Thông tin về cặp mETH-WMNT
- Đã gộp mETH:
- 0,3062
- Đã gộp WMNT:
- 474,37 US$
Thống kê giá mETH/WMNT trên Mantle
Tính đến 20 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token mETH trên DEX Merchant Moe V2.2 là 2.333,91 US$. Giá mETH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token mETH là 0xcDA86A272531e8640cD7F1a92c01839911B90bb0 với vốn hóa thị trường 69.208.311,62 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xF59c79b91877c2B5909E703117Beab9B4B5df0D6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.035,26 US$. Cặp giao dịch mETH/WMNT hoạt động trên Mantle.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của mETH/WMNT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của mETH/WMNT với địa chỉ hợp đồng 0xF59c79b91877c2B5909E703117Beab9B4B5df0D6 là 1.035,26 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool mETH/WMNT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của mETH/WMNT là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool mETH/WMNT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool mETH/WMNT có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 mETH so với WMNT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 mETH so với WMNT là 3.454,28, ghi nhận vào lúc 07:39 UTC.
1 mETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 mETH sang USD là 2.333,91 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá mETH-WMNT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WMNT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | 09:48:28 | buy | 0,0004325 US$ | 2.333,91 US$ | 0,0006401 | 3.454,28 | 0,061853 | 0x9f...55c9 | |
| 15/02/2026 | 09:48:28 | buy | 0,006323 US$ | 2.229,72 US$ | 0,009359 | 3.300,07 | 0,052836 | 0x9f...55c9 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,006181 US$ | 2.179,72 US$ | 0,00931 | 3.282,98 | 0,052836 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,002993 US$ | 2.301,5 US$ | 0,004508 | 3.466,4 | 0,0513 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,002972 US$ | 2.322,99 US$ | 0,004477 | 3.498,76 | 0,051279 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,003007 US$ | 2.306,36 US$ | 0,004529 | 3.473,71 | 0,051304 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,002489 US$ | 2.325,32 US$ | 0,00375 | 3.502,27 | 0,05107 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,003008 US$ | 2.303,94 US$ | 0,004531 | 3.470,07 | 0,051305 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,003031 US$ | 2.294,14 US$ | 0,004566 | 3.455,31 | 0,051321 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,002996 US$ | 2.308,77 US$ | 0,004513 | 3.477,34 | 0,051298 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,003016 US$ | 2.313,55 US$ | 0,004542 | 3.484,55 | 0,051303 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,003006 US$ | 2.311,17 US$ | 0,004527 | 3.480,96 | 0,0513 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,002939 US$ | 2.320,65 US$ | 0,004426 | 3.495,24 | 0,051266 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,002962 US$ | 2.281,64 US$ | 0,004461 | 3.436,48 | 0,051298 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,002932 US$ | 2.279,1 US$ | 0,004416 | 3.432,66 | 0,051286 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,002953 US$ | 2.318,3 US$ | 0,004447 | 3.491,69 | 0,051273 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,002978 US$ | 2.291,66 US$ | 0,004486 | 3.451,57 | 0,051299 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,002986 US$ | 2.299,06 US$ | 0,004498 | 3.462,72 | 0,051299 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,002964 US$ | 2.289,17 US$ | 0,004464 | 3.447,83 | 0,051294 | 0x97...80d5 | |
| 14/02/2026 | 18:38:54 | sell | 0,003001 US$ | 2.315,93 US$ | 0,00452 | 3.488,13 | 0,051296 | 0x97...80d5 |