Thông tin về cặp DM3000-Metis
- Đã gộp DM3000:
- 2,65 T
- Đã gộp Metis:
- 20,96 US$
Thống kê giá DM3000/Metis trên Metis
Tính đến 3 tháng 4, 2025, giá hiện tại của token DM3000 trên DEX Hermes Protocol là 0,0000007489 US$. Giá DM3000 là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token DM3000 là 0x97F4C8dB755Bd817859Dfa8694c8c1b6E087aCd6 với vốn hóa thị trường 2.218,84 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x50b706A773224a53b24c7140e22a8cb2B84324c4 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.916,22 US$. Cặp giao dịch DM3000/Metis hoạt động trên Metis.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của DM3000/Metis hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của DM3000/Metis với địa chỉ hợp đồng 0x50b706A773224a53b24c7140e22a8cb2B84324c4 là 3.916,22 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool DM3000/Metis trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của DM3000/Metis là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool DM3000/Metis trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool DM3000/Metis có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 DM3000 so với Metis là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 DM3000 so với Metis là 0,000000008017, ghi nhận vào lúc 04:29 UTC.
1 DM3000 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 DM3000 sang USD là 0,0000007489 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá DM3000-Metis
Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá Metis | Người tạo | Giao dịch | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19/01/2024 | 12:03:20 | sell | 24,86 US$ | 0,067489 US$ | 0,2661 | 0,088017 | 33,2 Tr | 0x1d...92cb | |
12/01/2024 | 20:35:20 | sell | 146,66 US$ | 0,06896 US$ | 1,32 | 0,08812 | 154,05 Tr | 0x72...f18e | |
12/01/2024 | 20:33:50 | sell | 29,44 US$ | 0,051024 US$ | 0,2667 | 0,089276 | 28,75 Tr | 0x23...089c | |
12/01/2024 | 20:31:17 | sell | 238,71 US$ | 0,051032 US$ | 2,17 | 0,089387 | 211,14 Tr | 0x03...9b39 | |
12/01/2024 | 19:05:50 | sell | 198,95 US$ | 0,051334 US$ | 1,8 | 0,071211 | 139,36 Tr | 0x5a...9e4a | |
12/01/2024 | 19:05:50 | sell | 194,97 US$ | 0,051725 US$ | 1,77 | 0,071568 | 120,21 Tr | 0x30...e057 | |
12/01/2024 | 19:05:50 | sell | 221,58 US$ | 0,051725 US$ | 2,01 | 0,071568 | 120,21 Tr | 0xa3...5297 | |
12/01/2024 | 19:05:50 | sell | 102,65 US$ | 0,051286 US$ | 0,9315 | 0,071167 | 79,79 Tr | 0xea...f7b6 | |
12/01/2024 | 19:04:20 | sell | 303,22 US$ | 0,05311 US$ | 2,75 | 0,07283 | 91,13 Tr | 0xa8...fce4 | |
12/01/2024 | 19:04:20 | sell | 344,35 US$ | 0,052638 US$ | 3,13 | 0,0724 | 120,21 Tr | 0xd0...13cf | |
12/01/2024 | 19:04:20 | sell | 293,89 US$ | 0,051967 US$ | 2,67 | 0,071789 | 120,21 Tr | 0x7c...115f | |
12/01/2024 | 19:04:20 | sell | 253,77 US$ | 0,051967 US$ | 2,3 | 0,071789 | 120,21 Tr | 0xe4...f9dc | |
12/01/2024 | 13:34:20 | sell | 144,29 US$ | 0,05368 US$ | 1,3 | 0,073338 | 39,2 Tr | 0x5d...4587 | |
11/01/2024 | 08:28:20 | sell | 217,77 US$ | 0,053742 US$ | 2,09 | 0,073606 | 58,19 Tr | 0x80...e239 | |
04/01/2024 | 12:16:20 | sell | 55,86 US$ | 0,053259 US$ | 0,657 | 0,073833 | 17,14 Tr | 0x4a...5710 | |
02/01/2024 | 18:25:50 | sell | 25,81 US$ | 0,053491 US$ | 0,2893 | 0,073912 | 7,39 Tr | 0x1c...984e | |
02/01/2024 | 15:52:50 | sell | 70,12 US$ | 0,053505 US$ | 0,801 | 0,074004 | 20 Tr | 0xdd...316a | |
01/01/2024 | 18:50:50 | sell | 33,62 US$ | 0,053683 US$ | 0,3747 | 0,074105 | 9,13 Tr | 0x70...d57f | |
01/01/2024 | 16:15:50 | sell | 163,51 US$ | 0,053508 US$ | 2 | 0,074311 | 46,61 Tr | 0x13...f63d | |
01/01/2024 | 11:05:20 | sell | 162,89 US$ | 0,053483 US$ | 2,19 | 0,074689 | 46,76 Tr | 0xf4...6c5a |