 | 328.788,65 | 0x0c...fbd7 | |
| 22/03/2026 | 15:31:31 | sell | 0,1762 US$ | 0,067494 US$ | 0,1762 | 0,067494 | 235.219,66 | 0xfc...5f63 |