Thông tin về cặp MESSA-USDC
- Đã gộp MESSA:
- 92,04 Tr
- Đã gộp USDC:
- 8.670,2 US$
Thống kê giá MESSA/USDC trên Optimism
Tính đến 29 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token MESSA trên DEX Velodrome Finance V2 là 0,00009342 US$. Giá MESSA là tăng 5,30% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 281,00 US$. Hợp đồng token MESSA là 0x6b0dcd77199786fFbF3dd6f4a2540cd666CE13ff với vốn hóa thị trường 9.323,56 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xCe7Dbc6E11A7A7dB0758F776Fd641Cc165f76e44 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 17.271,03 US$. Cặp giao dịch MESSA/USDC hoạt động trên Optimism.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MESSA/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MESSA/USDC với địa chỉ hợp đồng 0xCe7Dbc6E11A7A7dB0758F776Fd641Cc165f76e44 là 17.271,03 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MESSA/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MESSA/USDC là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MESSA/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MESSA/USDC có khối lượng giao dịch là 281,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MESSA so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MESSA so với USDC là 0,00009339, ghi nhận vào lúc 12:34 UTC.
1 MESSA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MESSA sang USD là 0,00009342 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MESSA-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | 18:43:37 | buy | 100,02 US$ | 0,00009342 US$ | 100 | 0,00009339 | 1,07 Tr | 0x57...79b8 | |
| 28/04/2026 | 14:55:27 | buy | 50,03 US$ | 0,00009184 US$ | 50 | 0,00009178 | 544.739,62 | 0xd4...bfc1 | |
| 28/04/2026 | 14:46:59 | buy | 119,97 US$ | 0,00008995 US$ | 120 | 0,00008997 | 1,33 Tr | 0x22...f9c9 | |
| 28/04/2026 | 14:46:07 | sell | 4,97 US$ | 0,00008823 US$ | 4,97 | 0,00008822 | 56.331,16 | 0x4d...ab77 | |
| 28/04/2026 | 14:45:09 | buy | 4,99 US$ | 0,00008873 US$ | 5 | 0,00008876 | 56.331,16 | 0xb7...8365 | |
| 28/04/2026 | 13:54:33 | buy | 1 US$ | 0,00008871 US$ | 1 | 0,00008869 | 11.274,25 | 0xd2...e55d |