Thông tin về cặp DHT-OP
- Đã gộp DHT:
- 0,4018
- Đã gộp OP:
- 0,09732 US$
Thống kê giá DHT/OP trên Optimism
Tính đến 1 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token DHT trên DEX Velodrome Finance là 0,03098 US$. Giá DHT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token DHT là 0xAF9fE3B5cCDAe78188B1F8b9a49Da7ae9510F151 với vốn hóa thị trường 610.892,25 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xDeA8424D498FEd4bEfCd11bD35c3F1B50f6507e8 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,02 US$. Cặp giao dịch DHT/OP hoạt động trên Optimism.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của DHT/OP hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của DHT/OP với địa chỉ hợp đồng 0xDeA8424D498FEd4bEfCd11bD35c3F1B50f6507e8 là 0,02 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool DHT/OP trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của DHT/OP là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool DHT/OP trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool DHT/OP có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 DHT so với OP là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 DHT so với OP là 0,2422, ghi nhận vào lúc 20:37 UTC.
1 DHT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 DHT sang USD là 0,03098 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá DHT-OP
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá OP | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | 20:09:29 | buy | 0,004103 US$ | 0,03098 US$ | 0,03207 | 0,2422 | 0,06301 | 0x9a...03f0 | |
| 15/03/2026 | 20:09:27 | sell | 0,01 US$ | 0,03098 US$ | 0,07822 | 0,2422 | 0,1241 | 0xfa...ee34 | |
| 04/03/2026 | 19:41:51 | buy | 0,01 US$ | 0,05497 US$ | 0,07663 | 0,4211 | 0,12 | 0x58...b510 | |
| 27/02/2026 | 08:23:41 | sell | 0,01004 US$ | 0,01828 US$ | 0,07971 | 0,1451 | 0,1236 | 0xef...68e1 | |
| 26/02/2026 | 10:09:57 | buy | 0,009996 US$ | 0,05383 US$ | 0,08073 | 0,4347 | 0,1259 | 0xed...2b11 | |
| 25/02/2026 | 19:45:27 | sell | 0,01004 US$ | 0,01825 US$ | 0,0783 | 0,1423 | 0,1233 | 0xee...a5b7 | |
| 25/02/2026 | 02:16:33 | buy | 0,009991 US$ | 0,0513 US$ | 0,08262 | 0,4243 | 0,1342 | 0x82...4fe3 |