Thông tin về cặp mETH-WMNT
- Đã gộp mETH:
- 0,03227
- Đã gộp WMNT:
- 1.558,23 US$
Thống kê giá mETH/WMNT trên Mantle
Tính đến 11 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token mETH trên DEX Merchant Moe V2.2 là 2.702,06 US$. Giá mETH là giảm -0,54% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 331 giao dịch với khối lượng giao dịch là 91,53 US$. Hợp đồng token mETH là 0xcDA86A272531e8640cD7F1a92c01839911B90bb0 với vốn hóa thị trường 76.050.915,25 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xF59c79b91877c2B5909E703117Beab9B4B5df0D6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 979,54 US$. Cặp giao dịch mETH/WMNT hoạt động trên Mantle.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của mETH/WMNT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của mETH/WMNT với địa chỉ hợp đồng 0xF59c79b91877c2B5909E703117Beab9B4B5df0D6 là 979,54 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool mETH/WMNT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của mETH/WMNT là 331 trong 24 giờ qua, trong đó 160 là giao dịch mua và 171 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool mETH/WMNT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool mETH/WMNT có khối lượng giao dịch là 91,53 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 mETH so với WMNT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 mETH so với WMNT là 4.718,51, ghi nhận vào lúc 04:40 UTC.
1 mETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 mETH sang USD là 2.702,06 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá mETH-WMNT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WMNT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,00002514 US$ | 2.719,59 US$ | 0,0000439 | 4.749,12 | 0,089245 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,00002548 US$ | 2.713,8 US$ | 0,00004449 | 4.739,01 | 0,089389 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,000044 US$ | 2.742,21 US$ | 0,00007684 | 4.788,63 | 0,071604 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,05228 US$ | 2.707,96 US$ | 0,0913 | 4.728,81 | 0,0000193 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,00002504 US$ | 2.722,47 US$ | 0,00004374 | 4.754,14 | 0,0892 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,0000436 US$ | 2.736,64 US$ | 0,00007614 | 4.778,9 | 0,071593 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,05196 US$ | 2.705,02 US$ | 0,09075 | 4.723,67 | 0,00001921 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,05205 US$ | 2.710,89 US$ | 0,0909 | 4.733,92 | 0,0000192 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,00004354 US$ | 2.733,83 US$ | 0,00007603 | 4.773,99 | 0,071592 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,0000345 US$ | 2.725,33 US$ | 0,00006025 | 4.759,14 | 0,071266 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,1087 US$ | 2.747,74 US$ | 0,1899 | 4.798,27 | 0,00003958 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,00004376 US$ | 2.728,18 US$ | 0,00007642 | 4.764,12 | 0,071604 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,04747 US$ | 2.702,06 US$ | 0,0829 | 4.718,51 | 0,00001757 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,00002528 US$ | 2.716,7 US$ | 0,00004415 | 4.744,08 | 0,089306 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,00004354 US$ | 2.731,01 US$ | 0,00007604 | 4.769,07 | 0,071594 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,0000437 US$ | 2.744,98 US$ | 0,00007632 | 4.793,46 | 0,071592 | 0xc8...678b | |
| 11/09/2026 | 02:26:08 | sell | 0,00004386 US$ | 2.739,43 US$ | 0,00007659 | 4.783,78 | 0,071601 | 0xc8...678b | |
| 10/09/2026 | 21:17:24 | sell | 0,00004255 US$ | 2.780,4 US$ | 0,00007402 | 4.836,43 | 0,07153 | 0xf1...8dd2 | |
| 10/09/2026 | 21:17:24 | sell | 0,00004268 US$ | 2.783,26 US$ | 0,00007424 | 4.841,4 | 0,071533 | 0xf1...8dd2 | |
| 10/09/2026 | 21:17:24 | sell | 0,00004274 US$ | 2.762,98 US$ | 0,00007435 | 4.806,12 | 0,071547 | 0xf1...8dd2 |