Thông tin về cặp RVF-WETH
- Đã gộp RVF:
- 239.726,31
- Đã gộp WETH:
- 0,07463 US$
Thống kê giá RVF/WETH trên Polygon
Tính đến 29 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token RVF trên DEX DFYN là 0,0009727 US$. Giá RVF là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,08 US$. Hợp đồng token RVF là 0x2CE13E4199443FDfFF531ABb30c9B6594446bbC7 với vốn hóa thị trường 470,51 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xD59c266E6f359f06bDC844891DF7CC42Fb2eb28E với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 467,02 US$. Cặp giao dịch RVF/WETH hoạt động trên Polygon.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của RVF/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của RVF/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xD59c266E6f359f06bDC844891DF7CC42Fb2eb28E là 467,02 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool RVF/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của RVF/WETH là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool RVF/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool RVF/WETH có khối lượng giao dịch là 0,08 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 RVF so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 RVF so với WETH là 0,0000003104, ghi nhận vào lúc 11:39 UTC.
1 RVF đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 RVF sang USD là 0,0009727 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá RVF-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | 15:52:42 | sell | 0,07922 US$ | 0,0009727 US$ | 0,00002528 | 0,063104 | 81,44 | 0x65...5ff8 | |
| 19/01/2026 | 17:50:32 | sell | 0,03126 US$ | 0,0009732 US$ | 0,059977 | 0,063106 | 32,12 | 0x96...0eb3 | |
| 04/01/2026 | 01:56:23 | sell | 7,74 US$ | 0,0009162 US$ | 0,002723 | 0,06322 | 8.455,32 | 0x3b...1ea9 | |
| 29/12/2025 | 19:41:45 | buy | 0,0162 US$ | 0,0009552 US$ | 0,055696 | 0,063357 | 16,96 | 0xde...06e6 | |
| 29/12/2025 | 06:52:01 | sell | 7,69 US$ | 0,0009827 US$ | 0,002705 | 0,063454 | 7.832,26 | 0xdf...317e | |
| 10/12/2025 | 00:20:02 | sell | 3,63 US$ | 0,001284 US$ | 0,001024 | 0,063621 | 2.828,76 | 0xc3...a2bb |