Thông tin về cặp ROUTE (PoS)-DFYN
- Đã gộp ROUTE (PoS):
- 16.088,85
- Đã gộp DFYN:
- 726.853,66 US$
Thống kê giá ROUTE (PoS)/DFYN trên Polygon
Tính đến 5 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token ROUTE (PoS) trên DEX DFYN là 0,05069 US$. Giá ROUTE (PoS) là giảm -4,86% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 4 giao dịch với khối lượng giao dịch là 14,71 US$. Hợp đồng token ROUTE (PoS) là 0x16ECCfDbb4eE1A85A33f3A9B21175Cd7Ae753dB4 với vốn hóa thị trường 27.985,57 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xB0dc320ea9eea823a150763AbB4A7bA8286Cd08B với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.628,48 US$. Cặp giao dịch ROUTE (PoS)/DFYN hoạt động trên Polygon.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ROUTE (PoS)/DFYN hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ROUTE (PoS)/DFYN với địa chỉ hợp đồng 0xB0dc320ea9eea823a150763AbB4A7bA8286Cd08B là 1.628,48 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ROUTE (PoS)/DFYN trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ROUTE (PoS)/DFYN là 4 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 3 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ROUTE (PoS)/DFYN trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ROUTE (PoS)/DFYN có khối lượng giao dịch là 14,71 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ROUTE (PoS) so với DFYN là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ROUTE (PoS) so với DFYN là 45,33, ghi nhận vào lúc 22:39 UTC.
1 ROUTE (PoS) đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ROUTE (PoS) sang USD là 0,05069 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ROUTE (PoS)-DFYN
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá DFYN | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | 22:18:33 | sell | 5,34 US$ | 0,05069 US$ | 4.780,26 | 45,33 | 105,43 | 0x6f...33ce | |
| 05/02/2026 | 16:53:25 | buy | 3,43 US$ | 0,05251 US$ | 2.988,06 | 45,72 | 65,34 | 0xbe...9408 | |
| 05/02/2026 | 15:22:59 | sell | 5,92 US$ | 0,05328 US$ | 5.072,18 | 45,58 | 111,27 | 0x7c...eee7 | |
| 05/02/2026 | 12:44:33 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3.896,35 | 46,14 | 84,43 | 0x7f...8550 | |
| 04/02/2026 | 21:20:43 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 2.709,71 | 46,49 | 58,27 | 0x6d...fac6 | |
| 04/02/2026 | 18:29:29 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3.372,1 | 46,26 | 72,89 | 0x0d...b8c7 | |
| 04/02/2026 | 15:01:18 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 4.945,69 | 46,78 | 105,71 | 0xaf...d655 | |
| 03/02/2026 | 20:42:58 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 4.148,63 | 47,11 | 88,04 | 0x6a...253a | |
| 03/02/2026 | 20:28:38 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 4.057,17 | 46,59 | 87,06 | 0xb1...551b | |
| 03/02/2026 | 18:27:50 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 4.930,9 | 46,37 | 106,32 | 0xdf...0db4 | |
| 02/02/2026 | 09:30:22 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 4.259,38 | 46,69 | 91,21 | 0x5c...4c4a | |
| 01/02/2026 | 20:03:34 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 4.575,21 | 46,43 | 98,51 | 0xa6...1b62 | |
| 31/01/2026 | 19:45:14 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 7.939,22 | 47,23 | 168,09 | 0x64...5976 | |
| 31/01/2026 | 19:37:04 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 3.208,6 | 47,81 | 67,09 | 0x3b...1860 | |
| 31/01/2026 | 17:54:12 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 486,81 | 47,58 | 10,23 | 0xac...1484 | |
| 31/01/2026 | 17:50:16 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 4.851,42 | 47,57 | 101,96 | 0x90...fb77 | |
| 31/01/2026 | 08:28:10 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 2.906,81 | 48,07 | 60,46 | 0xa2...5d2c | |
| 30/01/2026 | 17:29:46 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 1.892,12 | 48,38 | 39,1 | 0x53...eb4b | |
| 29/01/2026 | 18:59:54 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 2.873,26 | 48,68 | 59,01 | 0x49...ca47 | |
| 29/01/2026 | 15:07:02 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 3.100,4 | 49,07 | 63,17 | 0x38...e4f0 |